Sign In

Viễn thám góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học

15:29 22/05/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và áp lực phát triển kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng, công tác bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học đang trở thành nhiệm vụ trọng tâm của ngành nông nghiệp và môi trường. Để đáp ứng yêu cầu quản lý hiện đại, ứng dụng công nghệ viễn thám đã và đang khẳng định vai trò là công cụ quan trọng hỗ trợ theo dõi, giám sát và quản lý hiệu quả tài nguyên thiên nhiên trên phạm vi rộng, liên tục và kịp thời.

Thời gian qua, việc triển khai các nhiệm vụ ứng dụng công nghệ viễn thám trong bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học đã đạt nhiều kết quả tích cực. Dữ liệu ảnh viễn thám từ vệ tinh quang học, radar và thiết bị bay không người lái (UAV) đã được sử dụng để theo dõi diễn biến rừng, giám sát biến động hệ sinh thái, đánh giá hiện trạng sử dụng đất, phát hiện sớm các khu vực suy thoái tài nguyên và hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước.

Một trong những kết quả nổi bật là việc ứng dụng ảnh viễn thám độ phân giải cao để cập nhật hiện trạng các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia và hành lang đa dạng sinh học. Thông qua phân tích chuỗi ảnh theo thời gian, cơ quan quản lý có thể xác định nhanh các khu vực bị tác động do khai thác trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng đất hoặc suy giảm thảm thực vật. So với phương pháp điều tra truyền thống, công nghệ viễn thám giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, nhân lực và chi phí, đồng thời nâng cao độ chính xác và khả năng giám sát liên tục.

Bảo tồn nguồn gen trong đa dạng sinh học

Công nghệ viễn thám cũng góp phần quan trọng trong công tác kiểm kê, đánh giá và theo dõi tài nguyên rừng. Việc tích hợp dữ liệu viễn thám với hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho phép xây dựng bản đồ hiện trạng rừng, phân loại kiểu hệ sinh thái, xác định vùng trọng điểm cần bảo vệ và đánh giá nguy cơ suy thoái môi trường. Đặc biệt, ảnh radar có khả năng thu nhận dữ liệu trong điều kiện nhiều mây, đã hỗ trợ hiệu quả cho việc giám sát rừng tại các khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa và khu vực thường xuyên có thời tiết bất lợi.

Bên cạnh đó, viễn thám còn được ứng dụng trong giám sát tài nguyên đất ngập nước, vùng ven biển, rạn san hô và các hệ sinh thái nhạy cảm. Các thông tin thu nhận từ vệ tinh giúp theo dõi biến động diện tích mặt nước, xói lở bờ biển, suy giảm thảm cỏ biển và chất lượng môi trường sinh thái, qua đó hỗ trợ cơ quan quản lý kịp thời đưa ra giải pháp bảo vệ và phục hồi tài nguyên thiên nhiên.

Kết quả triển khai các nhiệm vụ ứng dụng viễn thám đã góp phần nâng cao năng lực quản lý nhà nước về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học theo hướng số hóa, hiện đại hóa và dựa trên dữ liệu. Các sản phẩm bản đồ chuyên đề, cơ sở dữ liệu không gian và hệ thống giám sát trực tuyến đã từng bước phục vụ hiệu quả công tác chỉ đạo, điều hành, thanh tra, kiểm tra và xây dựng chính sách trong lĩnh vực tài nguyên môi trường.

Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu-khe Nước Trong phong phú các loài động thực vật.

Trong thời gian tới, yêu cầu quản lý tài nguyên thiên nhiên đặt ra ngày càng cao, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học, mục tiêu phát triển bền vững và cam kết giảm phát thải khí nhà kính của Việt Nam. Điều này đòi hỏi ngành viễn thám cần tiếp tục tập trung triển khai nhiều nhiệm vụ trọng tâm.

Trước hết, cần đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu viễn thám chuyên ngành phục vụ bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, bảo đảm khả năng cập nhật thường xuyên, chia sẻ đồng bộ giữa các cơ quan trung ương và địa phương. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ điện toán đám mây trong xử lý, phân tích dữ liệu viễn thám nhằm nâng cao khả năng tự động phát hiện biến động tài nguyên và cảnh báo sớm các nguy cơ tác động đến hệ sinh thái.

Bên cạnh đó, việc phát triển hệ thống giám sát tài nguyên thiên nhiên theo thời gian thực cần được ưu tiên triển khai, đặc biệt đối với các khu vực rừng tự nhiên, khu bảo tồn, vùng đất ngập nước quan trọng và các hệ sinh thái dễ bị tổn thương. Việc tăng cường khai thác dữ liệu từ các vệ tinh thế hệ mới, kết hợp dữ liệu UAV và điều tra thực địa sẽ góp phần nâng cao chất lượng thông tin phục vụ quản lý.

Ngoài ra, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế phối hợp liên ngành trong khai thác, sử dụng dữ liệu viễn thám phục vụ bảo tồn thiên nhiên. Công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về công nghệ viễn thám, GIS và phân tích dữ liệu không gian cũng là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng quá trình chuyển đổi số ngành tài nguyên và môi trường.

Với những lợi thế nổi bật về khả năng quan sát diện rộng, cập nhật nhanh và phân tích đa chiều, công nghệ viễn thám đang trở thành công cụ không thể thiếu trong quản lý tài nguyên thiên nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học. Việc tiếp tục đầu tư, mở rộng và nâng cao hiệu quả ứng dụng viễn thám sẽ góp phần quan trọng xây dựng nền quản lý tài nguyên hiện đại, minh bạch, phục vụ phát triển bền vững đất nước trong giai đoạn mới.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Từ quản lý mã số vùng trồng đến xây dựng hạ tầng dữ liệu không gian phục vụ truy xuất nguồn gốc nông sản: Vai trò của công nghệ viễn thám trong quản lý vùng sản xuất hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nông sản không còn cạnh tranh chủ yếu bằng năng suất, sản lượng hay giá thành mà đang chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Những quy định mới của các thị trường nhập khẩu lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và đặc biệt là Trung Quốc cho thấy yêu cầu đối với nông sản đã thay đổi căn bản. Nếu trước đây doanh nghiệp chỉ cần chứng minh sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng thì hiện nay phải chứng minh được toàn bộ quá trình sản xuất, từ vị trí vùng nguyên liệu, điều kiện canh tác, quy trình chăm sóc, sử dụng vật tư nông nghiệp đến quá trình thu hoạch, sơ chế, đóng gói và vận chuyển. Điều đó đồng nghĩa với việc quản lý sản xuất nông nghiệp không còn dừng ở kiểm soát sản phẩm cuối cùng mà phải chuyển sang quản lý toàn bộ chuỗi giá trị ngay từ vùng nguyên liệu.
Chủ động phòng, chống thiên tai trong điều kiện biến đổi khí hậu: Tăng cường năng lực quản trị rủi ro, phát huy vai trò của công nghệ viễn thám

Chủ động phòng, chống thiên tai trong điều kiện biến đổi khí hậu: Tăng cường năng lực quản trị rủi ro, phát huy vai trò của công nghệ viễn thám

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng cả về tần suất, cường độ và mức độ cực đoan của các hiện tượng thiên tai trên phạm vi toàn cầu. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với nhiều loại hình thiên tai diễn biến ngày càng khó dự báo như bão mạnh, mưa cực đoan, lũ quét, sạt lở đất, hạn hán, xâm nhập mặn và nước biển dâng. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ phòng, chống thiên tai không chỉ dừng lại ở ứng phó khi thiên tai xảy ra mà đang chuyển mạnh sang chủ động phòng ngừa, quản trị rủi ro và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Từ ứng phó sang quản trị rủi ro: Bước chuyển mới trong công tác phòng, chống thiên tai quốc gia – khẳng định vai trò của viễn thám

Trong những năm gần đây, thiên tai đã và đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với quá trình phát triển bền vững của Việt Nam. Từ những cơn bão có cường độ lịch sử trên Biển Đông, các đợt mưa cực đoan gây ngập lụt diện rộng, đến tình trạng sạt lở đất ở miền núi, sạt lở bờ sông, bờ biển và hạn hán, xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long, thiên tai không chỉ gây thiệt hại nặng nề về người và tài sản mà còn tác động sâu rộng đến tăng trưởng kinh tế, đời sống xã hội, môi trường và an ninh quốc gia. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu diễn biến ngày càng phức tạp, các hiện tượng thời tiết cực đoan có xu hướng gia tăng cả về tần suất lẫn cường độ, yêu cầu đặt ra đối với công tác phòng, chống thiên tai không còn dừng lại ở việc ứng phó khi thiên tai xảy ra mà phải chuyển mạnh sang chủ động phòng ngừa, quản trị rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu của toàn xã hội. Đây cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Kế hoạch phòng, chống thiên tai quốc gia giai đoạn 2026–2030 do Bộ Nông nghiệp và Môi trường trình Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt.