Sign In

Hoàn thiện Danh mục nguồn nước dưới đất: Nền tảng dữ liệu cho quản trị tài nguyên nước hiện đại

10:28 30/05/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong nhiều thập kỷ qua, nước dưới đất đã trở thành nguồn cung cấp nước chủ yếu cho hàng triệu người dân, đặc biệt tại các đô thị lớn, khu công nghiệp, vùng khan hiếm nước mặt và nhiều khu vực nông thôn. Đây cũng là nguồn nước dự trữ chiến lược có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hạn hán, thiếu nước và các hiện tượng cực đoan liên quan đến khí hậu ngày càng gia tăng.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, nhu cầu sử dụng nước không ngừng gia tăng và áp lực khai thác tài nguyên ngày càng lớn, bảo đảm an ninh nguồn nước đang trở thành một trong những yêu cầu chiến lược đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Nếu như các dòng sông, hồ chứa hay các công trình thủy lợi là những nguồn nước có thể quan sát trực tiếp thì nước dưới đất lại là nguồn tài nguyên đặc biệt, tồn tại trong lòng đất, khó nhận biết nhưng có vai trò hết sức quan trọng đối với đời sống dân sinh và các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội.

Trong nhiều thập kỷ qua, nước dưới đất đã trở thành nguồn cung cấp nước chủ yếu cho hàng triệu người dân, đặc biệt tại các đô thị lớn, khu công nghiệp, vùng khan hiếm nước mặt và nhiều khu vực nông thôn. Đây cũng là nguồn nước dự trữ chiến lược có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hạn hán, thiếu nước và các hiện tượng cực đoan liên quan đến khí hậu ngày càng gia tăng.

Tuy nhiên, cũng chính vì tồn tại dưới bề mặt đất nên nước dưới đất là loại tài nguyên khó quản lý hơn rất nhiều so với nước mặt. Một tầng chứa nước có thể phân bố trên phạm vi rộng, kéo dài qua nhiều địa phương, nhiều lưu vực sông, thậm chí liên thông với các tầng chứa nước khác ở độ sâu khác nhau. Những biến động về trữ lượng và chất lượng nguồn nước thường diễn ra âm thầm, khó nhận biết nếu không có các hoạt động điều tra, khảo sát và quan trắc chuyên sâu.

Thực tiễn quản lý tài nguyên nước tại Việt Nam cho thấy nguồn nước dưới đất đang chịu nhiều sức ép ngày càng lớn. Quá trình đô thị hóa, phát triển công nghiệp, gia tăng dân số và nhu cầu sử dụng nước đã làm cho hoạt động khai thác nước dưới đất tăng nhanh tại nhiều khu vực. Tại một số đô thị lớn, tình trạng hạ thấp mực nước ngầm đã được ghi nhận trong nhiều năm liên tiếp. Tại các vùng ven biển, khai thác nước dưới đất kéo dài kết hợp với tác động của nước biển dâng đang làm gia tăng nguy cơ xâm nhập mặn. Trong khi đó, biến đổi khí hậu làm thay đổi chế độ mưa và khả năng bổ cập tự nhiên cho các tầng chứa nước, khiến nhiều khu vực đối mặt với nguy cơ suy giảm nguồn nước trong tương lai.

Những thách thức đó đặt ra yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ phương thức quản lý tài nguyên nước, trong đó việc nhận diện, định danh và quản lý thống nhất các nguồn nước dưới đất trên phạm vi cả nước là một trong những nhiệm vụ nền tảng. Trên cơ sở đó Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xây dựng và tổ chức lấy ý kiến đối với dự thảo điều chỉnh Danh mục nguồn nước dưới đất được giới chuyên môn đánh giá là bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý và cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý tài nguyên nước trong giai đoạn mới.

Theo quy định của Luật Tài nguyên nước năm 2023, danh mục nguồn nước là căn cứ để thực hiện điều tra cơ bản, quy hoạch, bảo vệ, điều hòa, phân phối, khai thác, sử dụng, phục hồi và phát triển tài nguyên nước. Nói cách khác, đây là cơ sở dữ liệu nền để các cơ quan quản lý nhận diện đầy đủ các nguồn nước đang tồn tại, xác định phạm vi quản lý, tổ chức điều tra, theo dõi diễn biến và xây dựng các chính sách quản lý phù hợp đối với từng loại nguồn nước.

Trước đó, cuối năm 2024, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành Danh mục nguồn nước dưới đất trên phạm vi toàn quốc, xác định 58 tầng chứa nước thuộc bốn nhóm chính gồm tầng chứa nước lỗ hổng, tầng chứa nước khe nứt – lỗ hổng, tầng chứa nước khe nứt và tầng chứa nước trong các thành tạo karst. Đây là lần đầu tiên hệ thống nguồn nước dưới đất của Việt Nam được chuẩn hóa và định danh thống nhất trên phạm vi cả nước, tạo cơ sở quan trọng cho công tác quản lý nhà nước về tài nguyên nước.

Tuy nhiên, kể từ khi danh mục được ban hành, nhiều yếu tố mới đã xuất hiện, đòi hỏi phải tiếp tục rà soát và cập nhật. Đáng chú ý nhất là việc Quốc hội ban hành Nghị quyết số 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, làm thay đổi đáng kể phạm vi quản lý hành chính trên toàn quốc. Cùng với đó, hệ thống lưu vực sông liên tỉnh cũng được cập nhật theo Quyết định số 205/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Những thay đổi này đòi hỏi cơ sở dữ liệu nguồn nước dưới đất phải được điều chỉnh tương ứng để bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả năng liên thông trong quản lý.

Theo dự thảo đang được lấy ý kiến, hệ thống 58 tầng chứa nước cơ bản được giữ nguyên, thể hiện sự ổn định của các kết quả điều tra địa chất thủy văn đã được thực hiện trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, nhiều nội dung kỹ thuật quan trọng được rà soát, chuẩn hóa lại, bao gồm cập nhật phạm vi phân bố theo đơn vị hành chính mới, điều chỉnh thông tin liên quan đến lưu vực sông, hoàn thiện hệ thống mã định danh và ký hiệu các tầng chứa nước. Một số ký hiệu địa chất thủy văn đối với các tầng chứa nước karst cũng được bổ sung để tránh nhầm lẫn trong quá trình quản lý, trao đổi và tích hợp dữ liệu.

Nhìn ở góc độ quản lý nhà nước, việc điều chỉnh danh mục lần này không đơn thuần là cập nhật các thông tin kỹ thuật. Đây thực chất là quá trình chuẩn hóa dữ liệu tài nguyên nước trên phạm vi quốc gia, tạo nền tảng cho việc xây dựng các hệ thống quản lý hiện đại dựa trên dữ liệu số.

Trong nhiều năm trước đây, công tác điều tra và quản lý tài nguyên nước chủ yếu dựa vào các phương pháp truyền thống như khảo sát thực địa, khoan thăm dò, đo đạc địa vật lý và các trạm quan trắc mặt đất. Những phương pháp này đóng vai trò rất quan trọng và vẫn giữ nguyên giá trị trong việc xác định các đặc trưng địa chất thủy văn. Tuy nhiên, việc triển khai trên phạm vi rộng thường đòi hỏi nguồn lực lớn, thời gian dài và khó bảo đảm tính liên tục trong theo dõi biến động tài nguyên.

Sự phát triển của công nghệ viễn thám trong những thập niên gần đây đang tạo ra những thay đổi căn bản trong lĩnh vực này.

Nếu như trước đây việc đánh giá tài nguyên nước thường dựa vào các số liệu thu thập tại từng điểm quan trắc thì hiện nay dữ liệu vệ tinh cho phép theo dõi đồng thời trên quy mô lưu vực, vùng, thậm chí trên phạm vi toàn quốc. Các hệ thống vệ tinh quan sát Trái đất liên tục cung cấp thông tin về hiện trạng sử dụng đất, lớp phủ bề mặt, độ ẩm đất, biến động diện tích mặt nước, diễn biến hạn hán, ngập lụt, xâm nhập mặn và nhiều yếu tố khác có liên quan trực tiếp đến tài nguyên nước.

Đối với nước dưới đất, mặc dù viễn thám không thể quan sát trực tiếp các tầng chứa nước nằm sâu dưới lòng đất, nhưng công nghệ này lại có khả năng cung cấp nhiều thông tin gián tiếp phục vụ đánh giá nguồn nước. Các dữ liệu về địa hình, địa mạo, cấu trúc địa chất, đứt gãy kiến tạo, độ ẩm đất, lớp phủ thực vật và diễn biến sử dụng đất giúp các nhà khoa học xác định các khu vực có tiềm năng chứa nước, vùng bổ cập hoặc các khu vực có nguy cơ suy giảm nguồn nước.

Đặc biệt, cùng với sự phát triển của các công nghệ vệ tinh thế hệ mới, khả năng giám sát tài nguyên nước ngày càng được nâng cao. Các dữ liệu trọng lực vệ tinh cho phép đánh giá xu hướng biến động trữ lượng nước trên quy mô lưu vực lớn, trong khi công nghệ radar giao thoa vệ tinh (InSAR) có thể phát hiện các hiện tượng sụt lún mặt đất với độ chính xác rất cao, qua đó phản ánh gián tiếp tác động của hoạt động khai thác nước dưới đất.

Những ứng dụng này không còn là câu chuyện của tương lai mà đã và đang được triển khai tại Việt Nam.

Tại khu vực Tây Nguyên, nơi thường xuyên đối mặt với nguy cơ hạn hán trong mùa khô, dữ liệu viễn thám đã được ứng dụng để theo dõi độ ẩm đất, tình trạng sinh trưởng của cây trồng và diễn biến thiếu hụt nước trên diện rộng. Các kết quả phân tích từ ảnh vệ tinh cho phép xác định sớm các khu vực có nguy cơ hạn hán, hỗ trợ cơ quan quản lý và chính quyền địa phương chủ động xây dựng các phương án điều tiết nguồn nước phục vụ sản xuất và dân sinh.

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, khu vực đang chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu, nước biển dâng và tình trạng khai thác nước dưới đất kéo dài, công nghệ radar vệ tinh đã được sử dụng để theo dõi diễn biến sụt lún mặt đất. Nhiều nghiên cứu cho thấy một số khu vực trong vùng đang có xu hướng lún nền với tốc độ đáng kể. Đây là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ việc đánh giá tác động của khai thác nước dưới đất và xây dựng các giải pháp quản lý nguồn nước bền vững cho toàn vùng.

Đối với Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều đô thị lớn khác, dữ liệu viễn thám kết hợp với mạng lưới quan trắc địa chất thủy văn đang góp phần nhận diện các khu vực có nguy cơ suy giảm nguồn nước dưới đất hoặc xuất hiện các biến động địa hình liên quan đến khai thác nước ngầm. Những thông tin này ngày càng trở thành nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước đô thị.

Không chỉ phục vụ điều tra và giám sát, viễn thám còn đang mở ra những khả năng mới trong công tác dự báo tài nguyên nước. Đây cũng là lĩnh vực đang được kỳ vọng sẽ tạo ra bước đột phá trong thời gian tới khi kết hợp với trí tuệ nhân tạo và công nghệ dữ liệu lớn.

Khác với phương thức quản lý truyền thống chủ yếu dựa trên các báo cáo thống kê định kỳ, mô hình quản trị hiện đại hướng tới việc khai thác dữ liệu theo thời gian thực, dự báo sớm các nguy cơ và hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.

Khi dữ liệu viễn thám được tích hợp với cơ sở dữ liệu tài nguyên nước quốc gia, dữ liệu khí tượng thủy văn, dữ liệu môi trường, dữ liệu đất đai và hệ thống quan trắc chuyên ngành, một hệ sinh thái dữ liệu số về tài nguyên nước sẽ từng bước được hình thành. Trên nền tảng đó, các hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể tự động xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ, phát hiện các xu thế bất thường, dự báo nguy cơ hạn hán, suy giảm nước dưới đất, xâm nhập mặn hoặc sụt lún đất với độ chính xác ngày càng cao.

Xa hơn, việc kết hợp dữ liệu viễn thám, trí tuệ nhân tạo và các mô hình số sẽ tạo điều kiện để xây dựng các “bản sao số” của nguồn nước và lưu vực sông. Các cơ quan quản lý có thể mô phỏng nhiều kịch bản khai thác, điều tiết và sử dụng nước khác nhau trước khi đưa ra quyết định trong thực tế, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu rủi ro.

Trong tiến trình đó, việc hoàn thiện Danh mục nguồn nước dưới đất có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một văn bản quản lý chuyên ngành. Đây là bước chuẩn hóa dữ liệu nền, tạo cơ sở để kết nối các hệ thống thông tin, tích hợp dữ liệu viễn thám, dữ liệu quan trắc và các nền tảng phân tích hiện đại phục vụ quản lý tài nguyên nước.

Có thể nói, từ việc định danh các tầng chứa nước dưới đất đến xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, từ ứng dụng viễn thám trong điều tra, giám sát đến khai thác trí tuệ nhân tạo trong dự báo và hỗ trợ ra quyết định, ngành tài nguyên nước đang từng bước chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang mô hình quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu số.

Đó không chỉ là yêu cầu của quá trình chuyển đổi số quốc gia mà còn là giải pháp căn cơ để bảo đảm an ninh nguồn nước, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phục vụ mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong những thập niên tới.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Tăng cường liên kết dữ liệu, công nghệ và dự báo phục vụ quản lý tài nguyên rừng và phòng, chống thiên tai

Chiều ngày 28/5/2026, tại trụ sở Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, lễ ký kết Quy chế phối hợp giữa Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Cục Viễn thám quốc gia và Cục Khí tượng Thủy văn đã được tổ chức với sự tham dự của lãnh đạo và đại diện các đơn vị chuyên môn thuộc ba Cục. Đây là dấu mốc quan trọng nhằm tăng cường phối hợp liên ngành, phát huy hiệu quả thế mạnh của từng lĩnh vực chuyên môn trong quản lý tài nguyên rừng, giám sát thiên tai, ứng phó biến đổi khí hậu và chuyển đổi số ngành nông nghiệp và môi trường.
Đẩy mạnh truyền thông chính sách, góp phần hoàn thiện thể chế ngành nông nghiệp và môi trường trong giai đoạn mới

Đẩy mạnh truyền thông chính sách, góp phần hoàn thiện thể chế ngành nông nghiệp và môi trường trong giai đoạn mới

Năm 2026 được xác định là năm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc triển khai các chủ trương, định hướng lớn của Đảng, Nhà nước về hoàn thiện thể chế, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Trong bối cảnh đó, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và truyền thông chính sách tiếp tục được Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm đưa các chủ trương, chính sách mới vào cuộc sống, đồng thời tạo sự đồng thuận xã hội trong quá trình xây dựng và tổ chức thực hiện pháp luật.

Hoàn thiện quy định pháp luật về giá sản phẩm, dịch vụ sự nghiệp công lĩnh vực viễn thám: Bảo đảm tính đúng, tính đủ chi phí và tạo động lực phát triển ngành trong giai đoạn mới

Trong tiến trình đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xây dựng Chính phủ số và hiện đại hóa công tác quản lý tài nguyên, môi trường, dữ liệu viễn thám ngày càng trở thành một nguồn tài nguyên thông tin quan trọng phục vụ công tác quản lý nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội. Từ theo dõi tài nguyên đất đai, giám sát tài nguyên rừng, quản lý nguồn nước, cảnh báo thiên tai đến xây dựng cơ sở dữ liệu không gian địa lý quốc gia, công nghệ viễn thám đang hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực quản lý và phát triển của đất nước. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện các quy định của pháp luật về giá sản phẩm, dịch vụ sự nghiệp công lĩnh vực viễn thám không đơn thuần là một hoạt động kỹ thuật về tài chính, mà là một nội dung quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, sử dụng hiệu quả ngân sách công và tạo động lực cho sự phát triển bền vững của lĩnh vực viễn thám Việt Nam.