Sign In

Chủ động phòng, chống thiên tai trong điều kiện biến đổi khí hậu: Tăng cường năng lực quản trị rủi ro, phát huy vai trò của công nghệ viễn thám

18:08 25/06/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng cả về tần suất, cường độ và mức độ cực đoan của các hiện tượng thiên tai trên phạm vi toàn cầu. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với nhiều loại hình thiên tai diễn biến ngày càng khó dự báo như bão mạnh, mưa cực đoan, lũ quét, sạt lở đất, hạn hán, xâm nhập mặn và nước biển dâng. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ phòng, chống thiên tai không chỉ dừng lại ở ứng phó khi thiên tai xảy ra mà đang chuyển mạnh sang chủ động phòng ngừa, quản trị rủi ro và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Thực hiện chỉ đạo của Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang tập trung hoàn thiện hệ thống thể chế, nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo, đầu tư hạ tầng phòng chống thiên tai, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số nhằm xây dựng một hệ thống quản lý thiên tai hiện đại, chủ động và hiệu quả. Theo yêu cầu của Bộ, các đơn vị trực thuộc đã xây dựng báo cáo chuyên đề về nhiệm vụ phòng, chống thiên tai trong điều kiện biến đổi khí hậu để phục vụ báo cáo Chính phủ, trong đó nhấn mạnh việc chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với những diễn biến khí hậu cực đoan trong năm 2026 và các năm tiếp theo.

Biến đổi khí hậu làm gia tăng những thách thức mới

Các nhận định của cơ quan khí tượng thủy văn cho thấy hiện tượng El Niño đã chính thức hình thành và có khả năng phát triển đến mức mạnh hoặc rất mạnh trong giai đoạn cuối năm 2026 đến đầu năm 2027. Xu thế này được dự báo sẽ làm nhiệt độ trung bình tăng cao, lượng mưa suy giảm trên nhiều khu vực, mùa mưa kết thúc sớm và làm gia tăng nguy cơ hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn trên diện rộng, đặc biệt tại Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long. Bên cạnh đó, mặc dù số lượng bão có thể thấp hơn trung bình nhiều năm nhưng nguy cơ xuất hiện các cơn bão mạnh, quỹ đạo bất thường cùng các trận mưa cực đoan cục bộ gây lũ quét, sạt lở đất và ngập úng vẫn ở mức cao.

Những diễn biến trên cho thấy thiên tai hiện nay không còn tuân theo các quy luật truyền thống. Một địa phương có thể đồng thời phải đối mặt với hạn hán kéo dài nhưng vẫn xuất hiện các trận mưa cực lớn trong thời gian ngắn. Sự chồng lấn giữa các loại hình thiên tai cùng tác động của biến đổi khí hậu khiến công tác dự báo, chuẩn bị và tổ chức ứng phó ngày càng trở nên phức tạp.

Trong khi đó, quá trình đô thị hóa nhanh, sự gia tăng dân số, phát triển hạ tầng và các hoạt động kinh tế cũng làm gia tăng mức độ phơi bày trước thiên tai. Những yếu tố này đòi hỏi công tác quản lý phải chuyển từ tư duy xử lý hậu quả sang chủ động giám sát, dự báo sớm, cảnh báo kịp thời và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường tập trung nâng cao năng lực phòng, chống thiên tai

Những năm gần đây, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật, chiến lược, quy hoạch và các chương trình đầu tư phục vụ phòng, chống thiên tai gắn với thích ứng biến đổi khí hậu. Song song với đó là việc hiện đại hóa mạng lưới quan trắc khí tượng thủy văn, nâng cấp hệ thống hồ chứa, đê điều, công trình kiểm soát lũ, hạn và xâm nhập mặn; đồng thời tăng cường năng lực chỉ đạo, điều hành thông qua chuyển đổi số.

Một trong những định hướng quan trọng là xây dựng hệ thống thông tin tích hợp phục vụ quản lý thiên tai trên cơ sở kết nối dữ liệu khí tượng thủy văn, tài nguyên nước, môi trường, viễn thám và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác. Việc hình thành các nền tảng dữ liệu dùng chung giúp các cơ quan quản lý có đầy đủ thông tin để đánh giá nguy cơ, xây dựng phương án ứng phó và hỗ trợ chỉ huy trong các tình huống khẩn cấp.

Bộ cũng xác định việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT) và công nghệ không gian là một trong những giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo và quản lý rủi ro thiên tai trong giai đoạn tới.

Viễn thám – công nghệ quan trọng trong giám sát và quản trị rủi ro thiên tai

Trong hệ sinh thái công nghệ phục vụ phòng, chống thiên tai, viễn thám đang trở thành một trong những công cụ quan trọng nhất nhờ khả năng quan sát diện rộng, liên tục và khách quan trên phạm vi toàn quốc.

Theo báo cáo chuyên đề của Cục Viễn thám quốc gia gửi Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Cục đã từng bước hoàn thiện cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia, tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây để nâng cao năng lực giám sát ngập lụt, hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở đất, cháy rừng và nhiều loại hình thiên tai khác.

Hằng năm, Cục tổ chức thu nhận, xử lý và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn vệ tinh để xây dựng các sản phẩm quan trắc phục vụ dự báo, cảnh báo thiên tai. Các dữ liệu viễn thám được sử dụng để theo dõi diễn biến lũ lụt, lũ quét, xói lở bờ sông, bờ biển, hạn hán, xâm nhập mặn, biến động hồ chứa cũng như nhiều thông số môi trường biển. Trong năm 2025, Cục đã thực hiện giám sát nhanh nhiều khu vực chịu ảnh hưởng của thiên tai, đồng thời kích hoạt 9 yêu cầu cung cấp dữ liệu khẩn cấp thông qua hệ thống Sentinel Asia để hỗ trợ công tác chỉ đạo, điều hành và cứu hộ cứu nạn.

Viễn thám cũng đóng vai trò quan trọng trong xây dựng các bản đồ nguy cơ thiên tai, bản đồ phơi bày rủi ro và các kịch bản ứng phó với ngập lụt, nước biển dâng hay sạt lở đất. Đây là nguồn thông tin đầu vào có giá trị cho việc lập quy hoạch, xây dựng phương án phòng ngừa, bố trí dân cư và đầu tư hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Sau khi thiên tai xảy ra, dữ liệu vệ tinh tiếp tục được khai thác để đánh giá nhanh phạm vi ảnh hưởng, xác định mức độ thiệt hại đối với đất nông nghiệp, cây trồng, hạ tầng và môi trường, góp phần rút ngắn thời gian thống kê thiệt hại và xây dựng phương án phục hồi.

Những thách thức cần vượt qua

Mặc dù đạt nhiều kết quả tích cực, việc ứng dụng viễn thám trong phòng, chống thiên tai vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn.

Thứ nhất, hạ tầng xử lý và lưu trữ dữ liệu quy mô lớn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu xử lý dữ liệu gần thời gian thực; việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu chuyên ngành còn thiếu đồng bộ.

Thứ hai, nguồn dữ liệu vệ tinh có độ phân giải rất cao vẫn còn hạn chế do chi phí lớn, trong khi ảnh viễn thám quang học bị ảnh hưởng đáng kể bởi mây che phủ trong điều kiện mưa bão. Điều này làm giảm hiệu quả giám sát ở những thời điểm thiên tai diễn biến phức tạp nhất.

Thứ ba, việc ứng dụng AI và các mô hình phân tích tự động tuy đã được triển khai nhưng vẫn cần thêm nguồn dữ liệu, hạ tầng tính toán và đội ngũ chuyên gia chất lượng cao để hình thành các hệ thống cảnh báo thông minh có độ chính xác cao.

Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa các ngành, địa phương trong chia sẻ và khai thác dữ liệu vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện nhằm bảo đảm mọi quyết định ứng phó đều dựa trên cùng một nguồn dữ liệu thống nhất.

Hướng tới hệ thống phòng, chống thiên tai thông minh

Để đáp ứng yêu cầu trong giai đoạn mới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác định cần tiếp tục ưu tiên đầu tư đồng bộ hạ tầng quan trắc, cơ sở dữ liệu và nền tảng số phục vụ quản lý thiên tai; đẩy mạnh tích hợp dữ liệu viễn thám với dữ liệu khí tượng thủy văn, tài nguyên nước, địa chất và môi trường; phát triển các nền tảng phân tích thông minh dựa trên AI nhằm tự động phát hiện nguy cơ, cảnh báo sớm và hỗ trợ ra quyết định.

Đối với lĩnh vực viễn thám, trọng tâm là triển khai Dự án "Tăng cường năng lực ứng dụng viễn thám và trí tuệ nhân tạo trong quan trắc, giám sát, quản lý nông nghiệp và môi trường", tập trung đầu tư hệ thống trạm thu nhận dữ liệu vệ tinh, hạ tầng xử lý, lưu trữ và cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia. Dự án được kỳ vọng sẽ nâng cao đáng kể năng lực quan trắc, giám sát, dự báo và cảnh báo sớm thiên tai trong giai đoạn 2026–2030.

Song song với đó là việc mở rộng hợp tác quốc tế, khai thác hiệu quả các cơ chế chia sẻ dữ liệu vệ tinh, tiếp nhận công nghệ tiên tiến và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, từng bước xây dựng hệ sinh thái dữ liệu không gian phục vụ quản trị rủi ro thiên tai trên phạm vi quốc gia.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến khó lường, đầu tư cho công nghệ, dữ liệu và chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Viễn thám, cùng với trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn, sẽ tiếp tục giữ vai trò là "nguồn dữ liệu nền" giúp ngành Nông nghiệp và Môi trường nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo, ứng phó và phục hồi sau thiên tai, góp phần bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân và phát triển bền vững đất nước.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Chuẩn hóa định mức kinh tế - kỹ thuật, tạo nền tảng đưa viễn thám vào giám sát mực nước lưu vực sông

Chuẩn hóa định mức kinh tế - kỹ thuật, tạo nền tảng đưa viễn thám vào giám sát mực nước lưu vực sông

Việc xây dựng dự thảo Thông tư ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật giám sát mực nước lưu vực sông bằng công nghệ viễn thám đang được Cục Viễn thám quốc gia hoàn thiện, trình Bộ Nông nghiệp và Môi trường xem xét ban hành trong tháng 8/2026 theo Chương trình công tác năm 2026. Đây không chỉ là bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho một hoạt động chuyên môn đã được triển khai trên thực tế, mà còn tạo cơ sở quan trọng để chuẩn hóa cách thức tính toán chi phí, lập dự toán, xây dựng đơn giá và tổ chức thực hiện nhiệm vụ giám sát mực nước bằng công nghệ viễn thám trên phạm vi rộng.
Quy hoạch lưu vực sông Vu Gia – Thu Bồn: Khi dòng sông được quản trị như một hệ sinh thái

Quy hoạch lưu vực sông Vu Gia – Thu Bồn: Khi dòng sông được quản trị như một hệ sinh thái

Có lẽ hiếm có lưu vực sông nào ở miền Trung lại chứa đựng nhiều nghịch lý như Vu Gia – Thu Bồn. Mỗi mùa mưa, lượng nước lớn từ dãy Trường Sơn đổ về gây ngập lụt trên diện rộng, ảnh hưởng đến các đô thị, khu dân cư và vùng sản xuất ở hạ lưu. Thế nhưng chỉ vài tháng sau, chính lưu vực ấy lại đối mặt với tình trạng dòng chảy suy giảm, xâm nhập mặn gia tăng, nhiều khu vực thiếu nước cho sinh hoạt và sản xuất, trong khi các hồ chứa phải tính toán từng mét khối nước để vừa phát điện, vừa cấp nước và duy trì dòng chảy tối thiểu.
Công nghệ viễn thám góp phần đổi mới quản lý vùng sản xuất nông nghiệp

Công nghệ viễn thám góp phần đổi mới quản lý vùng sản xuất nông nghiệp

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới phương thức quản lý nhà nước, ngành Nông nghiệp và Môi trường đang đứng trước yêu cầu phải xây dựng các mô hình quản lý hiện đại dựa trên dữ liệu số, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo. Nếu như trước đây hoạt động quản lý vùng sản xuất chủ yếu dựa trên hồ sơ hành chính, kiểm tra thực địa và xác nhận định kỳ thì hiện nay, cùng với quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, yêu cầu về minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc và kiểm chứng quá trình sản xuất theo thời gian đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với nhiều thị trường xuất khẩu. Điều đó đòi hỏi cơ quan quản lý phải có khả năng giám sát khách quan, liên tục và trên diện rộng, đồng thời hình thành được cơ sở dữ liệu số thống nhất phục vụ quản lý, điều hành và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan, địa phương và doanh nghiệp.