Sign In

Dữ liệu lớn – động lực mới cho quản trị nông nghiệp và môi trường từ không gian

Việc xây dựng và triển khai Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo lĩnh vực viễn thám giai đoạn 2026–2030 được xem là bước đi chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu

15:39 22/04/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, lĩnh vực nông nghiệp và môi trường đứng trước yêu cầu phải thay đổi phương thức quản lý theo hướng hiện đại, chính xác và dựa trên dữ liệu. Trong dòng chảy đó, viễn thám – với khả năng quan sát Trái đất trên diện rộng, liên tục và đa phổ – đang nổi lên như một công nghệ nền tảng, đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái dữ liệu số. Việc xây dựng và triển khai Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo lĩnh vực viễn thám giai đoạn 2026–2030 được xem là bước đi chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. 

Nhìn từ thực tiễn, những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hình thành được hạ tầng dữ liệu viễn thám tương đối đồng bộ, với hàng chục nghìn ảnh vệ tinh có độ phân giải cao, được thu nhận từ các hệ thống như VNREDSAT-1, SPOT6 hay KOMPSAT-3A. Đây là nguồn tài nguyên dữ liệu có giá trị đặc biệt, phản ánh toàn diện hiện trạng và biến động của tài nguyên thiên nhiên, môi trường và sản xuất nông nghiệp trên phạm vi cả nước. Tuy nhiên, bài toán đặt ra không chỉ là sở hữu dữ liệu, mà quan trọng hơn là khả năng khai thác, phân tích và chuyển hóa dữ liệu thành tri thức phục vụ quản lý.

Chính trong bối cảnh đó, yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực viễn thám trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Dữ liệu viễn thám mang đặc trưng đa nguồn, đa độ phân giải, đa thời gian và đa phổ – với dung lượng rất lớn, vượt xa khả năng xử lý của các phương pháp truyền thống. Điều này đòi hỏi phải có sự tham gia của các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và Internet vạn vật để nâng cao năng lực xử lý và khai thác dữ liệu. Khi đó, viễn thám không chỉ dừng lại ở vai trò cung cấp thông tin, mà còn trở thành công cụ dự báo, cảnh báo và hỗ trợ ra quyết định theo thời gian thực.

Một trong những điểm nhấn quan trọng của Chương trình là định hướng xây dựng các hệ thống quan trắc, giám sát và cảnh báo tự động dựa trên tích hợp viễn thám và trí tuệ nhân tạo. Đây được coi là “bài toán lớn” của ngành, hướng tới giải quyết các vấn đề cấp thiết như giám sát thiên tai, theo dõi biến động tài nguyên đất, nước, rừng, kiểm soát ô nhiễm môi trường và đánh giá sinh trưởng cây trồng. Thay vì các phương pháp giám sát thủ công, phân tán và chậm trễ, các hệ thống này cho phép thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu gần như theo thời gian thực, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả quản lý và khả năng phản ứng chính sách. 

Không chỉ dừng lại ở cấp độ công nghệ, Chương trình còn đặt trọng tâm vào việc hoàn thiện thể chế và chính sách nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho hoạt động viễn thám. Việc nghiên cứu xây dựng Luật Viễn thám được xem là một bước đi quan trọng, góp phần thiết lập khuôn khổ pháp lý toàn diện, bảo đảm quản lý thống nhất từ trung ương đến địa phương, đồng thời tiệm cận với thông lệ quốc tế. Song song với đó, các cơ chế chính sách mới sẽ hướng tới tháo gỡ rào cản, khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp và khu vực tư nhân trong phát triển và ứng dụng công nghệ viễn thám. 

Một trụ cột khác của Chương trình là phát triển hạ tầng dữ liệu và công nghệ theo hướng hiện đại, đồng bộ và có khả năng kết nối, chia sẻ. Cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia sẽ được nâng cấp theo mô hình dữ liệu lớn, bảo đảm “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất và dùng chung”. Đây không chỉ là kho lưu trữ dữ liệu, mà còn là nền tảng để xây dựng các dịch vụ số, phục vụ quản lý nhà nước và phát triển kinh tế. Việc đầu tư hạ tầng tính toán hiệu năng cao, tích hợp công nghệ điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo sẽ tạo điều kiện để xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ một cách hiệu quả, mở ra khả năng phát triển các ứng dụng thông minh trong nhiều lĩnh vực. 

Đáng chú ý, Chương trình hướng tới mục tiêu đến năm 2030, ít nhất 70% quy trình xử lý dữ liệu viễn thám sẽ được số hóa và ứng dụng các công nghệ hiện đại. Đồng thời, 70% kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ sẽ được đưa vào thực tiễn, trong đó một phần đáng kể được công nhận là tiến bộ kỹ thuật hoặc đăng ký sở hữu trí tuệ. Những con số này cho thấy định hướng rõ ràng: khoa học công nghệ không chỉ dừng ở nghiên cứu mà phải tạo ra giá trị thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. 

Bên cạnh yếu tố công nghệ và hạ tầng, con người vẫn được xác định là yếu tố then chốt. Chương trình đặc biệt nhấn mạnh đến việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thông qua xây dựng hệ sinh thái đào tạo số, tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Việc đào tạo không chỉ dừng ở lý thuyết mà gắn chặt với thực tiễn, thông qua tham gia trực tiếp vào các nhiệm vụ nghiên cứu và dự án ứng dụng. Đây là cách tiếp cận phù hợp nhằm hình thành đội ngũ nhân lực có khả năng làm chủ công nghệ và đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới.

Trong xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng, hợp tác quốc tế cũng là một nội dung quan trọng được đặt ra. Việc trao đổi tri thức, chuyển giao công nghệ và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến sẽ giúp rút ngắn khoảng cách phát triển, đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực viễn thám trên trường quốc tế. Đặc biệt, việc tham gia các cơ chế hợp tác đa phương sẽ tạo điều kiện để Việt Nam tiếp cận các nguồn dữ liệu, công nghệ và nguồn lực mới, phục vụ hiệu quả cho phát triển trong nước. 

Có thể thấy, Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo lĩnh vực viễn thám giai đoạn 2026–2030 không chỉ đơn thuần là một chương trình nghiên cứu, mà là một chiến lược tổng thể nhằm xây dựng nền tảng dữ liệu và công nghệ cho ngành nông nghiệp và môi trường. Khi được triển khai hiệu quả, Chương trình sẽ góp phần chuyển đổi phương thức quản lý từ “phản ứng” sang “chủ động dự báo”, từ “quản lý thủ công” sang “quản trị thông minh dựa trên dữ liệu”.

Trong dài hạn, viễn thám sẽ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà trở thành “hạ tầng mềm” của nền kinh tế số, nơi dữ liệu được xem là tài nguyên mới, và công nghệ là động lực phát triển. Với định hướng đúng đắn và sự đầu tư bài bản, lĩnh vực viễn thám hoàn toàn có thể trở thành một trong những trụ cột quan trọng, góp phần đưa ngành nông nghiệp và môi trường Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và hội nhập quốc tế.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Lê Minh Quang

Ý kiến

Viễn thám và bước chuyển mới trong giám sát, bảo tồn thiên nhiên Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với suy giảm đa dạng sinh học ở quy mô chưa từng có, việc xây dựng Báo cáo quốc gia lần thứ 7 về thực hiện Công ước Đa dạng sinh học (CBD) giai đoạn 2019–2025 của Việt Nam không chỉ là nghĩa vụ quốc tế mà còn là cơ hội để nhìn nhận toàn diện thực trạng, thách thức và định hướng chiến lược trong công tác bảo tồn thiên nhiên. Đáng chú ý, trong tiến trình này, công nghệ viễn thám đang ngày càng khẳng định vai trò là công cụ cốt lõi, giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giám sát và ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.

Công bố Báo cáo siêu dữ liệu viễn thám 2025 phục vụ quản lý, giám sát và phát triển bền vững

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, dữ liệu viễn thám đã trở thành một thành phần cốt lõi của hạ tầng dữ liệu không gian quốc gia. Để minh bạch hóa tài nguyên và thúc đẩy ứng dụng công nghệ không gian vào đời sống, ngày 31/12/2025, Cục Viễn thám quốc gia đã chính thức ban hành Quyết định công bố Báo cáo siêu dữ liệu viễn thám năm 2025.

SỬ DỤNG MÁY BAY KHÔNG NGƯỜI LÁI TRONG VIỆC GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG ĐỐT PHẾ PHỤ PHẨM TRONG NÔNG NGHIỆP

Việc sử dụng thiết bị bay không người lái (UAV/drone) trong giám sát hoạt động đốt phế phụ phẩm nông nghiệp tại Hà Nội đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong bối cảnh ô nhiễm không khí gia tăng. Giải pháp UAV gắn camera quang học cho phép phát hiện nhanh các điểm đốt rơm rạ, ghi nhận không gian – thời gian – quy mô phát thải trên diện rộng, hỗ trợ cơ quan quản lý xử lý kịp thời và giảm thiểu tác động đến sức khỏe cộng đồng. Trung tâm giám sát nông nghiệp, tài nguyên và môi trường đã triển khai đội bay, hoàn thiện thủ tục cấp phép, phối hợp hiệp đồng bay và thu thập được nhiều dữ liệu thực địa có giá trị. Bên cạnh các điểm đốt rơm rạ, công nghệ UAV cũng có thể áp dụng hiệu quả trong giám sát công trường xây dựng, khu san lấp và các điểm có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường khác bằng cách theo dõi biến động bề mặt, hỗ trợ quản lý môi trường đô thị một cách chủ động.