Sign In

Khẳng định vai trò tiên phong của khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong phát triển lĩnh vực viễn thám

17:30 10/06/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã mở ra một giai đoạn phát triển mới, tạo động lực quan trọng để các bộ, ngành, địa phương đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa quản trị quốc gia, phát triển kinh tế số và xây dựng xã hội số. Sau một năm rưỡi triển khai thực hiện, Nghị quyết đã tạo ra những chuyển biến rõ nét trong nhận thức, hành động và tổ chức thực hiện tại nhiều lĩnh vực, trong đó viễn thám là một trong những ngành có điều kiện thuận lợi để phát huy vai trò của khoa học công nghệ và dữ liệu số nhằm phục vụ hiệu quả công tác quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Là cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành về viễn thám, Cục Viễn thám quốc gia đã chủ động quán triệt tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW, xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn mà còn là động lực cốt lõi để nâng cao năng lực quản lý, khai thác và phát triển ngành trong bối cảnh mới. Với cách tiếp cận lấy dữ liệu làm nền tảng, lấy công nghệ làm công cụ và lấy hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp làm thước đo, nhiều nhiệm vụ trọng tâm đã được triển khai đồng bộ và bước đầu tạo ra những kết quả tích cực.

Vệ tinh LOTUSat-1 được chế tạo tại Nhật Bản

Một trong những dấu ấn nổi bật là việc đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện hạ tầng dữ liệu viễn thám quốc gia. Trong thời gian qua, Cục Viễn thám quốc gia đã tập trung chuẩn hóa, tích hợp và kết nối cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia với các nền tảng dữ liệu dùng chung, từng bước hình thành hệ sinh thái dữ liệu số phục vụ quản lý tài nguyên, môi trường, nông nghiệp, quy hoạch, phòng chống thiên tai và phát triển kinh tế - xã hội. Nếu như trước đây dữ liệu viễn thám chủ yếu được lưu trữ phân tán, khả năng chia sẻ và khai thác còn hạn chế thì hiện nay việc kết nối, liên thông và khai thác dữ liệu đã có những bước tiến quan trọng, tạo điều kiện để các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp và người dân tiếp cận thuận lợi hơn với nguồn tài nguyên dữ liệu có giá trị cao.

Song song với quá trình xây dựng hạ tầng dữ liệu, công tác cải cách thủ tục hành chính và cung cấp dịch vụ công trong lĩnh vực viễn thám cũng được đẩy mạnh. Việc rà soát, đơn giản hóa các quy trình nghiệp vụ, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong tiếp nhận và xử lý hồ sơ đã góp phần nâng cao chất lượng phục vụ, giảm thời gian giải quyết thủ tục, giảm chi phí hành chính cho tổ chức và cá nhân. Đây là một trong những biểu hiện rõ nét của quá trình chuyển đổi số lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời phù hợp với định hướng xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

Một kết quả quan trọng khác là việc từng bước đưa các công nghệ mới vào hoạt động chuyên môn. Các giải pháp trí tuệ nhân tạo, học máy, xử lý ảnh viễn thám tự động, điện toán đám mây và dữ liệu lớn đang được nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng trong nhiều nhiệm vụ như giám sát biến động sử dụng đất, theo dõi rừng, đánh giá tài nguyên nước, giám sát môi trường và hỗ trợ cảnh báo thiên tai. Việc chuyển từ phương thức xử lý thủ công sang khai thác các nền tảng công nghệ tiên tiến không chỉ nâng cao độ chính xác, rút ngắn thời gian xử lý mà còn mở ra khả năng xây dựng các hệ thống giám sát theo thời gian thực, phục vụ hiệu quả công tác điều hành và ra quyết định.

Đặc biệt, việc triển khai các nhiệm vụ theo tinh thần “AI First” đã tạo ra hướng tiếp cận mới cho ngành viễn thám. Trong bối cảnh lượng dữ liệu ảnh vệ tinh ngày càng gia tăng với tốc độ rất lớn, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trở thành giải pháp tất yếu nhằm khai thác hiệu quả nguồn dữ liệu này. Cục Viễn thám quốc gia đang từng bước xây dựng các bài toán lớn gắn với nhu cầu thực tiễn của ngành nông nghiệp và môi trường, trong đó tập trung vào các lĩnh vực có tiềm năng tạo ra giá trị gia tăng cao như giám sát tài nguyên đất, theo dõi diễn biến rừng, đánh giá phát thải khí nhà kính, hỗ trợ quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và quản lý thiên tai.

Bên cạnh những kết quả đã đạt được, quá trình triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW trong lĩnh vực viễn thám vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Trước hết là những vướng mắc về cơ chế, chính sách. Mặc dù nhiều chủ trương lớn đã được ban hành nhưng một số quy định hướng dẫn cụ thể để triển khai các nhiệm vụ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số còn chậm được hoàn thiện. Một số nhiệm vụ đã được phê duyệt trong danh mục của Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhưng chưa có hướng dẫn chi tiết về cơ chế tổ chức thực hiện, định mức kinh tế kỹ thuật hoặc phương thức bố trí nguồn lực, dẫn đến khó khăn trong quá trình triển khai.

Thách thức thứ hai là nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ không gian đòi hỏi đội ngũ cán bộ kỹ thuật phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Trong khi đó, nguồn nhân lực có trình độ chuyên sâu, có khả năng làm chủ công nghệ lõi trong lĩnh vực viễn thám và khoa học dữ liệu vẫn còn hạn chế, đặc biệt là nguồn nhân lực có khả năng kết hợp giữa chuyên môn viễn thám và trí tuệ nhân tạo.

Một thách thức khác là vấn đề đầu tư hạ tầng công nghệ. Khối lượng dữ liệu viễn thám quốc gia đang tăng trưởng rất nhanh, kéo theo yêu cầu cao về năng lực lưu trữ, tính toán và bảo đảm an toàn thông tin. Việc xây dựng các trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán hiệu năng cao và hệ thống xử lý dữ liệu lớn đòi hỏi nguồn kinh phí đáng kể, trong khi khả năng cân đối nguồn lực vẫn còn nhiều khó khăn.

Từ thực tiễn triển khai trong thời gian qua cho thấy, để thực hiện thành công các mục tiêu của Nghị quyết 57-NQ/TW, ngành viễn thám cần tiếp tục tập trung vào một số định hướng chiến lược mang tính đột phá. Trước hết là hoàn thiện thể chế, cơ chế chính sách nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong lĩnh vực viễn thám. Các quy định liên quan đến chia sẻ dữ liệu, khai thác dữ liệu, định giá dữ liệu, đặt hàng công nghệ và ứng dụng kết quả nghiên cứu cần được hoàn thiện theo hướng tạo thuận lợi cho quá trình triển khai và thương mại hóa sản phẩm.

Cùng với đó, cần ưu tiên xây dựng hệ sinh thái dữ liệu viễn thám quốc gia theo hướng dữ liệu mở, dữ liệu dùng chung và dữ liệu tạo giá trị. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc số hóa và lưu trữ dữ liệu mà phải từng bước chuyển dữ liệu thành tài sản số có khả năng tạo ra các dịch vụ mới, sản phẩm mới và mô hình kinh doanh mới. Đây cũng là tiền đề quan trọng để hình thành kinh tế dữ liệu trong lĩnh vực viễn thám theo định hướng của Nghị quyết 57-NQ/TW.

Một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng trong thời gian tới là thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng và phát triển trí tuệ nhân tạo trong toàn bộ chuỗi giá trị viễn thám. Từ khâu thu nhận dữ liệu, xử lý dữ liệu, phân tích dữ liệu đến xây dựng sản phẩm và cung cấp dịch vụ, AI cần được xem là công nghệ nền tảng để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả hoạt động. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ nhằm hình thành các mô hình liên kết “ba nhà” thực chất, tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Bên cạnh đó, hợp tác quốc tế cần tiếp tục được mở rộng theo hướng tiếp cận các công nghệ tiên tiến, chia sẻ kinh nghiệm quản lý và phát triển các chương trình nghiên cứu chung với các đối tác có thế mạnh về công nghệ không gian, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Đây là giải pháp quan trọng để rút ngắn khoảng cách công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Sau một năm rưỡi triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, những kết quả bước đầu đạt được đã khẳng định tính đúng đắn của định hướng lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực phát triển. Đối với ngành viễn thám, đây không chỉ là cơ hội để nâng cao năng lực quản lý nhà nước mà còn là nền tảng để hình thành mô hình phát triển mới dựa trên dữ liệu, công nghệ và tri thức. Với quyết tâm chính trị cao, sự chỉ đạo quyết liệt của lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng sự chủ động, sáng tạo của đội ngũ cán bộ, Cục Viễn thám quốc gia hoàn toàn có cơ sở để trở thành một trong những đơn vị tiên phong trong thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW, đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Triển khai hiệu quả công tác bình đẳng giới năm 2026 – Góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển lĩnh vực viễn thám trong giai đoạn mới

Triển khai hiệu quả công tác bình đẳng giới năm 2026 – Góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển lĩnh vực viễn thám trong giai đoạn mới

Công tác bình đẳng giới ngày càng được xác định là một trong những nội dung quan trọng của quản trị quốc gia hiện đại, không chỉ nhằm bảo đảm quyền và cơ hội phát triển bình đẳng của phụ nữ và nam giới mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước và thúc đẩy phát triển bền vững. Trên cơ sở chức năng quản lý nhà nước về bình đẳng giới, Bộ Nội vụ đã ban hành Công văn số 2855/BNV-CTTN&BĐG hướng dẫn triển khai công tác bình đẳng giới năm 2026, yêu cầu các bộ, ngành, địa phương tổ chức thực hiện đồng bộ các nhiệm vụ theo quy định của Luật Bình đẳng giới, Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới và các chương trình, đề án liên quan.

Tạo lập, số hóa tại nguồn và chuẩn hóa dữ liệu – Nền tảng để phát huy giá trị dữ liệu viễn thám trong chuyển đổi số ngành nông nghiệp và môi trường

Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, dữ liệu ngày càng được xác định là nguồn tài nguyên chiến lược, có giá trị không kém các nguồn lực truyền thống như đất đai, tài nguyên thiên nhiên hay hạ tầng kỹ thuật. Đối với ngành nông nghiệp và môi trường, nơi khối lượng dữ liệu phát sinh mỗi ngày từ điều tra cơ bản, quan trắc, đo đạc, viễn thám, quản lý tài nguyên, môi trường, đất đai, khí tượng thủy văn và nhiều lĩnh vực chuyên ngành khác là vô cùng lớn, việc xây dựng hệ thống dữ liệu chất lượng cao trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, hỗ trợ ra quyết định và thúc đẩy phát triển kinh tế số.

Quản lý sản phẩm theo mức độ rủi ro – Bước chuyển quan trọng trong bảo vệ người dân, môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững

Trong nền kinh tế hiện đại, hàng triệu sản phẩm, hàng hóa được sản xuất, lưu thông và sử dụng mỗi ngày. Tuy nhiên, không phải sản phẩm nào cũng có mức độ tác động như nhau đối với con người và môi trường nếu xảy ra sự cố về chất lượng. Một chiếc máy nông nghiệp không đạt tiêu chuẩn có thể làm giảm hiệu quả sản xuất; một loại phân bón kém chất lượng có thể gây thiệt hại cho cả vụ mùa; trong khi một loại thuốc bảo vệ thực vật không đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng, để lại dư lượng trong nông sản, gây ô nhiễm đất, nguồn nước và tác động lâu dài đến hệ sinh thái. Chính sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng này đặt ra yêu cầu phải có phương thức quản lý phù hợp đối với từng nhóm sản phẩm, thay vì áp dụng cùng một cơ chế kiểm soát cho tất cả