Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, Trung tâm Giám sát tài nguyên môi trường và Biến đổi khí hậu thuộc Cục Viễn thám quốc gia đã đề xuất nhiệm vụ “Ứng dụng công nghệ viễn thám giám sát mực nước biển trung bình nhằm hỗ trợ công tác quy hoạch và quản lý rủi ro, bảo vệ bờ biển và cải thiện hệ thống quản lý tài nguyên thiên nhiên ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu, nước biển dâng”. Đây là nhiệm vụ có tính chiến lược, phù hợp với định hướng phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam, Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050 và yêu cầu hiện đại hóa ngành nông nghiệp và môi trường trong giai đoạn mới.Hiện nay, việc theo dõi mực nước biển tại Việt Nam chủ yếu dựa vào hệ thống các trạm hải văn ven biển và hải đảo. Tuy nhiên, số lượng trạm còn hạn chế, phạm vi bao phủ chưa đồng đều, trong khi chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì lớn. Điều này đặt ra yêu cầu cần có các giải pháp công nghệ hiện đại, cho phép giám sát trên diện rộng, liên tục và có độ chính xác cao. Công nghệ viễn thám, đặc biệt là công nghệ radar vệ tinh, đang mở ra hướng tiếp cận mới nhờ khả năng quan trắc trong mọi điều kiện thời tiết, cả ngày lẫn đêm, đồng thời cung cấp dữ liệu đồng bộ trên phạm vi toàn vùng biển. Theo đề xuất, nhiệm vụ sẽ xây dựng công cụ thu nhận, lưu trữ và xử lý dữ liệu viễn thám để tính toán biến động mực nước biển trung bình khu vực Biển Đông Việt Nam, kết hợp hiệu chỉnh với số liệu từ các trạm hải văn hiện có nhằm nâng cao độ tin cậy của kết quả. Đồng thời, hệ thống cơ sở dữ liệu và phần mềm hiển thị bản đồ biến động mực nước biển theo không gian và thời gian cũng sẽ được xây dựng, phục vụ công tác phân tích, cảnh báo và hỗ trợ ra quyết định trong quản lý tài nguyên, môi trường và phòng chống thiên tai. Việc triển khai nhiệm vụ này sẽ mang lại nhiều đóng góp thiết thực cho công tác quản lý nhà nước. Trước hết, hệ thống giám sát mực nước biển bằng viễn thám sẽ tạo nguồn dữ liệu đồng bộ, khách quan và cập nhật thường xuyên phục vụ xây dựng chính sách, quy hoạch và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội vùng ven biển. Đây là cơ sở quan trọng để các cơ quan quản lý đánh giá nguy cơ ngập lụt, xói lở bờ biển, xâm nhập mặn và tác động của biến đổi khí hậu đối với hạ tầng, dân cư và sản xuất nông nghiệp.Đối với ngành nông nghiệp và môi trường, dữ liệu giám sát mực nước biển có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm an ninh nguồn nước, quy hoạch sử dụng đất và tổ chức sản xuất nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu. Tại các khu vực đồng bằng ven biển như Đồng bằng sông Cửu Long hay ven biển miền Trung, thông tin về xu hướng dâng mực nước biển và xâm nhập mặn sẽ hỗ trợ cơ quan chuyên môn xây dựng các mô hình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, mùa vụ và hệ thống thủy lợi phù hợp. Đồng thời, dữ liệu này cũng giúp nâng cao hiệu quả dự báo thiên tai, giảm thiểu thiệt hại đối với người dân và hoạt động sản xuất.Không chỉ phục vụ quản lý tài nguyên và môi trường, hệ thống giám sát bằng viễn thám còn góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số ngành nông nghiệp và môi trường. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số, tích hợp dữ liệu viễn thám với GIS và các nền tảng quản lý hiện đại sẽ tạo nền tảng hình thành hệ sinh thái dữ liệu dùng chung phục vụ công tác điều hành, phân tích và dự báo. Đây cũng là xu hướng tất yếu nhằm hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước, tăng cường năng lực giám sát từ xa, giảm phụ thuộc vào phương thức điều tra truyền thống và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai các cam kết quốc tế về phát thải ròng bằng “0”, phát triển kinh tế xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu, việc đầu tư xây dựng các hệ thống giám sát môi trường hiện đại bằng công nghệ viễn thám có ý nghĩa lâu dài và chiến lược. Dữ liệu quan trắc mực nước biển không chỉ phục vụ trong nước mà còn có thể kết nối, chia sẻ với các chương trình quan trắc khu vực và toàn cầu, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên biển.Có thể thấy, nhiệm vụ ứng dụng công nghệ viễn thám giám sát mực nước biển trung bình là bước đi cần thiết nhằm hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực tài nguyên, môi trường và khí hậu. Việc triển khai hiệu quả nhiệm vụ sẽ góp phần nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo thiên tai, hỗ trợ quy hoạch phát triển bền vững vùng ven biển, đồng thời tạo nền tảng dữ liệu quan trọng phục vụ phát triển ngành nông nghiệp và môi trường theo hướng chủ động thích ứng, chuyển đổi số và phát triển bền vững trong thời gian tới.