Sign In

Nâng cao năng lực ứng dụng dữ liệu radar vệ tinh SAR: Cục Viễn thám quốc gia tổ chức khóa đào tạo về chòm vệ tinh cosmo-skymed

14:39 17/06/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong bối cảnh nhu cầu khai thác dữ liệu viễn thám phục vụ quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và ứng phó thiên tai ngày càng gia tăng, công nghệ radar khẩu độ tổng hợp (Synthetic Aperture Radar - SAR) đang trở thành một trong những công nghệ quan sát Trái đất có vai trò đặc biệt quan trọng. Khác với các hệ thống vệ tinh quang học phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và ánh sáng mặt trời, vệ tinh SAR có khả năng thu nhận dữ liệu cả ngày lẫn đêm, xuyên qua mây, mưa và nhiều điều kiện thời tiết bất lợi, qua đó bảo đảm tính liên tục của nguồn dữ liệu phục vụ giám sát, theo dõi và quản lý lãnh thổ.

COSMO_SkyMed_satellite_Artistic_view_hr_Axel4
Vận hành COSMO-SkyMed

Nhằm nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, viên chức trong lĩnh vực viễn thám radar, Cục Viễn thám quốc gia đang phối hợp với các chuyên gia quốc tế tổ chức khóa đào tạo chuyên sâu về công nghệ SAR và chòm vệ tinh COSMO-SkyMed của Italia. Chương trình đào tạo tập trung trang bị những kiến thức nền tảng và cập nhật nhất về cấu hình hệ thống vệ tinh, nguyên lý hoạt động, các chế độ thu nhận dữ liệu, khả năng xử lý ảnh và các ứng dụng thực tiễn của dữ liệu SAR trong nhiều lĩnh vực.

COSMO-SkyMed là một trong những hệ thống quan sát Trái đất bằng radar tiên tiến hàng đầu thế giới hiện nay. Đây là chương trình vệ tinh sử dụng kép phục vụ cả mục đích dân sự và quốc phòng, được phát triển bởi Cơ quan Vũ trụ Italia (ASI) và Bộ Quốc phòng Italia. Hệ thống thế hệ thứ nhất được xây dựng trên cơ sở chòm bốn vệ tinh radar băng tần X có độ phân giải cao hoạt động trên quỹ đạo Trái đất tầm thấp. Tiếp nối thành công đó, chương trình COSMO-SkyMed thế hệ thứ hai được triển khai nhằm bảo đảm tính liên tục của dịch vụ, đồng thời nâng cao đáng kể hiệu năng, chất lượng dữ liệu và khả năng cung cấp dịch vụ cho cộng đồng người sử dụng trên toàn cầu. 

CUT-process
Phân đoạn các trạm mặt đất

Một trong những điểm nổi bật của hệ thống COSMO-SkyMed là khả năng quan sát với tần suất cao nhờ hoạt động theo mô hình chòm vệ tinh. Sự kết hợp giữa nhiều vệ tinh trên cùng mặt phẳng quỹ đạo cho phép tăng đáng kể số lượng cảnh ảnh có thể thu nhận mỗi ngày, rút ngắn chu kỳ lặp và nâng cao khả năng giám sát liên tục đối với các khu vực trọng điểm. Đặc biệt, các vệ tinh thế hệ mới còn được trang bị khả năng quan sát cả bên trái và bên phải quỹ đạo bay, giúp mở rộng phạm vi quan sát và tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau đối với cùng một đối tượng trên mặt đất. Những đặc tính này mang lại lợi thế rất lớn cho các ứng dụng theo dõi biến động bề mặt, giám sát hạ tầng kỹ thuật, quan trắc sụt lún đất, đánh giá biến động địa hình, theo dõi thiên tai, trượt lở đất, lũ lụt và nhiều hiện tượng tự nhiên khác. Khả năng thu nhận dữ liệu với tần suất cao còn hỗ trợ hiệu quả cho các kỹ thuật giao thoa radar (Interferometric SAR - InSAR), cho phép phát hiện các dịch chuyển bề mặt với độ chính xác rất cao, phục vụ công tác quản lý tài nguyên, môi trường và phòng chống thiên tai.

Ảnh rada độ phủ diện tích lớn

Trong khuôn khổ khóa đào tạo, các học viên được tiếp cận toàn diện với các chế độ thu nhận dữ liệu khác nhau của hệ thống COSMO-SkyMed. Đối với các nhiệm vụ yêu cầu độ phân giải rất cao, chế độ Spotlight cho phép tạo ra các ảnh có độ phân giải dưới một mét, phục vụ giám sát chi tiết các công trình, hạ tầng hoặc khu vực mục tiêu. Chế độ Stripmap cung cấp ảnh độ phân giải cao khoảng 3 mét trên diện tích tương đối lớn, phù hợp với nhiều ứng dụng quản lý tài nguyên và môi trường. Trong khi đó, chế độ ScanSAR có khả năng bao phủ các khu vực rất rộng với bề rộng dải quét lên tới hàng trăm kilômét, đặc biệt hữu ích đối với các nhiệm vụ giám sát diện tích lớn như theo dõi vùng ven biển, giám sát hàng hải, quản lý rừng hoặc ứng phó thiên tai quy mô lớn.

Bên cạnh việc tìm hiểu các chế độ thu nhận dữ liệu, học viên còn được giới thiệu về các sản phẩm dữ liệu SAR ở nhiều mức xử lý khác nhau, từ dữ liệu cơ bản đến các sản phẩm đã được hiệu chỉnh hình học, tham chiếu địa lý và hiệu chỉnh địa hình. Đặc biệt, khóa học dành thời lượng đáng kể để trao đổi về các sản phẩm giá trị gia tăng như mô hình số độ cao, sản phẩm giao thoa radar, sản phẩm ghép khảm và các giải pháp phân tích biến động bề mặt theo chuỗi thời gian. Đây là những công nghệ đang được nhiều quốc gia trên thế giới khai thác hiệu quả trong công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên, phát triển hạ tầng và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Giám sát diện tích lớn: Giám sát các tuyến đường vùng cực

Đối với Việt Nam, công nghệ SAR nói chung và dữ liệu COSMO-SkyMed nói riêng có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong nhiều lĩnh vực quản lý nhà nước. Với đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa, tỷ lệ che phủ mây cao trong nhiều thời điểm của năm, việc sử dụng dữ liệu radar giúp khắc phục đáng kể những hạn chế của ảnh viễn thám quang học. Dữ liệu SAR có thể được khai thác để theo dõi diễn biến sạt lở bờ sông, bờ biển, giám sát biến động sử dụng đất, quan trắc tài nguyên nước, theo dõi lún sụt tại các đô thị lớn, giám sát hoạt động khai thác khoáng sản, theo dõi diễn biến rừng cũng như hỗ trợ công tác cứu hộ, cứu nạn trong các tình huống thiên tai khẩn cấp.

Khóa đào tạo lần này không chỉ góp phần nâng cao kiến thức chuyên môn về công nghệ radar cho đội ngũ cán bộ, viên chức của Cục Viễn thám quốc gia mà còn tạo điều kiện tiếp cận những kinh nghiệm thực tiễn và xu hướng phát triển mới của ngành viễn thám thế giới. Đây là một trong những hoạt động thiết thực nhằm triển khai các chủ trương, định hướng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đồng thời từng bước xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ phát triển ngành viễn thám Việt Nam.

Trong thời gian tới, Cục Viễn thám quốc gia sẽ tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn về công nghệ viễn thám thế hệ mới, trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và các công nghệ xử lý dữ liệu không gian địa lý hiện đại. Việc nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, viên chức được xác định là một trong những yếu tố then chốt để khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu quan sát Trái đất, phục vụ công tác quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường và bảo đảm quốc phòng, an ninh trong giai đoạn mới.

 

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Ứng dụng công nghệ viễn thám và các phương pháp số trong đánh giá tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu vùng đồng bằng sông Hồng

Ứng dụng công nghệ viễn thám và các phương pháp số trong đánh giá tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu vùng đồng bằng sông Hồng

Tóm tắt: Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng mức độ và tính phức tạp của các hiện tượng cực đoan tại vùng Đồng bằng sông Hồng, đồng thời tác động ngày càng rõ đến tài nguyên đất, tài nguyên nước và tài nguyên rừng. Trong khi đó, các phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương hiện nay còn phụ thuộc nhiều vào số liệu thống kê, điều tra thực địa và phương pháp chồng xếp bản đồ với trọng số chuyên gia, nên khó đáp ứng yêu cầu đánh giá liên tục, đa thời gian và trên phạm vi không gian rộng. Bài báo trình bày cách tiếp cận ứng dụng dữ liệu viễn thám đa thời gian kết hợp hệ thống thông tin địa lý (GIS), trí tuệ nhân tạo (AI), học máy, dữ liệu khí tượng - thủy văn và các mô hình số để đánh giá tác động, mức độ dễ bị tổn thương của hệ thống tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng trên ba nhóm công nghệ: thành lập dữ liệu bằng AI kết hợp viễn thám đa thời gian; xử lý dữ liệu viễn thám và phân tích không gian; tích hợp dữ liệu viễn thám với dữ liệu điều tra, quan trắc và mô hình chuyên ngành. Trên cơ sở đó, các mô hình mô phỏng lũ, xâm nhập mặn, ngập lụt đô thị, nước dâng do bão và hạn hán được tích hợp với khung đánh giá phơi bày - nhạy cảm - năng lực thích ứng/phục hồi. Kết quả dự kiến là hệ thống cơ sở dữ liệu không gian - thời gian, các bản đồ phân cấp tính dễ bị tổn thương, bộ dữ liệu cảnh báo và WebGIS hỗ trợ quản lý, giám sát và đề xuất giải pháp thích ứng. Cách tiếp cận này góp phần chuyển dịch từ đánh giá đơn ngành, tĩnh và phụ thuộc nhiều vào số liệu thống kê sang đánh giá đa nguồn, đa thời gian, dựa trên dữ liệu và có khả năng cập nhật. Từ khóa: viễn thám; trí tuệ nhân tạo; GIS; biến đổi khí hậu; tính dễ bị tổn thương; Đồng bằng sông Hồng; tài nguyên đất; tài nguyên nước; tài nguyên rừng.
Đột phá khoa học, công nghệ viễn thám trước yêu cầu mới: Từ chương trình nghiên cứu đến năng lực công nghệ quốc gia

Đột phá khoa học, công nghệ viễn thám trước yêu cầu mới: Từ chương trình nghiên cứu đến năng lực công nghệ quốc gia

Chương trình phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo lĩnh vực viễn thám giai đoạn 2026–2030 do Cục Viễn thám quốc gia xây dựng, trình Bộ Nông nghiệp và Môi trường xem xét ban hành, được đặt trong một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt: khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang trở thành động lực phát triển quốc gia, trong khi công nghệ viễn thám trên thế giới đang chuyển rất nhanh từ xử lý ảnh chuyên biệt sang nền tảng dữ liệu địa không gian, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống giám sát thông minh. Đây không chỉ là một chương trình nghiên cứu khoa học của một lĩnh vực kỹ thuật, mà đang đặt nền móng cho việc hình thành năng lực công nghệ viễn thám mới, phục vụ quản trị tài nguyên, môi trường, nông nghiệp, thiên tai và phát triển bền vững.
Phát triển vùng nguyên liệu tập trung – Nền tảng nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của nông, lâm, thủy sản Việt Nam

Phát triển vùng nguyên liệu tập trung – Nền tảng nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của nông, lâm, thủy sản Việt Nam

Việc Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Quyết định số 3411/QĐ-BNNMT ngày 24/8/2026 phê duyệt Đề án “Phát triển vùng nguyên liệu nông, lâm, thủy sản tập trung giai đoạn 2026 - 2030” đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển sản xuất nông nghiệp hàng hóa. Nếu giai đoạn trước tập trung tháo gỡ những điểm nghẽn ban đầu về hạ tầng và tổ chức sản xuất, thì giai đoạn 2026 - 2030 đặt mục tiêu hình thành các vùng nguyên liệu có quy mô, có thị trường, có tổ chức sản xuất, có doanh nghiệp liên kết và đặc biệt là được quản trị dựa trên dữ liệu số. Đây không đơn thuần là câu chuyện mở rộng diện tích sản xuất, mà sâu xa hơn là tổ chức lại không gian sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản theo chuỗi giá trị, gắn sản xuất với chế biến, logistics, thị trường và các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.