Nâng cao năng suất lao động phải trở thành yêu cầu xuyên suốt trong phát triển ngànhĐiểm đáng chú ý trong Kế hoạch của Bộ Nông nghiệp và Môi trường là nâng cao năng suất lao động không được xác định như một nhiệm vụ riêng lẻ của lĩnh vực tổ chức cán bộ hay lao động, mà được đặt trong tổng thể quá trình phát triển của ngành. Bộ yêu cầu triển khai đồng bộ các nhiệm vụ được giao theo Quyết định số 1685/QĐ-TTg, gắn nâng cao năng suất lao động với phát triển nguồn nhân lực, nâng cao kỹ năng nghề, chuyển dịch cơ cấu lao động, tạo việc làm có năng suất và thu nhập cao, qua đó góp phần xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, sinh thái, hiệu quả và bền vững. Đồng thời, các nhiệm vụ phải được cụ thể hóa thành công việc, sản phẩm, tiến độ và trách nhiệm của từng đơn vị, bảo đảm nguyên tắc rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ kết quả, rõ trách nhiệm.Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu được đặt ra trong Kết luận số 62-KL/TW của Ban Bí thư và được cụ thể hóa tại Quyết định số 1685/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, trong đó nâng cao năng suất lao động phải gắn với phát triển nguồn nhân lực, đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng việc làm và phát triển thị trường lao động. Đối với ngành nông nghiệp và môi trường, đây không chỉ là câu chuyện nâng cao hiệu quả làm việc của người lao động, mà còn là yêu cầu thay đổi phương thức tổ chức sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào lao động giản đơn, tăng hàm lượng khoa học, công nghệ và kỹ năng trong sản phẩm, dịch vụ, đồng thời sử dụng hiệu quả hơn đất đai, tài nguyên và các nguồn lực đầu vào.Vì vậy, Bộ xác định việc nâng cao năng suất lao động phải được lồng ghép trong các chiến lược, chương trình, đề án và kế hoạch phát triển ngành, nhất là các nhiệm vụ về phát triển nguồn nhân lực, đào tạo, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, cơ giới hóa, phát triển sản xuất và kinh tế hợp tác. Đây là cơ sở để năng suất lao động trở thành một tiêu chí xuyên suốt trong quá trình hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách của ngành, thay vì chỉ được xem xét sau khi các chương trình phát triển đã được triển khai.Hoàn thiện cơ chế, chính sách để sử dụng hiệu quả các nguồn lựcMột trong những nhóm nhiệm vụ đầu tiên được Bộ đặt ra là rà soát, hoàn thiện cơ chế, chính sách có liên quan đến nâng cao năng suất lao động. Trong đó, đáng chú ý là yêu cầu rà soát, hoàn thiện đồng bộ các cơ chế, chính sách về đất đai, sử dụng tài nguyên gắn với nâng cao năng suất lao động; đồng thời tiếp tục thể chế hóa các chủ trương của Đảng về đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển kinh tế tư nhân, giáo dục và đào tạo, hội nhập quốc tế và chính sách xã hội theo chức năng, nhiệm vụ của Bộ.Điều này cho thấy nâng cao năng suất lao động được Bộ tiếp cận trước hết từ góc độ nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Trong nông nghiệp, đất đai, nước, giống, vật tư, máy móc, công nghệ và lao động có quan hệ chặt chẽ với nhau. Một chính sách sử dụng đất hiệu quả hơn, một quy trình sản xuất tiết kiệm hơn hoặc một công nghệ giúp giảm thời gian và chi phí sản xuất đều có thể tạo ra tác động trực tiếp đến năng suất. Vì vậy, quá trình hoàn thiện chính sách cần tạo điều kiện để nguồn lực được phân bổ đến những lĩnh vực, mô hình và phương thức sản xuất có khả năng tạo giá trị gia tăng cao hơn.Tạo thêm việc làm có năng suất cao trong nông nghiệpMột nhiệm vụ quan trọng khác là rà soát thực trạng việc làm, năng suất lao động và cơ cấu lao động trong các lĩnh vực, ngành hàng nông nghiệp; xác định các khâu sản xuất, chế biến, bảo quản, logistics và dịch vụ có tiềm năng phát triển việc làm có năng suất cao. Trên cơ sở đó, Bộ sẽ nghiên cứu, đề xuất các giải pháp khuyến khích phát triển việc làm có năng suất cao gắn với cơ giới hóa, công nghệ cao, chuyển đổi số, nâng cao giá trị gia tăng, kinh tế hợp tác và liên kết theo chuỗi giá trị.Định hướng này có ý nghĩa lớn đối với quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn. Nâng cao năng suất không nhất thiết đồng nghĩa với giảm lao động trong nông nghiệp, mà quan trọng hơn là chuyển lao động từ những công việc giản đơn, năng suất thấp sang những công việc đòi hỏi kỹ năng, công nghệ và trình độ chuyên môn cao hơn. Quá trình đó cần gắn với phát triển doanh nghiệp, hợp tác xã, vùng nguyên liệu và các chuỗi giá trị, qua đó tạo ra những việc làm ổn định hơn, có năng suất và thu nhập cao hơn.Cùng với chuyển dịch cơ cấu lao động, việc phát triển các khâu chế biến, bảo quản, logistics, dịch vụ nông nghiệp và các hoạt động có giá trị gia tăng cao sẽ góp phần thay đổi cấu trúc của nền kinh tế nông nghiệp. Đây cũng là hướng để giảm tình trạng sản xuất manh mún, tăng mức độ chuyên môn hóa và khai thác tốt hơn giá trị của sản phẩm nông nghiệp.Hình thành đội ngũ “nông dân chuyên nghiệp”, “nông dân số”Nếu chuyển đổi công nghệ là một động lực của năng suất thì con người vẫn là yếu tố quyết định khả năng tiếp nhận và khai thác công nghệ. Vì vậy, Kế hoạch của Bộ dành một nhóm nhiệm vụ quan trọng cho đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghề và hình thành đội ngũ “nông dân chuyên nghiệp”, “nông dân số”.Bộ xác định phải triển khai đồng bộ Kế hoạch đào tạo nâng cao chất lượng lao động ngành nông nghiệp, hình thành lực lượng nông dân số, nông dân chuyên nghiệp và đội ngũ quản trị hợp tác xã hiện đại giai đoạn 2026-2030; đồng thời xây dựng chương trình đào tạo nguồn nhân lực phục vụ cơ giới hóa, chuyển đổi số và ứng dụng khoa học, công nghệ trong nông nghiệp. Nội dung đào tạo phải gắn với nhu cầu thực tế của ngành hàng, vùng nguyên liệu, chuỗi giá trị và từng nhóm đối tượng lao động.Điểm mới quan trọng là đào tạo không chỉ tập trung vào kiến thức sản xuất truyền thống mà hướng đến kỹ năng số, ứng dụng khoa học công nghệ, cơ giới hóa, tự động hóa, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, quản trị hợp tác xã, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và thích ứng với biến đổi khí hậu. Bộ cũng đặt yêu cầu xây dựng học liệu số, hồ sơ học tập số và từng bước kết nối dữ liệu đào tạo với cơ sở dữ liệu ngành nông nghiệp và hệ thống thông tin thị trường lao động.Như vậy, phát triển “nông dân số” cần được hiểu rộng hơn việc biết sử dụng một số ứng dụng số. Đó phải là lực lượng lao động có khả năng tiếp cận dữ liệu, sử dụng công nghệ, vận hành thiết bị hiện đại, tổ chức sản xuất theo quy trình và khai thác các nền tảng số để nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh.Khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trở thành động lực trực tiếp của năng suấtMột trong những nội dung có tính đột phá của Kế hoạch là thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, cơ giới hóa và chuyển đổi số để nâng cao năng suất lao động. Bộ xác định cần ưu tiên nguồn lực phát triển hạ tầng khoa học, công nghệ, hạ tầng số, dữ liệu số và các nền tảng công nghệ có khả năng tạo động lực lan tỏa; đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và chuyển giao công nghệ mới, công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tự động hóa, thiết bị thông minh và các nền tảng số trong sản xuất, kinh doanh, quản lý và cung cấp dịch vụ.Đây là nhóm nhiệm vụ có khả năng tạo ra thay đổi căn bản về phương thức nâng cao năng suất trong toàn ngành. Nếu trước đây tăng năng suất thường gắn với tăng đầu vào hoặc tăng cường lao động, thì công nghệ cho phép tạo ra nhiều sản phẩm và giá trị hơn từ cùng một lượng nguồn lực. Cơ giới hóa giúp giảm lao động thủ công; tự động hóa giảm các thao tác lặp lại; dữ liệu giúp ra quyết định chính xác hơn; AI hỗ trợ phân tích và dự báo; các nền tảng số giúp kết nối sản xuất, thị trường và quản lý.Bộ đồng thời yêu cầu xác định các ngành, lĩnh vực, khâu sản xuất và địa bàn cần ưu tiên cơ giới hóa, tự động hóa, thiết bị thông minh và công nghệ số; nghiên cứu, ứng dụng, chuyển giao và nhân rộng các giải pháp phù hợp trong trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và các lĩnh vực khác. Các giải pháp được ưu tiên phải góp phần nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất, sử dụng hiệu quả đất đai, tài nguyên và các nguồn lực đầu vào, nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm, đồng thời tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.Để công nghệ thực sự tạo ra năng suất, Bộ cũng nhấn mạnh việc kết nối cơ quan quản lý với cơ sở nghiên cứu, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất. Đây là yêu cầu quan trọng bởi công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được thử nghiệm trong thực tế, được người sử dụng tiếp nhận, làm chủ và nhân rộng.Chủ động dự báo nhu cầu nhân lực cho các ngành mớiMột nền kinh tế có năng suất cao không thể chỉ dựa vào việc đào tạo nhân lực theo nhu cầu hiện tại mà phải có khả năng dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai. Kế hoạch của Bộ vì vậy yêu cầu rà soát hiện trạng, cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực; dự báo nhu cầu nhân lực chất lượng cao, nhân lực kỹ thuật cho các ngành, lĩnh vực chủ lực cũng như những lĩnh vực mới có nhu cầu nhân lực tăng cao do tác động của khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và cơ cấu lại ngành.Đối với một ngành đang thay đổi nhanh như nông nghiệp và môi trường, nhu cầu nhân lực trong thời gian tới chắc chắn không chỉ tập trung vào lao động sản xuất trực tiếp. Nhu cầu sẽ tăng đối với kỹ sư, chuyên gia công nghệ, chuyên gia dữ liệu, nhân lực vận hành thiết bị thông minh, tự động hóa, công nghệ số và các lĩnh vực kỹ thuật mới. Vì vậy, công tác đào tạo cần được kết nối chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và hợp tác xã để chương trình đào tạo phản ánh đúng nhu cầu thực tế.Hình thành hệ thống thông tin phục vụ phát triển thị trường lao độngGắn nâng cao năng suất với phát triển thị trường lao động đồng nghĩa với việc phải có hệ thống thông tin đủ tin cậy về cung - cầu lao động, nhu cầu kỹ năng và xu hướng dịch chuyển lao động. Kế hoạch của Bộ yêu cầu thiết lập cơ chế phối hợp giữa các đơn vị trong thu thập, cập nhật và chia sẻ thông tin về lao động, việc làm, nhu cầu nhân lực và nhu cầu kỹ năng theo ngành, lĩnh vực; từng bước hình thành, kết nối và cập nhật cơ sở dữ liệu phục vụ dự báo nhu cầu nhân lực của ngành.Việc theo dõi và dự báo phải đặc biệt chú ý những lĩnh vực chịu tác động mạnh của cơ giới hóa, tự động hóa, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và biến đổi khí hậu. Đây là những yếu tố có thể đồng thời tạo ra việc làm mới, làm thay đổi yêu cầu kỹ năng hoặc làm giảm nhu cầu đối với một số công việc truyền thống. Thông tin dự báo kịp thời sẽ giúp ngành chủ động điều chỉnh chính sách đào tạo, hỗ trợ chuyển dịch lao động và hạn chế tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa nhân lực cục bộ.Cùng với đó, Bộ đặt yêu cầu nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức trong quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công; đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và cải cách thủ tục hành chính nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả cung cấp dịch vụ công. Như vậy, nâng cao năng suất lao động được triển khai đồng thời ở cả khu vực sản xuất và khu vực quản lý nhà nước.Viễn thám: Một nguồn lực công nghệ phục vụ nâng cao năng suất của ngànhTrong tổng thể các nhiệm vụ trên, viễn thám là một trong những lĩnh vực công nghệ có thể đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nâng cao năng suất thông qua dữ liệu không gian và khả năng giám sát trên diện rộng. Vai trò của viễn thám trước hết là cung cấp dữ liệu khách quan, liên tục và có khả năng cập nhật về hiện trạng, biến động của đất đai, sản xuất nông nghiệp, rừng, tài nguyên, môi trường, thiên tai và các đối tượng trên bề mặt Trái đất. Khi được kết hợp với GIS, AI, dữ liệu lớn và các nền tảng số, dữ liệu viễn thám có thể chuyển từ sản phẩm quan trắc thành thông tin phân tích, cảnh báo và hỗ trợ ra quyết định, qua đó giảm thời gian, chi phí thu thập thông tin và nâng cao hiệu quả quản lý.Đối với Cục Viễn thám quốc gia, yêu cầu đặt ra trước hết là tiếp tục xây dựng, quản lý và khai thác hiệu quả hạ tầng dữ liệu viễn thám; tăng khả năng chia sẻ, tích hợp dữ liệu viễn thám với các cơ sở dữ liệu chuyên ngành của Bộ; phát triển các sản phẩm thông tin có khả năng phục vụ trực tiếp công tác quản lý và điều hành thay vì chỉ cung cấp dữ liệu đầu vào. Cục cần ưu tiên nghiên cứu, ứng dụng AI, tự động hóa và các công nghệ phân tích dữ liệu hiện đại để nâng cao năng lực xử lý, giám sát và dự báo; đồng thời phối hợp với các đơn vị chuyên môn của Bộ xác định những bài toán mà viễn thám có thể giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian và nâng cao chất lượng thông tin.Bên cạnh đó, Cục cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực viễn thám có kỹ năng mới, đặc biệt về xử lý dữ liệu lớn, AI, GIS, điện toán đám mây và tự động hóa; tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp để nghiên cứu, thử nghiệm, chuyển giao và làm chủ công nghệ. Các nhiệm vụ viễn thám cũng cần được gắn với những bài toán thực tế của ngành như giám sát vùng sản xuất, quản lý tài nguyên, theo dõi rừng, môi trường, thiên tai, biến đổi khí hậu và sử dụng hiệu quả đất đai.Quan trọng hơn, Cục cần từng bước đo lường được giá trị mà viễn thám tạo ra đối với năng suất: giảm bao nhiêu thời gian thu thập và xử lý thông tin, giảm bao nhiêu chi phí điều tra, mở rộng được bao nhiêu phạm vi giám sát, tự động hóa được bao nhiêu công đoạn và hỗ trợ được bao nhiêu quy trình quản lý. Khi đó, viễn thám không chỉ được nhìn nhận là một công nghệ chuyên ngành mà trở thành một thành phần của hạ tầng dữ liệu và công nghệ phục vụ nâng cao năng suất của ngành nông nghiệp và môi trường.Kế hoạch thực hiện Quyết định số 1685/QĐ-TTg đặt ra một yêu cầu xuyên suốt: nâng cao năng suất lao động phải bắt đầu từ đổi mới cách thức sử dụng nguồn lực, phát triển con người, ứng dụng khoa học công nghệ và tổ chức lại các hoạt động sản xuất, quản lý trên nền tảng dữ liệu. Với Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đây là quá trình chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lao động và khai thác nguồn lực sang mô hình dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ, kỹ năng và đổi mới sáng tạo. Trong quá trình đó, mỗi lĩnh vực chuyên môn, trong đó có viễn thám, cần xác định rõ phần đóng góp của mình. Viễn thám sẽ tạo ra giá trị lớn nhất khi dữ liệu không chỉ được thu nhận và lưu trữ, mà được chuyển hóa thành thông tin có thể sử dụng, công nghệ có thể vận hành và quyết định có thể thực hiện, góp phần làm cho mỗi đơn vị nguồn lực của ngành được sử dụng hiệu quả hơn.