Xuất phát từ yêu cầu đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường giao Cục Viễn thám quốc gia xây dựng Thông tư quy định định mức kinh tế - kỹ thuật vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia, tạo cơ sở pháp lý đầu tiên quy định đầy đủ các hao phí về lao động, vật tư, thiết bị, năng lượng và quy trình kỹ thuật đối với toàn bộ hoạt động vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia. Đây là một bước hoàn thiện quan trọng trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về viễn thám, đồng thời cụ thể hóa nhiều chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển dữ liệu số, chuyển đổi số và đổi mới công tác quản lý nhà nước. Việc xây dựng Thông tư không chỉ xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành viễn thám mà còn bám sát các định hướng lớn đã được xác lập trong Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Chiến lược dữ liệu quốc gia đến năm 2030; Chiến lược phát triển viễn thám quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2040; Đề án hoàn thiện cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường kết nối với các cơ sở dữ liệu của bộ, ngành và địa phương cùng nhiều văn bản pháp luật mới về dữ liệu, quản trị dữ liệu và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia. Quá trình rà soát cho thấy nội dung dự thảo Thông tư hoàn toàn phù hợp với các chủ trương, đường lối của Đảng, bảo đảm tính thống nhất với hệ thống pháp luật hiện hành, không chồng chéo với các quy định chuyên ngành và đáp ứng yêu cầu đổi mới công tác xây dựng pháp luật trong giai đoạn hiện nay. Điểm nổi bật của Thông tư là lần đầu tiên xác lập một hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật chuyên ngành dành riêng cho công tác vận hành cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia. Trước đây, nhiều đơn vị khi xây dựng dự toán vận hành phải tham khảo, vận dụng các định mức của lĩnh vực công nghệ thông tin hoặc hệ thống thông tin nói chung. Mặc dù các định mức đó có giá trị tham khảo, nhưng chưa phản ánh đầy đủ những đặc thù của dữ liệu viễn thám như dung lượng dữ liệu rất lớn, yêu cầu xử lý ảnh không gian, tích hợp dữ liệu đa nguồn, bảo đảm tính liên tục của hệ thống và yêu cầu kết nối với nhiều cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác. Việc ban hành một định mức chuyên biệt sẽ giúp chuẩn hóa phương pháp tính toán, tạo sự thống nhất trong toàn quốc và nâng cao hiệu quả quản lý nguồn lực đầu tư cho lĩnh vực viễn thám.Theo dự thảo Thông tư, phạm vi điều chỉnh bao gồm toàn bộ các hoạt động vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia với năm nhóm công việc trọng tâm: quản trị hệ thống cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia; tích hợp dữ liệu viễn thám vào cơ sở dữ liệu quốc gia; duy trì cơ sở dữ liệu; bảo đảm an toàn thông tin dữ liệu; kết nối và chia sẻ dữ liệu. Đây đều là các hoạt động cốt lõi quyết định khả năng vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả của hệ thống trong quá trình phục vụ các cơ quan quản lý nhà nước cũng như các tổ chức, cá nhân khai thác dữ liệu. Đáng chú ý, dự thảo Thông tư được xây dựng trên cơ sở kết hợp nhiều phương pháp hiện đại, bao gồm phương pháp thống kê từ số liệu thực tế, phương pháp so sánh kế thừa các định mức hiện hành, phương pháp phân tích quy trình nghiệp vụ và phương pháp chuyên gia. Điều này giúp các định mức phản ánh sát với điều kiện triển khai thực tế, đồng thời vẫn bảo đảm tính khoa học, minh bạch và khả năng áp dụng rộng rãi. Thay vì đưa ra các định mức cứng cho mọi trường hợp, dự thảo xây dựng cơ chế phân loại mức độ khó khăn dựa trên quy mô hệ thống, cấu hình thiết bị, loại phần mềm, dung lượng dữ liệu, mô hình triển khai, số lượng người sử dụng, mức độ sẵn sàng của hệ thống và nhiều yếu tố kỹ thuật khác. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để các đơn vị áp dụng linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm thống nhất trong công tác lập dự toán và quản lý chi phí.Một điểm mới khác là dự thảo đã lượng hóa tương đối đầy đủ các thành phần chi phí cấu thành hoạt động vận hành. Đối với mỗi nhóm công việc, định mức không chỉ xác định hao phí lao động mà còn quy định cụ thể định mức sử dụng dụng cụ, vật liệu, thiết bị và năng lượng. Điều này phản ánh đầy đủ bản chất của hoạt động vận hành hệ thống thông tin hiện đại, nơi mà chi phí không chỉ nằm ở nhân lực mà còn gắn với hạ tầng kỹ thuật, tiêu thụ điện năng, thiết bị chuyên dụng và các hoạt động bảo đảm an toàn thông tin. Cách tiếp cận toàn diện này sẽ giúp các cơ quan, đơn vị xây dựng dự toán sát thực tế hơn, đồng thời tạo cơ sở thuận lợi cho công tác kiểm tra, nghiệm thu và quyết toán kinh phí.Dự thảo Thông tư cũng đặc biệt quan tâm đến yêu cầu bảo đảm tính liên tục và an toàn của hệ thống. Các định mức được xây dựng cho nhiều nhóm công việc như kiểm tra, giám sát hệ thống; ghi nhận và phân tích sự cố; thông báo sự cố; khắc phục sự cố; sao lưu, phục hồi hệ thống; cập nhật phần mềm; bảo trì thiết bị; quản lý cơ sở dữ liệu; kết nối và chia sẻ dữ liệu. Mỗi công việc đều được xác định quy trình thực hiện, yêu cầu chuyên môn, thành phần công việc và mức hao phí tương ứng. Đây là cơ sở quan trọng để chuẩn hóa quy trình vận hành, hạn chế sự khác biệt giữa các đơn vị, đồng thời nâng cao tính chuyên nghiệp trong quản lý cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia.Việc ban hành Thông tư cũng có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Luật Dữ liệu năm 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành đang từng bước được triển khai trên phạm vi cả nước. Theo định hướng mới, các cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành sẽ được kết nối, chia sẻ với Trung tâm dữ liệu quốc gia và các nền tảng dữ liệu dùng chung. Đối với lĩnh vực viễn thám, điều này đồng nghĩa với việc dữ liệu không chỉ phục vụ riêng ngành tài nguyên, môi trường hay nông nghiệp mà còn trở thành nguồn thông tin quan trọng phục vụ quy hoạch, phát triển hạ tầng, quản lý tài nguyên, phòng chống thiên tai, ứng phó biến đổi khí hậu, bảo đảm quốc phòng, an ninh và nhiều lĩnh vực khác. Vì vậy, việc chuẩn hóa công tác vận hành thông qua hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để bảo đảm chất lượng dữ liệu, tính ổn định của hệ thống và khả năng cung cấp dịch vụ dữ liệu liên tục, an toàn.Từ góc độ quản lý nhà nước, Thông tư sẽ tạo ra nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, đây là căn cứ pháp lý thống nhất để các bộ, ngành, địa phương và các đơn vị được giao quản lý hệ thống cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia xây dựng dự toán kinh phí hằng năm. Thứ hai, định mức là cơ sở để xác định đơn giá sản phẩm, quản lý chi phí, kiểm tra, nghiệm thu và quyết toán đối với các nhiệm vụ vận hành. Thứ ba, việc áp dụng chung một hệ thống định mức sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, công khai trong sử dụng ngân sách nhà nước, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá hiệu quả đầu tư đối với hạ tầng dữ liệu số.Đối với Cục Viễn thám quốc gia, cơ quan được giao quản lý, vận hành cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia, việc xây dựng Thông tư là một bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện đồng bộ hệ thống thể chế phục vụ phát triển ngành viễn thám trong giai đoạn mới. Thời gian qua, Cục đã chủ trì nghiên cứu, khảo sát thực tiễn, tổng hợp kinh nghiệm vận hành hệ thống, rà soát đầy đủ các chủ trương của Đảng, quy định pháp luật trong nước cũng như các văn bản kỹ thuật chuyên ngành để xây dựng dự thảo Thông tư bảo đảm tính thống nhất, tính khả thi và phù hợp với thực tiễn triển khai. Kết quả rà soát khẳng định dự thảo đã bám sát các yêu cầu về chuyển đổi số, phát triển dữ liệu quốc gia, kết nối và chia sẻ dữ liệu, đồng thời không phát sinh xung đột với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng trở thành nguồn tài nguyên chiến lược của quốc gia, việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý và vận hành cơ sở dữ liệu viễn thám có ý nghĩa lâu dài đối với sự phát triển của ngành. Thông tư quy định định mức kinh tế - kỹ thuật vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia không chỉ giải quyết những yêu cầu trước mắt về lập dự toán và quản lý kinh phí mà còn tạo nền tảng để chuẩn hóa hoạt động vận hành theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp, an toàn và bền vững. Khi được ban hành và triển khai đồng bộ, Thông tư sẽ góp phần nâng cao hiệu quả khai thác cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia, thúc đẩy chia sẻ dữ liệu giữa các ngành, các cấp, phát huy giá trị của tài nguyên dữ liệu số, phục vụ hiệu quả công tác quản lý nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội trong kỷ nguyên chuyển đổi số.