Sign In

Hoàn thiện thể chế viễn thám trong kỷ nguyên số: Những điểm mới của dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 03/2019/NĐ-CP và định hướng xây dựng Luật Viễn thám

09:59 22/05/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Sau hơn 07 năm triển khai thực hiện, Nghị định số 03/2019/NĐ-CP đã góp phần hình thành khuôn khổ pháp lý bước đầu cho hoạt động viễn thám tại Việt Nam, đặc biệt trong quản lý dữ liệu ảnh viễn thám vệ tinh và xây dựng cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia. Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thiết bị bay không người lái (UAV), cũng như yêu cầu quản trị dữ liệu quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số, nhiều quy định của Nghị định hiện hành đã bộc lộ những hạn chế, chưa theo kịp thực tiễn phát triển.

Dự thảo Nghị định về hoạt động viễn thám thay thế Nghị định số 03/2019/NĐ-CP được xây dựng với tư duy quản lý mới, chuyển từ quản lý “dữ liệu ảnh viễn thám” sang quản lý toàn diện hệ sinh thái viễn thám, bao gồm hạ tầng thu nhận dữ liệu, cơ sở dữ liệu, xử lý, khai thác, chia sẻ dữ liệu, ứng dụng công nghệ và phát triển thị trường dịch vụ viễn thám. Đây không chỉ là sửa đổi kỹ thuật của một nghị định chuyên ngành mà còn là bước chuẩn bị quan trọng hướng tới xây dựng một đạo luật riêng về viễn thám trong tương lai. 

Một trong những điểm mới quan trọng nhất của dự thảo là mở rộng phạm vi điều chỉnh. Nếu như Nghị định số 03/2019/NĐ-CP chủ yếu tập trung vào dữ liệu ảnh viễn thám vệ tinh thì dự thảo mới đã mở rộng sang quản lý toàn bộ hoạt động viễn thám, bao gồm viễn thám vệ tinh, viễn thám trên không và viễn thám mặt đất. Các khái niệm mới như “cảm biến viễn thám”, “viễn thám trên không”, “viễn thám mặt đất”, “dữ liệu viễn thám mở”, “dữ liệu viễn thám độ phân giải siêu cao”, “xử lý dữ liệu viễn thám”, “cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia” được bổ sung tương đối đầy đủ, phản ánh đúng xu thế công nghệ hiện đại và tiệm cận với thông lệ quốc tế. 

Việc mở rộng phạm vi điều chỉnh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công tác quản lý nhà nước. Trong bối cảnh UAV, LiDAR, radar, cảm biến IoT và các nền tảng bay thấp ngày càng phổ biến, nếu không có cơ chế quản lý phù hợp sẽ xuất hiện khoảng trống pháp lý, gây khó khăn cho kiểm soát chất lượng dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ chủ quyền số quốc gia. Dự thảo mới đã từng bước thiết lập cơ sở pháp lý để quản lý thống nhất các hoạt động viễn thám đa nền tảng, đa nguồn dữ liệu, phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số và xây dựng chính phủ số. 

Một điểm mới mang tính chiến lược khác là lần đầu tiên dữ liệu viễn thám được xác định là nguồn dữ liệu chính thức phục vụ giám sát, đánh giá, kiểm tra, hậu kiểm trong quản lý nhà nước về tài nguyên, môi trường, nông nghiệp, phòng chống thiên tai và các lĩnh vực liên quan. Đồng thời, cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia được định hướng trở thành một thành phần của hạ tầng dữ liệu số quốc gia, có khả năng kết nối, chia sẻ với các cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác. 

Quy định này thể hiện bước chuyển quan trọng từ tư duy “lưu trữ dữ liệu” sang “quản trị dữ liệu”. Trong tương lai, dữ liệu viễn thám sẽ không chỉ là nguồn tư liệu kỹ thuật phục vụ chuyên ngành mà trở thành một loại “hạ tầng dữ liệu chiến lược”, cung cấp thông tin gần thời gian thực cho công tác điều hành, dự báo, cảnh báo và ra quyết định ở quy mô quốc gia. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển kinh tế số, nông nghiệp số, quản lý tài nguyên thông minh và ứng phó biến đổi khí hậu. 

Dự thảo Nghị định cũng thể hiện rõ quan điểm thúc đẩy xã hội hóa hoạt động viễn thám và phát triển thị trường dữ liệu viễn thám. Lần đầu tiên, các quy định về đặt hàng dịch vụ viễn thám, khuyến khích doanh nghiệp tham gia cung cấp dữ liệu, phát triển doanh nghiệp khoa học – công nghệ và doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực viễn thám được đưa vào văn bản quy phạm pháp luật. 

Điểm mới này có ý nghĩa rất lớn đối với phát triển ngành công nghiệp viễn thám trong nước. Trong nhiều năm qua, hoạt động viễn thám ở Việt Nam chủ yếu dựa vào đầu tư công, thị trường dịch vụ chưa hình thành rõ nét. Trong khi đó, trên thế giới, thị trường dữ liệu địa không gian và dịch vụ viễn thám đã phát triển mạnh với sự tham gia của khu vực tư nhân, đặc biệt trong lĩnh vực phân tích dữ liệu bằng trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và nền tảng số. Việc mở rộng cơ chế xã hội hóa sẽ tạo điều kiện thu hút nguồn lực xã hội, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và từng bước hình thành hệ sinh thái kinh tế số dựa trên dữ liệu viễn thám tại Việt Nam. 

Bên cạnh đó, dự thảo Nghị định bổ sung nhiều quy định mới về bảo đảm an ninh dữ liệu, chủ quyền quốc gia và quản lý hoạt động có yếu tố nước ngoài. Các hành vi bị nghiêm cấm như truy cập trái phép hệ thống dữ liệu viễn thám, đưa dữ liệu khu vực quốc phòng – an ninh lên môi trường mạng trái quy định, cung cấp dữ liệu cho tổ chức nước ngoài trái phép… đã được quy định cụ thể hơn. 

