Sign In

Hợp tác vũ trụ ASEAN: Mở rộng cơ hội phát triển khoa học, công nghệ và ứng dụng viễn thám trong khu vực

08:55 26/10/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Tăng cường hợp tác về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực vũ trụ đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với các quốc gia ASEAN trong bối cảnh chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và nhu cầu khai thác dữ liệu phục vụ phát triển bền vững ngày càng gia tăng. Dự thảo Tuyên bố của các Nhà Lãnh đạo ASEAN về thúc đẩy hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực vũ trụ, dự kiến trình thông qua tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 49 vào tháng 11/2026, được kỳ vọng tạo thêm động lực và khuôn khổ định hướng cho hợp tác khu vực. Trong tiến trình này, Cục Viễn thám quốc gia, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giữ vai trò đầu mối của Việt Nam tham gia Tiểu ban Khoa học Trái Đất, Đại dương và Vũ trụ, góp phần thúc đẩy các sáng kiến hợp tác thiết thực, nhất là trong lĩnh vực dữ liệu quan sát Trái Đất và ứng dụng viễn thám.

Hợp tác vũ trụ trước những yêu cầu mới của khu vực và thế giới

Trong những năm gần đây, khoa học, công nghệ và ứng dụng vũ trụ ngày càng khẳng định vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội, quản lý tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường, phòng, chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu. Sự phát triển của công nghệ vệ tinh, hệ thống thu nhận và xử lý dữ liệu, trí tuệ nhân tạo cùng các nền tảng phân tích không gian đã mở ra khả năng tiếp cận thông tin nhanh hơn, rộng hơn và có tính cập nhật cao hơn về tình trạng bề mặt Trái Đất. Những tiến bộ này không chỉ tạo ra phương thức quản lý mới mà còn góp phần nâng cao chất lượng dự báo, hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa nguồn lực phát triển.

Đối với các quốc gia Đông Nam Á, nơi có sự đa dạng lớn về điều kiện tự nhiên, trình độ phát triển và năng lực công nghệ, việc khai thác hiệu quả các thành tựu khoa học, công nghệ vũ trụ có ý nghĩa đặc biệt thiết thực. Khu vực thường xuyên chịu tác động của bão, lũ lụt, hạn hán, sạt lở đất, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Những thách thức này không dừng lại trong phạm vi địa giới hành chính của từng quốc gia mà có thể tác động đến nhiều nước, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng, an ninh lương thực, nguồn nước và các hệ sinh thái xuyên biên giới. Vì vậy, tăng cường chia sẻ tri thức, kinh nghiệm, dữ liệu và năng lực công nghệ giữa các nước ASEAN là một hướng đi cần thiết để nâng cao khả năng ứng phó với các vấn đề chung của khu vực.

Bên cạnh những cơ hội phát triển, hoạt động vũ trụ cũng đặt ra các yêu cầu mới về an toàn, an ninh và tính bền vững. Sự gia tăng số lượng vệ tinh và các hoạt động trên quỹ đạo làm nổi bật vấn đề rác vũ trụ, nguy cơ va chạm, nhận thức tình huống không gian và quản lý giao thông vũ trụ. Đồng thời, việc chế tạo, phóng và vận hành các hệ thống vũ trụ cũng cần được xem xét trong mối quan hệ với bảo vệ môi trường và mục tiêu phát triển bền vững. Những vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp giữa các quốc gia, sự chia sẻ thông tin phù hợp và việc thúc đẩy các nguyên tắc sử dụng khoảng không vũ trụ vì mục đích hòa bình, có trách nhiệm và tuân thủ luật pháp quốc tế.

Trong bối cảnh đó, hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực vũ trụ không còn chỉ là hoạt động trao đổi chuyên môn giữa các cơ quan nghiên cứu mà đang trở thành một nội dung có ý nghĩa chiến lược đối với năng lực cạnh tranh, khả năng chống chịu và sự phát triển lâu dài của mỗi quốc gia. Đối với ASEAN, việc xây dựng định hướng chung sẽ góp phần kết nối các nguồn lực, phát huy thế mạnh của từng nước, đồng thời tạo điều kiện để những quốc gia có năng lực còn hạn chế hơn có thể tham gia sâu hơn vào các chương trình hợp tác khu vực.

Dự thảo Tuyên bố ASEAN về Hợp tác vũ trụ: Định hướng hợp tác dài hạn, bao trùm và thực chất

Trong khuôn khổ Năm Chủ tịch ASEAN 2026, Philippines đề xuất Tuyên bố của các Nhà Lãnh đạo ASEAN về thúc đẩy hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực vũ trụ, với tên gọi tắt là Tuyên bố ASEAN về Hợp tác vũ trụ. Đây là một trong những sáng kiến kinh tế ưu tiên của nước Chủ tịch ASEAN năm 2026, dự kiến trình các Nhà Lãnh đạo ASEAN xem xét, thông qua tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 49 tổ chức tại Manila, Philippines, trong tháng 11/2026.

Dự thảo Tuyên bố được xây dựng trong khuôn khổ hợp tác ASEAN, gắn với định hướng của Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045 và Kế hoạch Hành động ASEAN về Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo giai đoạn 2026–2035 (APASTI). Quá trình xây dựng văn kiện được triển khai thông qua các cơ chế hợp tác chuyên ngành của ASEAN, trong đó có Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo ASEAN (COSTI) và Tiểu ban Khoa học Trái Đất, Đại dương và Vũ trụ (SC-EOSS). Theo hồ sơ của Bộ Khoa học và Công nghệ, dự thảo đã được SC-EOSS thông qua để trình COSTI vào ngày 04/7/2026 và tiếp tục được điều chỉnh, bổ sung trên cơ sở ý kiến của các nước thành viên.

Điểm đáng chú ý của dự thảo là định hướng hợp tác không chỉ tập trung vào phát triển công nghệ mà còn hướng tới khai thác hiệu quả các ứng dụng vũ trụ phục vụ những mục tiêu kinh tế - xã hội cụ thể. Các nội dung được đề cập bao gồm tăng cường hợp tác khu vực và quốc tế về khoa học, công nghệ và ứng dụng vũ trụ; thúc đẩy an toàn, an ninh và tính bền vững của hoạt động vũ trụ; nâng cao năng lực tạo lập, trao đổi và sử dụng dữ liệu; phát triển hạ tầng; xây dựng nguồn nhân lực; hỗ trợ nghiên cứu chung và thúc đẩy sự tham gia của các chủ thể trong nền kinh tế vũ trụ khu vực.

Đối với lĩnh vực quan sát Trái Đất, dự thảo nhấn mạnh việc nâng cao năng lực tiếp cận, trao đổi và sử dụng dữ liệu vũ trụ, khuyến khích chia sẻ tự nguyện dữ liệu quan sát Trái Đất phục vụ ứng phó thiên tai, đồng thời thúc đẩy chia sẻ hạ tầng hệ thống mặt đất phù hợp với chính sách quốc gia của mỗi nước. Đây là những định hướng có ý nghĩa trực tiếp đối với hoạt động viễn thám, bởi dữ liệu ảnh vệ tinh và các sản phẩm thông tin địa lý ngày càng đóng vai trò quan trọng trong giám sát biến động bề mặt, đánh giá hiện trạng tài nguyên, theo dõi môi trường và hỗ trợ quản lý các rủi ro thiên tai.

Một nội dung quan trọng khác là bảo đảm tính bao trùm trong hợp tác. Dự thảo ghi nhận sự khác biệt về trình độ phát triển, mức độ sẵn sàng về công nghệ, năng lực thể chế và năng lực vũ trụ giữa các quốc gia thành viên, đồng thời khẳng định định hướng không để quốc gia nào bị bỏ lại phía sau. Cách tiếp cận này tạo cơ sở để hợp tác được triển khai linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế của từng nước, thông qua chia sẻ tri thức, đào tạo nhân lực, hỗ trợ kỹ thuật và nghiên cứu chung, thay vì áp dụng một mô hình đồng nhất cho toàn khu vực.

Dự thảo cũng định hướng nghiên cứu xây dựng Lộ trình Hợp tác vũ trụ ASEAN dưới sự điều phối của COSTI và SC-EOSS. Nếu được thông qua và triển khai theo các cơ chế tiếp theo, lộ trình này sẽ là cơ sở quan trọng để cụ thể hóa những định hướng chung thành các lĩnh vực ưu tiên, chương trình hợp tác và hoạt động chuyên môn phù hợp với nhu cầu của từng quốc gia. Việc tham gia từ giai đoạn xây dựng định hướng có ý nghĩa giúp Việt Nam chủ động đề xuất các nội dung hợp tác thiết thực, phù hợp với thế mạnh về viễn thám, nhu cầu quản lý tài nguyên và môi trường cũng như yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ trong nước.

Vai trò của Cục Viễn thám quốc gia trong tiến trình hợp tác vũ trụ ASEAN

Trong cơ chế hợp tác chuyên ngành của ASEAN, Cục Viễn thám quốc gia thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường là đầu mối của Việt Nam tham gia SC-EOSS. Đây là cơ chế trực tiếp trao đổi các vấn đề chuyên môn về khoa học Trái Đất, đại dương và vũ trụ, tạo điều kiện để các cơ quan của các nước thành viên chia sẻ kinh nghiệm, xác định những lĩnh vực có thể phối hợp và thúc đẩy các hoạt động hợp tác phù hợp với mục tiêu chung của ASEAN.

Trong quá trình xây dựng dự thảo Tuyên bố ASEAN về Hợp tác vũ trụ, Cục đã tham gia thảo luận ở cấp kỹ thuật và phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Ngoại giao cùng các cơ quan liên quan trong việc xem xét nội dung văn kiện. Việc tham gia này thể hiện vai trò của cơ quan chuyên môn về viễn thám trong việc kết nối các định hướng hợp tác quốc tế với yêu cầu quản lý nhà nước về tài nguyên, môi trường và các lĩnh vực có liên quan tại Việt Nam.

Đối với Cục Viễn thám quốc gia, hợp tác vũ trụ ASEAN có ý nghĩa không chỉ ở phương diện đối ngoại và trao đổi chuyên môn mà còn mở ra cơ hội tiếp cận tri thức, kinh nghiệm, công nghệ và các mô hình tổ chức khai thác dữ liệu tiên tiến. Thông qua các cơ chế hợp tác khu vực, Việt Nam có thể thúc đẩy trao đổi dữ liệu quan sát Trái Đất trên cơ sở phù hợp, tìm kiếm cơ hội tham gia nghiên cứu chung, tăng cường đào tạo nhân lực và mở rộng hợp tác kỹ thuật với các cơ quan chuyên môn của các nước thành viên.

Đặc biệt, viễn thám là lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị ứng dụng trực tiếp từ hợp tác vũ trụ. Nếu dữ liệu quan sát Trái Đất được kết nối với thông tin địa lý, dữ liệu chuyên ngành và các công cụ phân tích hiện đại, các cơ quan quản lý có thể nâng cao khả năng theo dõi biến động tài nguyên, đánh giá tác động của thiên tai, phát hiện sớm những thay đổi bất thường và cung cấp thông tin hỗ trợ điều hành. Việc tăng cường hợp tác khu vực vì thế có thể góp phần mở rộng nguồn dữ liệu phục vụ phân tích, nâng cao năng lực xử lý và tăng khả năng sử dụng các sản phẩm viễn thám trong thực tiễn.

Với chức năng, nhiệm vụ được giao, Cục có điều kiện đóng góp vào việc xác định những nội dung hợp tác sát với nhu cầu của Việt Nam, nhất là trong quản lý tài nguyên thiên nhiên, giám sát môi trường, theo dõi sử dụng đất, quản lý vùng ven biển và hỗ trợ phòng, chống thiên tai. Việc tham gia các hoạt động chuyên môn của SC-EOSS cũng tạo cơ hội để Cục cập nhật xu hướng công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm triển khai nhiệm vụ và tăng cường trao đổi với các đối tác trong khu vực, qua đó góp phần nâng cao chất lượng tham mưu và hiệu quả tổ chức thực hiện nhiệm vụ chuyên ngành.

Tuy nhiên, hiệu quả hợp tác không chỉ phụ thuộc vào khả năng tiếp cận dữ liệu hay công nghệ mà còn đòi hỏi sự chủ động trong xác định nhu cầu, chuẩn bị năng lực tiếp nhận và tổ chức ứng dụng kết quả. Vì vậy, việc tham gia cơ chế hợp tác ASEAN cần gắn với các nhiệm vụ cụ thể của Cục, bảo đảm mỗi hoạt động trao đổi, đào tạo hoặc nghiên cứu chung đều hướng tới nâng cao năng lực chuyên môn, cải thiện chất lượng dữ liệu và sản phẩm thông tin, đồng thời hỗ trợ thiết thực cho công tác quản lý nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Từ chia sẻ dữ liệu đến ứng dụng thực tiễn phục vụ phát triển bền vững

Một trong những lĩnh vực có tiềm năng hợp tác rõ nét nhất trong khuôn khổ Tuyên bố là chia sẻ và khai thác dữ liệu quan sát Trái Đất phục vụ phòng, chống thiên tai và phát triển bền vững. Trong điều kiện thiên tai có thể diễn biến nhanh, tác động trên diện rộng và vượt qua ranh giới hành chính, dữ liệu viễn thám cung cấp góc nhìn tổng thể về khu vực bị ảnh hưởng, hỗ trợ đánh giá hiện trạng và theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Khi được kết hợp với dữ liệu khí tượng, thủy văn và thông tin thực địa, dữ liệu vệ tinh có thể góp phần nâng cao chất lượng phân tích, phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành và tổ chức các biện pháp ứng phó.

Đối với Việt Nam, những ứng dụng này có ý nghĩa thiết thực trong giám sát bão, lũ lụt, ngập úng, hạn hán, sạt lở đất, xói lở bờ biển và các biến động về sử dụng đất. Dữ liệu quan sát Trái Đất còn có thể hỗ trợ theo dõi tình trạng hệ sinh thái, đánh giá biến động lớp phủ bề mặt, giám sát hoạt động sản xuất nông nghiệp và cung cấp thông tin phục vụ quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường. Khi có cơ chế trao đổi phù hợp giữa các nước ASEAN, khả năng tiếp cận dữ liệu và kinh nghiệm xử lý từ nhiều nguồn có thể giúp nâng cao tính liên tục, khả năng đối chiếu và hiệu quả khai thác thông tin.

Bên cạnh chia sẻ dữ liệu, hợp tác về công nghệ xử lý và phân tích cũng có ý nghĩa quan trọng. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, hệ thống thông tin địa lý và các nền tảng dữ liệu lớn đang làm thay đổi phương thức khai thác ảnh vệ tinh. Thay vì chỉ dừng lại ở việc cung cấp ảnh hoặc bản đồ hiện trạng, các hệ thống hiện đại có thể hỗ trợ phát hiện biến động, phân loại đối tượng, nhận diện xu hướng và tạo lập các sản phẩm thông tin chuyên đề phục vụ từng yêu cầu quản lý. Hợp tác nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao năng lực trong những lĩnh vực này sẽ góp phần thúc đẩy chuyển đổi từ khai thác dữ liệu đơn thuần sang cung cấp thông tin có giá trị phục vụ ra quyết định.

Một hướng hợp tác khác là nâng cao năng lực nguồn nhân lực. Công nghệ vũ trụ và viễn thám phát triển nhanh, kéo theo nhu cầu thường xuyên cập nhật kiến thức, kỹ năng xử lý dữ liệu, vận hành hệ thống và ứng dụng các công cụ phân tích mới. Dự thảo Tuyên bố đề cập việc phát huy vai trò của Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo ASEAN về Công nghệ Vũ trụ và Ứng dụng (ARTSA) trong nghiên cứu chung, học bổng, nâng cao năng lực và hợp tác kỹ thuật. Đây là cơ hội để các cơ quan, tổ chức chuyên môn của Việt Nam nghiên cứu khả năng tham gia các hoạt động đào tạo, trao đổi chuyên gia và chương trình hợp tác phù hợp, qua đó phát triển đội ngũ nhân lực đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của lĩnh vực viễn thám.

Cùng với đó, việc tăng cường kết nối giữa cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp có thể góp phần thúc đẩy ứng dụng kết quả khoa học, công nghệ vào thực tiễn. Các sản phẩm dữ liệu và dịch vụ viễn thám có tiềm năng phục vụ nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp, lâm nghiệp, tài nguyên nước đến quy hoạch không gian, quản lý đô thị và bảo vệ môi trường. Mở rộng hợp tác khu vực sẽ tạo thêm cơ hội trao đổi kinh nghiệm phát triển sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và tìm kiếm những mô hình phối hợp phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

Dù vậy, chia sẻ dữ liệu và hạ tầng cần được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, phù hợp với pháp luật, chính sách và năng lực của mỗi quốc gia. Các nội dung liên quan đến bảo vệ dữ liệu, an ninh thông tin, bí mật nhà nước và an toàn hạ tầng phải được xem xét chặt chẽ trong từng hoạt động cụ thể. Đây cũng là yêu cầu quan trọng để bảo đảm hợp tác có hiệu quả, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì sự tin cậy giữa các đối tác.

Chủ động triển khai, gắn hợp tác quốc tế với nhiệm vụ của ngành viễn thám

Theo hồ sơ trình của Bộ Khoa học và Công nghệ, Tuyên bố ASEAN về Hợp tác vũ trụ được định hướng là văn kiện hợp tác quốc tế mang tính định hướng, không làm phát sinh nghĩa vụ pháp lý mới đối với Việt Nam. Các hoạt động triển khai trong tương lai sẽ được xem xét trên cơ sở pháp luật, chính sách quốc gia, điều kiện thực tế và lợi ích của từng nước. Bộ Khoa học và Công nghệ dự kiến giữ vai trò đầu mối điều phối chung; Cục Viễn thám quốc gia tham gia với tư cách đầu mối của Việt Nam tại SC-EOSS; Trung tâm Vũ trụ Việt Nam và các cơ quan liên quan tham gia theo chức năng, nhiệm vụ.

Trong bối cảnh dự thảo đang được hoàn thiện theo quy trình ASEAN và dự kiến trình Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 49 vào tháng 11/2026, việc chủ động chuẩn bị các điều kiện triển khai có ý nghĩa quan trọng. Đối với Cục Viễn thám quốc gia, trước hết cần tiếp tục theo dõi quá trình hoàn thiện văn kiện, phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các cơ quan liên quan để trao đổi chuyên môn, bảo đảm những nội dung hợp tác được xem xét phù hợp với yêu cầu quản lý nhà nước và định hướng phát triển lĩnh vực viễn thám của Việt Nam.

Cùng với đó, cần chú trọng rà soát nhu cầu hợp tác thực tế, xác định các chủ đề ưu tiên có thể đề xuất trong khuôn khổ SC-EOSS, nhất là chia sẻ dữ liệu quan sát Trái Đất phục vụ ứng phó thiên tai, trao đổi kinh nghiệm quản lý và khai thác dữ liệu, nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới và nâng cao năng lực chuyên môn. Việc xác định rõ nhu cầu, mục tiêu và kết quả mong đợi sẽ giúp các hoạt động hợp tác đi vào chiều sâu, tránh dàn trải và tạo cơ sở để đánh giá hiệu quả sau khi triển khai.

Một yêu cầu khác là tăng cường gắn kết hợp tác quốc tế với các nhiệm vụ thường xuyên và dài hạn của Cục. Những kinh nghiệm, công nghệ và tri thức tiếp nhận từ các đối tác cần được xem xét khả năng vận dụng vào hoạt động chuyên môn, phù hợp với điều kiện hạ tầng, nguồn nhân lực và yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin. Đồng thời, việc tham gia các chương trình hợp tác cũng cần tạo điều kiện để Việt Nam chia sẻ kinh nghiệm, giới thiệu năng lực và đóng góp các sáng kiến xuất phát từ thực tiễn quản lý tài nguyên, môi trường và phòng, chống thiên tai trong nước.

Về lâu dài, hợp tác vũ trụ ASEAN có thể góp phần thúc đẩy hình thành môi trường kết nối chuyên môn, hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực và mở rộng cơ hội nghiên cứu, ứng dụng công nghệ. Để tận dụng những cơ hội này, cần phát huy vai trò phối hợp giữa các cơ quan đầu mối, đơn vị chuyên môn, tổ chức nghiên cứu và đối tác quốc tế; đồng thời bảo đảm các hoạt động được triển khai theo đúng chức năng, nhiệm vụ, có trọng tâm và gắn với kết quả cụ thể.

Việc thúc đẩy hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực vũ trụ cũng phù hợp với yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được xác định tại Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, cũng như định hướng của Chiến lược phát triển và ứng dụng khoa học và công nghệ vũ trụ đến năm 2030. Trong đó, nâng cao năng lực tiếp cận, xử lý và khai thác dữ liệu quan sát Trái Đất, phát triển nguồn nhân lực và mở rộng hợp tác quốc tế là những nội dung có ý nghĩa đối với quá trình hiện đại hóa công tác quản lý tài nguyên và môi trường.

Có thể thấy, Tuyên bố ASEAN về Hợp tác vũ trụ mở ra cơ hội thúc đẩy hợp tác khu vực theo hướng toàn diện hơn, kết nối phát triển công nghệ với nhu cầu ứng dụng thực tiễn và mục tiêu phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, việc tham gia tích cực vào quá trình xây dựng và triển khai các định hướng hợp tác sẽ góp phần nâng cao vị thế trong lĩnh vực khoa học, công nghệ vũ trụ, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, dữ liệu và nguồn lực quốc tế. Với vai trò đầu mối tham gia SC-EOSS, Cục Viễn thám quốc gia có trách nhiệm và cơ hội đóng góp thiết thực vào tiến trình này, thúc đẩy hợp tác về quan sát Trái Đất và ứng dụng viễn thám, qua đó phục vụ hiệu quả hơn công tác quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường và ứng phó với những thách thức chung của khu vực.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Mô hình nền tảng cho dữ liệu địa không gian và quan sát trái đất: kỷ nguyên mới trong hiểu biết về trái đất

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những bước tiến quan trọng trong nhiều lĩnh vực, trong đó có quan sát Trái Đất (Earth Observation - EO). Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là sự xuất hiện của mô hình nền tảng (Foundation Models) – các hệ thống AI được huấn luyện trước trên khối lượng dữ liệu rất lớn, đa dạng và thường kết hợp nhiều loại dữ liệu khác nhau (multimodal). Nhờ khả năng học các đặc trưng tổng quát của dữ liệu, các mô hình này có thể thích ứng với nhiều nhiệm vụ, khu vực địa lý và loại cảm biến, mở ra những hướng tiếp cận mới trong giám sát, phân tích và dự báo các biến động của Trái Đất.
Tích hợp dữ liệu SMAP và CYGNSS trong giám sát độ ẩm đất và hạn hán nông nghiệp tại Nghệ An: Tiềm năng mở rộng ứng dụng cho Việt Nam

Tích hợp dữ liệu SMAP và CYGNSS trong giám sát độ ẩm đất và hạn hán nông nghiệp tại Nghệ An: Tiềm năng mở rộng ứng dụng cho Việt Nam

Nghiên cứu “Integrating SMAP and CYGNSS data for daily soil moisture and agricultural drought monitoring in Nghe An province, Vietnam” của Hoang Tich Phuc và cộng sự công bố trên tạp chí Remote Sensing Applications: Society and Environment năm 2025 đã đề xuất một phương pháp tích hợp dữ liệu viễn thám tiên tiến nhằm giám sát độ ẩm đất và hạn hán nông nghiệp với độ phân giải không gian và thời gian cao. Đây được xem là một hướng tiếp cận có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ hạn hán tại nhiều vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm.

Ứng dụng viễn thám trong ước tính độ ẩm đất phục vụ nông nghiệp: Xu hướng công nghệ và cơ hội triển khai tại Việt Nam

Độ ẩm đất là một trong những tham số quan trọng nhất đối với sản xuất nông nghiệp, quản lý tài nguyên nước và thích ứng biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh hạn hán, xâm nhập mặn và biến động thời tiết ngày càng gia tăng, nhu cầu giám sát độ ẩm đất theo thời gian thực trên diện rộng đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Báo cáo tổng quan hệ thống của Ana C. Teixeira và cộng sự đăng trên tạp chí Science of Remote Sensing năm 2025 đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp ước tính độ ẩm đất bằng dữ liệu viễn thám phục vụ nông nghiệp chính xác.