Sign In

Vai trò của công nghệ viễn thám trong hỗ trợ tuân thủ Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR)

17:56 18/05/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Các ngành hàng chủ lực như cà phê, cao su, gỗ và một số nông sản khác phải chứng minh được nguồn gốc sản phẩm không liên quan đến hoạt động mất rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu địa lý chính xác, minh bạch và có khả năng kiểm chứng quốc tế. Trong bối cảnh đó, công nghệ viễn thám đang trở thành công cụ quan trọng giúp Việt Nam xây dựng hệ thống giám sát, xác minh và truy xuất nguồn gốc đáp ứng yêu cầu của EUDR.

Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang đặt ra những yêu cầu mới và khắt khe đối với các quốc gia xuất khẩu nông sản vào thị trường EU, trong đó có Việt Nam. Các ngành hàng chủ lực như cà phê, cao su, gỗ và một số nông sản khác phải chứng minh được nguồn gốc sản phẩm không liên quan đến hoạt động mất rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu địa lý chính xác, minh bạch và có khả năng kiểm chứng quốc tế. Trong bối cảnh đó, công nghệ viễn thám đang trở thành công cụ quan trọng giúp Việt Nam xây dựng hệ thống giám sát, xác minh và truy xuất nguồn gốc đáp ứng yêu cầu của EUDR.

Cục Viễn thám quốc gia đóng góp ý kiến đối với Bộ Tài liệu hướng dẫn tuân thủ EUDR, tập trung vào việc chuẩn hóa dữ liệu vị trí là yêu cầu đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm khả năng tương thích với hệ thống thông tin của EU. Cụ thể, dữ liệu tọa độ cần sử dụng hệ quy chiếu WGS84 (EPSG:4326), với độ chính xác tối thiểu 06 chữ số thập phân cho cả kinh độ và vĩ độ. Đối với các khu vực sản xuất có diện tích trên 4 héc-ta, doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu dạng đa giác thể hiện đầy đủ ranh giới khu vực; trong khi các vùng dưới 4 héc-ta có thể sử dụng tọa độ điểm trung tâm. Đây là yêu cầu mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa quyết định đối với khả năng truy xuất nguồn gốc và xác minh hiện trạng rừng bằng hệ thống dữ liệu của EU.

Một trong những khó khăn lớn nhất của Việt Nam khi triển khai EUDR là đặc điểm sản xuất nông nghiệp manh mún, quy mô nhỏ lẻ. Riêng ngành cà phê hiện có hơn 600.000 hộ sản xuất nhỏ, phân bố trên diện rộng và điều kiện địa hình phức tạp. Việc đo đạc trực tiếp từng khu vực canh tác để xây dựng dữ liệu tọa độ đa giác sẽ đòi hỏi nguồn nhân lực và kinh phí rất lớn. Trong trường hợp này, công nghệ viễn thám cho thấy ưu thế nổi bật nhờ khả năng thu nhận dữ liệu diện rộng, cập nhật nhanh và đồng bộ. Ảnh vệ tinh độ phân giải cao kết hợp với hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể hỗ trợ xác định vị trí vùng trồng, xây dựng ranh giới canh tác và kiểm tra biến động sử dụng đất với chi phí thấp hơn nhiều so với khảo sát truyền thống.

Đặc biệt, dữ liệu viễn thám còn đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh lịch sử sử dụng đất và xác định nguy cơ mất rừng. Đối với ngành cao su, đây là yêu cầu có tính chất quyết định bởi cây cao su có đặc điểm sinh trưởng dễ gây nhầm lẫn với rừng tự nhiên trên ảnh vệ tinh quang học thông thường. Vì vậy, việc sử dụng kết hợp ảnh vệ tinh radar (SAR) cùng ảnh quang học đa thời gian là giải pháp kỹ thuật cần thiết để nâng cao độ chính xác phân loại lớp phủ. Công nghệ radar có khả năng xuyên mây, hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết phức tạp tại khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, nơi tập trung diện tích lớn cây công nghiệp lâu năm của Việt Nam. Khi kết hợp với chuỗi ảnh viễn thám theo thời gian, hệ thống có thể nhận diện được thời điểm chuyển đổi mục đích sử dụng đất, phục vụ xác minh khu vực trồng cây không có nguồn gốc từ chuyển đổi rừng sau năm 2020.

Ngoài phục vụ doanh nghiệp, viễn thám còn có vai trò quan trọng trong quản lý nhà nước và xây dựng cơ sở dữ liệu nền phục vụ EUDR. Cục Viễn thám quốc gia đã kiến nghị xây dựng Bản đồ hiện trạng rừng tham chiếu tại thời điểm 31/12/2020 trên cơ sở ảnh vệ tinh độ phân giải cao như SPOT-6 và VNREDSat-1. Đây sẽ là cơ sở dữ liệu khách quan, thống nhất và có giá trị pháp lý nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu rủi ro mất rừng khi xuất khẩu hàng hóa sang EU. Việc hình thành bộ dữ liệu tham chiếu quốc gia cũng giúp giảm tình trạng doanh nghiệp phải tự thu thập dữ liệu riêng lẻ, qua đó tiết kiệm chi phí và nâng cao tính đồng bộ trong thực hiện EUDR.

Bên cạnh yêu cầu về dữ liệu không gian, EUDR còn đòi hỏi doanh nghiệp phải số hóa toàn bộ hồ sơ truy xuất nguồn gốc. Trong đó, định dạng GeoJSON được khuyến nghị sử dụng để tải dữ liệu địa lý lên hệ thống TRACES của EU. Đây là bước chuyển quan trọng từ phương thức quản lý truyền thống sang quản trị số trong chuỗi cung ứng nông sản. Các doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực cà phê, cao su hay gỗ cần sớm xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu không gian, chuẩn hóa ranh giới vùng nguyên liệu và từng bước kết nối với các nền tảng dữ liệu quốc tế thông qua API hoặc các hệ thống chia sẻ dữ liệu trực tuyến.

Trong thời gian tới, để hỗ trợ hiệu quả cho việc triển khai EUDR, cần tăng cường đầu tư cho hạ tầng dữ liệu viễn thám quốc gia, hoàn thiện các quy chuẩn kỹ thuật về xây dựng dữ liệu địa lý và nâng cao năng lực khai thác ảnh vệ tinh cho địa phương, doanh nghiệp và hợp tác xã. Đồng thời, cần thúc đẩy chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, môi trường và viễn thám nhằm hình thành hệ sinh thái dữ liệu thống nhất phục vụ truy xuất nguồn gốc nông sản.

Có thể khẳng định rằng, EUDR không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để Việt Nam thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng nông sản theo hướng minh bạch và bền vững. Trong tiến trình đó, công nghệ viễn thám sẽ giữ vai trò nền tảng, giúp nâng cao năng lực giám sát tài nguyên rừng, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và góp phần khẳng định vị thế nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Nguyễn Thị Hằng

Ý kiến

Nghiên cứu về giám sát không gian xanh đô thị phục vụ phát triển thích ứng khí hậu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu “Monitoring urban green space for climate-resilient development in the face of rapid urbanization: A tale of two Vietnamese cities” của Leon Scheiber và cộng sự được công bố trên tạp chí Remote Sensing Applications: Society and Environment đã phân tích sự biến động không gian xanh đô thị (Urban Green Space – UGS) tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh bằng phương pháp viễn thám sử dụng ảnh Sentinel-2 kết hợp dữ liệu dân số. Công trình nhấn mạnh vai trò của không gian xanh trong phát triển đô thị bền vững, thích ứng biến đổi khí hậu và nâng cao chất lượng sống đô thị.

Ứng dụng công nghệ viễn thám trong giám sát đất ngập nước và khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam

Đất ngập nước là một trong những hệ sinh thái có vai trò đặc biệt quan trọng đối với cân bằng sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững. Đây là nơi lưu giữ nguồn gen quý hiếm, môi trường sinh sống của nhiều loài động thực vật đặc hữu, đồng thời có chức năng điều hòa khí hậu, điều tiết nguồn nước, hấp thụ carbon và giảm nhẹ thiên tai

Theo dõi, giám sát một số loại hình sử dụng đất bằng công nghệ viễn thám – nền tảng dữ liệu quan trọng cho quản lý hiện đại và phát triển bền vững

Trong xu thế chuyển đổi số và ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ vào quản lý tài nguyên, công nghệ viễn thám đang ngày càng khẳng định vai trò là công cụ hiện đại, hiệu quả trong theo dõi, giám sát các loại hình sử dụng đất trên phạm vi rộng, liên tục và khách quan. Những kết quả triển khai nhiệm vụ giám sát sử dụng đất bằng viễn thám thời gian qua cho thấy đây không chỉ là giải pháp công nghệ tiên tiến mà còn là nền tảng dữ liệu quan trọng phục vụ công tác quản lý nhà nước, phát triển kinh tế – xã hội và hỗ trợ người dân, doanh nghiệp