Sign In

Từ ứng phó sang quản trị rủi ro: Bước chuyển mới trong công tác phòng, chống thiên tai quốc gia – khẳng định vai trò của viễn thám

12:21 30/05/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong những năm gần đây, thiên tai đã và đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với quá trình phát triển bền vững của Việt Nam. Từ những cơn bão có cường độ lịch sử trên Biển Đông, các đợt mưa cực đoan gây ngập lụt diện rộng, đến tình trạng sạt lở đất ở miền núi, sạt lở bờ sông, bờ biển và hạn hán, xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long, thiên tai không chỉ gây thiệt hại nặng nề về người và tài sản mà còn tác động sâu rộng đến tăng trưởng kinh tế, đời sống xã hội, môi trường và an ninh quốc gia. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu diễn biến ngày càng phức tạp, các hiện tượng thời tiết cực đoan có xu hướng gia tăng cả về tần suất lẫn cường độ, yêu cầu đặt ra đối với công tác phòng, chống thiên tai không còn dừng lại ở việc ứng phó khi thiên tai xảy ra mà phải chuyển mạnh sang chủ động phòng ngừa, quản trị rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu của toàn xã hội. Đây cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Kế hoạch phòng, chống thiên tai quốc gia giai đoạn 2026–2030 do Bộ Nông nghiệp và Môi trường trình Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt.

Kế hoạch được xây dựng trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng cao, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số toàn diện. Khi quy mô nền kinh tế ngày càng lớn, hệ thống kết cấu hạ tầng ngày càng mở rộng và dân số tiếp tục gia tăng, những thiệt hại do thiên tai gây ra không chỉ ảnh hưởng đến từng địa phương mà còn có thể tác động đến các chuỗi sản xuất, chuỗi cung ứng và sự phát triển chung của nền kinh tế. Vì vậy, bảo đảm an toàn trước thiên tai không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành phòng chống thiên tai mà đã trở thành một trong những điều kiện tiên quyết để bảo vệ thành quả phát triển và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.

 

Thực tiễn những năm gần đây cho thấy thiên tai tại Việt Nam đang có nhiều diễn biến bất thường. Những cơn bão mạnh xuất hiện với cường độ ngày càng lớn, thời gian hình thành nhanh hơn và quỹ đạo khó dự báo hơn. Nhiều trận mưa có lượng mưa vượt xa các số liệu lịch sử đã được ghi nhận tại khu vực miền Trung và miền Bắc. Tình trạng lũ quét, sạt lở đất diễn ra thường xuyên hơn tại các tỉnh miền núi, trong khi sạt lở bờ sông, bờ biển tiếp tục mở rộng trên phạm vi cả nước. Ở phía Nam, hạn hán và xâm nhập mặn vẫn là thách thức thường trực đối với sản xuất nông nghiệp và bảo đảm nguồn nước sinh hoạt.

Những diễn biến đó cho thấy thiên tai không còn là những hiện tượng mang tính chu kỳ đơn thuần mà đang chịu tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, quá trình phát triển kinh tế - xã hội và sự thay đổi trong sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Nhiều khu vực trước đây được xem là an toàn nay đã xuất hiện nguy cơ mới; nhiều hiện tượng cực đoan từng được đánh giá là hiếm gặp đang dần trở nên phổ biến hơn. Điều này đòi hỏi phải có cách tiếp cận mới, khoa học hơn và toàn diện hơn trong công tác phòng, chống thiên tai.

Chính vì vậy, một trong những điểm nổi bật của Kế hoạch phòng, chống thiên tai quốc gia giai đoạn 2026–2030 là chuyển mạnh từ tư duy ứng phó sang tư duy quản trị rủi ro. Nếu như trước đây trọng tâm chủ yếu là tổ chức lực lượng ứng cứu khi thiên tai xảy ra thì nay nhiệm vụ được đặt ra là nhận diện sớm nguy cơ, đánh giá đầy đủ các yếu tố rủi ro, chủ động xây dựng các phương án phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại ngay từ trước khi thiên tai xuất hiện.

Cùng với việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế chính sách liên quan đến phòng, chống thiên tai, Kế hoạch đặt mục tiêu xây dựng hệ thống quản lý hiện đại dựa trên dữ liệu, khoa học công nghệ và sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành, các cấp. Đây được xem là nền tảng để nâng cao chất lượng dự báo, cảnh báo, hỗ trợ ra quyết định và nâng cao hiệu quả chỉ đạo, điều hành trong mọi tình huống thiên tai.

Một trong những yêu cầu quan trọng được đặt ra là hiện đại hóa hệ thống quan trắc, giám sát và dự báo thiên tai. Trong điều kiện thiên tai diễn biến nhanh và phức tạp, thông tin chính xác và kịp thời chính là yếu tố quyết định hiệu quả của công tác phòng ngừa và ứng phó. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu đồng bộ, liên thông theo thời gian thực sẽ giúp các cơ quan quản lý có cái nhìn toàn diện về diễn biến thiên tai trên phạm vi cả nước, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp và kịp thời.

Song song với đó, Kế hoạch đặc biệt nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi số và ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ trong quản lý rủi ro thiên tai. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, mô hình số và các công nghệ phân tích hiện đại được xác định là những công cụ quan trọng nhằm nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo và xây dựng các kịch bản ứng phó trong tương lai.

Trong xu thế đó, công nghệ viễn thám ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong toàn bộ chu trình quản lý thiên tai. Không chỉ phục vụ theo dõi diễn biến các hiện tượng tự nhiên trên phạm vi rộng, dữ liệu viễn thám còn cung cấp cơ sở khoa học phục vụ điều tra cơ bản, đánh giá hiện trạng, xây dựng bản đồ nguy cơ và hỗ trợ hoạch định chính sách.

Khác với các phương pháp quan trắc truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào mạng lưới điểm đo mặt đất, công nghệ viễn thám cho phép thu nhận thông tin liên tục trên diện tích lớn, kể cả tại những khu vực hiểm trở hoặc khó tiếp cận. Đây là lợi thế đặc biệt quan trọng trong điều kiện Việt Nam có địa hình đa dạng với nhiều vùng núi cao, khu vực ven biển và hệ thống sông ngòi phức tạp.

Thông qua dữ liệu ảnh vệ tinh, các cơ quan chuyên môn có thể theo dõi sự thay đổi của lớp phủ rừng, diễn biến đường bờ biển, tình trạng sạt lở, ngập lụt, hạn hán, xâm nhập mặn cũng như nhiều yếu tố khác có liên quan trực tiếp đến nguy cơ thiên tai. Các kết quả phân tích từ dữ liệu viễn thám còn hỗ trợ xây dựng bản đồ phân vùng rủi ro, xác định các khu vực trọng điểm cần ưu tiên đầu tư các giải pháp phòng ngừa và bảo vệ.

Đối với công tác cảnh báo sớm, dữ liệu viễn thám kết hợp với các nguồn dữ liệu khí tượng thủy văn, địa hình, địa chất và công nghệ trí tuệ nhân tạo đang mở ra những khả năng mới trong dự báo lũ quét, sạt lở đất và ngập lụt. Đây là những loại hình thiên tai thường xảy ra nhanh, khó dự báo và gây thiệt hại lớn về người tại nước ta.

Không chỉ phát huy hiệu quả trong giai đoạn phòng ngừa, viễn thám còn đóng vai trò quan trọng trong ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai. Sau khi thiên tai xảy ra, dữ liệu vệ tinh có thể nhanh chóng cung cấp thông tin về phạm vi ảnh hưởng, mức độ ngập lụt, các khu vực bị chia cắt giao thông, các điểm sạt lở hoặc những vùng bị thiệt hại nghiêm trọng. Đây là cơ sở quan trọng để tổ chức cứu hộ, cứu nạn, phân bổ nguồn lực hỗ trợ và đánh giá thiệt hại phục vụ công tác phục hồi, tái thiết.

Là cơ quan quản lý nhà nước về viễn thám, Cục Viễn thám quốc gia đang từng bước phát huy vai trò trong việc xây dựng và khai thác hạ tầng dữ liệu không gian phục vụ công tác quản lý tài nguyên, môi trường và phòng, chống thiên tai. Việc đẩy mạnh kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các ngành, các lĩnh vực; phát triển các hệ thống phân tích, giám sát và cảnh báo dựa trên dữ liệu viễn thám sẽ góp phần quan trọng vào việc thực hiện thành công các mục tiêu mà Kế hoạch phòng, chống thiên tai quốc gia giai đoạn 2026–2030 đã đề ra.

Bên cạnh các giải pháp về công nghệ, Kế hoạch cũng dành sự quan tâm đặc biệt đến yếu tố con người. Thực tế cho thấy cộng đồng luôn là lực lượng đầu tiên chịu tác động của thiên tai, đồng thời cũng là chủ thể quan trọng nhất trong công tác phòng ngừa và ứng phó. Vì vậy, nâng cao nhận thức, phổ biến kiến thức và kỹ năng phòng tránh thiên tai cho người dân tiếp tục được xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn tới.

Khi mỗi người dân hiểu rõ các nguy cơ thiên tai, biết cách tiếp nhận thông tin cảnh báo và chủ động thực hiện các biện pháp phòng tránh, khả năng chống chịu của toàn xã hội sẽ được nâng lên đáng kể. Đây chính là nền tảng để xây dựng một cộng đồng an toàn hơn trước thiên tai và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.

Có thể khẳng định rằng Kế hoạch phòng, chống thiên tai quốc gia giai đoạn 2026–2030 không chỉ là một chương trình hành động cho lĩnh vực phòng chống thiên tai mà còn là một bước đi quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của đất nước. Với cách tiếp cận mới dựa trên quản trị rủi ro, ứng dụng khoa học công nghệ hiện đại, phát huy sức mạnh của cộng đồng và tăng cường khả năng phối hợp liên ngành, Kế hoạch sẽ tạo nền tảng để Việt Nam chủ động hơn trước những thách thức của thiên nhiên trong tương lai.

Trong hành trình đó, dữ liệu, công nghệ số và viễn thám sẽ ngày càng trở thành những công cụ quan trọng hỗ trợ quản lý nhà nước, nâng cao chất lượng dự báo, cảnh báo và bảo vệ cuộc sống của người dân. Khi công tác phòng, chống thiên tai được thực hiện một cách chủ động, khoa học và hiệu quả hơn, những thành quả phát triển kinh tế - xã hội của đất nước sẽ được bảo vệ vững chắc hơn, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng một Việt Nam phát triển nhanh, bền vững và thịnh vượng trong những thập niên tới.

 

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Công nghệ viễn thám – giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên nước trong Chiến lược đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2075

Công nghệ viễn thám – giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên nước trong Chiến lược đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2075

Sau 20 năm thực hiện Chiến lược quốc gia về tài nguyên nước đến năm 2020 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 81/2006/QĐ-TTg ngày 14/4/2006, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang hoàn thiện một định hướng mới cho quản lý, bảo vệ, khai thác và sử dụng tài nguyên nước trong giai đoạn đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2075. Việc tổng kết chặng đường 20 năm không chỉ nhằm đánh giá những kết quả đã đạt được, mà quan trọng hơn là nhận diện những thay đổi của điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và công nghệ để xác lập phương thức quản trị phù hợp với giai đoạn phát triển mới.
Ứng dụng công nghệ viễn thám trong giám sát và bảo tồn rạn san hô xa bờ

Ứng dụng công nghệ viễn thám trong giám sát và bảo tồn rạn san hô xa bờ

Trong bối cảnh hệ sinh thái biển đang chịu tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, gia tăng nhiệt độ nước biển, biến động môi trường và các hoạt động khai thác tài nguyên, việc theo dõi thường xuyên hiện trạng các rạn san hô có ý nghĩa đặc biệt đối với công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, đối với các khu vực biển đảo xa bờ, đặc biệt là những vùng có phạm vi rộng như Hoàng Sa và Trường Sa, phương thức điều tra truyền thống bằng khảo sát trực tiếp dưới nước gặp không ít hạn chế về chi phí, thời gian, điều kiện thời tiết, khả năng tiếp cận và phạm vi bao phủ. Đây chính là khoảng trống mà công nghệ viễn thám có thể phát huy ưu thế. Từ yêu cầu đó, Cục Viễn thám quốc gia đang triển khai nhiệm vụ “Sử dụng công nghệ viễn thám giám sát rạn san hô tại các quần đảo trọng điểm xa bờ phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học”, với định hướng không chỉ lập bản đồ phân bố rạn san hô mà còn theo dõi các yếu tố môi trường liên quan đến sự sinh trưởng, phân tích biến động theo thời gian và xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý.

Phát huy sức mạnh công nghệ viễn thám, góp phần xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh

Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Quyết định số 2376/QĐ-BNNMT về việc ban hành “Kế hoạch hành động của Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Hội nghị lần thứ ba, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh và Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết”. Kế hoạch là bước cụ thể hóa chủ trương lớn của Trung ương và Chính phủ thành những nhiệm vụ thuộc phạm vi quản lý của Bộ, trong đó khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và dữ liệu được xác định là những nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực quản trị tài nguyên, môi trường và không gian biển. Trong tiến trình đó, Cục Viễn thám quốc gia với chức năng quản lý nhà nước và tổ chức thực hiện các hoạt động về viễn thám có vai trò quan trọng trong xây dựng năng lực quan trắc, giám sát không gian biển bằng công nghệ hiện đại.