Những quy định này phản ánh yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ chủ quyền số quốc gia trong bối cảnh dữ liệu viễn thám có độ phân giải rất cao, khả năng cập nhật liên tục và có thể tác động trực tiếp đến quốc phòng, an ninh nếu bị khai thác sai mục đích. Đây cũng là bước tiếp cận phù hợp với xu hướng quốc tế hiện nay, khi nhiều quốc gia đang siết chặt quản lý dữ liệu không gian, dữ liệu vệ tinh và hoạt động quan sát Trái Đất có yếu tố xuyên biên giới. 

Đáng chú ý, dự thảo lần đầu tiên đưa ra cơ chế cấp phép hoạt động viễn thám đối với một số hoạt động có mức độ ảnh hưởng lớn như vận hành trạm điều khiển vệ tinh viễn thám, trạm thu nhận dữ liệu viễn thám vệ tinh. Việc cấp phép nhằm bảo đảm quản lý điều kiện kỹ thuật, nhân lực, an toàn hệ thống và an ninh dữ liệu quốc gia. 

Có thể thấy, dự thảo Nghị định mới không chỉ giải quyết các khoảng trống pháp lý trước mắt mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng Luật Viễn thám trong tương lai. Thực tiễn phát triển công nghệ hiện nay cho thấy hoạt động viễn thám đã vượt ra khỏi phạm vi điều chỉnh của một nghị định chuyên ngành đơn lẻ. Viễn thám đang trở thành hạ tầng dữ liệu chiến lược gắn với không gian số, kinh tế số, quốc phòng – an ninh và chủ quyền quốc gia. Vì vậy, nhu cầu xây dựng Luật Viễn thám là xu thế tất yếu.

Trong thời gian tới, để tiến tới xây dựng Luật Viễn thám, cần tiếp tục hoàn thiện một số định hướng lớn. Trước hết, cần xây dựng khung pháp lý thống nhất cho dữ liệu không gian quốc gia, làm rõ cơ chế chia sẻ, khai thác, thương mại hóa và bảo vệ dữ liệu viễn thám. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa viễn thám với pháp luật về hàng không, dữ liệu, an ninh mạng, bảo vệ bí mật nhà nước và công nghệ số để tránh chồng chéo. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu hình thành cơ chế quản lý tài sản dữ liệu viễn thám quốc gia theo hướng coi dữ liệu là tài nguyên chiến lược, có giá trị kinh tế và giá trị quản trị quốc gia.

Song song với hoàn thiện thể chế, cần tiếp tục ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng thu nhận dữ liệu viễn thám, hạ tầng tính toán và lưu trữ dữ liệu lớn, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy nghiên cứu và làm chủ công nghệ lõi về cảm biến, vệ tinh, trí tuệ nhân tạo và xử lý dữ liệu viễn thám.

Việc xây dựng dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 03/2019/NĐ-CP vì vậy không chỉ mang ý nghĩa hoàn thiện cơ sở pháp lý cho một lĩnh vực kỹ thuật chuyên ngành, mà còn thể hiện bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý nhà nước về dữ liệu, công nghệ và hạ tầng số quốc gia. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam phát triển ngành viễn thám hiện đại, tự chủ, hội nhập quốc tế và từng bước hình thành Luật Viễn thám đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên số.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Viễn thám đồng hành cùng mục tiêu tăng trưởng của ngành Nông nghiệp và Môi trường

Viễn thám đồng hành cùng mục tiêu tăng trưởng của ngành Nông nghiệp và Môi trường

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh, bền vững và dựa trên khoa học công nghệ, ngành Nông nghiệp và Môi trường đang được xác định là một trong những lĩnh vực giữ vai trò nền tảng đối với ổn định kinh tế vĩ mô, an ninh lương thực, bảo vệ tài nguyên và thích ứng biến đổi khí hậu. Kết luận số 284-KL/ĐU ngày 11/02/2026 của Ban Thường vụ Đảng ủy Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đặt ra yêu cầu xây dựng các động lực tăng trưởng mới, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng “hai con số” của nền kinh tế trong giai đoạn 2026–2030.
Đẩy mạnh hoàn thiện hạ tầng dữ liệu và thể chế để thực hiện Chiến lược phát triển viễn thám quốc gia

Đẩy mạnh hoàn thiện hạ tầng dữ liệu và thể chế để thực hiện Chiến lược phát triển viễn thám quốc gia

Sau hơn 5 năm triển khai Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 01/02/2019 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chiến lược phát triển viễn thám quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2040”, lĩnh vực viễn thám tại Việt Nam đã từng bước đạt được nhiều kết quả quan trọng trong hoàn thiện thể chế, tăng cường hạ tầng dữ liệu và mở rộng ứng dụng phục vụ quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng và an ninh.
Chiến lược phát triển viễn thám quốc gia tạo động lực cho chuyển đổi số ngành tài nguyên và môi trường

Chiến lược phát triển viễn thám quốc gia tạo động lực cho chuyển đổi số ngành tài nguyên và môi trường

Việc triển khai Chiến lược phát triển viễn thám quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2040 theo Quyết định số 149/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã tạo động lực thúc đẩy mạnh mẽ ứng dụng công nghệ viễn thám trong nhiều ngành, lĩnh vực tại Việt Nam. Sau nhiều năm thực hiện, công nghệ viễn thám đã từng bước được ứng dụng rộng rãi trong điều tra cơ bản, giám sát tài nguyên, bảo vệ môi trường, phòng chống thiên tai và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội.