Cụ thể hóa một chủ trương chiến lược về biểnBiển Việt Nam là không gian phát triển rộng lớn, gắn với chủ quyền quốc gia, an ninh, quốc phòng, sinh kế của hàng triệu người dân và nhiều ngành kinh tế quan trọng. Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh không chỉ đặt ra yêu cầu khai thác hiệu quả các tiềm năng, lợi thế của biển mà còn đòi hỏi phải nâng cao năng lực quản trị tổng hợp, bảo vệ tài nguyên, môi trường, chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu và các nguy cơ thiên tai, đồng thời làm chủ khoa học, công nghệ phục vụ quản lý và phát triển bền vững.Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV thể hiện tầm nhìn chiến lược đó, tiếp tục khẳng định biển là không gian phát triển quan trọng của quốc gia, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về phát triển kinh tế biển, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu, phát triển khoa học - công nghệ và nâng cao hiệu quả quản trị biển.Để đưa những định hướng của Trung ương vào thực tiễn quản lý nhà nước, Chính phủ đã xây dựng Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết. Trên cơ sở đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Quyết định số 2376/QĐ-BNNMT ngày 17/8/2026, xác định những nhiệm vụ, giải pháp thuộc phạm vi quản lý của Bộ, đồng thời phân công trách nhiệm cho các cơ quan, đơn vị tổ chức triển khai.Đây là một kế hoạch có phạm vi rộng, liên quan đến nhiều lĩnh vực mà Bộ đang quản lý, từ tài nguyên, môi trường, biển và hải đảo, khí tượng thủy văn, đo đạc và bản đồ, viễn thám, đất đai, tài nguyên nước đến phòng, chống thiên tai, bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học và phát triển các ngành kinh tế thuộc lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản. Điểm xuyên suốt của Kế hoạch là yêu cầu quản lý, khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường, chủ động phòng ngừa và ứng phó với các rủi ro thiên tai, biến đổi khí hậu, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số.Trong bức tranh đó, công nghệ viễn thám có một vị trí đặc biệt. Nếu trước đây viễn thám chủ yếu được nhìn nhận như một phương thức thu thập dữ liệu phục vụ đo đạc, bản đồ và nghiên cứu chuyên ngành, thì trong quản trị hiện đại, viễn thám ngày càng trở thành một hạ tầng dữ liệu quan trọng, cho phép quan sát liên tục những biến động trên phạm vi rộng, hỗ trợ phát hiện sớm các vấn đề phát sinh và cung cấp bằng chứng không gian cho quá trình hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện và kiểm tra, giám sát.Quản trị biển trong kỷ nguyên dữ liệuKhông gian biển và ven biển có đặc điểm rất khác với nhiều đối tượng quản lý khác. Đây là không gian rộng lớn, liên tục biến động và chịu tác động đồng thời của các quá trình tự nhiên cũng như hoạt động phát triển kinh tế - xã hội. Đường bờ có thể thay đổi do xói lở, bồi tụ; diện tích và trạng thái các hệ sinh thái ven biển có thể biến động theo mùa và theo thời gian; phạm vi ngập lụt thay đổi theo từng đợt mưa, bão, triều cường; các khu vực đô thị, nuôi trồng thủy sản, công trình ven biển cũng liên tục phát triển.Trong điều kiện đó, một hệ thống quản trị biển hiệu quả cần được xây dựng trên nền tảng dữ liệu cập nhật, liên tục và có khả năng phản ánh biến động theo không gian và thời gian. Đây chính là lĩnh vực mà công nghệ viễn thám có thể tạo ra những thay đổi căn bản.Từ các vệ tinh quan sát Trái đất, một khu vực rộng lớn có thể được thu nhận dữ liệu trong cùng một khoảng thời gian; các chuỗi ảnh được tích lũy qua nhiều năm có thể cho phép phân tích xu hướng biến động; những thay đổi về đường bờ, mặt nước, lớp phủ, thảm thực vật, vùng ngập hoặc các đối tượng trên bề mặt có thể được nhận diện và phân tích bằng các phương pháp xử lý ảnh hiện đại. Khi kết hợp dữ liệu viễn thám với hệ thống thông tin địa lý, dữ liệu khí tượng thủy văn, dữ liệu điều tra thực địa và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, giá trị của thông tin viễn thám được nâng lên đáng kể.Đặc biệt, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang mở ra một bước chuyển mới. Thay vì xử lý thủ công từng ảnh vệ tinh, các mô hình học máy và học sâu có thể hỗ trợ nhận dạng đối tượng, phát hiện thay đổi, phân loại lớp phủ, xác định khu vực ngập, theo dõi biến động đường bờ và tạo ra các sản phẩm cảnh báo trên quy mô lớn. Viễn thám vì thế không chỉ trả lời câu hỏi “đang có gì ở đâu”, mà ngày càng có khả năng hỗ trợ trả lời “đang thay đổi như thế nào, ở mức độ nào và cần phải làm gì”.Đối với một quốc gia có đường bờ biển dài, hàng nghìn đảo, nhiều vùng cửa sông, đầm phá và hệ sinh thái ven biển phong phú như Việt Nam, năng lực này càng có ý nghĩa. Một hệ thống giám sát không gian biển dựa trên dữ liệu viễn thám sẽ giúp cơ quan quản lý có thêm một công cụ khách quan để theo dõi tài nguyên, môi trường, thiên tai và các hoạt động phát triển trên biển và ven biển.Đó cũng là cơ sở để nhìn nhận vai trò của Cục Viễn thám quốc gia trong việc triển khai Kế hoạch hành động của Bộ Nông nghiệp và Môi trường theo một cách rộng hơn: không chỉ là đơn vị thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật về viễn thám, mà là một trong những lực lượng nòng cốt góp phần xây dựng năng lực quản trị không gian dựa trên dữ liệu và công nghệ.Cục Viễn thám quốc gia – từ cung cấp dữ liệu đến kiến tạo năng lực giám sátCục Viễn thám quốc gia là tổ chức trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, thực hiện chức năng tham mưu, giúp Bộ trưởng quản lý nhà nước về viễn thám và tổ chức thực hiện các dịch vụ công về viễn thám theo quy định.Với chức năng đó, yêu cầu đặt ra đối với Cục trong giai đoạn tới không chỉ là tiếp tục bảo đảm hoạt động thu nhận, xử lý và cung cấp dữ liệu viễn thám, mà cần chủ động chuyển hóa nguồn dữ liệu này thành những sản phẩm thông tin có giá trị trực tiếp đối với quản lý nhà nước, đặc biệt trong các nhiệm vụ liên quan đến biển và vùng ven biển.Trước hết, Cục cần tiếp tục hoàn thiện và phát triển cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia, bảo đảm dữ liệu được thu nhận, lưu trữ, chuẩn hóa, cập nhật và khai thác một cách đồng bộ. Đây là nền tảng để hình thành các chuỗi dữ liệu dài hạn, phục vụ việc đánh giá biến động tài nguyên, môi trường và không gian biển. Cùng với việc phát triển hạ tầng dữ liệu, cần đẩy mạnh kết nối, chia sẻ dữ liệu với các hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu của các đơn vị trong Bộ, từng bước khắc phục tình trạng dữ liệu phân tán và hình thành hệ sinh thái dữ liệu không gian thống nhất.Trên nền tảng đó, một nhiệm vụ có ý nghĩa thiết thực là xây dựng năng lực giám sát biến động đường bờ biển trên phạm vi toàn quốc. Đường bờ là một trong những đối tượng chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu, nước biển dâng, bão, sóng, dòng chảy và hoạt động phát triển của con người. Việc sử dụng chuỗi ảnh vệ tinh đa thời gian có thể giúp xác định xu hướng xói lở, bồi tụ, phát hiện các khu vực biến động bất thường và cung cấp thông tin phục vụ quy hoạch, phòng chống thiên tai, bảo vệ công trình và quản lý tài nguyên ven biển. Khi được tích hợp với dữ liệu địa hình, thủy văn, khí tượng và khảo sát thực địa, hệ thống này có thể trở thành một công cụ quan trọng hỗ trợ đánh giá nguy cơ và đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp.Cùng với đường bờ, giám sát ngập lụt và sạt lở cũng cần được xác định là một hướng ứng dụng trọng tâm. Các loại hình thiên tai tại khu vực ven biển thường diễn biến nhanh, trên phạm vi rộng và gây ảnh hưởng trực tiếp đến dân cư, hạ tầng và hoạt động sản xuất. Khả năng cung cấp thông tin nhanh về phạm vi ngập, khu vực chịu tác động và mức độ biến động trước và sau thiên tai sẽ giúp các cơ quan quản lý có thêm căn cứ để chỉ đạo ứng phó và khắc phục hậu quả. Đặc biệt, việc khai thác dữ liệu radar có thể bổ sung đáng kể khả năng quan sát trong điều kiện nhiều mây, vốn thường xuất hiện trong các đợt bão, mưa lớn.Từ yêu cầu ứng phó thiên tai, nhiệm vụ giám sát tài nguyên và môi trường biển cũng cần được mở rộng. Viễn thám có thể hỗ trợ theo dõi biến động rừng ngập mặn, đất ngập nước, mặt nước, hệ sinh thái ven biển và các khu vực nhạy cảm về môi trường. Việc duy trì các chuỗi quan sát dài hạn sẽ cho phép nhận diện những thay đổi không chỉ trong ngắn hạn mà cả những xu hướng diễn ra trong nhiều năm, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn, phục hồi hệ sinh thái và quản lý tài nguyên theo hướng bền vững.Điểm quan trọng là các nhiệm vụ này cần được triển khai trong một kiến trúc thống nhất thay vì hình thành những hệ thống riêng lẻ. Một bản đồ biến động đường bờ, một bản đồ ngập lụt hay một lớp dữ liệu về rừng ngập mặn chỉ thực sự phát huy giá trị khi có thể được tích hợp với các dữ liệu khác để tạo thành bức tranh tổng thể. Vì vậy, Cục cần tăng cường phối hợp với các đơn vị chuyên môn thuộc Bộ về biển và hải đảo, khí tượng thủy văn, phòng chống thiên tai, tài nguyên nước, bảo tồn thiên nhiên, đo đạc bản đồ và các lĩnh vực liên quan, đồng thời phối hợp với các địa phương ven biển để đưa dữ liệu và sản phẩm viễn thám vào thực tiễn quản lý.Từ dữ liệu vệ tinh đến hệ thống cảnh báo và hỗ trợ quyết địnhMột yêu cầu quan trọng trong thực hiện Kế hoạch hành động của Bộ là phải làm cho khoa học - công nghệ thực sự đi vào công tác quản lý. Với viễn thám, điều đó đồng nghĩa với việc chuyển trọng tâm từ “có dữ liệu” sang “khai thác được dữ liệu” và từ “có sản phẩm” sang “sản phẩm được sử dụng thường xuyên trong ra quyết định”.Để đạt được mục tiêu đó, Cục Viễn thám quốc gia cần thúc đẩy mạnh hơn việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, học máy và phân tích dữ liệu lớn. Các thuật toán có thể được nghiên cứu để tự động phát hiện thay đổi đường bờ, nhận dạng khu vực ngập, phân loại lớp phủ, theo dõi biến động hệ sinh thái và phát hiện các điểm bất thường trên chuỗi ảnh vệ tinh. Việc tự động hóa sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý, tăng tần suất cập nhật và mở rộng quy mô giám sát.Quan trọng hơn, các kết quả phân tích cần được đưa vào những nền tảng trực quan, dễ khai thác, cho phép cán bộ quản lý theo dõi biến động theo không gian và thời gian, truy xuất dữ liệu lịch sử, nhận thông tin cảnh báo và kết hợp với các lớp dữ liệu chuyên ngành khác. Khi đó, dữ liệu viễn thám không còn nằm trong các kho lưu trữ kỹ thuật mà trở thành một phần của quy trình quản lý nhà nước.Đây cũng là hướng phù hợp với yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Trong quá trình chuyển đổi số, dữ liệu không gian có vai trò đặc biệt bởi phần lớn các vấn đề về tài nguyên, môi trường, thiên tai và phát triển kinh tế - xã hội đều gắn với một vị trí địa lý cụ thể. Viễn thám có thể cung cấp lớp dữ liệu nền quan trọng để kết nối các thông tin đó trên cùng một không gian quản lý.Vì vậy, nhiệm vụ của Cục trong thời gian tới cần gắn chặt với việc xây dựng các nền tảng dữ liệu dùng chung, chuẩn hóa dữ liệu, hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật và thúc đẩy khả năng liên thông. Cùng với đó là tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động viễn thám, các quy chuẩn, định mức kinh tế - kỹ thuật và quy trình chuyên môn, tạo cơ sở để các sản phẩm viễn thám được triển khai thống nhất và sử dụng ổn định trong các cơ quan quản lý nhà nước. Cục hiện đã xác định việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia, tăng cường ứng dụng viễn thám và AI trong quan trắc, giám sát tài nguyên, môi trường và thiên tai là những hướng công tác quan trọng.Chủ động tạo nền tảng công nghệ cho quốc gia biển mạnhKế hoạch hành động được Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành theo Quyết định số 2376/QĐ-BNNMT không chỉ đặt ra những nhiệm vụ trước mắt mà còn mở ra yêu cầu về một phương thức quản lý mới, trong đó khoa học - công nghệ và dữ liệu trở thành nền tảng của quản trị. Đối với lĩnh vực biển, yêu cầu này càng rõ nét bởi không gian quản lý rộng, biến động nhanh và có sự giao thoa của nhiều ngành, nhiều lĩnh vực.Trong phương thức quản trị đó, viễn thám có thể được xem như một “mắt thần” quan sát không gian biển và ven biển; cơ sở dữ liệu là nền tảng lưu trữ và chia sẻ; trí tuệ nhân tạo là công cụ phân tích; còn các hệ thống thông tin chuyên ngành là nơi biến dữ liệu thành thông tin phục vụ quản lý và quyết định. Giá trị của công nghệ vì thế không nằm ở bản thân những bức ảnh vệ tinh, mà nằm ở khả năng biến những dữ liệu đó thành tri thức có thể sử dụng trong thực tiễn.Để làm được điều đó, Cục Viễn thám quốc gia cần tiếp tục phát huy vai trò đầu mối chuyên môn của Bộ về viễn thám, đồng thời chủ động xác định những bài toán lớn của quản lý biển để tập trung nguồn lực công nghệ giải quyết. Từ giám sát biến động đường bờ, theo dõi xói lở - bồi tụ, giám sát ngập lụt và sạt lở, đến theo dõi tài nguyên, môi trường và hệ sinh thái ven biển, mỗi nhiệm vụ cần được đặt trong một hệ thống thống nhất, có dữ liệu đầu vào, quy trình xử lý, sản phẩm đầu ra và cơ chế sử dụng cụ thể.Cùng với đó, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực có khả năng kết hợp kiến thức chuyên ngành viễn thám với công nghệ số, AI, GIS và phân tích dữ liệu. Bởi để xây dựng một hệ thống quản trị biển hiện đại, không chỉ cần thiết bị và dữ liệu mà còn cần đội ngũ đủ năng lực làm chủ công nghệ, hiểu yêu cầu quản lý và chuyển hóa kết quả khoa học thành sản phẩm phục vụ thực tiễn.Xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh là nhiệm vụ mang tầm chiến lược, đòi hỏi sự tham gia của cả hệ thống chính trị và sự phối hợp của nhiều ngành, nhiều cấp. Trong quá trình đó, khoa học, công nghệ và dữ liệu sẽ ngày càng giữ vai trò quan trọng. Một quốc gia biển mạnh không chỉ được đánh giá bằng quy mô kinh tế biển, năng lực khai thác tài nguyên hay hệ thống hạ tầng trên biển, mà còn bằng khả năng hiểu rõ không gian biển, theo dõi được những biến động đang diễn ra, dự báo được những nguy cơ và đưa ra quyết định quản lý dựa trên thông tin chính xác.Với nền tảng công nghệ viễn thám ngày càng được hoàn thiện, Cục Viễn thám quốc gia có điều kiện để đóng góp thiết thực vào quá trình đó. Việc triển khai hiệu quả các nhiệm vụ theo Kế hoạch hành động của Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ góp phần hình thành năng lực giám sát không gian biển hiện đại, tăng cường quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, chủ động phòng chống thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu.Từ những dữ liệu thu nhận từ không gian đến những quyết định được đưa ra trên mặt đất, khoảng cách ấy đang ngày càng được rút ngắn bởi công nghệ. Và khi dữ liệu viễn thám được kết nối, phân tích bằng trí tuệ nhân tạo và đưa trực tiếp vào quy trình quản lý, “mắt thần” từ không gian sẽ trở thành một công cụ quan trọng giúp Việt Nam nhìn rõ hơn, quản trị tốt hơn và khai thác bền vững hơn không gian biển của mình – góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững và có năng lực làm chủ không gian biển bằng khoa học, công nghệ và dữ liệu.