Sign In

Hoàn thiện cơ sở pháp lý, nâng cao hiệu quả giám sát khai thác mỏ lộ thiên bằng công nghệ viễn thám

16:44 11/08/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Việc ban hành Thông tư ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật giám sát bằng công nghệ viễn thám đối với một số nội dung, hạng mục trong khai thác mỏ lộ thiên là bước hoàn thiện quan trọng trong hệ thống quy định về ứng dụng công nghệ viễn thám phục vụ quản lý tài nguyên khoáng sản. Nếu Thông tư số 26/2023/TT-BTNMT đã quy định về yêu cầu và quy trình kỹ thuật giám sát bằng công nghệ viễn thám đối với một số nội dung, hạng mục trong khai thác mỏ lộ thiên, thì việc ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật tiếp tục giải quyết một vấn đề có ý nghĩa thực tiễn: xác định cụ thể nguồn lực, khối lượng công việc và chi phí cần thiết để triển khai quy trình đó. Qua đó, tạo cơ sở thống nhất cho việc lập dự toán, xác định đơn giá, quản lý chi phí và nghiệm thu sản phẩm, đồng thời mở rộng khả năng ứng dụng công nghệ số trong quản lý hoạt động khai thác khoáng sản

Từ yêu cầu quản lý thực tiễn đến sự cần thiết của định mức

Khai thác mỏ lộ thiên thường làm thay đổi nhanh chóng địa hình, địa mạo, lớp phủ bề mặt, ranh giới khai trường, moong mỏ, bãi thải và các công trình phụ trợ. Những biến động này diễn ra liên tục, trên diện tích lớn và có thể thay đổi theo từng giai đoạn khai thác. Trong khi đó, công tác quản lý nhà nước phải bảo đảm hoạt động khai thác diễn ra đúng quy hoạch, đúng phạm vi được cấp phép, đồng thời tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ môi trường và phục hồi môi trường sau khai thác.

Thực tế cho thấy phương pháp kiểm tra trực tiếp tại hiện trường vẫn rất cần thiết nhưng khó đáp ứng một cách thường xuyên yêu cầu giám sát trên diện rộng do hạn chế về nhân lực, thời gian, chi phí và điều kiện tiếp cận, nhất là tại các khu vực địa hình phức tạp. Đây là khoảng trống mà công nghệ viễn thám có thể hỗ trợ hiệu quả. Với khả năng cung cấp dữ liệu đa thời gian, phạm vi bao phủ rộng, tần suất thu nhận ngày càng cao và khả năng tiếp cận những khu vực khó kiểm tra trực tiếp, viễn thám cho phép theo dõi diễn biến bề mặt và phát hiện những thay đổi bất thường trong khu vực khai thác. Hồ sơ xây dựng Thông tư xác định đây là một trong những yêu cầu thực tiễn quan trọng đặt ra đối với công tác quản lý, giám sát hoạt động khai thác khoáng sản hiện nay. 

Tuy nhiên, để công nghệ thực sự trở thành một công cụ thường xuyên của quản lý nhà nước thì chỉ có quy trình kỹ thuật là chưa đủ. Mỗi nhiệm vụ giám sát đều bao gồm nhiều công đoạn với yêu cầu khác nhau về nhân lực, trình độ chuyên môn, thời gian, máy móc, thiết bị, vật tư và năng lượng. Khi chưa có định mức thống nhất, việc lập dự toán, xác định đơn giá, quản lý chi phí và quyết toán các nhiệm vụ giám sát bằng viễn thám còn thiếu cơ sở chung. Đây chính là lý do việc ban hành Thông tư về định mức kinh tế - kỹ thuật được đặt ra nhằm tạo sự đồng bộ giữa quy định kỹ thuật và yêu cầu quản lý kinh tế - tài chính. 

Việc xây dựng Thông tư đồng thời phù hợp với định hướng tăng cường ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên, môi trường. Hồ sơ đánh giá tác động xác định văn bản không làm phát sinh thủ tục hành chính mới mà chủ yếu quy định nội dung công việc, định mức lao động, máy móc, thiết bị, vật tư, năng lượng và các yếu tố kỹ thuật liên quan, làm căn cứ lập dự toán và quản lý chi phí. 

 

Khai thác than lộ thiên

Định mức được xây dựng theo một chuỗi công việc khép kín

Một trong những điểm đáng chú ý của Thông tư là phạm vi định mức được thiết kế theo toàn bộ chuỗi công việc tạo ra sản phẩm giám sát, thay vì chỉ tập trung vào việc thu nhận hoặc xử lý ảnh. Theo dự thảo, sáu nhóm công việc được định mức gồm: thu thập tài liệu; xử lý dữ liệu viễn thám; chiết xuất thông tin các nội dung giám sát; biên tập thông tin, dữ liệu; phân tích, tổng hợp, xác định vị trí, phạm vi các nội dung giám sát; và lập báo cáo kết quả giám sát. Đây cũng là cấu trúc cơ bản được thể hiện trong bản so sánh, thuyết minh dự thảo. 

Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng bởi một sản phẩm giám sát bằng viễn thám không đơn thuần là một ảnh vệ tinh đã qua xử lý. Để trở thành thông tin phục vụ quản lý, dữ liệu phải được đặt trong mối quan hệ với các nguồn thông tin khác, được phân tích, kiểm tra và đối chiếu với hồ sơ pháp lý của khu vực khai thác.

Ngay từ khâu thu thập tài liệu, định mức đã bao quát dữ liệu ảnh viễn thám, giấy phép khai thác khoáng sản, báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc cam kết bảo vệ môi trường, cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia, bản đồ hiện trạng sử dụng đất qua các thời kỳ và các tài liệu liên quan. Đây là cách tiếp cận cho thấy viễn thám được xác định là một thành phần trong hệ thống thông tin phục vụ quản lý, chứ không phải một nguồn dữ liệu hoạt động độc lập. 

Tiếp đó, xử lý dữ liệu viễn thám bao gồm nhập dữ liệu đầu vào, tăng dày khối ảnh, nắn chỉnh hình học, xử lý phổ, trộn ảnh và tăng cường chất lượng ảnh. Việc xây dựng định mức cho khâu này được thực hiện trên cơ sở kế thừa quy trình xử lý ảnh hiện hành, đồng thời tính đến yêu cầu xử lý dữ liệu có độ phân giải cao, dữ liệu đa thời gian và các công nghệ xử lý hiện đại. Như vậy, định mức được xây dựng theo hướng bám sát sự phát triển của công nghệ và điều kiện trang thiết bị, phần mềm hiện nay. 

Từ dữ liệu đã xử lý, công đoạn chiết xuất thông tin thực hiện việc lấy mẫu phổ, xây dựng mẫu giải đoán ảnh, phân loại và giải đoán ảnh viễn thám, kết hợp điều tra bổ sung ngoại nghiệp và hoàn thiện kết quả. Đây là bước chuyển quan trọng từ dữ liệu ảnh sang thông tin chuyên ngành. Việc có thêm nội dung điều tra bổ sung ngoại nghiệp cũng cho thấy công nghệ viễn thám được sử dụng theo hướng hỗ trợ, nâng cao hiệu quả giám sát chứ không thay thế hoàn toàn hoạt động kiểm tra thực địa. 

Sau đó, thông tin được biên tập, chuẩn hóa và kiểm tra trước khi đưa vào phân tích tổng hợp. Đặc biệt, Điều 11 của dự thảo tập trung vào công đoạn có ý nghĩa trực tiếp đối với quản lý nhà nước: tích hợp các dữ liệu chuyên môn, so sánh phạm vi khu vực khai thác được chiết xuất từ ảnh với khu vực được cấp phép để xác định dấu hiệu khai thác vượt phép hoặc trái phép; đồng thời so sánh phạm vi các công trình phụ trợ được xác định từ ảnh với khu vực được quy định trong báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được phê duyệt. Trên cơ sở đó, có thể tính toán diện tích khu vực có dấu hiệu vi phạm, biên tập và hoàn thiện sản phẩm giám sát. 

Như vậy, chuỗi công việc được thiết kế theo một logic rõ ràng: thu thập dữ liệu – xử lý – chiết xuất – chuẩn hóa – phân tích đối chiếu – lập báo cáo. Chính sự liên kết này giúp kết quả viễn thám có thể chuyển hóa thành thông tin có giá trị sử dụng trong quản lý, kiểm tra và giám sát hoạt động khai thác khoáng sản.

Không chỉ là căn cứ tính chi phí, định mức còn góp phần chuẩn hóa sản phẩm

Ý nghĩa trực tiếp nhất của Thông tư là tạo căn cứ để tính đơn giá sản phẩm, lập dự toán và quyết toán giá trị sản phẩm hoàn thành. Nhưng xét rộng hơn, hệ thống định mức còn góp phần xác định rõ một nhiệm vụ giám sát phải thực hiện những công việc gì, cần bao nhiêu nguồn lực và phải tạo ra sản phẩm như thế nào.

Dự thảo không chỉ định mức về lao động mà còn xác định hao phí máy móc, thiết bị, dụng cụ, vật liệu và năng lượng. Đồng thời, việc xây dựng định mức có tính đến sự khác biệt về điều kiện thực hiện, trong đó có mức độ khó khăn của khu vực và đặc điểm dữ liệu viễn thám. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng áp dụng một mức chi phí giống nhau cho những nhiệm vụ có điều kiện kỹ thuật rất khác nhau, đồng thời tạo cơ sở minh bạch hơn trong quản lý nguồn lực. 

Quan trọng hơn, định mức tạo ra một “ngôn ngữ chung” giữa cơ quan quản lý, đơn vị thực hiện và các tổ chức cung cấp dịch vụ. Cơ quan quản lý có cơ sở xây dựng nhiệm vụ và dự toán; đơn vị thực hiện có căn cứ tổ chức nhân lực, thiết bị và tiến độ; việc nghiệm thu có thể gắn với khối lượng công việc và sản phẩm đã được xác định. Hồ sơ trình ban hành cũng nhấn mạnh việc hoàn thiện cơ sở pháp lý về định mức sẽ tạo điều kiện để các tổ chức, doanh nghiệp tham gia cung cấp dịch vụ giám sát bằng công nghệ viễn thám theo cơ chế thị trường, góp phần sử dụng hiệu quả nguồn lực xã hội. 

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh công nghệ viễn thám đang phát triển nhanh. Khi có một hệ thống định mức và quy trình kỹ thuật thống nhất, các giải pháp mới như xử lý ảnh tự động, trí tuệ nhân tạo, học máy, phân tích dữ liệu đa thời gian có thể được nghiên cứu, thử nghiệm và từng bước đưa vào thực tế để nâng cao năng suất. Khi công nghệ thay đổi, định mức cũng có thể tiếp tục được cập nhật để phản ánh mức hao phí và phương thức thực hiện mới.

Tạo nền tảng cho quản lý khoáng sản dựa trên dữ liệu

Từ góc độ quản lý nhà nước, giá trị lâu dài của Thông tư không chỉ nằm ở việc giải quyết bài toán dự toán, mà còn ở khả năng góp phần thay đổi phương thức giám sát hoạt động khai thác khoáng sản.

Khi kết quả viễn thám được thực hiện theo một quy trình thống nhất và có định mức rõ ràng, cơ quan quản lý có thể chủ động tổ chức các nhiệm vụ giám sát theo khu vực, theo thời gian và theo mức độ ưu tiên. Dữ liệu ảnh có thể được so sánh qua nhiều thời điểm để nhận diện biến động; kết quả phân tích có thể được tích hợp với dữ liệu giấy phép, bản đồ nền, hiện trạng sử dụng đất và thông tin môi trường. Từ đó, viễn thám có thể hỗ trợ cơ quan quản lý chuyển từ phương thức chủ yếu dựa vào kiểm tra sau khi có dấu hiệu phát sinh sang phương thức theo dõi, phát hiện và xác định sớm những khu vực cần kiểm tra, xác minh.

Hồ sơ đánh giá tác động của dự thảo cũng xác định rõ khả năng thúc đẩy ứng dụng viễn thám, GIS, công nghệ xử lý ảnh số và các phương pháp phân tích dữ liệu không gian; đồng thời tạo cơ sở để tích hợp dữ liệu viễn thám với cơ sở dữ liệu nền địa lý, dữ liệu giấy phép khai thác và báo cáo đánh giá tác động môi trường, phù hợp với mục tiêu xây dựng Chính phủ số. 

Đây là hướng phát triển có ý nghĩa lâu dài. Nếu được tổ chức đồng bộ, mỗi đợt giám sát không chỉ tạo ra một báo cáo phục vụ một nhiệm vụ cụ thể mà còn có thể bổ sung dữ liệu vào hệ thống thông tin chuyên ngành. Qua thời gian, cơ quan quản lý có thể hình thành chuỗi dữ liệu lịch sử về diễn biến khai thác tại từng khu vực, hỗ trợ đánh giá xu hướng, xác định điểm bất thường và phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra.

Việc ban hành Thông tư vì vậy cũng gắn với yêu cầu hoàn thiện thể chế cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Hồ sơ xây dựng văn bản xác định việc chuẩn hóa cơ sở kỹ thuật cho giám sát bằng viễn thám sẽ tạo điều kiện ứng dụng các công nghệ xử lý ảnh số, GIS và phân tích dữ liệu không gian; đồng thời góp phần nâng cao tính khách quan, kịp thời và hiệu quả của công tác quản lý nhà nước. 

Hoàn thiện một mắt xích quan trọng trong quản lý tài nguyên khoáng sản

Có thể thấy, việc ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật giám sát bằng công nghệ viễn thám đối với một số nội dung, hạng mục trong khai thác mỏ lộ thiên là bước tiếp nối cần thiết sau khi quy trình kỹ thuật đã được xác lập. Nếu quy định kỹ thuật trả lời câu hỏi “giám sát như thế nào”, thì định mức kinh tế - kỹ thuật tiếp tục trả lời “cần những nguồn lực gì, khối lượng bao nhiêu và làm cơ sở xác định chi phí ra sao”.

Hai cấu phần này tạo thành nền tảng quan trọng để tổ chức các nhiệm vụ giám sát một cách thống nhất, minh bạch và có khả năng triển khai trên thực tế. Đồng thời, việc xây dựng định mức giúp đưa công nghệ viễn thám tiến gần hơn với hoạt động quản lý thường xuyên, thay vì chỉ được sử dụng trong những nhiệm vụ hoặc dự án riêng lẻ.

Hồ sơ xây dựng Thông tư cho thấy quá trình soạn thảo đã được thực hiện với sự tham gia góp ý của các bộ, ngành, địa phương và các đơn vị liên quan; đồng thời được thẩm định về chuyên môn và pháp lý trước khi hoàn thiện hồ sơ trình ban hành. Đây là cơ sở để bảo đảm định mức vừa phù hợp với quy trình công nghệ, vừa đáp ứng yêu cầu quản lý và điều kiện triển khai thực tế. 

Trong thời gian tới, cùng với việc triển khai Thông tư, việc kết nối kết quả giám sát với cơ sở dữ liệu chuyên ngành, tăng cường chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý và tiếp tục nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo, tự động hóa phân tích ảnh sẽ là những hướng có thể phát huy hơn nữa giá trị của công nghệ viễn thám. Khi đó, dữ liệu từ các vệ tinh không chỉ được sử dụng để quan sát hiện trạng mà có thể trở thành một nguồn thông tin thường xuyên phục vụ theo dõi, phân tích và ra quyết định quản lý.

Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật vì thế không đơn thuần là hoàn thiện một văn bản về chi phí. Đây là bước hoàn thiện cơ sở pháp lý và kỹ thuật để công nghệ viễn thám được triển khai có hệ thống, có định lượng và có khả năng tích hợp sâu hơn vào công tác quản lý tài nguyên khoáng sản. Qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát khai thác mỏ lộ thiên, sử dụng hiệu quả nguồn lực nhà nước và thúc đẩy chuyển đổi từ phương thức quản lý dựa nhiều vào kiểm tra trực tiếp sang phương thức quản lý kết hợp giữa dữ liệu, công nghệ, phân tích không gian và kiểm chứng thực địa.

 

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Quy hoạch lưu vực sông Vu Gia – Thu Bồn: Khi dòng sông được quản trị như một hệ sinh thái

Quy hoạch lưu vực sông Vu Gia – Thu Bồn: Khi dòng sông được quản trị như một hệ sinh thái

Có lẽ hiếm có lưu vực sông nào ở miền Trung lại chứa đựng nhiều nghịch lý như Vu Gia – Thu Bồn. Mỗi mùa mưa, lượng nước lớn từ dãy Trường Sơn đổ về gây ngập lụt trên diện rộng, ảnh hưởng đến các đô thị, khu dân cư và vùng sản xuất ở hạ lưu. Thế nhưng chỉ vài tháng sau, chính lưu vực ấy lại đối mặt với tình trạng dòng chảy suy giảm, xâm nhập mặn gia tăng, nhiều khu vực thiếu nước cho sinh hoạt và sản xuất, trong khi các hồ chứa phải tính toán từng mét khối nước để vừa phát điện, vừa cấp nước và duy trì dòng chảy tối thiểu.
Công nghệ viễn thám góp phần đổi mới quản lý vùng sản xuất nông nghiệp

Công nghệ viễn thám góp phần đổi mới quản lý vùng sản xuất nông nghiệp

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới phương thức quản lý nhà nước, ngành Nông nghiệp và Môi trường đang đứng trước yêu cầu phải xây dựng các mô hình quản lý hiện đại dựa trên dữ liệu số, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo. Nếu như trước đây hoạt động quản lý vùng sản xuất chủ yếu dựa trên hồ sơ hành chính, kiểm tra thực địa và xác nhận định kỳ thì hiện nay, cùng với quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, yêu cầu về minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc và kiểm chứng quá trình sản xuất theo thời gian đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với nhiều thị trường xuất khẩu. Điều đó đòi hỏi cơ quan quản lý phải có khả năng giám sát khách quan, liên tục và trên diện rộng, đồng thời hình thành được cơ sở dữ liệu số thống nhất phục vụ quản lý, điều hành và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan, địa phương và doanh nghiệp.

Hoàn thiện hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về viễn thám: Nền tảng nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang được đẩy mạnh, dữ liệu được xem là nguồn tài nguyên mới, còn viễn thám đã vượt ra khỏi vai trò của một công cụ hỗ trợ để trở thành hạ tầng dữ liệu quan trọng phục vụ quản lý tài nguyên, môi trường, nông nghiệp, quy hoạch, phòng chống thiên tai, phát triển đô thị thông minh và bảo đảm quốc phòng, an ninh. Tuy nhiên, để dữ liệu viễn thám thực sự phát huy giá trị, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở công nghệ thu nhận ảnh vệ tinh ngày càng hiện đại mà còn ở khả năng chuẩn hóa toàn bộ quy trình tạo lập, xử lý, đánh giá chất lượng và khai thác dữ liệu. Chính vì vậy, việc Cục Viễn thám quốc gia đề xuất xây dựng bốn Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia gồm Quy chuẩn về điểm tham chiếu viễn thám, Quy chuẩn về khóa giải đoán viễn thám, Quy chuẩn về mẫu phổ và thư viện phổ viễn thám, Quy chuẩn về quan trắc dịch chuyển bề mặt Trái Đất bằng công nghệ viễn thám là bước đi có ý nghĩa chiến lược, góp phần hoàn thiện hành lang kỹ thuật cho ngành viễn thám Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Các đề xuất này được tổng hợp trong hồ sơ gửi Bộ Nông nghiệp và Môi trường để xem xét, bổ sung vào chương trình xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia giai đoạn 2026–2027.