Đối với Cục Viễn thám quốc gia, Kế hoạch đã giao một nhiệm vụ hoàn toàn mới và có tính chiến lược là nghiên cứu, xây dựng dự án Luật về viễn thám, hoàn thành báo cáo nghiên cứu trước ngày 01/6/2028 để đề xuất đưa vào Chương trình lập pháp năm 2029. Đây không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn mà còn là cơ hội quan trọng để từng bước hoàn thiện thể chế đối với lĩnh vực viễn thám, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và ứng dụng trí tuệ nhân tạo ngày càng mạnh mẽ.Xây dựng Luật Viễn thám – yêu cầu khách quan từ thực tiễn phát triểnSau nhiều năm triển khai Nghị định số 03/2019/NĐ-CP về hoạt động động viễn thám cùng các văn bản quy phạm pháp luật liên quan, lĩnh vực viễn thám đã có những bước phát triển rất nhanh cả về công nghệ, dữ liệu và phạm vi ứng dụng. Hệ thống vệ tinh quan sát Trái đất ngày càng đa dạng; dữ liệu viễn thám có độ phân giải cao, cập nhật liên tục; công nghệ trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và dữ liệu lớn đã làm thay đổi căn bản phương thức thu nhận, xử lý, khai thác và chia sẻ thông tin. Trong khi đó, phạm vi ứng dụng viễn thám không còn giới hạn trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường mà đã trở thành hạ tầng dữ liệu quan trọng phục vụ quản lý nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, tài nguyên nước, khoáng sản, phòng chống thiên tai, biến đổi khí hậu, quy hoạch, quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế số.Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cần có một đạo luật chuyên ngành nhằm thống nhất các quy định về thu nhận, quản lý, chia sẻ, khai thác, bảo đảm an toàn dữ liệu viễn thám; xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước; tạo hành lang pháp lý cho phát triển thị trường dịch vụ viễn thám, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Việc Bộ Nông nghiệp và Môi trường đưa nhiệm vụ nghiên cứu xây dựng Luật Viễn thám vào định hướng lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI thể hiện tầm nhìn dài hạn đối với một lĩnh vực công nghệ cao có vai trò ngày càng quan trọng trong quản lý ngành nông nghiệp và môi trường.Cục Viễn thám quốc gia cần chủ động từ rất sớmTheo Kế hoạch của Bộ, các đơn vị chủ trì nhiệm vụ lập pháp phải xây dựng kế hoạch chi tiết, chủ động nghiên cứu, rà soát, đánh giá đầy đủ cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn; phối hợp chặt chẽ với Vụ Pháp chế và các đơn vị liên quan; đồng thời chịu trách nhiệm trực tiếp về tiến độ và chất lượng sản phẩm nghiên cứu.Đối với Cục Viễn thám quốc gia, khối lượng công việc cần triển khai trong hai năm tới là rất lớn, đòi hỏi phải chuẩn bị bài bản ngay từ năm 2026 thay vì chờ đến thời điểm hoàn thành báo cáo. Trước hết, Cục cần xây dựng kế hoạch tổng thể triển khai nhiệm vụ nghiên cứu Luật Viễn thám, phân công rõ trách nhiệm cho từng đơn vị chuyên môn, xác định lộ trình nghiên cứu theo từng giai đoạn, bảo đảm đồng bộ với tiến độ chung của Bộ. Song song với đó là tổ chức rà soát toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành có liên quan đến viễn thám, bao gồm các quy định trong Luật Đo đạc và bản đồ, Luật Đất đai, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Tài nguyên nước, Luật Địa chất và khoáng sản, Luật Quốc phòng, Luật An ninh mạng, Luật Dữ liệu và các văn bản hướng dẫn thi hành để xác định những nội dung còn chồng chéo, khoảng trống pháp lý hoặc không còn phù hợp với thực tiễn phát triển.Một nhiệm vụ quan trọng khác là tổng kết toàn diện quá trình quản lý nhà nước về viễn thám trong nhiều năm qua, đánh giá kết quả đạt được, những khó khăn, vướng mắc trong việc xây dựng, quản lý cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia; chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương; cơ chế xã hội hóa; hợp tác quốc tế; khai thác dữ liệu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội cũng như những vấn đề mới phát sinh khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.Xây dựng chính sách trên cơ sở khoa học và thực tiễnMột đạo luật chuyên ngành chỉ thực sự khả thi khi được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu kỹ lưỡng các chính sách. Vì vậy, Cục Viễn thám quốc gia cần chủ trì nghiên cứu những nhóm chính sách lớn như quản lý thống nhất dữ liệu viễn thám quốc gia; cơ chế đầu tư phát triển hạ tầng thu nhận và xử lý dữ liệu; chia sẻ, khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước; phát triển thị trường dịch vụ viễn thám; bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu; ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong xử lý ảnh viễn thám; hợp tác quốc tế; xã hội hóa hoạt động viễn thám và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.Đặc biệt, cần nghiên cứu làm rõ vai trò của dữ liệu viễn thám như một thành phần quan trọng trong hạ tầng dữ liệu số quốc gia, bảo đảm kết nối với cơ sở dữ liệu đất đai, tài nguyên nước, khí tượng thủy văn, môi trường, nông nghiệp và các nền tảng dữ liệu quốc gia khác. Đây cũng là cơ hội để xây dựng cơ chế thúc đẩy doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu, trường đại học tham gia phát triển sản phẩm, dịch vụ và giải pháp ứng dụng viễn thám, góp phần hình thành hệ sinh thái công nghiệp dữ liệu không gian tại Việt Nam.Đẩy mạnh phối hợp liên ngành và tham khảo kinh nghiệm quốc tếTheo yêu cầu của Kế hoạch, quá trình nghiên cứu, xây dựng chính sách phải được thực hiện ngay từ sớm với sự tham gia của các cơ quan của Quốc hội, các đơn vị thuộc Bộ và các cơ quan liên quan. Đối với Luật Viễn thám, phạm vi điều chỉnh liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, vì vậy Cục Viễn thám quốc gia cần thiết lập cơ chế phối hợp thường xuyên với các đơn vị quản lý đất đai, môi trường, tài nguyên nước, địa chất, khí tượng thủy văn, biển và hải đảo, lâm nghiệp, nông nghiệp số cũng như các bộ, ngành như Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Tài chính và các địa phương.Bên cạnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm xây dựng pháp luật của các quốc gia có ngành công nghiệp viễn thám phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Ấn Độ hoặc các quy định của Liên minh châu Âu sẽ giúp lựa chọn được mô hình quản lý phù hợp với điều kiện Việt Nam, đồng thời bảo đảm khả năng hội nhập quốc tế và tiếp cận các chuẩn mực quản trị dữ liệu hiện đại.Chuẩn bị đầy đủ nguồn lực phục vụ xây dựng luậtKinh nghiệm từ các dự án luật lớn cho thấy, chất lượng của hồ sơ chính sách phụ thuộc rất lớn vào nguồn lực thực hiện. Cục Viễn thám quốc gia cần chủ động đề xuất bố trí kinh phí nghiên cứu, khảo sát, thuê chuyên gia, tổ chức hội thảo, điều tra thực tiễn và xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ đánh giá tác động chính sách. Đồng thời, cần thành lập tổ nghiên cứu hoặc ban soạn thảo sơ bộ với sự tham gia của các chuyên gia pháp luật, chuyên gia viễn thám, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số và quản trị dữ liệu. Song song với đó là tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hoạt động lập pháp trong giai đoạn mới.Góp phần hoàn thiện thể chế phát triển ngành nông nghiệp và môi trườngViệc nghiên cứu, xây dựng Luật Viễn thám không chỉ nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho một lĩnh vực chuyên ngành mà còn góp phần thực hiện chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về đổi mới công tác xây dựng pháp luật, hoàn thiện thể chế phục vụ phát triển nhanh và bền vững đất nước. Đối với Cục Viễn thám quốc gia, đây là nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn 2026–2028, đòi hỏi sự chủ động, quyết tâm và phối hợp chặt chẽ với các đơn vị trong và ngoài Bộ. Nếu được chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ bây giờ, Luật Viễn thám sẽ tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc phát triển hạ tầng dữ liệu không gian quốc gia, thúc đẩy ứng dụng mạnh mẽ công nghệ viễn thám, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số trong quản lý nông nghiệp, tài nguyên và môi trường, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ không gian.Việc Bộ Nông nghiệp và Môi trường giao Cục Viễn thám quốc gia chủ trì nghiên cứu, xây dựng dự án Luật Viễn thám không chỉ là một nhiệm vụ lập pháp theo Kế hoạch ban hành kèm Quyết định số 2484/QĐ-BNNMT mà còn là bước đi chiến lược nhằm khẳng định vai trò của viễn thám như một hạ tầng dữ liệu thiết yếu trong kỷ nguyên số, góp phần xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, dựa trên dữ liệu và công nghệ tiên tiến.