Sign In

Khi viễn thám và trí tuệ nhân tạo thay đổi cách nhìn về biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Hồng

17:32 11/08/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lâu nay chủ yếu dựa trên khảo sát thực địa và số liệu thống kê, vốn tốn nhiều thời gian và khó theo kịp những biến động đang diễn ra từng ngày. Việc ứng dụng viễn thám, trí tuệ nhân tạo và các phương pháp số đang mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn mới, cho phép theo dõi toàn vùng gần như liên tục, phân tích chính xác hơn và hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Đây không chỉ là sự thay đổi về công nghệ mà còn là sự thay đổi trong tư duy quản lý tài nguyên và môi trường.

Khi dữ liệu không còn theo kịp những tác động của khí hậu

Những năm gần đây, Đồng bằng sông Hồng liên tục phải đối mặt với nhiều biểu hiện ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu. Từ những đợt mưa cực đoan gây ngập úng trên diện rộng, tình trạng sụt giảm chất lượng đất canh tác, biến động nguồn nước, cho đến quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, tất cả đều làm cho bức tranh về tài nguyên và môi trường thay đổi từng ngày. Trong khi đó, phần lớn các kết quả đánh giá hiện nay vẫn được xây dựng trên cơ sở điều tra hiện trường, tổng hợp số liệu thống kê và phân tích của chuyên gia. Đây là những phương pháp đã phát huy hiệu quả trong nhiều năm, nhưng đang bộc lộ những giới hạn khi phải theo dõi các quá trình biến động liên tục trên một vùng rộng hàng chục nghìn ki-lô-mét vuông.

Để hoàn thành một cuộc điều tra truyền thống, các đơn vị chuyên môn thường phải huy động nhiều đoàn khảo sát, tổ chức đo đạc ngoài thực địa, thu thập tài liệu từ nhiều ngành khác nhau rồi tổng hợp, chuẩn hóa và phân tích. Toàn bộ quy trình này có thể kéo dài từ nhiều tháng đến cả năm. Khi báo cáo hoàn thành, không ít thông tin trong đó đã thay đổi so với thực tế. Điều này đặc biệt rõ trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khi chỉ sau một mùa mưa hoặc một đợt thiên tai, hiện trạng đất đai, nguồn nước hay lớp phủ bề mặt có thể đã khác rất nhiều so với thời điểm bắt đầu điều tra.

Không chỉ gặp khó khăn về thời gian, phương pháp truyền thống còn chịu tác động bởi sự phân tán của dữ liệu. Mỗi lĩnh vực như khí tượng thủy văn, đất đai, tài nguyên nước, nông nghiệp hay môi trường thường được quản lý bởi những hệ thống thông tin riêng, với tiêu chuẩn và chu kỳ cập nhật khác nhau. Việc kết nối các nguồn dữ liệu này để xây dựng một bức tranh tổng thể về mức độ tác động của biến đổi khí hậu vì vậy luôn là một thách thức lớn.

Chính từ thực tiễn đó, nhiều quốc gia đã chuyển dần sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu quan sát Trái đất, trong đó ảnh vệ tinh không còn đơn thuần là nguồn tư liệu minh họa mà trở thành nguồn dữ liệu chính để theo dõi những biến động của môi trường. Việt Nam cũng đang đứng trước cơ hội thực hiện bước chuyển này thông qua việc triển khai Dự án "Ứng dụng công nghệ viễn thám và các phương pháp số trong đánh giá tác động, tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu và đề xuất các giải pháp thích ứng nhằm phát triển bền vững vùng Đồng bằng sông Hồng". Theo thuyết minh dự án, mục tiêu không chỉ là xây dựng các bộ bản đồ chuyên đề mà còn hình thành cơ sở dữ liệu không gian thống nhất, tích hợp dữ liệu viễn thám, dữ liệu khí tượng thủy văn và các nguồn thông tin chuyên ngành để tạo nền tảng cho hệ thống hỗ trợ ra quyết định và cập nhật thường xuyên. 

Điều đáng chú ý là sự thay đổi này không đơn thuần là thay thế một công cụ bằng công cụ khác. Nó phản ánh một sự chuyển dịch căn bản trong cách tiếp cận: từ việc "đi tìm dữ liệu" sang "để dữ liệu chủ động phản ánh những gì đang diễn ra"; từ đánh giá theo từng đợt sang giám sát liên tục; từ các báo cáo tĩnh sang những nền tảng thông tin có khả năng cập nhật gần như theo thời gian thực. Khi đó, công nghệ viễn thám, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý mà còn tạo điều kiện để các cơ quan quản lý nhận diện sớm xu thế biến động, từ đó chủ động hơn trong xây dựng các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu.

Công nghệ số đang thay đổi cách đánh giá biến đổi khí hậu

Nếu như trước đây, việc xây dựng một bức tranh tổng thể về tác động của biến đổi khí hậu đòi hỏi hàng trăm cán bộ kỹ thuật phải thực hiện điều tra ngoài thực địa trong nhiều tháng thì ngày nay, phần lớn thông tin đó có thể được thu nhận từ các hệ thống vệ tinh quan sát Trái đất kết hợp với trí tuệ nhân tạo và các nền tảng phân tích dữ liệu không gian. Đây cũng chính là điểm khác biệt lớn nhất trong giải pháp công nghệ mà dự án hướng tới: thay vì xem viễn thám chỉ là công cụ hỗ trợ điều tra, dự án coi dữ liệu quan sát Trái đất là nguồn thông tin trung tâm, kết nối với cơ sở dữ liệu khí tượng thủy văn, đất đai, tài nguyên nước, kinh tế - xã hội và các mô hình phân tích số để tạo thành một hệ thống đánh giá tổng hợp. 

Sự thay đổi này mang ý nghĩa lớn bởi biến đổi khí hậu là một quá trình diễn ra liên tục. Mực nước thay đổi từng ngày, lớp phủ thực vật biến động theo mùa, đất nông nghiệp chịu tác động của hạn hán hoặc ngập úng sau từng đợt thời tiết cực đoan, trong khi tốc độ đô thị hóa làm thay đổi nhanh chóng bề mặt tự nhiên. Nếu chỉ dựa vào các cuộc điều tra định kỳ, rất khó phản ánh đầy đủ những biến động đó. Ngược lại, ảnh vệ tinh được cập nhật liên tục từ nhiều hệ thống quan sát khác nhau cho phép theo dõi sự thay đổi trên toàn bộ vùng Đồng bằng sông Hồng trong cùng một thời điểm, tạo ra nguồn dữ liệu đồng nhất cả về không gian lẫn thời gian.

Điểm đáng chú ý là dự án không dừng lại ở việc thu nhận dữ liệu. Giá trị thực sự nằm ở khả năng tự động xử lý và phân tích. Trí tuệ nhân tạo được sử dụng để nhận dạng các biến động lớp phủ, xác định khu vực có nguy cơ cao, phân tích xu hướng biến đổi và hỗ trợ xây dựng các bản đồ đánh giá tác động cũng như bản đồ tính dễ bị tổn thương. Trong khi đó, hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò như "bộ não" tích hợp, giúp chồng xếp hàng chục lớp thông tin khác nhau để tạo ra cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa điều kiện tự nhiên, hạ tầng, dân cư và các tác động của biến đổi khí hậu. Kết quả cuối cùng không chỉ là những bản đồ chuyên đề mà còn là nền tảng WebGIS và hệ thống hỗ trợ ra quyết định (Decision Support System - DSS), cho phép cơ quan quản lý khai thác dữ liệu trực tuyến và cập nhật thường xuyên thay vì phải chờ các báo cáo tổng hợp theo từng năm. Đây cũng là một trong những mục tiêu quan trọng được xác định trong hồ sơ dự án. 

Để thấy rõ hơn sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận, có thể so sánh như sau:

Phương pháp truyền thống

Giải pháp công nghệ số

Điều tra thực địa theo từng đợt

Quan sát liên tục bằng vệ tinh

Thu thập số liệu phân tán

Tích hợp dữ liệu đa nguồn

Phân tích chủ yếu bằng chuyên gia

AI hỗ trợ phân tích tự động

Cập nhật theo chu kỳ dài

Cập nhật theo chu kỳ ảnh vệ tinh

Bản đồ tĩnh

WebGIS, bản đồ động

Báo cáo sau khi hoàn thành điều tra

Hỗ trợ ra quyết định gần thời gian thực

Điều đó cho thấy công nghệ số không chỉ giúp "làm nhanh hơn" mà còn thay đổi cách thức tạo lập tri thức phục vụ quản lý. Từ chỗ phải chờ đủ dữ liệu mới bắt đầu phân tích, hệ thống có thể cập nhật liên tục và phản ánh gần như ngay lập tức những biến động đang diễn ra.

Không chỉ hiện đại, giải pháp còn có tính khả thi cao

Một trong những băn khoăn thường gặp khi đề cập đến các công nghệ như AI, dữ liệu lớn hay WebGIS là liệu chúng có thực sự phù hợp với điều kiện Việt Nam hay không. Thực tế cho thấy, nhiều yếu tố nền tảng để triển khai đã được hình thành trong những năm gần đây.

Thứ nhất là nguồn dữ liệu. Việt Nam hiện có thể khai thác ổn định các nguồn ảnh vệ tinh miễn phí như Sentinel, Landsat cùng với nhiều nguồn dữ liệu thương mại có độ phân giải rất cao khi cần thiết. Song song với đó là hệ thống cơ sở dữ liệu về đất đai, khí tượng thủy văn, tài nguyên nước, rừng và môi trường đang từng bước được số hóa. Theo nội dung thuyết minh, dự án cũng xác định việc tận dụng các nguồn dữ liệu hiện có để xây dựng cơ sở dữ liệu không gian thống nhất thay vì phát triển một hệ thống hoàn toàn mới. 

Thứ hai là năng lực công nghệ trong nước đã có bước tiến rõ rệt. Nếu như cách đây khoảng mười năm, nhiều công đoạn xử lý ảnh vệ tinh vẫn phụ thuộc đáng kể vào phần mềm và chuyên gia nước ngoài thì hiện nay, nhiều cơ quan nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp trong nước đã làm chủ các công nghệ xử lý ảnh, học máy, trí tuệ nhân tạo và phát triển nền tảng WebGIS. Một số kết quả nghiên cứu trước đây về tự động trích xuất thông tin từ dữ liệu viễn thám cũng tạo tiền đề để dự án kế thừa, rút ngắn thời gian phát triển và giảm chi phí đầu tư. 

Bên cạnh những thuận lợi, dự án cũng đặt ra yêu cầu mới đối với công tác quản lý. Khi dữ liệu được cập nhật liên tục từ nhiều nguồn khác nhau, điều quan trọng không còn là thu thập được bao nhiêu dữ liệu mà là xây dựng cơ chế chia sẻ, chuẩn hóa và khai thác hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý tài nguyên, môi trường, khí tượng thủy văn, nông nghiệp và chính quyền địa phương để hình thành một hệ sinh thái dữ liệu thống nhất.

Có thể thay thế hoàn toàn phương pháp truyền thống?

Đây có lẽ là câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất khi nói đến chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên và môi trường. Câu trả lời là chưa thể thay thế hoàn toàn, nhưng hoàn toàn có khả năng thay thế phần lớn những công đoạn tốn thời gian và nguồn lực nhất.

Điều tra hiện trường vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kiểm chứng kết quả, hiệu chỉnh mô hình và bổ sung những thông tin mà vệ tinh chưa thể quan sát trực tiếp. Tuy nhiên, thay vì phải khảo sát trên diện rộng như trước đây, công tác thực địa có thể chuyển sang hình thức điều tra chọn mẫu, tập trung vào những khu vực mà hệ thống phân tích tự động xác định có biến động hoặc có nguy cơ cao. Cách tiếp cận này vừa giảm đáng kể chi phí, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực.

Quan trọng hơn, việc tích hợp viễn thám, AI và dữ liệu không gian sẽ giúp chuyển đổi mô hình quản lý từ bị động sang chủ động. Thay vì chỉ biết điều gì đã xảy ra sau khi hoàn thành điều tra, cơ quan quản lý có thể theo dõi xu hướng biến động theo thời gian, nhận diện sớm các khu vực có nguy cơ và xây dựng các kịch bản ứng phó trước khi rủi ro trở thành hiện thực. Đây chính là giá trị mà các phương pháp truyền thống rất khó đạt được.

Hướng tới một nền quản lý tài nguyên dựa trên dữ liệu

Nếu được triển khai thành công, dự án không chỉ tạo ra một bộ bản đồ hay một cơ sở dữ liệu mới. Giá trị lâu dài hơn là hình thành nền tảng số phục vụ quản lý biến đổi khí hậu theo hướng hiện đại, trong đó dữ liệu được cập nhật thường xuyên, các mô hình phân tích được vận hành liên tục và thông tin có thể chia sẻ tới nhiều cấp quản lý cũng như các ngành liên quan.

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang được đẩy mạnh, cách tiếp cận này có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của riêng Đồng bằng sông Hồng. Những quy trình công nghệ, mô hình tích hợp dữ liệu và nền tảng phân tích được xây dựng từ dự án hoàn toàn có thể mở rộng để phục vụ giám sát tài nguyên đất, tài nguyên nước, rừng, đa dạng sinh học, thiên tai hay phát thải khí nhà kính ở các vùng khác của cả nước. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc đầu tư cho viễn thám và các phương pháp số không chỉ nhằm giải quyết một bài toán trước mắt, mà còn góp phần hình thành hạ tầng dữ liệu và tri thức phục vụ phát triển bền vững trong dài hạn.

Ở góc độ rộng hơn, giá trị lớn nhất của dự án không nằm ở việc áp dụng thêm một công nghệ mới, mà ở sự thay đổi tư duy quản lý. Khi dữ liệu trở thành nền tảng của mọi quyết định, khi những biến động của tài nguyên và môi trường được theo dõi gần như theo thời gian thực, các chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu sẽ có cơ sở khoa học vững chắc hơn, đồng thời tạo điều kiện để các nguồn lực đầu tư được sử dụng đúng nơi, đúng thời điểm và hiệu quả hơn. Đây cũng là xu hướng mà nhiều quốc gia đang theo đuổi trong quá trình xây dựng hệ thống quản trị tài nguyên và môi trường thông minh dựa trên dữ liệu số.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Ứng dụng tư liệu vệ tinh trong nghiên cứu tai biến thiên nhiên tại việt nam: tiếp cận, phương pháp và triển vọng

Ứng dụng tư liệu vệ tinh trong nghiên cứu tai biến thiên nhiên tại việt nam: tiếp cận, phương pháp và triển vọng

Tai biến thiên nhiên, bao gồm lũ lụt, trượt lở đất, hạn hán và xói lở bờ biển, đang ngày càng gia tăng về tần suất và mức độ nghiêm trọng tại Việt Nam dưới tác động của biến đổi khí hậu. Tư liệu vệ tinh đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong công tác giám sát, đánh giá và cảnh báo các loại hình tai biến này nhờ khả năng phủ trùm không gian rộng lớn, lặp lại theo chu kỳ và chi phí thu thập thấp. Bài báo này tổng hợp và phân tích các hướng tiếp cận ứng dụng tư liệu vệ tinh trong nghiên cứu tai biến thiên nhiên tại Việt Nam, bao gồm: (1) phân tích đa phổ và radar để lập bản đồ lũ lụt và trượt lở đất; (2) sử dụng chỉ số viễn thám kết hợp học máy để đánh giá tính nhạy cảm tai biến; (3) tích hợp dữ liệu chuỗi thời gian đa nguồn vào mô hình học sâu. Kết quả cho thấy các mô hình kết hợp tư liệu vệ tinh đa nguồn với thuật toán học máy và học sâu cho độ chính xác cao (AUC > 0,95) và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cảnh báo sớm thiên tai tại Việt Nam.
Ứng dụng GIS và viễn thám trong đánh giá biến động sử dụng đất nông nghiệp xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015 - 2025

Ứng dụng GIS và viễn thám trong đánh giá biến động sử dụng đất nông nghiệp xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015 - 2025

Nghiên cứu này ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám nhằm phân tích biến động sử dụng đất nông nghiệp tại xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn 2015 - 2025, đồng thời xác định các nguyên nhân gây biến động và đề xuất giải pháp phục vụ công tác quản lý, sử dụng đất bền vững tại địa phương. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là ảnh vệ tinh Sentinel-2 tại hai thời điểm năm 2015 và năm 2025, kết hợp với phần mềm ArcGIS và ENVI để xây dựng bản đồ lớp phủ đất và bản đồ biến động sử dụng đất. Phương pháp phân loại ảnh có giám sát bằng thuật toán xác suất cực đại (Maximum Likelihood) được áp dụng, kết hợp khảo sát trên nền tảng Google Earth và khảo sát thực địa để kiểm chứng kết quả phân loại. Kết quả đánh giá độ chính xác cho thấy cả hai thời điểm đều đạt độ chính xác tổng thể trên 80% và hệ số Kappa trên 0,7, đảm bảo độ tin cậy cho phân tích biến động. Kết quả nghiên cứu xác định tổng diện tích có biến động là 1.528,84 ha, chiếm 43,31% tổng diện tích tự nhiên, trong khi diện tích không biến động là 2.001,31 ha, chiếm 56,69%. Xu hướng biến động chủ yếu là sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp truyền thống, đặc biệt là đất trồng lúa, đi kèm với sự gia tăng diện tích đất ở nông thôn, đất giao thông và các loại đất sản xuất có giá trị kinh tế cao hơn. Kết quả này phản ánh quá trình phát triển kinh tế - xã hội và sự chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất phù hợp với nhu cầu phát triển của địa phương trong giai đoạn hiện nay, đồng thời là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quy hoạch, quản lý và sử dụng đất bền vững tại xã Tây Đô.
Tổng quan đánh giá độ chính xác của các thuật toán phân loại ảnh vệ tinh Sentinel-2 trong giám sát tài nguyên và môi trường

Tổng quan đánh giá độ chính xác của các thuật toán phân loại ảnh vệ tinh Sentinel-2 trong giám sát tài nguyên và môi trường

Nghiên cứu này nhằm đánh giá độ chính xác của một số thuật toán phân loại ảnh viễn thám sử dụng dữ liệu Sentinel-2 trong giám sát tài nguyên và môi trường. Cụ thể, ba thuật toán phổ biến bao gồm Random Forest (RF), Support Vector Machine (SVM) và k-Nearest Neighbor (KNN) được lựa chọn và áp dụng để phân loại lớp phủ bề mặt từ ảnh vệ tinh. Quy trình nghiên cứu bao gồm tiền xử lý dữ liệu, xây dựng tập mẫu huấn luyện và kiểm định, thực hiện phân loại và đánh giá kết quả thông qua ma trận nhầm lẫn cùng các chỉ tiêu như độ chính xác tổng thể (Overall Accuracy), hệ số Kappa và độ chính xác theo lớp. Kết quả cho thấy các thuật toán đều đạt hiệu quả nhất định trong phân loại ảnh Sentinel-2, trong đó Random Forest thể hiện hiệu suất vượt trội với độ chính xác tổng thể đạt trên 90%, cao hơn so với SVM và KNN. Sự khác biệt về độ chính xác giữa các thuật toán phản ánh khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến và tính ổn định của từng phương pháp. Nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở khoa học trong việc lựa chọn thuật toán phân loại phù hợp cho dữ liệu viễn thám Sentinel-2, đồng thời đề xuất hướng tiếp cận tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát tài nguyên và môi trường trong điều kiện thực tế.