Viễn thám – công cụ dữ liệu chiến lược góp phần tháo gỡ điểm nghẽn trong thực thi Nghị quyết 57-NQ/TW và Nghị quyết 68-NQ/TWTrong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh triển khai các chủ trương lớn về phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW, đồng thời thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân theo Nghị quyết 68-NQ/TW, những phản ánh từ thực tiễn doanh nghiệp đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Báo cáo của Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV) đã chỉ ra một loạt vướng mắc mang tính hệ thống, từ thể chế, chính sách đến tổ chức thực thi, đang làm chậm quá trình hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược. Trong bức tranh đó, viễn thám – với vai trò là hạ tầng dữ liệu không gian số hiện đại – đang nổi lên như một công cụ quan trọng có thể hỗ trợ giải quyết nhiều điểm nghẽn cốt lõi, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý nhà nước, phát triển công nghệ mới và thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.Những điểm nghẽn từ thực tiễn: không chỉ là thể chế mà còn là “thiếu dữ liệu”Phân tích báo cáo của Ban IV cho thấy các khó khăn, vướng mắc của doanh nghiệp tập trung vào ba nhóm chính.Thứ nhất là thiếu khung pháp lý linh hoạt cho công nghệ mới, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế tầm thấp như UAV. Các vấn đề như thiếu cơ chế sandbox, thiếu khu vực thử nghiệm (test site), chưa có hệ thống quản lý dữ liệu bay (UTM), cũng như quy trình kiểm định, tiêu chuẩn kỹ thuật chưa hoàn thiện đã trực tiếp cản trở hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và thương mại hóa sản phẩm. Thứ hai là khó khăn trong tiếp cận chính sách hỗ trợ khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp gặp vướng mắc trong việc chứng minh chi phí R&D, thiếu hướng dẫn liên thông giữa các quy định pháp luật, dẫn đến chi phí tuân thủ cao và làm giảm động lực đầu tư cho nghiên cứu. Thứ ba là hạn chế trong tổ chức thực thi và tiếp cận chính sách. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa tiếp cận được thông tin đầy đủ về chính sách; trong khi thủ tục hành chính còn phức tạp, thiếu minh bạch và chưa được số hóa đồng bộ. Điểm chung xuyên suốt của các vấn đề trên là sự thiếu hụt một nền tảng dữ liệu thống nhất, minh bạch và có khả năng tích hợp cao để hỗ trợ ra quyết định, giám sát và thực thi chính sách. Đây chính là “khoảng trống” mà viễn thám có thể tham gia giải quyết một cách hiệu quả.Viễn thám: từ công cụ quan sát đến hạ tầng dữ liệu phục vụ quản trịTrong nhiều năm qua, viễn thám thường được nhìn nhận chủ yếu như một công cụ quan sát Trái đất phục vụ các lĩnh vực truyền thống như tài nguyên môi trường, nông nghiệp hay phòng chống thiên tai. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn, viễn thám đã chuyển dịch mạnh mẽ sang vai trò là một hạ tầng dữ liệu nền tảng cho quản trị quốc gia.Dữ liệu viễn thám có đặc trưng nổi bật là tính khách quan, diện rộng, liên tục và có thể chuẩn hóa, tích hợp với các hệ thống thông tin khác. Khi được kết nối với các nền tảng số, dữ liệu viễn thám không chỉ giúp “nhìn thấy” hiện trạng mà còn hỗ trợ phân tích, dự báo và ra quyết định theo thời gian thực.Chính vì vậy, trong bối cảnh các chính sách đang hướng tới chuyển đổi số, giảm chi phí tuân thủ và tăng tính minh bạch, viễn thám có thể đóng vai trò như một “hạ tầng dữ liệu tin cậy” để kết nối giữa Nhà nước và doanh nghiệp.Góp phần tháo gỡ điểm nghẽn trong phát triển kinh tế tầm thấp và UAVMột trong những nội dung nổi bật trong báo cáo của Ban IV là các vướng mắc trong phát triển ngành UAV – lĩnh vực được xác định là công nghệ chiến lược. Các khó khăn liên quan đến quản lý vùng bay, kiểm soát an toàn, thiếu hệ thống giám sát và quản lý dữ liệu bay đang là rào cản lớn. Trong lĩnh vực này, viễn thám có thể hỗ trợ trực tiếp theo ba hướng.Thứ nhất, cung cấp nền tảng dữ liệu không gian phục vụ quy hoạch và thiết lập hành lang bay. Dữ liệu viễn thám độ phân giải cao có thể giúp xác định chính xác các khu vực dân cư, hạ tầng trọng yếu, vùng cấm bay, từ đó hỗ trợ xây dựng bản đồ số cho hoạt động UAV.Thứ hai, tích hợp vào hệ thống quản lý không gian bay tầm thấp (UTM). Viễn thám có thể cung cấp dữ liệu nền để kết hợp với dữ liệu thời gian thực từ UAV, hình thành hệ thống giám sát và điều phối bay hiệu quả, đảm bảo an toàn và an ninh.Thứ ba, hỗ trợ kiểm tra, giám sát và hậu kiểm. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thủ tục tiền kiểm, dữ liệu viễn thám cho phép cơ quan quản lý thực hiện hậu kiểm dựa trên bằng chứng khách quan, qua đó giảm đáng kể chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.Thúc đẩy minh bạch hóa và số hóa thực thi chính sáchMột trong những yêu cầu cốt lõi của Nghị quyết 68 là giảm chi phí tuân thủ, tăng minh bạch và số hóa thủ tục hành chính. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc thiếu dữ liệu tin cậy khiến nhiều quy trình vẫn phải dựa vào hồ sơ giấy tờ, xác nhận thủ công.Viễn thám có thể góp phần thay đổi cách thức quản lý này.Trong lĩnh vực đất đai, xây dựng, môi trường, dữ liệu viễn thám có thể được sử dụng để xác minh hiện trạng mà không cần kiểm tra trực tiếp, từ đó rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Trong nông nghiệp, dữ liệu viễn thám có thể hỗ trợ xác định diện tích, sản lượng, phục vụ chính sách hỗ trợ và bảo hiểm nông nghiệp.Đặc biệt, trong bối cảnh doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc chứng minh điều kiện để hưởng ưu đãi, việc sử dụng dữ liệu viễn thám như một nguồn dữ liệu độc lập sẽ giúp đơn giản hóa quy trình, giảm yêu cầu về hồ sơ và tăng tính minh bạch.Hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp công nghệBáo cáo của Ban IV cũng chỉ ra hạn chế trong năng lực R&D và khả năng tiếp cận nguồn lực của doanh nghiệp. Ở góc độ này, viễn thám không chỉ là công cụ hỗ trợ quản lý mà còn là nền tảng để phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới.Dữ liệu viễn thám mở có thể trở thành “nguyên liệu đầu vào” cho các doanh nghiệp công nghệ phát triển ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp thông minh, logistics, bảo hiểm, tài chính, quy hoạch đô thị. Việc xây dựng các nền tảng dữ liệu viễn thám dùng chung, kết hợp với cơ chế sandbox cho phép thử nghiệm dịch vụ mới, sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị đổi mới sáng tạo.Đồng thời, viễn thám cũng có thể hỗ trợ kết nối giữa doanh nghiệp với các viện nghiên cứu, trường đại học thông qua các dự án dữ liệu chung, góp phần hình thành hệ sinh thái công nghệ theo đúng tinh thần của Nghị quyết 57.Một số định hướng để phát huy vai trò của viễn thámĐể viễn thám thực sự trở thành công cụ hỗ trợ tháo gỡ điểm nghẽn trong thực thi các nghị quyết, cần có cách tiếp cận mang tính hệ thống.Trước hết, cần xác định dữ liệu viễn thám là một thành phần quan trọng của hạ tầng dữ liệu quốc gia, được tích hợp vào các nền tảng số dùng chung của Chính phủ.Tiếp theo, cần thúc đẩy cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận dữ liệu cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa.Bên cạnh đó, cần xây dựng các mô hình thí điểm (sandbox) ứng dụng viễn thám trong các lĩnh vực như quản lý UAV, giám sát thực thi chính sách, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận ưu đãi, qua đó tạo cơ sở thực tiễn để hoàn thiện thể chế.Cuối cùng, cần tăng cường truyền thông để nâng cao nhận thức về vai trò của viễn thám, không chỉ trong quản lý nhà nước mà còn trong phát triển kinh tế, qua đó thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân.Những vướng mắc được phản ánh trong báo cáo của Ban IV cho thấy quá trình triển khai Nghị quyết 57 và Nghị quyết 68 đang bước vào giai đoạn đòi hỏi sự chuyển đổi từ “xây dựng chính sách” sang “tổ chức thực thi hiệu quả”. Trong giai đoạn này, dữ liệu – đặc biệt là dữ liệu không gian – trở thành yếu tố then chốt.Với khả năng cung cấp dữ liệu khách quan, liên tục và có thể tích hợp cao, viễn thám không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là một giải pháp chiến lược, góp phần giảm chi phí tuân thủ, tăng minh bạch, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả quản trị.Phát huy tốt vai trò của viễn thám sẽ không chỉ giúp tháo gỡ các điểm nghẽn hiện tại, mà còn tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam thực hiện thành công các mục tiêu phát triển khoa học công nghệ, chuyển đổi số và kinh tế tư nhân trong giai đoạn tới.Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia