Sign In

Khai mở giá trị nguồn dữ liệu viễn thám - "đôi mắt trên không" phục vụ chuyển đổi số ngành tài nguyên và môi trường

17:02 11/08/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Viễn thám đang từng bước thay đổi phương thức điều tra, giám sát tài nguyên và môi trường từ truyền thống sang hiện đại. Việc kết hợp dữ liệu vệ tinh, trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống thông tin địa lý (GIS) và điện toán đám mây không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm chuyên môn mà còn góp phần hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi số, phát triển khoa học công nghệ theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW.

Viễn thám đang từng bước thay đổi phương thức điều tra, giám sát tài nguyên và môi trường từ truyền thống sang hiện đại. Việc kết hợp dữ liệu vệ tinh, trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống thông tin địa lý (GIS) và điện toán đám mây không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm chuyên môn mà còn góp phần hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi số, phát triển khoa học công nghệ theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW.

TỪ NHỮNG CHUYẾN KHẢO SÁT GIAN NAN...

Giữa những dãy núi cao hay những vùng ven biển rộng lớn, mỗi chuyến khảo sát địa chất luôn đòi hỏi nhiều ngày làm việc ngoài thực địa. Trước đây, việc xác định các khu vực cần điều tra chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và bản đồ truyền thống. Ngày nay, cùng với sự phát triển của công nghệ viễn thám, những bức ảnh vệ tinh đã trở thành "đôi mắt trên không", giúp cán bộ kỹ thuật quan sát toàn cảnh khu vực nghiên cứu ngay từ văn phòng trước khi bước vào thực địa.

Trước đây, nhiều tuyến khảo sát phải được triển khai hoàn toàn dựa trên kinh nghiệm thực địa. Mỗi chuyến công tác kéo dài nhiều ngày nhưng lượng thông tin thu nhận vẫn còn hạn chế, trong khi hiện trạng tài nguyên luôn biến động theo thời gian.

Sự phát triển của công nghệ viễn thám đã tạo nên bước chuyển quan trọng. Thay vì chỉ quan sát trực tiếp ngoài hiện trường, cán bộ kỹ thuật có thể khai thác dữ liệu ảnh vệ tinh để đánh giá tổng thể khu vực nghiên cứu, xác định các vị trí có biến động trước khi tổ chức khảo sát thực địa. Cách làm này không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và kinh phí.

KHAI THÁC HIỆU QUẢ NGUỒN DỮ LIỆU VIỄN THÁM

Hiện nay, cùng với các nguồn dữ liệu mở như Landsat, Sentinel-1, Sentinel-2 và mô hình số độ cao DEM, Cục Viễn thám Quốc gia đang quản lý nhiều nguồn ảnh vệ tinh độ phân giải cao như VNREDSat-1, SPOT-6KOMPSAT-3A. Các nguồn dữ liệu này phục vụ hiệu quả cho điều tra địa chất, thành lập bản đồ, đánh giá tài nguyên khoáng sản, giám sát biến động sử dụng đất và theo dõi tài nguyên thiên nhiên.

Hình 1. Các nguồn dữ liệu viễn thám miễn phí như Landsat, Sentinel và DEM hỗ trợ đánh giá tổng quan khu vực nghiên cứu

 

Theo các cán bộ kỹ thuật, phương pháp tiếp cận "đa nguồn - đa tỷ lệ" đang phát huy hiệu quả rõ rệt. Trước tiên, dữ liệu miễn phí được sử dụng để phân tích tổng quan, khoanh vùng khu vực có tiềm năng hoặc có biến động. Sau đó, ảnh vệ tinh độ phân giải cao được khai thác để đo vẽ, phân tích chi tiết và phục vụ trực tiếp cho các nhiệm vụ chuyên môn.

Thực tế, trong quá trình triển khai các đề án điều tra địa chất và khoáng sản, dữ liệu Sentinel-2 thường được sử dụng để đánh giá tổng quan hiện trạng bề mặt, khoanh vùng các khu vực có dấu hiệu biến đổi. Trên cơ sở đó, ảnh vệ tinh độ phân giải cao như SPOT-6 hoặc KOMPSAT-3A được khai thác để phân tích chi tiết các cấu trúc địa chất, nhận dạng các đối tượng cần điều tra, từ đó giúp các đoàn khảo sát xác định chính xác vị trí cần kiểm tra ngoài thực địa, giảm đáng kể thời gian và chi phí triển khai.

Cách tiếp cận này giúp tối ưu chi phí mua dữ liệu, đồng thời nâng cao độ chính xác của sản phẩm điều tra.

Hình 2. Các nguồn ảnh vệ tinh độ phân giải cao do Cục Viễn thám quốc gia quản lý phục vụ điều tra địa chất và thành lập bản đồ chuyên đề.

 

CÔNG NGHỆ SỐ TẠO NÊN BƯỚC CHUYỂN MỚI

Không chỉ dừng lại ở việc khai thác dữ liệu ảnh vệ tinh, quá trình xử lý hiện nay còn được hỗ trợ bởi nhiều công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), học sâu (Deep Learning), hệ thống thông tin địa lý (GIS) và nền tảng Google Earth Engine. Các thuật toán phân loại tự động, phát hiện biến động hay tính toán các chỉ số như NDVI, NDWI giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý, đồng thời nâng cao độ chính xác của kết quả phân tích.

Hình 3. Quy trình xử lý dữ liệu viễn thám từ tiền xử lý, chiết tách thông tin đến ứng dụng AI và GIS

Đặc biệt, đối với những khu vực thường xuyên có mây che phủ, dữ liệu radar Sentinel-1 vẫn có khả năng thu nhận thông tin, khắc phục những hạn chế của ảnh quang học. Sự kết hợp giữa ảnh radar và ảnh quang học giúp nâng cao khả năng nhận diện địa hình, địa mạo và các đối tượng nghiên cứu.

HIỆU QUẢ THIẾT THỰC TỪ THỰC TIỄN

Việc ứng dụng viễn thám đã mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Các tuyến khảo sát được thiết kế hợp lý hơn, giảm đáng kể khối lượng công việc ngoài thực địa. Những khu vực cần kiểm tra được xác định trước thông qua phân tích dữ liệu vệ tinh, giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và kinh phí.

Đối với những khu vực địa hình phức tạp hoặc thường xuyên có mây che phủ, dữ liệu radar Sentinel-1 vẫn bảo đảm khả năng thu nhận thông tin trong mọi điều kiện thời tiết. Việc kết hợp ảnh radar với ảnh quang học đã giúp cán bộ kỹ thuật có thêm cơ sở để đánh giá hiện trạng khu vực nghiên cứu trước khi tổ chức khảo sát, qua đó nâng cao độ chính xác của kết quả điều tra và hạn chế những rủi ro trong quá trình làm việc ngoài thực địa.

Đồng thời, việc đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu khác nhau giúp nâng cao tính khách quan và độ tin cậy của kết quả điều tra, tạo nền tảng xây dựng cơ sở dữ liệu số phục vụ công tác quản lý lâu dài.

Không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ công tác điều tra địa chất, dữ liệu viễn thám ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong quản lý đất đai, giám sát tài nguyên nước, theo dõi diễn biến rừng, quan trắc môi trường và cảnh báo thiên tai. Việc tích hợp dữ liệu viễn thám với hệ thống thông tin địa lý (GIS) và các nền tảng phân tích hiện đại đã giúp các cơ quan quản lý nâng cao năng lực giám sát, cập nhật kịp thời các biến động trên thực địa, từ đó đưa ra các quyết định quản lý nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn.

Hình 4. Quy trình xử lý dữ liệu viễn thám từ tiền xử lý, chiết tách thông tin đến ứng dụng AI và GIS

 

ĐỘNG LỰC CHO CHUYỂN ĐỔI SỐ NGÀNH TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG

Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đang được đẩy mạnh, viễn thám ngày càng khẳng định vai trò là nền tảng quan trọng trong quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Việc tiếp tục khai thác hiệu quả nguồn dữ liệu vệ tinh, kết hợp với AI, dữ liệu lớn và điện toán đám mây sẽ mở ra nhiều hướng ứng dụng mới, góp phần hiện đại hóa công tác điều tra cơ bản, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

Hình 5. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ viễn thám góp phần thực hiện chuyển đổi số và phát triển bền vững ngành nông nghiệp và môi trường

 

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, công nghệ viễn thám ngày càng khẳng định vai trò là một trong những nền tảng quan trọng phục vụ điều tra cơ bản, quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường. Việc khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu vệ tinh, kết hợp với trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống thông tin địa lý (GIS) và các nền tảng điện toán đám mây không chỉ nâng cao chất lượng, độ chính xác của các sản phẩm chuyên môn mà còn góp phần tiết kiệm thời gian, chi phí và nguồn lực trong quá trình triển khai.

Với những kết quả đã đạt được, cùng định hướng đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, viễn thám sẽ tiếp tục phát huy vai trò là "đôi mắt trên không" của ngành nông nghiệp và môi trường. Đây không chỉ là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy chuyển đổi số, hướng tới mục tiêu quản lý tài nguyên hiện đại, minh bạch, hiệu quả và phát triển bền vững.

Nguyễn Văn Tuấn - Trung tâm Kiểm định sản phẩm và thiết bị viễn thám

Ý kiến

Ứng dụng tư liệu vệ tinh trong nghiên cứu tai biến thiên nhiên tại việt nam: tiếp cận, phương pháp và triển vọng

Ứng dụng tư liệu vệ tinh trong nghiên cứu tai biến thiên nhiên tại việt nam: tiếp cận, phương pháp và triển vọng

Tai biến thiên nhiên, bao gồm lũ lụt, trượt lở đất, hạn hán và xói lở bờ biển, đang ngày càng gia tăng về tần suất và mức độ nghiêm trọng tại Việt Nam dưới tác động của biến đổi khí hậu. Tư liệu vệ tinh đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong công tác giám sát, đánh giá và cảnh báo các loại hình tai biến này nhờ khả năng phủ trùm không gian rộng lớn, lặp lại theo chu kỳ và chi phí thu thập thấp. Bài báo này tổng hợp và phân tích các hướng tiếp cận ứng dụng tư liệu vệ tinh trong nghiên cứu tai biến thiên nhiên tại Việt Nam, bao gồm: (1) phân tích đa phổ và radar để lập bản đồ lũ lụt và trượt lở đất; (2) sử dụng chỉ số viễn thám kết hợp học máy để đánh giá tính nhạy cảm tai biến; (3) tích hợp dữ liệu chuỗi thời gian đa nguồn vào mô hình học sâu. Kết quả cho thấy các mô hình kết hợp tư liệu vệ tinh đa nguồn với thuật toán học máy và học sâu cho độ chính xác cao (AUC > 0,95) và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cảnh báo sớm thiên tai tại Việt Nam.
Ứng dụng GIS và viễn thám trong đánh giá biến động sử dụng đất nông nghiệp xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015 - 2025

Ứng dụng GIS và viễn thám trong đánh giá biến động sử dụng đất nông nghiệp xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015 - 2025

Nghiên cứu này ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám nhằm phân tích biến động sử dụng đất nông nghiệp tại xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn 2015 - 2025, đồng thời xác định các nguyên nhân gây biến động và đề xuất giải pháp phục vụ công tác quản lý, sử dụng đất bền vững tại địa phương. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là ảnh vệ tinh Sentinel-2 tại hai thời điểm năm 2015 và năm 2025, kết hợp với phần mềm ArcGIS và ENVI để xây dựng bản đồ lớp phủ đất và bản đồ biến động sử dụng đất. Phương pháp phân loại ảnh có giám sát bằng thuật toán xác suất cực đại (Maximum Likelihood) được áp dụng, kết hợp khảo sát trên nền tảng Google Earth và khảo sát thực địa để kiểm chứng kết quả phân loại. Kết quả đánh giá độ chính xác cho thấy cả hai thời điểm đều đạt độ chính xác tổng thể trên 80% và hệ số Kappa trên 0,7, đảm bảo độ tin cậy cho phân tích biến động. Kết quả nghiên cứu xác định tổng diện tích có biến động là 1.528,84 ha, chiếm 43,31% tổng diện tích tự nhiên, trong khi diện tích không biến động là 2.001,31 ha, chiếm 56,69%. Xu hướng biến động chủ yếu là sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp truyền thống, đặc biệt là đất trồng lúa, đi kèm với sự gia tăng diện tích đất ở nông thôn, đất giao thông và các loại đất sản xuất có giá trị kinh tế cao hơn. Kết quả này phản ánh quá trình phát triển kinh tế - xã hội và sự chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất phù hợp với nhu cầu phát triển của địa phương trong giai đoạn hiện nay, đồng thời là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quy hoạch, quản lý và sử dụng đất bền vững tại xã Tây Đô.
Tổng quan đánh giá độ chính xác của các thuật toán phân loại ảnh vệ tinh Sentinel-2 trong giám sát tài nguyên và môi trường

Tổng quan đánh giá độ chính xác của các thuật toán phân loại ảnh vệ tinh Sentinel-2 trong giám sát tài nguyên và môi trường

Nghiên cứu này nhằm đánh giá độ chính xác của một số thuật toán phân loại ảnh viễn thám sử dụng dữ liệu Sentinel-2 trong giám sát tài nguyên và môi trường. Cụ thể, ba thuật toán phổ biến bao gồm Random Forest (RF), Support Vector Machine (SVM) và k-Nearest Neighbor (KNN) được lựa chọn và áp dụng để phân loại lớp phủ bề mặt từ ảnh vệ tinh. Quy trình nghiên cứu bao gồm tiền xử lý dữ liệu, xây dựng tập mẫu huấn luyện và kiểm định, thực hiện phân loại và đánh giá kết quả thông qua ma trận nhầm lẫn cùng các chỉ tiêu như độ chính xác tổng thể (Overall Accuracy), hệ số Kappa và độ chính xác theo lớp. Kết quả cho thấy các thuật toán đều đạt hiệu quả nhất định trong phân loại ảnh Sentinel-2, trong đó Random Forest thể hiện hiệu suất vượt trội với độ chính xác tổng thể đạt trên 90%, cao hơn so với SVM và KNN. Sự khác biệt về độ chính xác giữa các thuật toán phản ánh khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến và tính ổn định của từng phương pháp. Nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở khoa học trong việc lựa chọn thuật toán phân loại phù hợp cho dữ liệu viễn thám Sentinel-2, đồng thời đề xuất hướng tiếp cận tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát tài nguyên và môi trường trong điều kiện thực tế.