Sign In

Mô hình nền tảng cho dữ liệu địa không gian và quan sát trái đất: kỷ nguyên mới trong hiểu biết về trái đất

15:12 02/07/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những bước tiến quan trọng trong nhiều lĩnh vực, trong đó có quan sát Trái Đất (Earth Observation - EO). Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là sự xuất hiện của mô hình nền tảng (Foundation Models) – các hệ thống AI được huấn luyện trước trên khối lượng dữ liệu rất lớn, đa dạng và thường kết hợp nhiều loại dữ liệu khác nhau (multimodal). Nhờ khả năng học các đặc trưng tổng quát của dữ liệu, các mô hình này có thể thích ứng với nhiều nhiệm vụ, khu vực địa lý và loại cảm biến, mở ra những hướng tiếp cận mới trong giám sát, phân tích và dự báo các biến động của Trái Đất.

Mô hình nền tảng và mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs)

Mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models - LLMs) là một dạng mô hình nền tảng được thiết kế để xử lý các nhiệm vụ liên quan đến ngôn ngữ tự nhiên. Nói cách khác, mọi LLM đều là mô hình nền tảng, nhưng không phải mọi mô hình nền tảng đều là LLM. Trong khi LLM tập trung vào việc hiểu và tạo sinh ngôn ngữ, mô hình nền tảng có phạm vi ứng dụng rộng hơn, bao gồm thị giác máy tính, âm thanh, dữ liệu địa không gian và các bài toán đa phương thức. Nhờ đó, các mô hình nền tảng đang trở thành nền tảng quan trọng cho thế hệ ứng dụng AI mới trong lĩnh vực địa không gian.

Mô hình nền tảng trong lĩnh vực địa không gian

Mô hình nền tảng là các kiến trúc học sâu được huấn luyện trên các tập dữ liệu quy mô lớn nhằm học các biểu diễn dữ liệu có tính tổng quát, sau đó có thể được tinh chỉnh (fine-tuning) để thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau. Trong lĩnh vực quan sát Trái Đất, các mô hình này thường được huấn luyện trên nhiều nguồn dữ liệu như dữ liệu viễn thám quang học, dữ liệu radar, mô hình số địa hình, dữ liệu khí tượng và dữ liệu văn bản. Nhờ đó, mô hình có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ địa không gian mà không cần huấn luyện lại từ đầu.

Khác với các thuật toán truyền thống như NDVI (Normalized Difference Vegetation Index), vốn được xây dựng theo các công thức xác định trước để đánh giá một hiện tượng cụ thể, các mô hình nền tảng có khả năng tự động học các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu. Điều này giúp mô hình linh hoạt hơn trong nhiều bài toán như lập bản đồ sử dụng đất, theo dõi mất rừng và phát hiện lũ lụt. Thay vì phải xây dựng một mô hình riêng cho từng nhiệm vụ, một mô hình nền tảng có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau, góp phần nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu địa không gian.

Một số mô hình nền tảng tiêu biểu

TerraMind của IBM

TerraMind là mô hình nền tảng dành cho quan sát Trái Đất do IBM phát triển với sự hợp tác của Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) và được công bố dưới dạng mã nguồn mở. Mô hình tích hợp chín loại dữ liệu, bao gồm dữ liệu viễn thám quang học, dữ liệu viễn thám radar khẩu độ tổng hợp (SAR), mô hình độ cao, dữ liệu thời tiết và dữ liệu văn bản. Được huấn luyện trên hơn 524 triệu ô dữ liệu quan sát Trái Đất, TerraMind có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ như phân đoạn ngữ nghĩa, phân loại lớp phủ bề mặt và suy diễn các loại dữ liệu còn thiếu. Hiệu suất của mô hình vượt trội so với nhiều mô hình truyền thống, đặc biệt tại các khu vực có nguồn dữ liệu hạn chế.

Các mô hình suy luận địa không gian của Google

Năm 2025, Google giới thiệu các mô hình kết hợp dữ liệu quan sát Trái Đất với dữ liệu ngôn ngữ và dữ liệu ngữ cảnh nhằm thực hiện suy luận địa không gian. Các mô hình này được ứng dụng trong dự báo lũ lụt, lập bản đồ cháy rừng theo thời gian thực và theo dõi sự dịch chuyển dân cư. Việc kết hợp dữ liệu viễn thám với địa hình, thủy văn và các báo cáo hiện trường giúp mô hình không chỉ phân tích dữ liệu viễn thám mà còn hiểu được bối cảnh để đánh giá rủi ro.

Segment Anything Model (SAM)

Mặc dù không được phát triển riêng cho lĩnh vực địa không gian, Segment Anything Model (SAM) đã được nhiều nhóm nghiên cứu tinh chỉnh để phân đoạn dữ liệu viễn thám, phục vụ nhận dạng công trình xây dựng, khu vực canh tác và sông băng. Phương pháp "nhấp chuột để phân đoạn" (click-and-segment) giúp việc khai thác dữ liệu quan sát Trái Đất trở nên thuận tiện hơn đối với cả những người không chuyên.

Một số nghiên cứu tổng quan

Nhiều công trình nghiên cứu đã tổng hợp và đánh giá sự phát triển của mô hình nền tảng trong lĩnh vực địa không gian và quan sát Trái Đất. Trong đó có các nghiên cứu về mô hình nền tảng cho AI địa không gian đa năng, các mô hình nền tảng thị giác trong viễn thám và tổng quan về mô hình nền tảng trong viễn thám và quan sát Trái Đất. Các nghiên cứu này tập trung phân tích kiến trúc mô hình, bộ dữ liệu, phương pháp huấn luyện, ứng dụng cũng như những thách thức trong quá trình phát triển và triển khai.

Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực

Nhờ khả năng xử lý dữ liệu đa nguồn và học các đặc trưng tổng quát, mô hình nền tảng đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong quan sát Trái Đất, các mô hình như Clay Foundation Model hỗ trợ xử lý dữ liệu từ vệ tinh, máy bay không người lái và dữ liệu SAR trên nền tảng mã nguồn mở.

Trong AI địa không gian, các mô hình thị giác – ngôn ngữ như SkyCLIP và RemoteCLIP cho phép tìm kiếm dữ liệu viễn thám bằng ngôn ngữ tự nhiên, trong khi các hệ thống mã hóa địa lý bằng ngôn ngữ tự nhiên giúp người dùng truy vấn dữ liệu địa không gian thông qua các câu lệnh thông thường.

Trong nông nghiệp, mô hình nền tảng hỗ trợ theo dõi sức khỏe cây trồng, phát hiện hạn hán và dịch bệnh từ dữ liệu viễn thám đa phổ. Đối với ứng phó thiên tai, các mô hình có thể đánh giá thiệt hại sau động đất thông qua việc phân đoạn các công trình bị hư hại và các tuyến đường bị chia cắt bằng dữ liệu SAR kết hợp với dữ liệu viễn thám quang học. Ngoài ra, các mô hình nền tảng còn được ứng dụng trong giám sát biến đổi khí hậu, quy hoạch đô thị bằng phát hiện các khu dân cư phát triển tự phát và lâm nghiệp với khả năng phát hiện suy giảm tán rừng gần theo thời gian thực trên diện tích lớn.

Xu hướng phát triển

Việc phát triển các mô hình nền tảng mã nguồn mở được kỳ vọng sẽ tiếp tục thúc đẩy khả năng tiếp cận công nghệ AI của các trường đại học, viện nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước mà không đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng tính toán.

Trong thời gian tới, các kiến trúc Transformer chuyên biệt cho dữ liệu địa không gian sẽ tiếp tục được tối ưu để phân tích chuỗi thời gian và hợp nhất dữ liệu đa phương thức. Đồng thời, việc triển khai các mô hình trên thiết bị như máy bay không người lái và thiết bị di động sẽ hỗ trợ ra quyết định theo thời gian thực trong các ứng dụng như nông nghiệp chính xác và giám sát cháy rừng.

Bên cạnh đó, việc tích hợp các mô hình nền tảng với các khuôn khổ chính sách được kỳ vọng sẽ góp phần theo dõi tiến độ thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững của Liên hợp quốc (SDGs), bao gồm các chỉ số về tiếp cận nước sạch và suy thoái đất.

Kết luận

Các mô hình nền tảng đang mở ra một bước phát triển mới của trí tuệ địa không gian. Với khả năng học từ các nguồn dữ liệu đa dạng trên phạm vi toàn cầu, các mô hình này cho phép thực hiện các phân tích quan sát Trái Đất có độ chính xác cao hơn, khả năng mở rộng tốt hơn và hiểu ngữ cảnh đầy đủ hơn. Khi các mô hình nền tảng ngày càng trở nên mở, minh bạch và hiệu quả hơn, chúng được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nghiên cứu khoa học, xây dựng chính sách và giải quyết các thách thức về môi trường và phát triển bền vững.

 

Biên tập từ: https://geoawesome.com/ai-foundation-models-for-geospatial-and-earth-observation-a-new-era-of-earth-understanding/?utm_source=chatgpt.com

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Tích hợp dữ liệu SMAP và CYGNSS trong giám sát độ ẩm đất và hạn hán nông nghiệp tại Nghệ An: Tiềm năng mở rộng ứng dụng cho Việt Nam

Tích hợp dữ liệu SMAP và CYGNSS trong giám sát độ ẩm đất và hạn hán nông nghiệp tại Nghệ An: Tiềm năng mở rộng ứng dụng cho Việt Nam

Nghiên cứu “Integrating SMAP and CYGNSS data for daily soil moisture and agricultural drought monitoring in Nghe An province, Vietnam” của Hoang Tich Phuc và cộng sự công bố trên tạp chí Remote Sensing Applications: Society and Environment năm 2025 đã đề xuất một phương pháp tích hợp dữ liệu viễn thám tiên tiến nhằm giám sát độ ẩm đất và hạn hán nông nghiệp với độ phân giải không gian và thời gian cao. Đây được xem là một hướng tiếp cận có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ hạn hán tại nhiều vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm.

Ứng dụng viễn thám trong ước tính độ ẩm đất phục vụ nông nghiệp: Xu hướng công nghệ và cơ hội triển khai tại Việt Nam

Độ ẩm đất là một trong những tham số quan trọng nhất đối với sản xuất nông nghiệp, quản lý tài nguyên nước và thích ứng biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh hạn hán, xâm nhập mặn và biến động thời tiết ngày càng gia tăng, nhu cầu giám sát độ ẩm đất theo thời gian thực trên diện rộng đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Báo cáo tổng quan hệ thống của Ana C. Teixeira và cộng sự đăng trên tạp chí Science of Remote Sensing năm 2025 đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp ước tính độ ẩm đất bằng dữ liệu viễn thám phục vụ nông nghiệp chính xác.

Phương pháp mới khử nhiễu ảnh siêu phổ bằng mạng học sâu QRSAN

Ảnh siêu phổ (Hyperspectral Image – HSI) là một trong những nguồn dữ liệu quan trọng của công nghệ viễn thám hiện đại nhờ khả năng ghi nhận đồng thời thông tin không gian và phổ với hàng trăm kênh phổ liên tục. Nhờ đó, ảnh siêu phổ cho phép nhận dạng vật chất, phân loại lớp phủ bề mặt và phát hiện biến động với độ chính xác cao. Công nghệ này hiện được ứng dụng rộng rãi trong giám sát tài nguyên môi trường, nông nghiệp thông minh, y học, an ninh quốc phòng và kiểm tra chất lượng thực phẩm. Tuy nhiên, trong quá trình thu nhận dữ liệu, ảnh siêu phổ thường bị ảnh hưởng bởi nhiều loại nhiễu như nhiễu Gaussian, nhiễu sọc (stripe noise), nhiễu đường chết (dead-line noise), nhiễu xung và các sai lệch do điều kiện khí quyển hoặc cảm biến gây ra. Những loại nhiễu này làm suy giảm đáng kể chất lượng ảnh và ảnh hưởng trực tiếp đến các bài toán xử lý sau như phân loại, phát hiện mục tiêu hay giám sát biến động.