Sign In

Bộ tiêu chí Đánh giá nền tảng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ công vụ ở phạm vi quốc gia: bước đi tiên phong trong kiến tạo hạ tầng AI phục vụ quản trị nhà nước số

11:24 12/06/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang bước vào giai đoạn phát triển mới với trọng tâm là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động quản lý nhà nước, việc Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng Bộ tiêu chí đánh giá Nền tảng Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ công vụ ở phạm vi quốc gia là một động thái có ý nghĩa chiến lược. Không chỉ đơn thuần là một công cụ kỹ thuật để lựa chọn và đánh giá các nền tảng AI, bộ tiêu chí còn thể hiện tư duy quản trị mới của Nhà nước trong việc kiểm soát, chuẩn hóa và định hướng phát triển các hệ thống AI phục vụ công vụ theo hướng an toàn, minh bạch, có trách nhiệm và bảo đảm chủ quyền số.

Dự thảo Bộ tiêu chí được xây dựng trong bối cảnh Chính phủ giao Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì xây dựng và triển khai Nền tảng Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ công vụ ở phạm vi quốc gia nhằm hỗ trợ cán bộ, công chức, viên chức thực thi công vụ trên nhiều lĩnh vực quản lý nhà nước. Đây là lần đầu tiên Việt Nam xây dựng một bộ tiêu chuẩn đánh giá chuyên biệt cho nền tảng AI phục vụ hoạt động công quyền ở quy mô quốc gia, qua đó đặt nền móng cho việc hình thành hệ sinh thái AI công vụ thống nhất, có khả năng triển khai đồng bộ trên phạm vi toàn quốc.

Nền tảng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ công vụ

Một trong những điểm nổi bật nhất của bộ tiêu chí là cách tiếp cận lấy pháp luật làm trung tâm. Theo dự thảo, mọi kết quả đầu ra của nền tảng AI đều phải có khả năng dẫn chiếu cụ thể đến điều, khoản, điểm của các văn bản quy phạm pháp luật đã được công bố công khai. Nguyên tắc này giúp phân biệt rõ nền tảng AI công vụ với các hệ thống AI thương mại phổ biến hiện nay vốn chủ yếu tập trung vào khả năng sinh ngôn ngữ tự nhiên nhưng chưa bảo đảm tính giải trình về mặt pháp lý. Trong môi trường công vụ, nơi mọi quyết định đều phải dựa trên căn cứ pháp luật và có thể bị kiểm tra, giám sát hoặc thanh tra sau này, yêu cầu dẫn chiếu nguồn đến từng điều khoản cụ thể là điều kiện tiên quyết để bảo đảm độ tin cậy của hệ thống.

Bộ tiêu chí cũng thể hiện nhận thức rõ ràng về vai trò của AI trong quản trị nhà nước. AI được xác định chỉ là công cụ hỗ trợ tham mưu, tổng hợp, phân tích và đề xuất; quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về cán bộ, công chức, viên chức có thẩm quyền. Cách tiếp cận này phù hợp với xu thế quốc tế về “human-in-the-loop”, tức con người luôn giữ vai trò kiểm soát cuối cùng đối với các quyết định quan trọng có tác động đến xã hội. Điều đó giúp hạn chế nguy cơ lệ thuộc vào thuật toán và tránh những rủi ro phát sinh khi AI đưa ra các khuyến nghị chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ.

Về cấu trúc, bộ tiêu chí được thiết kế với tổng điểm tối đa 100 điểm, gồm hai nhóm chính. Nhóm A là các tiêu chí chung với 15 điểm, tập trung đánh giá năng lực tuân thủ pháp luật, khả năng dẫn chiếu nguồn, quản trị dữ liệu, tuân thủ các quy định về AI và năng lực hạ tầng kỹ thuật. Nhóm B chiếm tới 85 điểm, đánh giá năng lực hỗ trợ công vụ theo các lĩnh vực quản lý nhà nước của 14 bộ và 3 cơ quan ngang bộ. Cách phân bổ này phản ánh tư duy thực chất khi trọng tâm đánh giá không nằm ở các tuyên bố công nghệ mà tập trung vào khả năng giải quyết các yêu cầu nghiệp vụ cụ thể trong từng ngành, lĩnh vực.

Đặc biệt, việc xây dựng bộ câu hỏi kiểm thử gồm 1.050 câu hỏi tương ứng với 104 tiêu chí đánh giá cho thấy nỗ lực lượng hóa và chuẩn hóa quy trình đánh giá. Thay vì đánh giá cảm tính hoặc dựa trên các bài trình diễn sản phẩm, các nền tảng AI sẽ phải trải qua quá trình kiểm thử bằng các tình huống nghiệp vụ thực tế. Đây là cách tiếp cận tương đối tiên tiến, gần với phương pháp benchmark đang được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế áp dụng để đánh giá các mô hình AI quy mô lớn.

Một điểm đáng chú ý khác là bộ tiêu chí đã đưa ra các “điểm liệt”, tức các điều kiện loại trực tiếp bất kể tổng điểm đạt được. Trong đó bao gồm các lỗi nghiêm trọng như bịa đặt căn cứ pháp luật, dẫn chiếu sai văn bản, sử dụng văn bản hết hiệu lực mà không cảnh báo hoặc không có cơ chế dẫn chiếu nguồn. Đây là những quy định hoàn toàn hợp lý bởi chỉ cần một sai sót trong các nội dung này cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý lớn trong hoạt động quản lý nhà nước.

Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tích cực, dự thảo bộ tiêu chí cũng đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện.

Trước hết, việc quy định “không sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt” là một tiêu chí điểm liệt cần được xem xét thận trọng hơn. Mục tiêu thúc đẩy tự chủ công nghệ và phát triển các mô hình AI do Việt Nam làm chủ là hoàn toàn đúng đắn. Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, hệ sinh thái AI Việt Nam vẫn đang trong quá trình phát triển. Nếu áp dụng tiêu chí loại trực tiếp đối với các nền tảng sử dụng hoặc kết hợp các mô hình quốc tế tiên tiến, nguy cơ thu hẹp không gian đổi mới sáng tạo là khá lớn. Thay vì coi đây là điều kiện loại trừ tuyệt đối, có thể chuyển thành tiêu chí đánh giá mức độ tự chủ công nghệ với trọng số phù hợp nhằm khuyến khích doanh nghiệp trong nước từng bước nâng cao năng lực làm chủ công nghệ lõi.

Thứ hai, bộ tiêu chí hiện nay tập trung rất mạnh vào khả năng trả lời đúng theo văn bản pháp luật nhưng chưa dành mức độ quan tâm tương xứng cho tiêu chí cập nhật dữ liệu pháp lý. Trong thực tế, hệ thống pháp luật luôn thay đổi với tần suất cao. Một nền tảng có khả năng trả lời chính xác nhưng dựa trên cơ sở dữ liệu đã lỗi thời vẫn có thể dẫn đến các kết quả sai lệch. Vì vậy, cần bổ sung tiêu chí đánh giá về chu kỳ cập nhật văn bản, tốc độ đồng bộ các văn bản mới ban hành, sửa đổi hoặc thay thế, cũng như khả năng tự động phát hiện văn bản hết hiệu lực.

Thứ ba, mặc dù bộ tiêu chí đã đề cập đến vấn đề minh bạch, quản trị dữ liệu và kiểm soát của con người, song các yêu cầu về đánh giá hiệu năng mô hình AI vẫn còn tương đối hạn chế. Trong tương lai, khi nền tảng được mở rộng quy mô phục vụ hàng triệu lượt truy vấn từ cán bộ, công chức trên toàn quốc, các tiêu chí về tốc độ phản hồi, khả năng chịu tải, mức độ ổn định, tỷ lệ lỗi hệ thống và khả năng phục hồi sau sự cố cần được quy định rõ ràng hơn.

Một nội dung rất đáng ghi nhận là việc đưa tiêu chí kiểm tra chồng chéo, mâu thuẫn, không thống nhất giữa các văn bản quy phạm pháp luật vào nhóm đánh giá chuyên ngành. Điều này cho thấy tầm nhìn vượt ra ngoài chức năng hỏi đáp pháp luật thông thường để hướng tới việc hỗ trợ cơ quan quản lý phát hiện các bất cập trong hệ thống pháp luật hiện hành. Nếu được triển khai hiệu quả, AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác rà soát, hoàn thiện thể chế, góp phần nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật và giảm thiểu các xung đột pháp lý trong thực tiễn.

Ở góc độ chiến lược, bộ tiêu chí đang mở ra một hướng tiếp cận mới cho việc phát triển AI trong khu vực công của Việt Nam. Thay vì chạy theo các xu hướng công nghệ mang tính trình diễn, Bộ Khoa học và Công nghệ lựa chọn cách tiếp cận dựa trên yêu cầu nghiệp vụ, tính tuân thủ pháp luật và khả năng giải trình. Đây là hướng đi phù hợp với đặc thù quản trị nhà nước, nơi độ chính xác, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình luôn quan trọng hơn khả năng tạo sinh nội dung đơn thuần.

Có thể thấy rằng, dự thảo Bộ tiêu chí đánh giá Nền tảng Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ công vụ ở phạm vi quốc gia không chỉ là một tài liệu kỹ thuật phục vụ công tác thẩm định sản phẩm AI mà còn là nền tảng chính sách quan trọng cho việc hình thành hệ sinh thái AI công vụ quốc gia trong tương lai. Với những nguyên tắc rõ ràng về tuân thủ pháp luật, minh bạch nguồn dữ liệu, kiểm soát của con người và bảo đảm chủ quyền công nghệ, bộ tiêu chí đã bước đầu xác lập khung quản trị cần thiết cho việc ứng dụng AI trong khu vực công.

Trong thời gian tới, việc tiếp tục hoàn thiện các tiêu chí liên quan đến cập nhật dữ liệu pháp luật, đánh giá hiệu năng hệ thống, an toàn thông tin, tự chủ công nghệ và khả năng tích hợp liên thông sẽ giúp bộ tiêu chí trở thành công cụ đánh giá toàn diện hơn. Khi đó, Việt Nam không chỉ sở hữu một nền tảng AI hỗ trợ công vụ quy mô quốc gia mà còn từng bước hình thành mô hình quản trị AI công có trách nhiệm, hiệu quả và phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước trong kỷ nguyên số.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Viễn thám kết hợp trí tuệ nhân tạo: Từ nền tảng dữ liệu đến năng lực cung cấp thông tin phục vụ quản lý

Viễn thám kết hợp trí tuệ nhân tạo: Từ nền tảng dữ liệu đến năng lực cung cấp thông tin phục vụ quản lý

Trong tiến trình chuyển đổi số và phát triển khoa học, công nghệ, viễn thám đang đứng trước một bước chuyển quan trọng: từ cung cấp dữ liệu ảnh sang cung cấp thông tin, tri thức và các sản phẩm hỗ trợ ra quyết định. Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo thêm năng lực để thực hiện sự chuyển đổi đó. Với Việt Nam, vấn đề hiện nay không còn là có nên ứng dụng AI trong viễn thám hay không, mà là làm thế nào để hình thành được một hệ sinh thái viễn thám – AI có dữ liệu đủ tốt, hạ tầng đủ mạnh, mô hình đủ tin cậy và sản phẩm thực sự được đưa vào quy trình quản lý. Trong quá trình đó, Cục Viễn thám quốc gia có vai trò quan trọng trong định hướng, dẫn dắt, tổ chức phát triển và đưa các kết quả nghiên cứu, công nghệ vào ứng dụng thực tiễn.
Ngày 28/8/2026, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Thông tư số 36/2026/TT-BNNMT ngày 28/8/2026 quy định Định mức kinh tế - kỹ thuật vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gi

Ngày 28/8/2026, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Thông tư số 36/2026/TT-BNNMT ngày 28/8/2026 quy định Định mức kinh tế - kỹ thuật vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gi

Định mức kinh tế - kỹ thuật vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia được ban hành góp phần nâng cao năng lực quản lý, lưu trữ, chia sẻ và cung cấp dữ liệu ảnh viễn thám, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh và chuyển đổi số, làm cơ sở cho việc lập dự toán, quản lý chi phí và quyết toán các hoạt động vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia. Thông tư được ban hành đáp ứng Mục tiêu đề ra đến năm 2030 Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, đó là “Quản lý nhà nước từ Trung ương đến địa phương trên môi trường số, kết nối và vận hành thông suốt giữa các cơ quan trong hệ thống chính trị. Hoàn thành xây dựng, kết nối, chia sẻ đồng bộ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu các ngành; khai thác và sử dụng có hiệu quả tài nguyên số, dữ liệu số, hình thành sàn giao dịch dữ liệu.”
Ngày Chuyển đổi số quốc gia 2026: Từ dữ liệu viễn thám đến những giá trị thực chất cho quản trị ngành Nông nghiệp và Môi trường

Ngày Chuyển đổi số quốc gia 2026: Từ dữ liệu viễn thám đến những giá trị thực chất cho quản trị ngành Nông nghiệp và Môi trường

Ngày 10/10 hằng năm được Thủ tướng Chính phủ xác định là Ngày Chuyển đổi số quốc gia. Đây không chỉ là dịp đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức về chuyển đổi số mà còn là điểm nhấn để các cơ quan, đơn vị nhìn lại những kết quả đã đạt được, xác định những việc cần tiếp tục thực hiện và quan trọng hơn là đưa công nghệ số, dữ liệu số và các nền tảng số vào giải quyết những vấn đề thực tiễn của quản lý nhà nước, sản xuất và đời sống xã hội.