Sign In

Định mức kinh tế - kỹ thuật Vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia: cơ sở khoa học và ý nghĩa đối với quản lý, phát triển lĩnh vực viễn thám

15:53 10/06/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ viễn thám trong những năm gần đây đã tạo ra khối lượng dữ liệu không gian địa lý khổng lồ, đa nguồn, đa độ phân giải và đa thời gian. Cùng với việc hoàn thành Dự án xây dựng Cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia và đưa vào vận hành từ năm 2025, Việt Nam đã hình thành một hạ tầng dữ liệu viễn thám tập trung có quy mô quốc gia, lưu trữ toàn bộ dữ liệu ảnh viễn thám, sản phẩm viễn thám và siêu dữ liệu được thu nhận từ các chương trình quan sát Trái đất trong nước cũng như các nguồn dữ liệu quốc tế.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là xây dựng được cơ sở dữ liệu mà còn phải bảo đảm hệ thống được vận hành ổn định, liên tục, an toàn, đáp ứng khả năng tích hợp, chia sẻ và khai thác dữ liệu ở quy mô lớn. Tuy nhiên, trong nhiều năm qua, mặc dù các quy định kỹ thuật về vận hành cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia đã được ban hành, công tác lập dự toán, quản lý chi phí, xác định đơn giá và thanh quyết toán cho các hoạt động vận hành vẫn chưa có một bộ định mức chuyên ngành thống nhất. Đây chính là khoảng trống quản lý cần được hoàn thiện bằng việc xây dựng Định mức kinh tế - kỹ thuật vận hành Hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia. 

Về phương diện học thuật, định mức kinh tế - kỹ thuật là công cụ lượng hóa các hao phí cần thiết để tạo ra hoặc duy trì một đơn vị sản phẩm trong điều kiện kỹ thuật xác định. Đối với lĩnh vực viễn thám, sản phẩm ở đây không phải là các sản phẩm vật chất hữu hình mà là trạng thái vận hành liên tục của một hệ thống dữ liệu số quy mô lớn. Do vậy, quá trình xây dựng định mức phải dựa trên sự kết hợp giữa khoa học quản lý dữ liệu, kỹ thuật công nghệ thông tin, khoa học viễn thám và phương pháp luận xây dựng định mức kinh tế kỹ thuật chuyên ngành. 

Điểm đặc thù quan trọng nhất của hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia nằm ở cấu trúc dữ liệu và nghiệp vụ vận hành. Khác với các hệ thống thông tin thông thường, cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia bao gồm đồng thời ba lớp thành phần chính là hạ tầng công nghệ thông tin, lớp dữ liệu ảnh viễn thám đa nguồn và lớp dữ liệu sản phẩm, siêu dữ liệu viễn thám. Việc quản lý đồng thời các lớp dữ liệu này đòi hỏi những quy trình chuyên biệt về tích hợp, chuẩn hóa, kiểm tra chất lượng, duy trì dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin và chia sẻ dữ liệu liên ngành. Đây cũng là lý do khiến các định mức công nghệ thông tin hiện hành chưa đủ khả năng phản ánh đầy đủ các hao phí đặc thù của lĩnh vực viễn thám. 

Từ góc độ phương pháp luận, định mức được xây dựng dựa trên các nhóm hao phí cơ bản gồm hao phí lao động, hao phí vật liệu, hao phí công cụ dụng cụ, hao phí máy móc thiết bị và hao phí năng lượng. Các thành phần này được xác định thông qua phương pháp thống kê thực tế, khảo sát vận hành hệ thống, phân tích quy trình công nghệ và kế thừa có chọn lọc các định mức liên quan đã được ban hành trước đây. 

Một đóng góp học thuật đáng chú ý của định mức là việc lượng hóa toàn bộ chu trình vận hành cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia thành các nhóm công việc cụ thể. Các nhóm công việc này bao gồm quản trị hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia; tích hợp dữ liệu viễn thám vào cơ sở dữ liệu; duy trì cơ sở dữ liệu; bảo đảm an toàn thông tin dữ liệu; và kết nối, chia sẻ dữ liệu. 

Trong nhóm quản trị hệ thống, định mức đã mô hình hóa đầy đủ các quy trình kiểm tra, giám sát hệ thống, ghi nhận sự cố, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp khắc phục, sao lưu, phục hồi và hỗ trợ người dùng. Các nội dung này phản ánh cách tiếp cận quản trị vòng đời hệ thống hiện đại, trong đó mọi hoạt động vận hành đều được ghi nhận, giám sát và lượng hóa thành các chỉ tiêu định mức cụ thể. 

Đối với công tác tích hợp dữ liệu, định mức đã đưa ra các bước kiểm tra khuôn dạng dữ liệu, rà soát siêu dữ liệu, đồng bộ dữ liệu không gian và đánh giá chất lượng sau tích hợp. Đây là nội dung có ý nghĩa học thuật sâu sắc bởi dữ liệu viễn thám chỉ thực sự có giá trị khi được chuẩn hóa và bảo đảm khả năng khai thác đồng bộ trên phạm vi toàn quốc. 

Bên cạnh đó, các nội dung duy trì cơ sở dữ liệu, đánh giá độ đầy đủ của dữ liệu, kiểm tra sự tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và thực hiện sao lưu định kỳ cũng cho thấy định mức không chỉ là công cụ tài chính mà còn là công cụ bảo đảm chất lượng dữ liệu. Đây là xu hướng được nhiều quốc gia áp dụng trong quản trị tài nguyên dữ liệu số hiện nay, khi dữ liệu được xem là một loại tài sản chiến lược cần được quản lý bằng các quy trình tiêu chuẩn hóa và có khả năng kiểm chứng. 

Có thể khẳng định rằng, xét trên phương diện khoa học, Định mức kinh tế - kỹ thuật vận hành Hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia là kết quả của quá trình tích hợp giữa lý thuyết quản trị dữ liệu hiện đại, khoa học viễn thám, công nghệ thông tin và kinh tế kỹ thuật. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuẩn hóa hoạt động vận hành hạ tầng dữ liệu không gian quốc gia theo hướng định lượng, minh bạch và có khả năng kiểm soát chất lượng.

Việc ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật vận hành Hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia không chỉ giải quyết yêu cầu kỹ thuật của một hệ thống dữ liệu chuyên ngành mà còn có ý nghĩa chiến lược đối với công tác quản lý nhà nước về viễn thám và phát triển hạ tầng dữ liệu số quốc gia.

Trước hết, định mức tạo ra cơ sở pháp lý thống nhất cho hoạt động lập dự toán, phân bổ kinh phí và thanh quyết toán các nhiệm vụ vận hành cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia. Trong thời gian qua, nhiều nội dung vận hành hệ thống chưa có căn cứ định mức chuyên ngành nên việc xác định chi phí còn phụ thuộc vào các phương pháp tính toán riêng lẻ hoặc áp dụng tương tự từ các lĩnh vực khác. Điều này làm giảm tính thống nhất trong quản lý ngân sách và gây khó khăn cho công tác kiểm tra, giám sát. Việc ban hành định mức sẽ khắc phục khoảng trống này, tạo điều kiện để các cơ quan quản lý nhà nước triển khai nhiệm vụ một cách minh bạch, hiệu quả và có khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn. 

Thứ hai, định mức góp phần hiện thực hóa các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển dữ liệu số và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định dữ liệu là tư liệu sản xuất mới, đồng thời đặt mục tiêu hoàn thành hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành phục vụ phát triển kinh tế số. Trong bối cảnh đó, cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia chính là một thành phần quan trọng của hạ tầng dữ liệu quốc gia, cung cấp nguồn dữ liệu đầu vào có giá trị cho quản lý tài nguyên, môi trường, nông nghiệp, ứng phó thiên tai, quốc phòng và an ninh. 

Một ý nghĩa quan trọng khác của định mức là thúc đẩy việc chuẩn hóa dữ liệu viễn thám trên phạm vi toàn quốc. Khi các quy trình tích hợp, kiểm tra chất lượng, duy trì và chia sẻ dữ liệu được lượng hóa bằng các chỉ tiêu định mức cụ thể, các bộ, ngành và địa phương sẽ có cơ sở thống nhất để thực hiện giao nộp, cập nhật và khai thác dữ liệu. Điều này góp phần hình thành một hệ sinh thái dữ liệu viễn thám đồng bộ, tránh tình trạng phân tán, cục bộ hoặc thiếu tương thích giữa các hệ thống dữ liệu chuyên ngành. 

Định mức cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây. Trong các mô hình AI hiện đại, dữ liệu là yếu tố quyết định chất lượng của thuật toán. Việc vận hành hiệu quả cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia sẽ tạo nguồn dữ liệu đầu vào có độ tin cậy cao cho các bài toán nhận dạng lớp phủ bề mặt, giám sát biến động đất đai, dự báo thiên tai, quản lý rừng, giám sát sản xuất nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Chính vì vậy, định mức không chỉ là công cụ quản lý chi phí mà còn là nền tảng bảo đảm chất lượng cho toàn bộ chuỗi giá trị dữ liệu viễn thám. 

Từ góc độ phát triển ngành, định mức tạo tiền đề để hình thành thị trường dữ liệu viễn thám minh bạch và bền vững. Khi chi phí vận hành được xác định rõ ràng, các hoạt động cung cấp, chia sẻ và khai thác dữ liệu có thể được tính toán trên cơ sở kinh tế kỹ thuật thống nhất. Điều này giúp nâng cao khả năng thu hút doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị dữ liệu viễn thám, từ đó thúc đẩy phát triển công nghiệp dữ liệu và các dịch vụ giá trị gia tăng dựa trên dữ liệu quan sát Trái đất.

Đặc biệt, trong bối cảnh Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang đẩy mạnh xây dựng cơ sở dữ liệu ngành và kết nối với Trung tâm dữ liệu quốc gia, việc ban hành định mức vận hành cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia có ý nghĩa như một mắt xích quan trọng bảo đảm khả năng liên thông, chia sẻ và khai thác dữ liệu trên phạm vi toàn quốc. Đây là điều kiện cần thiết để hình thành hạ tầng dữ liệu số đồng bộ, phục vụ xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. 

Có thể khẳng định rằng, Định mức kinh tế - kỹ thuật vận hành Hệ thống cơ sở dữ liệu ảnh viễn thám quốc gia không chỉ là một văn bản kỹ thuật phục vụ quản lý chi phí mà còn là công cụ quản trị dữ liệu hiện đại mang tính chiến lược. Việc ban hành và áp dụng thống nhất định mức sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về viễn thám, bảo đảm vận hành ổn định hạ tầng dữ liệu quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mở rộng không gian ứng dụng công nghệ viễn thám trong các lĩnh vực nông nghiệp, tài nguyên, môi trường, quốc phòng, an ninh và phát triển bền vững đất nước trong giai đoạn mới.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Ứng dụng nền tảng số và dữ liệu viễn thám trong quản trị đô thị thông minh

Tại nhiều quốc gia phát triển, việc ứng dụng các công nghệ số trong quy hoạch, xây dựng và vận hành hạ tầng đã trở thành xu thế tất yếu. Trong đó, BIM (Building Information Modeling), GIS (Geographic Information System) và Digital Twin (Bản sao số) được xem là ba trụ cột công nghệ quan trọng, tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực xây dựng, phát triển đô thị và quản lý tài nguyên.
Công nghệ viễn thám đóng góp vai trò quan trọng trọng quản trị rủi ro thiên tai, phát triển bền vững

Công nghệ viễn thám đóng góp vai trò quan trọng trọng quản trị rủi ro thiên tai, phát triển bền vững

Nếu như trước đây trọng tâm chủ yếu là tập trung lực lượng để ứng phó khi thiên tai xảy ra thì nay yêu cầu đặt ra là phải chủ động nhận diện nguy cơ, đánh giá rủi ro từ sớm, từ xa và xây dựng khả năng chống chịu cho toàn xã hội. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của Kế hoạch phòng, chống thiên tai quốc gia giai đoạn 2026–2030 do Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng trình Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt.