Sign In

Công nghệ viễn thám – Công cụ chiến lược hỗ trợ thực hiện Công ước Liên hợp quốc về chống sa mạc hóa

10:25 03/06/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn biến ngày càng phức tạp, suy thoái đất, hạn hán và sa mạc hóa đã trở thành những thách thức toàn cầu tác động trực tiếp đến an ninh lương thực, tài nguyên nước, đa dạng sinh học và sinh kế của hàng tỷ người trên thế giới. Để ứng phó với những thách thức này, Công ước của Liên hợp quốc về chống sa mạc hóa (United Nations Convention to Combat Desertification - UNCCD) được thông qua năm 1994 đã trở thành khuôn khổ pháp lý quốc tế quan trọng nhằm thúc đẩy các quốc gia quản lý bền vững đất đai, phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái và giảm thiểu tác động của hạn hán. Một trong những yêu cầu xuyên suốt của Công ước là tăng cường năng lực quan trắc, giám sát, cảnh báo sớm và đánh giá diễn biến tài nguyên đất trên phạm vi quốc gia và khu vực. Trong bối cảnh đó, công nghệ viễn thám đã và đang khẳng định vai trò là một trong những công cụ khoa học công nghệ quan trọng nhất, hỗ trợ các quốc gia thực hiện hiệu quả các cam kết và nghĩa vụ theo Công ước.

Khác với các phương pháp điều tra truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào khảo sát thực địa, công nghệ viễn thám cho phép thu nhận thông tin về bề mặt Trái đất từ vệ tinh, máy bay hoặc các thiết bị bay không người lái trên phạm vi rộng, liên tục và khách quan. Với sự phát triển mạnh mẽ của các hệ thống vệ tinh quan sát Trái đất như Landsat, Sentinel, MODIS, Planet hay các vệ tinh radar thế hệ mới, các quốc gia ngày nay có thể theo dõi gần như theo thời gian thực những biến động của tài nguyên đất, thảm thực vật, nguồn nước và môi trường.

Theo Công ước UNCCD, các quốc gia thành viên có trách nhiệm xây dựng các hệ thống quan trắc và cảnh báo sớm nhằm theo dõi quá trình suy thoái đất, hạn hán và sa mạc hóa. Đây chính là lĩnh vực mà viễn thám phát huy lợi thế vượt trội. Thông qua các chuỗi dữ liệu vệ tinh dài hạn, cơ quan quản lý có thể theo dõi diễn biến lớp phủ thực vật, đánh giá mức độ suy giảm năng suất sinh học của đất, xác định các khu vực đang bị xói mòn hoặc có nguy cơ suy thoái. Những thông tin này là cơ sở quan trọng để nhận diện sớm các dấu hiệu sa mạc hóa và xây dựng các giải pháp quản lý phù hợp.

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của viễn thám đối với việc thực hiện Công ước là hỗ trợ đánh giá chỉ tiêu Trung hòa suy thoái đất (Land Degradation Neutrality - LDN), mục tiêu trọng tâm mà UNCCD đang thúc đẩy trên phạm vi toàn cầu. Để đánh giá mức độ suy thoái hoặc phục hồi đất đai, các quốc gia cần theo dõi đồng thời nhiều chỉ số như biến động lớp phủ đất, năng suất sinh học và chất lượng hệ sinh thái. Hầu hết các chỉ tiêu này đều có thể được xác định thông qua dữ liệu viễn thám kết hợp với hệ thống thông tin địa lý và các nguồn dữ liệu chuyên ngành khác. Nhờ đó, việc đánh giá tình trạng tài nguyên đất không còn phụ thuộc hoàn toàn vào các cuộc điều tra thực địa tốn kém mà có thể được thực hiện thường xuyên, khách quan và đồng bộ trên quy mô quốc gia.

Bên cạnh nhiệm vụ giám sát suy thoái đất, viễn thám còn đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong công tác cảnh báo hạn hán. Hạn hán được xem là một trong những nguyên nhân chính thúc đẩy quá trình sa mạc hóa và suy giảm khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Dữ liệu vệ tinh hiện nay cho phép theo dõi liên tục độ ẩm đất, nhiệt độ bề mặt, trạng thái sinh trưởng của thảm thực vật và sự biến động của nguồn nước mặt. Khi kết hợp với dữ liệu khí tượng thủy văn và các mô hình dự báo khí hậu, các cơ quan quản lý có thể xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hạn hán với độ chính xác ngày càng cao, giúp các địa phương chủ động triển khai các biện pháp ứng phó, giảm thiểu thiệt hại đối với sản xuất nông nghiệp và đời sống dân sinh.

Không chỉ phục vụ công tác giám sát, viễn thám còn là công cụ hữu hiệu để đánh giá hiệu quả của các chương trình phục hồi đất và hệ sinh thái. Trong quá trình triển khai các dự án trồng rừng, phục hồi đất suy thoái, chống xói mòn hoặc quản lý bền vững tài nguyên đất, dữ liệu vệ tinh cho phép theo dõi sự thay đổi của lớp phủ thực vật theo thời gian, đánh giá tốc độ phục hồi của hệ sinh thái và xác định mức độ cải thiện chất lượng môi trường. Đây là nguồn bằng chứng khoa học quan trọng phục vụ công tác kiểm tra, đánh giá và báo cáo kết quả thực hiện các mục tiêu của Công ước.

Đối với Việt Nam, mặc dù không phải là quốc gia có điều kiện khô hạn điển hình, nhưng tình trạng suy thoái đất, xói mòn, hạn hán, xâm nhập mặn và suy giảm chất lượng tài nguyên đất đang diễn ra tại nhiều vùng sinh thái khác nhau. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ viễn thám vào thực hiện Chương trình hành động quốc gia chống sa mạc hóa giai đoạn 2026-2030 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Dữ liệu vệ tinh không chỉ hỗ trợ theo dõi hiện trạng tài nguyên đất mà còn cung cấp thông tin phục vụ quy hoạch sử dụng đất, quản lý lưu vực, bảo vệ rừng, phát triển nông nghiệp bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Là cơ quan đầu mối quốc gia về viễn thám, Cục Viễn thám quốc gia đang từng bước xây dựng và hoàn thiện hạ tầng dữ liệu viễn thám quốc gia, phục vụ công tác giám sát tài nguyên thiên nhiên và môi trường trên phạm vi cả nước. Trong khuôn khổ thực hiện Công ước UNCCD và Chương trình hành động quốc gia chống sa mạc hóa, Cục đang tập trung phát triển các hệ thống giám sát suy thoái đất, theo dõi diễn biến lớp phủ thực vật, xây dựng cơ sở dữ liệu viễn thám phục vụ đánh giá chỉ tiêu trung hòa suy thoái đất, đồng thời nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn nhằm nâng cao hiệu quả phân tích, dự báo và cảnh báo sớm các nguy cơ liên quan đến hạn hán và suy thoái tài nguyên.

Trong xu thế chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh hiện nay, viễn thám không còn đơn thuần là công nghệ quan sát Trái đất mà đang trở thành hạ tầng dữ liệu quan trọng phục vụ quản trị tài nguyên quốc gia. Thông qua khả năng cung cấp thông tin khách quan, liên tục và trên phạm vi rộng, công nghệ viễn thám đang góp phần nâng cao năng lực quản lý đất đai, bảo vệ môi trường và hỗ trợ thực hiện các cam kết quốc tế về phát triển bền vững. Đây cũng chính là nền tảng quan trọng để Việt Nam thực hiện hiệu quả các mục tiêu của Công ước Liên hợp quốc về chống sa mạc hóa, hướng tới quản lý bền vững tài nguyên đất, phục hồi hệ sinh thái và xây dựng một tương lai phát triển xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Chống sa mạc hóa: Chung tay phục hồi đất đai, tăng cường khả năng chống chịu hạn hán vì một tương lai phát triển bền vững

Ngày 17 tháng 6 hằng năm được Liên hợp quốc lựa chọn là Ngày Thế giới chống sa mạc hóa và hạn hán nhằm nâng cao nhận thức toàn cầu về bảo vệ tài nguyên đất, phục hồi hệ sinh thái và ứng phó với những thách thức ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu. Năm 2026, Ban Thư ký Công ước của Liên hợp quốc về chống sa mạc hóa (UNCCD) phát động Ngày Thế giới chống sa mạc hóa và hạn hán với chủ đề “Rangelands: Recognize. Respect. Restore” – “Nhận diện tài nguyên đất. Trân trọng thiên nhiên xanh. Phục hồi hệ sinh thái”, nhấn mạnh vai trò đặc biệt của đất đai, đồng cỏ, rừng, nguồn nước và các hệ sinh thái tự nhiên đối với an ninh sinh thái, an ninh lương thực và sự phát triển bền vững của nhân loại.

Tăng cường liên kết dữ liệu, công nghệ và dự báo phục vụ quản lý tài nguyên rừng và phòng, chống thiên tai

Chiều ngày 28/5/2026, tại trụ sở Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, lễ ký kết Quy chế phối hợp giữa Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Cục Viễn thám quốc gia và Cục Khí tượng Thủy văn đã được tổ chức với sự tham dự của lãnh đạo và đại diện các đơn vị chuyên môn thuộc ba Cục. Đây là dấu mốc quan trọng nhằm tăng cường phối hợp liên ngành, phát huy hiệu quả thế mạnh của từng lĩnh vực chuyên môn trong quản lý tài nguyên rừng, giám sát thiên tai, ứng phó biến đổi khí hậu và chuyển đổi số ngành nông nghiệp và môi trường.

Hoàn thiện Danh mục nguồn nước dưới đất: Nền tảng dữ liệu cho quản trị tài nguyên nước hiện đại

Trong nhiều thập kỷ qua, nước dưới đất đã trở thành nguồn cung cấp nước chủ yếu cho hàng triệu người dân, đặc biệt tại các đô thị lớn, khu công nghiệp, vùng khan hiếm nước mặt và nhiều khu vực nông thôn. Đây cũng là nguồn nước dự trữ chiến lược có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hạn hán, thiếu nước và các hiện tượng cực đoan liên quan đến khí hậu ngày càng gia tăng.