Biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Những thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, chế độ dòng chảy, nước biển dâng, hạn hán, xâm nhập mặn, bão, lũ, sạt lở và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang tác động trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, tài nguyên nước, đất đai, rừng, hệ sinh thái, đa dạng sinh học và đời sống của người dân. Trong bối cảnh đó, thích ứng với biến đổi khí hậu không còn chỉ là những chương trình, dự án hoặc giải pháp riêng lẻ mà đã trở thành một nội dung xuyên suốt trong quản lý, quy hoạch và phát triển của ngành Nông nghiệp và Môi trường. Biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Những thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, chế độ dòng chảy, nước biển dâng, hạn hán, xâm nhập mặn, bão, lũ, sạt lở và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang tác động trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, tài nguyên nước, đất đai, rừng, hệ sinh thái, đa dạng sinh học và đời sống của người dân. Trong bối cảnh đó, thích ứng với biến đổi khí hậu không còn chỉ là những chương trình, dự án hoặc giải pháp riêng lẻ mà đã trở thành một nội dung xuyên suốt trong quản lý, quy hoạch và phát triển của ngành Nông nghiệp và Môi trường.Một vấn đề ngày càng được đặt ra rõ hơn là làm thế nào để biết các hoạt động thích ứng đang được triển khai đến đâu, nguồn lực được huy động và sử dụng như thế nào, những giải pháp nào đang phát huy hiệu quả, những khu vực và lĩnh vực nào còn nhiều rủi ro và cần ưu tiên nguồn lực. Nói cách khác, bên cạnh việc tổ chức thực hiện các hoạt động thích ứng, cần phải có một hệ thống đủ khả năng đo lường, theo dõi và đánh giá kết quả thực chất của quá trình này.Yêu cầu đó đã được đặt ra trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, trong đó quy định Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức xây dựng, triển khai hệ thống giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu. Trên cơ sở đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 148/QĐ-TTg ngày 28/01/2022 về Hệ thống giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu cấp quốc gia. Đối với phạm vi ngành, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Quyết định số 4777/QĐ-BNNMT ngày 13/11/2025 về Hệ thống giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu lĩnh vực nông nghiệp và môi trường.Tuy nhiên, một hệ thống chỉ số, dù được thiết kế đầy đủ, vẫn chưa đủ để tạo thành một hệ thống giám sát và đánh giá vận hành hiệu quả nếu thiếu quy trình kỹ thuật thống nhất để thu thập dữ liệu, kiểm soát chất lượng, phân tích, đánh giá và báo cáo. Hồ sơ xây dựng dự thảo Thông tư chỉ rõ, đến nay chưa có quy định thống nhất về quy trình thu thập thông tin, dữ liệu; quy trình phân tích, đánh giá mức độ hoàn thành và kết quả thực hiện; cũng như quy trình tham vấn đối với báo cáo giám sát, đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Các quy định liên quan hiện còn nằm rải rác trong nhiều văn bản về thống kê, báo cáo của các ngành, lĩnh vực. Điều này gây khó khăn cho các cơ quan từ Trung ương đến địa phương trong việc tổ chức thực hiện, đồng thời làm hạn chế khả năng tổng hợp, so sánh và sử dụng dữ liệu phục vụ quản lý.Trong bối cảnh Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang tiếp tục xây dựng, hoàn thiện hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu, việc xây dựng một quy trình kỹ thuật thống nhất càng trở nên cần thiết. Đây chính là khoảng trống mà dự thảo Thông tư đang hướng tới giải quyết.Hệ thống giám sát bao quát toàn diện các lĩnh vực của ngànhTheo dự thảo, phạm vi giám sát, đánh giá được thiết kế tương đối rộng, bao gồm các lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, môi trường và đa dạng sinh học, tài nguyên nước, đất đai, khí tượng thủy văn, thủy lợi, phòng chống thiên tai, biến đổi khí hậu và viễn thám. Đối tượng áp dụng gồm các cơ quan chuyên môn trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan đến công tác giám sát, đánh giá.Điểm đáng chú ý là dự thảo không xây dựng một hệ thống chỉ số hoàn toàn tách biệt với hệ thống thống kê hiện có mà chủ trương khai thác, kế thừa tối đa các cơ sở dữ liệu ngành, lĩnh vực và các chế độ báo cáo chuyên ngành. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa thực tiễn, bởi một trong những yêu cầu quan trọng của hệ thống giám sát, đánh giá là không tạo thêm một hệ thống báo cáo song song, mà phải từng bước tích hợp và sử dụng hiệu quả những dữ liệu Nhà nước đã có.Các chỉ số trong dự thảo được chia thành nhiều nhóm lớn. Trước hết là nhóm chỉ số về công tác quản lý nhà nước về biến đổi khí hậu, tập trung vào mức độ hoàn thiện thể chế, chính sách; việc lồng ghép thích ứng với biến đổi khí hậu vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch; xây dựng các báo cáo về biến đổi khí hậu; tổ chức, bộ máy và nguồn nhân lực thực hiện nhiệm vụ. Những chỉ số này cho phép đánh giá năng lực quản trị và mức độ thể chế hóa yêu cầu thích ứng trong hoạt động quản lý nhà nước.Nhóm thứ hai là các chỉ số về tăng cường khả năng chống chịu và năng lực thích ứng trong các lĩnh vực sản xuất và quản lý tài nguyên. Đối với trồng trọt, hệ thống theo dõi số lượng, chủng loại giống cây trồng mới có khả năng thích ứng, diện tích điều chỉnh lịch mùa vụ, diện tích canh tác nông lâm kết hợp, diện tích chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa và số hộ, trang trại, hợp tác xã tham gia các mô hình thích ứng. Đối với chăn nuôi, các chỉ số tập trung vào giống vật nuôi mới và mức độ áp dụng các giống, mô hình thích ứng. Trong lâm nghiệp, hệ thống theo dõi diện tích rừng trồng mới, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, diện tích rừng được bảo vệ, tỷ lệ che phủ rừng và diện tích rừng được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững.Ở lĩnh vực thủy sản, môi trường và đa dạng sinh học, tài nguyên nước và đất đai, các chỉ số được thiết kế để phản ánh những thay đổi về năng lực thích ứng của hệ sinh thái, tài nguyên và hoạt động sản xuất. Trong đó có các nội dung về phục hồi hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý và sử dụng nước, quan trắc tài nguyên nước, điều chỉnh quy trình vận hành liên hồ chứa và theo dõi diện tích đất bị thoái hóa. Cách thiết kế này cho thấy dự thảo tiếp cận thích ứng không chỉ từ góc độ giảm thiệt hại trước mắt mà còn hướng tới nâng cao sức chống chịu của hệ thống tự nhiên và kinh tế - xã hội.Một nhóm chỉ số quan trọng khác là giảm nhẹ rủi ro thiên tai, giảm thiểu thiệt hại do biến đổi khí hậu. Hệ thống dự kiến theo dõi số lượng trạm quan trắc khí tượng thủy văn được xây dựng, nâng cấp; tỷ lệ trạm quan trắc và truyền tin tự động phục vụ cảnh báo sớm đa thiên tai; số bộ dữ liệu, sản phẩm viễn thám phục vụ giám sát thiên tai; việc cập nhật kịch bản biến đổi khí hậu và Báo cáo Đánh giá khí hậu. Cùng với đó là các chỉ số về bản tin dự báo, cảnh báo, di dời dân cư khỏi vùng có nguy cơ, bản đồ phân vùng rủi ro, công trình phòng chống thiên tai, hệ thống cảnh báo sớm và tổn thất, thiệt hại về người và kinh tế do thiên tai, biến đổi khí hậu.Việc đưa sản phẩm viễn thám vào hệ thống chỉ số là một điểm đáng chú ý, bởi dữ liệu viễn thám có khả năng cung cấp thông tin trên diện rộng, theo dõi biến động theo thời gian và hỗ trợ giám sát những khu vực khó tiếp cận bằng phương pháp truyền thống. Đây cũng là hướng phù hợp với yêu cầu đẩy mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong quản lý biến đổi khí hậu.Bên cạnh các nhóm chỉ số về kết quả thực địa, dự thảo còn theo dõi nguồn lực đầu tư, bao gồm ngân sách nhà nước, vốn hỗ trợ quốc tế, vốn khu vực tư nhân và các nguồn khác; đồng thời theo dõi nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, hợp tác quốc tế, đào tạo, truyền thông và nâng cao nhận thức. Như vậy, hệ thống được thiết kế theo hướng bao quát cả “đầu vào - quá trình - đầu ra - kết quả”, tạo điều kiện hình thành bức tranh tổng thể về hoạt động thích ứng trong toàn ngành.Điểm mới quan trọng: chuẩn hóa quy trình từ dữ liệu đến báo cáoNếu hệ thống chỉ số trả lời câu hỏi “cần theo dõi những gì”, thì phần quy trình kỹ thuật của dự thảo trả lời câu hỏi “theo dõi và đánh giá như thế nào”.Theo dự thảo, quy trình gồm năm bước cơ bản: xây dựng kế hoạch giám sát, đánh giá; thu thập và xử lý thông tin, số liệu; phân tích, đánh giá kết quả; xây dựng báo cáo; hoàn thiện báo cáo và cập nhật trên phần mềm báo cáo trực tuyến.Trong đó, yêu cầu về dữ liệu được đặt lên hàng đầu. Thông tin, số liệu phải bảo đảm chính xác, đầy đủ, nhất quán, cập nhật, rõ nguồn gốc và phản ánh trực tiếp tiến độ, kết quả triển khai hoạt động thích ứng. Đối với những chỉ số có thể khai thác từ cơ sở dữ liệu ngành và các chế độ báo cáo hiện hành, dự thảo định hướng sử dụng nguồn dữ liệu sẵn có. Đối với những chỉ số chưa có dữ liệu, đặc biệt một số chỉ số trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi và quản lý rủi ro thiên tai, việc thu thập, điều tra, khảo sát được thực hiện theo quy trình kỹ thuật quy định tại phụ lục của Thông tư.Đáng chú ý, dự thảo đưa ra yêu cầu xử lý đối với “thông tin có nghi vấn”. Khi số liệu không đầy đủ, có sai sót, mâu thuẫn, trùng lặp hoặc chưa đủ căn cứ xác minh, cơ quan thực hiện phải rà soát, phân tích và trao đổi với cơ quan đầu mối cung cấp thông tin để giải trình, bổ sung trong thời hạn không quá 3 ngày làm việc kể từ khi phát hiện. Quy định này thể hiện rõ yêu cầu nâng cao chất lượng dữ liệu ngay từ đầu vào, hạn chế tình trạng số liệu được tổng hợp cơ học mà chưa được kiểm chứng.Quan trọng hơn, việc đánh giá không chỉ dừng ở tổng hợp số lượng. Dự thảo yêu cầu phân tích tỷ lệ hoàn thành và chất lượng thông tin, số liệu; từ năm đánh giá thứ hai phải so sánh kết quả với năm trước liền kề, đồng thời phân tích tiến độ, kết quả và tổ chức thực hiện. Báo cáo cũng phải chỉ ra những khó khăn, tồn tại liên quan đến quy trình, thủ tục, cơ chế phối hợp, tài chính, nhân lực, kinh phí, độ tin cậy của số liệu và các nguyên nhân khác.Đây là một thay đổi có ý nghĩa về phương pháp quản lý. Nếu trước đây báo cáo có thể chủ yếu trả lời câu hỏi “đã triển khai bao nhiêu hoạt động”, thì hệ thống mới hướng tới trả lời sâu hơn: đã hoàn thành đến đâu, kết quả thế nào, xu hướng thay đổi ra sao, còn vướng mắc ở đâu và cần điều chỉnh gì.Hướng tới quản lý thích ứng dựa trên dữ liệuMột trong những mục tiêu nổi bật của dự thảo là gắn công tác giám sát, đánh giá với chuyển đổi số. Cơ quan thực hiện sau khi hoàn thiện báo cáo phải cập nhật thông tin, số liệu vào phần mềm báo cáo kết quả giám sát, đánh giá trực tuyến trước ngày 15/01 của năm sau năm đánh giá. Cục Biến đổi khí hậu được giao tổ chức quản lý, vận hành phần mềm, đồng thời giúp Bộ trưởng đôn đốc, hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện.Nếu được triển khai đồng bộ, đây sẽ là nền tảng quan trọng để hình thành cơ sở dữ liệu giám sát, đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu của ngành theo nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung” như mục tiêu đặt ra trong hồ sơ đánh giá khoa học công nghệ và chuyển đổi số.Khi dữ liệu được chuẩn hóa và tích lũy theo thời gian, giá trị của hệ thống sẽ không chỉ nằm ở từng báo cáo hằng năm. Dữ liệu có thể trở thành nguồn đầu vào cho phân tích xu hướng, xác định khu vực rủi ro, đánh giá hiệu quả các mô hình thích ứng, phục vụ quy hoạch và phân bổ nguồn lực. Đây cũng là cơ sở để kết nối công tác giám sát thích ứng với hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu đang được Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng.Đặc biệt, việc tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, dữ liệu không gian, viễn thám và các công cụ số có thể mở rộng đáng kể khả năng giám sát. Với những đối tượng có sự biến động theo không gian và thời gian như diện tích cây trồng, rừng, mặt nước, đất đai, hệ sinh thái, khu vực thiên tai, ngập lụt hay xâm nhập mặn, dữ liệu viễn thám và GIS có thể hỗ trợ cung cấp thông tin khách quan, diện rộng và có khả năng cập nhật thường xuyên. Khi kết hợp với dữ liệu thống kê, dữ liệu quan trắc và điều tra thực địa, đây sẽ là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng đánh giá.Không chỉ để báo cáo, mà để điều chỉnh chính sách và nguồn lựcÝ nghĩa lớn hơn của Thông tư nằm ở khả năng biến kết quả giám sát, đánh giá thành một công cụ phục vụ ra quyết định. Theo dự thảo, báo cáo không chỉ tổng hợp kết quả mà phải đưa ra kiến nghị, đề xuất giải pháp khắc phục khó khăn, tháo gỡ vướng mắc; đồng thời có thể đề xuất sửa đổi, bổ sung hoặc xây dựng mới các chỉ số phục vụ hoàn thiện hệ thống giám sát, đánh giá.Điều này rất quan trọng bởi thích ứng với biến đổi khí hậu là quá trình lâu dài, trong khi điều kiện khí hậu, kinh tế - xã hội, công nghệ và nguồn lực luôn thay đổi. Một chỉ số phù hợp ở thời điểm hiện tại có thể cần được điều chỉnh trong những năm tới. Một giải pháp thích ứng có hiệu quả tại một địa phương chưa chắc phù hợp với địa phương khác. Vì vậy, hệ thống giám sát phải có khả năng “học” từ thực tiễn và liên tục được hoàn thiện.Ở góc độ quản lý nhà nước, hệ thống còn giúp tăng tính minh bạch và khả năng giải trình đối với nguồn lực dành cho thích ứng. Khi có thể theo dõi đồng thời nguồn vốn, hoạt động được triển khai, kết quả đạt được và những thay đổi theo thời gian, cơ quan quản lý sẽ có thêm căn cứ để xác định lĩnh vực nào cần ưu tiên, hoạt động nào cần tiếp tục, hoạt động nào cần điều chỉnh và nguồn lực nên được phân bổ ở đâu để tạo hiệu quả cao hơn.Đây cũng chính là tinh thần phù hợp với yêu cầu tại Kết luận số 75/KL-TW năm 2026 về chủ động thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu, giảm thiểu rủi ro thiên tai, nâng cao mức độ an toàn của người dân và nền kinh tế; đồng thời hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn, định mức kinh tế - kỹ thuật về ứng phó biến đổi khí hậu. Hồ sơ rà soát của dự thảo cũng đánh giá nội dung Thông tư phù hợp với các chủ trương về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.Bài toán tiếp theo là bảo đảm tính khả thiViệc xây dựng được một hệ thống chỉ số tương đối toàn diện là bước quan trọng, nhưng để Thông tư phát huy hiệu quả trong thực tiễn vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục quan tâm trong quá trình thẩm định và tổ chức thực hiện.Trước hết là chất lượng dữ liệu. Hệ thống bao quát nhiều lĩnh vực, trong đó có những chỉ số có thể khai thác từ hệ thống thống kê hiện hành nhưng cũng có những chỉ số cần điều tra, khảo sát thực địa. Năng lực thu thập và quản lý dữ liệu giữa các địa phương không đồng đều. Vì vậy, việc hướng dẫn chi tiết phương pháp thu thập, xác định nguồn số liệu, phân tổ, thời gian thực hiện và trách nhiệm của từng cơ quan là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính thống nhất.Thứ hai là cần tiếp tục nâng cao khả năng đánh giá kết quả và tác động, thay vì chỉ tập trung vào số lượng hoạt động. Chẳng hạn, diện tích áp dụng một giống cây trồng thích ứng là một kết quả quan trọng, nhưng về lâu dài cần biết việc áp dụng đó có thực sự làm giảm thiệt hại, ổn định năng suất hay tăng khả năng chống chịu trước các điều kiện khí hậu bất lợi hay không. Đây là bài toán khó hơn về dữ liệu và phương pháp, nhưng sẽ quyết định chất lượng của công tác đánh giá trong những giai đoạn tiếp theo.Thứ ba là cần bảo đảm hệ thống phần mềm và cơ sở dữ liệu thực sự hỗ trợ, thay vì tạo thêm một tầng báo cáo. Muốn vậy, các hệ thống dữ liệu chuyên ngành cần từng bước được chuẩn hóa và liên thông; dữ liệu không gian, dữ liệu thống kê, quan trắc, viễn thám và điều tra thực địa cần có khả năng kết nối. Đây là điều kiện để chuyển từ “báo cáo điện tử” sang quản trị dựa trên dữ liệu.Thứ tư là cần có cơ chế cập nhật hệ thống chỉ số theo thực tiễn. Biến đổi khí hậu và các giải pháp thích ứng liên tục thay đổi; khoa học công nghệ cũng phát triển nhanh. Hệ thống giám sát vì vậy không nên được xem là một bộ chỉ số bất biến, mà cần có khả năng bổ sung, điều chỉnh những chỉ số mới khi xuất hiện những yêu cầu quản lý mới hoặc khi có đủ dữ liệu để đo lường các kết quả, tác động sâu hơn.Trong quá trình đó, việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là dữ liệu viễn thám, GIS, trí tuệ nhân tạo và các phương pháp phân tích dữ liệu không gian - thời gian, sẽ ngày càng có vai trò quan trọng. Những công nghệ này có thể hỗ trợ giám sát liên tục các biến động trên diện rộng, bổ sung cho điều tra thực địa và tạo ra các lớp thông tin phục vụ phân tích rủi ro, tính dễ bị tổn thương và khả năng chống chịu. Thực tế triển khai các nhiệm vụ ứng dụng viễn thám trong đánh giá tác động và tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu cũng đang cho thấy tiềm năng lớn của dữ liệu không gian - thời gian trong hỗ trợ quản lý tài nguyên, môi trường và xây dựng giải pháp thích ứng.Có thể thấy, dự thảo Thông tư lần này không chỉ nhằm bổ sung một quy định kỹ thuật cho công tác báo cáo. Quan trọng hơn, đây là bước tiếp theo trong quá trình hoàn thiện hệ thống quản trị thích ứng với biến đổi khí hậu của ngành Nông nghiệp và Môi trường: từ việc xác định các chỉ số, chuẩn hóa phương pháp thu thập dữ liệu, kiểm soát chất lượng thông tin, phân tích kết quả đến xây dựng báo cáo và cập nhật trên nền tảng số.Nếu được hoàn thiện với các quy định bảo đảm tính khoa học, thống nhất và khả thi, Thông tư sẽ tạo ra một nền tảng quan trọng để chuyển công tác giám sát, đánh giá hoạt động thích ứng từ việc tổng hợp thông tin phân tán sang một quy trình quản lý thống nhất, có dữ liệu, có bằng chứng và có khả năng so sánh theo thời gian. Quan trọng hơn, kết quả giám sát sẽ không dừng lại ở một báo cáo thường niên mà có thể trở thành nguồn thông tin phục vụ hoạch định chính sách, điều chỉnh kế hoạch, phân bổ nguồn lực và lựa chọn các giải pháp thích ứng phù hợp.Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, việc biết đã làm gì là cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là phải biết đã đạt được gì, hiệu quả đến đâu, còn thiếu gì và cần làm gì tiếp theo. Một hệ thống giám sát, đánh giá được xây dựng trên nền tảng dữ liệu thống nhất và công nghệ hiện đại sẽ là công cụ quan trọng để ngành Nông nghiệp và Môi trường trả lời những câu hỏi đó, qua đó nâng cao hiệu quả thích ứng, sử dụng tốt hơn các nguồn lực và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế, hệ sinh thái và cộng đồng trước những tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu.Một vấn đề ngày càng được đặt ra rõ hơn là làm thế nào để biết các hoạt động thích ứng đang được triển khai đến đâu, nguồn lực được huy động và sử dụng như thế nào, những giải pháp nào đang phát huy hiệu quả, những khu vực và lĩnh vực nào còn nhiều rủi ro và cần ưu tiên nguồn lực. Nói cách khác, bên cạnh việc tổ chức thực hiện các hoạt động thích ứng, cần phải có một hệ thống đủ khả năng đo lường, theo dõi và đánh giá kết quả thực chất của quá trình này.Yêu cầu đó đã được đặt ra trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, trong đó quy định Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức xây dựng, triển khai hệ thống giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu. Trên cơ sở đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 148/QĐ-TTg ngày 28/01/2022 về Hệ thống giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu cấp quốc gia. Đối với phạm vi ngành, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Quyết định số 4777/QĐ-BNNMT ngày 13/11/2025 về Hệ thống giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu lĩnh vực nông nghiệp và môi trường.Tuy nhiên, một hệ thống chỉ số, dù được thiết kế đầy đủ, vẫn chưa đủ để tạo thành một hệ thống giám sát và đánh giá vận hành hiệu quả nếu thiếu quy trình kỹ thuật thống nhất để thu thập dữ liệu, kiểm soát chất lượng, phân tích, đánh giá và báo cáo. Hồ sơ xây dựng dự thảo Thông tư chỉ rõ, đến nay chưa có quy định thống nhất về quy trình thu thập thông tin, dữ liệu; quy trình phân tích, đánh giá mức độ hoàn thành và kết quả thực hiện; cũng như quy trình tham vấn đối với báo cáo giám sát, đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Các quy định liên quan hiện còn nằm rải rác trong nhiều văn bản về thống kê, báo cáo của các ngành, lĩnh vực. Điều này gây khó khăn cho các cơ quan từ Trung ương đến địa phương trong việc tổ chức thực hiện, đồng thời làm hạn chế khả năng tổng hợp, so sánh và sử dụng dữ liệu phục vụ quản lý.Trong bối cảnh Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang tiếp tục xây dựng, hoàn thiện hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu, việc xây dựng một quy trình kỹ thuật thống nhất càng trở nên cần thiết. Đây chính là khoảng trống mà dự thảo Thông tư đang hướng tới giải quyết.Hệ thống giám sát bao quát toàn diện các lĩnh vực của ngànhTheo dự thảo, phạm vi giám sát, đánh giá được thiết kế tương đối rộng, bao gồm các lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, môi trường và đa dạng sinh học, tài nguyên nước, đất đai, khí tượng thủy văn, thủy lợi, phòng chống thiên tai, biến đổi khí hậu và viễn thám. Đối tượng áp dụng gồm các cơ quan chuyên môn trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan đến công tác giám sát, đánh giá.Điểm đáng chú ý là dự thảo không xây dựng một hệ thống chỉ số hoàn toàn tách biệt với hệ thống thống kê hiện có mà chủ trương khai thác, kế thừa tối đa các cơ sở dữ liệu ngành, lĩnh vực và các chế độ báo cáo chuyên ngành. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa thực tiễn, bởi một trong những yêu cầu quan trọng của hệ thống giám sát, đánh giá là không tạo thêm một hệ thống báo cáo song song, mà phải từng bước tích hợp và sử dụng hiệu quả những dữ liệu Nhà nước đã có.Các chỉ số trong dự thảo được chia thành nhiều nhóm lớn. Trước hết là nhóm chỉ số về công tác quản lý nhà nước về biến đổi khí hậu, tập trung vào mức độ hoàn thiện thể chế, chính sách; việc lồng ghép thích ứng với biến đổi khí hậu vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch; xây dựng các báo cáo về biến đổi khí hậu; tổ chức, bộ máy và nguồn nhân lực thực hiện nhiệm vụ. Những chỉ số này cho phép đánh giá năng lực quản trị và mức độ thể chế hóa yêu cầu thích ứng trong hoạt động quản lý nhà nước.Nhóm thứ hai là các chỉ số về tăng cường khả năng chống chịu và năng lực thích ứng trong các lĩnh vực sản xuất và quản lý tài nguyên. Đối với trồng trọt, hệ thống theo dõi số lượng, chủng loại giống cây trồng mới có khả năng thích ứng, diện tích điều chỉnh lịch mùa vụ, diện tích canh tác nông lâm kết hợp, diện tích chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa và số hộ, trang trại, hợp tác xã tham gia các mô hình thích ứng. Đối với chăn nuôi, các chỉ số tập trung vào giống vật nuôi mới và mức độ áp dụng các giống, mô hình thích ứng. Trong lâm nghiệp, hệ thống theo dõi diện tích rừng trồng mới, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, diện tích rừng được bảo vệ, tỷ lệ che phủ rừng và diện tích rừng được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững.Ở lĩnh vực thủy sản, môi trường và đa dạng sinh học, tài nguyên nước và đất đai, các chỉ số được thiết kế để phản ánh những thay đổi về năng lực thích ứng của hệ sinh thái, tài nguyên và hoạt động sản xuất. Trong đó có các nội dung về phục hồi hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý và sử dụng nước, quan trắc tài nguyên nước, điều chỉnh quy trình vận hành liên hồ chứa và theo dõi diện tích đất bị thoái hóa. Cách thiết kế này cho thấy dự thảo tiếp cận thích ứng không chỉ từ góc độ giảm thiệt hại trước mắt mà còn hướng tới nâng cao sức chống chịu của hệ thống tự nhiên và kinh tế - xã hội.Một nhóm chỉ số quan trọng khác là giảm nhẹ rủi ro thiên tai, giảm thiểu thiệt hại do biến đổi khí hậu. Hệ thống dự kiến theo dõi số lượng trạm quan trắc khí tượng thủy văn được xây dựng, nâng cấp; tỷ lệ trạm quan trắc và truyền tin tự động phục vụ cảnh báo sớm đa thiên tai; số bộ dữ liệu, sản phẩm viễn thám phục vụ giám sát thiên tai; việc cập nhật kịch bản biến đổi khí hậu và Báo cáo Đánh giá khí hậu. Cùng với đó là các chỉ số về bản tin dự báo, cảnh báo, di dời dân cư khỏi vùng có nguy cơ, bản đồ phân vùng rủi ro, công trình phòng chống thiên tai, hệ thống cảnh báo sớm và tổn thất, thiệt hại về người và kinh tế do thiên tai, biến đổi khí hậu.Việc đưa sản phẩm viễn thám vào hệ thống chỉ số là một điểm đáng chú ý, bởi dữ liệu viễn thám có khả năng cung cấp thông tin trên diện rộng, theo dõi biến động theo thời gian và hỗ trợ giám sát những khu vực khó tiếp cận bằng phương pháp truyền thống. Đây cũng là hướng phù hợp với yêu cầu đẩy mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong quản lý biến đổi khí hậu.Bên cạnh các nhóm chỉ số về kết quả thực địa, dự thảo còn theo dõi nguồn lực đầu tư, bao gồm ngân sách nhà nước, vốn hỗ trợ quốc tế, vốn khu vực tư nhân và các nguồn khác; đồng thời theo dõi nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, hợp tác quốc tế, đào tạo, truyền thông và nâng cao nhận thức. Như vậy, hệ thống được thiết kế theo hướng bao quát cả “đầu vào - quá trình - đầu ra - kết quả”, tạo điều kiện hình thành bức tranh tổng thể về hoạt động thích ứng trong toàn ngành.Điểm mới quan trọng: chuẩn hóa quy trình từ dữ liệu đến báo cáoNếu hệ thống chỉ số trả lời câu hỏi “cần theo dõi những gì”, thì phần quy trình kỹ thuật của dự thảo trả lời câu hỏi “theo dõi và đánh giá như thế nào”.Theo dự thảo, quy trình gồm năm bước cơ bản: xây dựng kế hoạch giám sát, đánh giá; thu thập và xử lý thông tin, số liệu; phân tích, đánh giá kết quả; xây dựng báo cáo; hoàn thiện báo cáo và cập nhật trên phần mềm báo cáo trực tuyến.Trong đó, yêu cầu về dữ liệu được đặt lên hàng đầu. Thông tin, số liệu phải bảo đảm chính xác, đầy đủ, nhất quán, cập nhật, rõ nguồn gốc và phản ánh trực tiếp tiến độ, kết quả triển khai hoạt động thích ứng. Đối với những chỉ số có thể khai thác từ cơ sở dữ liệu ngành và các chế độ báo cáo hiện hành, dự thảo định hướng sử dụng nguồn dữ liệu sẵn có. Đối với những chỉ số chưa có dữ liệu, đặc biệt một số chỉ số trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi và quản lý rủi ro thiên tai, việc thu thập, điều tra, khảo sát được thực hiện theo quy trình kỹ thuật quy định tại phụ lục của Thông tư.Đáng chú ý, dự thảo đưa ra yêu cầu xử lý đối với “thông tin có nghi vấn”. Khi số liệu không đầy đủ, có sai sót, mâu thuẫn, trùng lặp hoặc chưa đủ căn cứ xác minh, cơ quan thực hiện phải rà soát, phân tích và trao đổi với cơ quan đầu mối cung cấp thông tin để giải trình, bổ sung trong thời hạn không quá 3 ngày làm việc kể từ khi phát hiện. Quy định này thể hiện rõ yêu cầu nâng cao chất lượng dữ liệu ngay từ đầu vào, hạn chế tình trạng số liệu được tổng hợp cơ học mà chưa được kiểm chứng.Quan trọng hơn, việc đánh giá không chỉ dừng ở tổng hợp số lượng. Dự thảo yêu cầu phân tích tỷ lệ hoàn thành và chất lượng thông tin, số liệu; từ năm đánh giá thứ hai phải so sánh kết quả với năm trước liền kề, đồng thời phân tích tiến độ, kết quả và tổ chức thực hiện. Báo cáo cũng phải chỉ ra những khó khăn, tồn tại liên quan đến quy trình, thủ tục, cơ chế phối hợp, tài chính, nhân lực, kinh phí, độ tin cậy của số liệu và các nguyên nhân khác.Đây là một thay đổi có ý nghĩa về phương pháp quản lý. Nếu trước đây báo cáo có thể chủ yếu trả lời câu hỏi “đã triển khai bao nhiêu hoạt động”, thì hệ thống mới hướng tới trả lời sâu hơn: đã hoàn thành đến đâu, kết quả thế nào, xu hướng thay đổi ra sao, còn vướng mắc ở đâu và cần điều chỉnh gì.Hướng tới quản lý thích ứng dựa trên dữ liệuMột trong những mục tiêu nổi bật của dự thảo là gắn công tác giám sát, đánh giá với chuyển đổi số. Cơ quan thực hiện sau khi hoàn thiện báo cáo phải cập nhật thông tin, số liệu vào phần mềm báo cáo kết quả giám sát, đánh giá trực tuyến trước ngày 15/01 của năm sau năm đánh giá. Cục Biến đổi khí hậu được giao tổ chức quản lý, vận hành phần mềm, đồng thời giúp Bộ trưởng đôn đốc, hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện.Nếu được triển khai đồng bộ, đây sẽ là nền tảng quan trọng để hình thành cơ sở dữ liệu giám sát, đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu của ngành theo nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung” như mục tiêu đặt ra trong hồ sơ đánh giá khoa học công nghệ và chuyển đổi số.Khi dữ liệu được chuẩn hóa và tích lũy theo thời gian, giá trị của hệ thống sẽ không chỉ nằm ở từng báo cáo hằng năm. Dữ liệu có thể trở thành nguồn đầu vào cho phân tích xu hướng, xác định khu vực rủi ro, đánh giá hiệu quả các mô hình thích ứng, phục vụ quy hoạch và phân bổ nguồn lực. Đây cũng là cơ sở để kết nối công tác giám sát thích ứng với hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu đang được Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng.Đặc biệt, việc tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, dữ liệu không gian, viễn thám và các công cụ số có thể mở rộng đáng kể khả năng giám sát. Với những đối tượng có sự biến động theo không gian và thời gian như diện tích cây trồng, rừng, mặt nước, đất đai, hệ sinh thái, khu vực thiên tai, ngập lụt hay xâm nhập mặn, dữ liệu viễn thám và GIS có thể hỗ trợ cung cấp thông tin khách quan, diện rộng và có khả năng cập nhật thường xuyên. Khi kết hợp với dữ liệu thống kê, dữ liệu quan trắc và điều tra thực địa, đây sẽ là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng đánh giá.Không chỉ để báo cáo, mà để điều chỉnh chính sách và nguồn lựcÝ nghĩa lớn hơn của Thông tư nằm ở khả năng biến kết quả giám sát, đánh giá thành một công cụ phục vụ ra quyết định. Theo dự thảo, báo cáo không chỉ tổng hợp kết quả mà phải đưa ra kiến nghị, đề xuất giải pháp khắc phục khó khăn, tháo gỡ vướng mắc; đồng thời có thể đề xuất sửa đổi, bổ sung hoặc xây dựng mới các chỉ số phục vụ hoàn thiện hệ thống giám sát, đánh giá.Điều này rất quan trọng bởi thích ứng với biến đổi khí hậu là quá trình lâu dài, trong khi điều kiện khí hậu, kinh tế - xã hội, công nghệ và nguồn lực luôn thay đổi. Một chỉ số phù hợp ở thời điểm hiện tại có thể cần được điều chỉnh trong những năm tới. Một giải pháp thích ứng có hiệu quả tại một địa phương chưa chắc phù hợp với địa phương khác. Vì vậy, hệ thống giám sát phải có khả năng “học” từ thực tiễn và liên tục được hoàn thiện.Ở góc độ quản lý nhà nước, hệ thống còn giúp tăng tính minh bạch và khả năng giải trình đối với nguồn lực dành cho thích ứng. Khi có thể theo dõi đồng thời nguồn vốn, hoạt động được triển khai, kết quả đạt được và những thay đổi theo thời gian, cơ quan quản lý sẽ có thêm căn cứ để xác định lĩnh vực nào cần ưu tiên, hoạt động nào cần tiếp tục, hoạt động nào cần điều chỉnh và nguồn lực nên được phân bổ ở đâu để tạo hiệu quả cao hơn.Đây cũng chính là tinh thần phù hợp với yêu cầu tại Kết luận số 75/KL-TW năm 2026 về chủ động thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu, giảm thiểu rủi ro thiên tai, nâng cao mức độ an toàn của người dân và nền kinh tế; đồng thời hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn, định mức kinh tế - kỹ thuật về ứng phó biến đổi khí hậu. Hồ sơ rà soát của dự thảo cũng đánh giá nội dung Thông tư phù hợp với các chủ trương về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.Bài toán tiếp theo là bảo đảm tính khả thiViệc xây dựng được một hệ thống chỉ số tương đối toàn diện là bước quan trọng, nhưng để Thông tư phát huy hiệu quả trong thực tiễn vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục quan tâm trong quá trình thẩm định và tổ chức thực hiện.Trước hết là chất lượng dữ liệu. Hệ thống bao quát nhiều lĩnh vực, trong đó có những chỉ số có thể khai thác từ hệ thống thống kê hiện hành nhưng cũng có những chỉ số cần điều tra, khảo sát thực địa. Năng lực thu thập và quản lý dữ liệu giữa các địa phương không đồng đều. Vì vậy, việc hướng dẫn chi tiết phương pháp thu thập, xác định nguồn số liệu, phân tổ, thời gian thực hiện và trách nhiệm của từng cơ quan là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính thống nhất.Thứ hai là cần tiếp tục nâng cao khả năng đánh giá kết quả và tác động, thay vì chỉ tập trung vào số lượng hoạt động. Chẳng hạn, diện tích áp dụng một giống cây trồng thích ứng là một kết quả quan trọng, nhưng về lâu dài cần biết việc áp dụng đó có thực sự làm giảm thiệt hại, ổn định năng suất hay tăng khả năng chống chịu trước các điều kiện khí hậu bất lợi hay không. Đây là bài toán khó hơn về dữ liệu và phương pháp, nhưng sẽ quyết định chất lượng của công tác đánh giá trong những giai đoạn tiếp theo.Thứ ba là cần bảo đảm hệ thống phần mềm và cơ sở dữ liệu thực sự hỗ trợ, thay vì tạo thêm một tầng báo cáo. Muốn vậy, các hệ thống dữ liệu chuyên ngành cần từng bước được chuẩn hóa và liên thông; dữ liệu không gian, dữ liệu thống kê, quan trắc, viễn thám và điều tra thực địa cần có khả năng kết nối. Đây là điều kiện để chuyển từ “báo cáo điện tử” sang quản trị dựa trên dữ liệu.Thứ tư là cần có cơ chế cập nhật hệ thống chỉ số theo thực tiễn. Biến đổi khí hậu và các giải pháp thích ứng liên tục thay đổi; khoa học công nghệ cũng phát triển nhanh. Hệ thống giám sát vì vậy không nên được xem là một bộ chỉ số bất biến, mà cần có khả năng bổ sung, điều chỉnh những chỉ số mới khi xuất hiện những yêu cầu quản lý mới hoặc khi có đủ dữ liệu để đo lường các kết quả, tác động sâu hơn.Trong quá trình đó, việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là dữ liệu viễn thám, GIS, trí tuệ nhân tạo và các phương pháp phân tích dữ liệu không gian - thời gian, sẽ ngày càng có vai trò quan trọng. Những công nghệ này có thể hỗ trợ giám sát liên tục các biến động trên diện rộng, bổ sung cho điều tra thực địa và tạo ra các lớp thông tin phục vụ phân tích rủi ro, tính dễ bị tổn thương và khả năng chống chịu. Thực tế triển khai các nhiệm vụ ứng dụng viễn thám trong đánh giá tác động và tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu cũng đang cho thấy tiềm năng lớn của dữ liệu không gian - thời gian trong hỗ trợ quản lý tài nguyên, môi trường và xây dựng giải pháp thích ứng.Có thể thấy, dự thảo Thông tư lần này không chỉ nhằm bổ sung một quy định kỹ thuật cho công tác báo cáo. Quan trọng hơn, đây là bước tiếp theo trong quá trình hoàn thiện hệ thống quản trị thích ứng với biến đổi khí hậu của ngành Nông nghiệp và Môi trường: từ việc xác định các chỉ số, chuẩn hóa phương pháp thu thập dữ liệu, kiểm soát chất lượng thông tin, phân tích kết quả đến xây dựng báo cáo và cập nhật trên nền tảng số.Nếu được hoàn thiện với các quy định bảo đảm tính khoa học, thống nhất và khả thi, Thông tư sẽ tạo ra một nền tảng quan trọng để chuyển công tác giám sát, đánh giá hoạt động thích ứng từ việc tổng hợp thông tin phân tán sang một quy trình quản lý thống nhất, có dữ liệu, có bằng chứng và có khả năng so sánh theo thời gian. Quan trọng hơn, kết quả giám sát sẽ không dừng lại ở một báo cáo thường niên mà có thể trở thành nguồn thông tin phục vụ hoạch định chính sách, điều chỉnh kế hoạch, phân bổ nguồn lực và lựa chọn các giải pháp thích ứng phù hợp.Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, việc biết đã làm gì là cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là phải biết đã đạt được gì, hiệu quả đến đâu, còn thiếu gì và cần làm gì tiếp theo. Một hệ thống giám sát, đánh giá được xây dựng trên nền tảng dữ liệu thống nhất và công nghệ hiện đại sẽ là công cụ quan trọng để ngành Nông nghiệp và Môi trường trả lời những câu hỏi đó, qua đó nâng cao hiệu quả thích ứng, sử dụng tốt hơn các nguồn lực và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế, hệ sinh thái và cộng đồng trước những tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu.