Sign In

Tích hợp dữ liệu SMAP và CYGNSS trong giám sát độ ẩm đất và hạn hán nông nghiệp tại Nghệ An: Tiềm năng mở rộng ứng dụng cho Việt Nam

09:27 20/05/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Nghiên cứu “Integrating SMAP and CYGNSS data for daily soil moisture and agricultural drought monitoring in Nghe An province, Vietnam” của Hoang Tich Phuc và cộng sự công bố trên tạp chí Remote Sensing Applications: Society and Environment năm 2025 đã đề xuất một phương pháp tích hợp dữ liệu viễn thám tiên tiến nhằm giám sát độ ẩm đất và hạn hán nông nghiệp với độ phân giải không gian và thời gian cao. Đây được xem là một hướng tiếp cận có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ hạn hán tại nhiều vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm.

Vai trò của độ ẩm đất trong giám sát hạn hán

Độ ẩm đất (Soil Moisture – SM) là tham số quan trọng phản ánh trạng thái nước trong lớp đất canh tác, có liên hệ trực tiếp với sinh trưởng cây trồng và tình trạng hạn nông nghiệp. Theo nghiên cứu, nhiều chỉ số hạn hán hiện nay như SSMI (Standardized Soil Moisture Index), SMP hay SMDI đều dựa trên dữ liệu độ ẩm đất để đánh giá mức độ thiếu nước của cây trồng. 

Tuy nhiên, việc quan trắc độ ẩm đất bằng phương pháp thực địa thường bị hạn chế về phạm vi không gian và chi phí triển khai. Vì vậy, dữ liệu viễn thám vệ tinh đang trở thành giải pháp hiệu quả để theo dõi liên tục tình trạng hạn hán trên diện rộng.

Phương pháp tích hợp SMAP và CYGNSS

Nghiên cứu sử dụng kết hợp hai nguồn dữ liệu vệ tinh chính gồm:

  • SMAP (Soil Moisture Active Passive): cung cấp dữ liệu độ ẩm đất có độ chính xác cao nhưng độ phân giải không gian còn hạn chế và chu kỳ lặp khoảng 2–3 ngày; 
  • CYGNSS (Cyclone Global Navigation Satellite System): hệ thống gồm 8 vệ tinh GNSS-R có khả năng quan trắc liên tục với tần suất cao trong mọi điều kiện thời tiết. 

Để khắc phục tình trạng thiếu dữ liệu và nâng cao độ phân giải, nhóm tác giả đã áp dụng các mô hình học máy hiện đại:

  • SAITS (Self-Attention-based Imputation for Time Series) nhằm nội suy dữ liệu SMAP bị khuyết; 
  • Random Forest Regression để ước tính độ ẩm đất từ dữ liệu CYGNSS kết hợp với thông tin khí tượng, địa hình và loại đất. 

Kết quả cho thấy mô hình đạt hệ số tương quan cao (R = 0,889) giữa dữ liệu ước tính và dữ liệu tham chiếu, đồng thời tạo ra bộ dữ liệu độ ẩm đất có độ phân giải 1 km theo chu kỳ hằng ngày. Đây là bước tiến đáng chú ý so với nhiều nghiên cứu trước đây vốn chỉ đạt độ phân giải khoảng 9 km.

Từ chuỗi dữ liệu này, nghiên cứu tiếp tục xây dựng bản đồ hạn hán nông nghiệp theo 9 cấp độ bằng chỉ số SSMI, cho phép theo dõi chi tiết diễn biến hạn hán tại Nghệ An trong năm 2020. 

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Điểm nổi bật của nghiên cứu là khả năng tích hợp dữ liệu đa nguồn và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để nâng cao chất lượng giám sát hạn hán. Cách tiếp cận này mang lại nhiều ưu điểm:

  • Theo dõi hạn hán gần thời gian thực; 
  • Cải thiện đáng kể độ phân giải không gian; 
  • Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiều mây hoặc mưa; 
  • Giảm phụ thuộc vào mạng lưới quan trắc mặt đất; 
  • Hỗ trợ xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hạn hán. 

Đặc biệt, việc sử dụng dữ liệu GNSS-R từ CYGNSS mở ra hướng ứng dụng mới cho công nghệ phản xạ tín hiệu vệ tinh trong lĩnh vực nông nghiệp và tài nguyên nước. Đây là công nghệ có chi phí thấp nhưng tiềm năng quan trắc lớn, phù hợp với điều kiện các nước đang phát triển như Việt Nam.

Điều kiện để mở rộng và áp dụng tại Việt Nam

Mặc dù nghiên cứu đạt kết quả khả quan tại Nghệ An, việc mở rộng áp dụng trên quy mô quốc gia cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng.

Hoàn thiện hạ tầng dữ liệu viễn thám

Cần xây dựng hệ thống thu nhận, lưu trữ và xử lý dữ liệu viễn thám quy mô lớn nhằm khai thác thường xuyên các nguồn dữ liệu SMAP, CYGNSS, Sentinel, MODIS và ERA5. Điều này đòi hỏi năng lực tính toán mạnh và nền tảng điện toán đám mây phục vụ xử lý chuỗi dữ liệu thời gian dài.

Tăng cường dữ liệu thực địa

Mặc dù mô hình học máy cho kết quả tốt, độ chính xác vẫn phụ thuộc vào dữ liệu hiệu chỉnh và kiểm định thực địa. Việt Nam cần mở rộng mạng lưới quan trắc độ ẩm đất tự động tại các vùng trọng điểm nông nghiệp như Đồng bằng sông Hồng, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long.

Phát triển nguồn nhân lực AI – viễn thám

Nghiên cứu cho thấy vai trò ngày càng lớn của trí tuệ nhân tạo trong xử lý dữ liệu viễn thám. Vì vậy, cần tăng cường đào tạo nhân lực liên ngành giữa viễn thám, khoa học dữ liệu và khí tượng thủy văn để phục vụ phát triển các mô hình dự báo hạn hán hiện đại.

Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hạn hán

Nếu được tích hợp vào hệ thống quản lý nông nghiệp quốc gia, bộ dữ liệu độ ẩm đất hằng ngày có thể hỗ trợ:

  • Điều hành tưới tiêu; 
  • Dự báo nguy cơ thiếu nước; 
  • Xác định vùng hạn trọng điểm; 
  • Hỗ trợ bảo hiểm nông nghiệp; 
  • Đánh giá tác động biến đổi khí hậu. 

Đây sẽ là nền tảng quan trọng cho phát triển nông nghiệp thông minh và thích ứng khí hậu tại Việt Nam.

Tiềm năng ứng dụng trong tương lai

Phương pháp nghiên cứu không chỉ phù hợp với Nghệ An mà còn có thể mở rộng cho nhiều khu vực có điều kiện khí hậu phức tạp như Nam Trung Bộ, Tây Nguyên hay Đồng bằng sông Cửu Long – những nơi thường xuyên chịu tác động của hạn hán và xâm nhập mặn.

Ngoài giám sát hạn nông nghiệp, dữ liệu độ ẩm đất độ phân giải cao còn có thể phục vụ:

  • Dự báo cháy rừng; 
  • Giám sát suy thoái đất; 
  • Quản lý tài nguyên nước; 
  • Mô hình thủy văn; 
  • Đánh giá năng suất cây trồng. 

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành nông nghiệp và môi trường, nghiên cứu này cho thấy tiềm năng rất lớn của việc kết hợp dữ liệu viễn thám vệ tinh với trí tuệ nhân tạo nhằm xây dựng các hệ thống giám sát thiên tai hiện đại, tự động và có khả năng vận hành trên quy mô quốc gia.

Nguồn tài liệu:
Hoang, T. P., Ha, M. C., Vu, P. L., Darrozes, J., & Nguyen, P. B. (2025). Integrating SMAP and CYGNSS data for daily soil moisture and agricultural drought monitoring in Nghe An province, Vietnam. Remote Sensing Applications: Society and Environment, 39, 101664. https://doi.org/10.1016/j.rsase.2025.101664 

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Ứng dụng viễn thám trong ước tính độ ẩm đất phục vụ nông nghiệp: Xu hướng công nghệ và cơ hội triển khai tại Việt Nam

Độ ẩm đất là một trong những tham số quan trọng nhất đối với sản xuất nông nghiệp, quản lý tài nguyên nước và thích ứng biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh hạn hán, xâm nhập mặn và biến động thời tiết ngày càng gia tăng, nhu cầu giám sát độ ẩm đất theo thời gian thực trên diện rộng đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Báo cáo tổng quan hệ thống của Ana C. Teixeira và cộng sự đăng trên tạp chí Science of Remote Sensing năm 2025 đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp ước tính độ ẩm đất bằng dữ liệu viễn thám phục vụ nông nghiệp chính xác.

Phương pháp mới khử nhiễu ảnh siêu phổ bằng mạng học sâu QRSAN

Ảnh siêu phổ (Hyperspectral Image – HSI) là một trong những nguồn dữ liệu quan trọng của công nghệ viễn thám hiện đại nhờ khả năng ghi nhận đồng thời thông tin không gian và phổ với hàng trăm kênh phổ liên tục. Nhờ đó, ảnh siêu phổ cho phép nhận dạng vật chất, phân loại lớp phủ bề mặt và phát hiện biến động với độ chính xác cao. Công nghệ này hiện được ứng dụng rộng rãi trong giám sát tài nguyên môi trường, nông nghiệp thông minh, y học, an ninh quốc phòng và kiểm tra chất lượng thực phẩm. Tuy nhiên, trong quá trình thu nhận dữ liệu, ảnh siêu phổ thường bị ảnh hưởng bởi nhiều loại nhiễu như nhiễu Gaussian, nhiễu sọc (stripe noise), nhiễu đường chết (dead-line noise), nhiễu xung và các sai lệch do điều kiện khí quyển hoặc cảm biến gây ra. Những loại nhiễu này làm suy giảm đáng kể chất lượng ảnh và ảnh hưởng trực tiếp đến các bài toán xử lý sau như phân loại, phát hiện mục tiêu hay giám sát biến động.
Phương pháp P2SR trong nâng cao độ phân giải ảnh siêu phổ: bước tiến mới cho dữ liệu EnMAP

Phương pháp P2SR trong nâng cao độ phân giải ảnh siêu phổ: bước tiến mới cho dữ liệu EnMAP

Nghiên cứu “Scalable Hyperspectral Enhancement via Patch-Wise Sparse Residual Learning: Insights from Super-Resolved EnMAP Data” của Parth Naik và cộng sự công bố trên tạp chí Remote Sensing năm 2025 đã đề xuất một phương pháp mới mang tên Parallel Patch-wise Sparse Residual Learning (P2SR) nhằm nâng cao độ phân giải không gian của ảnh siêu phổ (Hyperspectral Imaging – HSI) thông qua kết hợp dữ liệu đa phổ độ phân giải cao (MSI).