Những năm gần đây, công nghệ viễn thám đã được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong quan trắc tài nguyên, môi trường, thiên tai và biến đổi khí hậu. Với sự phát triển mạnh mẽ của vệ tinh quan sát Trái đất, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các mô hình tính toán hiện đại, nhiều quốc gia đã khai thác hiệu quả dữ liệu viễn thám để theo dõi chất lượng không khí, phát hiện sớm các khu vực ô nhiễm và hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý môi trường. Tại Việt Nam, các nhiệm vụ chuyên môn và nhiều đề tài khoa học cấp bộ cũng đã từng bước nghiên cứu, ứng dụng công nghệ này trong giám sát các thành phần môi trường, đặc biệt là các khí ô nhiễm và bụi mịn. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy, mặc dù đã có Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng không khí (QCVN 05:2023/BTNMT), nhưng quy chuẩn hiện hành chủ yếu quy định ngưỡng các thông số chất lượng không khí và phương pháp quan trắc truyền thống, chưa có các quy định kỹ thuật đối với việc giám sát bằng công nghệ viễn thám. Điều này dẫn đến việc các cơ quan, đơn vị thực hiện các dự án ứng dụng viễn thám phải xây dựng quy trình kỹ thuật riêng, thiếu sự thống nhất trong lựa chọn nguồn dữ liệu vệ tinh, phương pháp xử lý, mô hình tính toán cũng như tiêu chí đánh giá độ chính xác của sản phẩm. Kết quả là các sản phẩm chuyên đề về chất lượng không khí được xây dựng theo nhiều phương pháp khác nhau, gây khó khăn cho công tác kiểm tra, nghiệm thu, chia sẻ và tích hợp dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước. Việc thiếu một quy chuẩn kỹ thuật thống nhất cũng tạo ra khoảng trống trong quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên đề về ô nhiễm không khí trên phạm vi quốc gia. Trong bối cảnh nhu cầu khai thác dữ liệu phục vụ chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường và hỗ trợ ra quyết định ngày càng lớn, việc chuẩn hóa quy trình giám sát bằng viễn thám trở thành yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm tính đồng bộ, khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý.Dự thảo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia được xây dựng nhằm giải quyết trực tiếp những bất cập đó. Khác với quy chuẩn hiện hành tập trung vào các giá trị giới hạn của chất lượng không khí, dự thảo lần này tập trung quy định đầy đủ quy trình kỹ thuật để giám sát một số thông số chất lượng không khí bằng công nghệ viễn thám, bao gồm các khí CO, SO₂, NO₂, O₃ và bụi PM₁₀, PM2.5. Quy chuẩn đưa ra các yêu cầu thống nhất từ khâu thu thập dữ liệu vệ tinh, chuẩn hóa dữ liệu, xử lý và chiết xuất thông tin, tính toán nồng độ các thông số ô nhiễm ở tầng mặt đất, đánh giá độ chính xác của kết quả, đến quy định về khuôn dạng dữ liệu đầu ra và trách nhiệm tổ chức thực hiện. Đây là những nội dung kỹ thuật trước đây chưa được quy định trong bất kỳ quy chuẩn quốc gia nào của Việt Nam.Một điểm mới đáng chú ý của dự thảo là việc quy định thống nhất cơ sở toán học, hệ quy chiếu, chuẩn dữ liệu và các định dạng dữ liệu đầu ra như TIFF, GeoTIFF, NetCDF, HDF5. Việc chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu sẽ tạo điều kiện thuận lợi để tích hợp kết quả giám sát vào các cơ sở dữ liệu quốc gia, đồng thời phục vụ hiệu quả cho việc chia sẻ, khai thác và cập nhật thông tin giữa các bộ, ngành, địa phương.Bên cạnh đó, dự thảo cũng bổ sung nhiều khái niệm chuyên môn lần đầu tiên được chuẩn hóa trong lĩnh vực viễn thám phục vụ giám sát chất lượng không khí như mật độ cột thẳng đứng (VCD), độ cao lớp biên khí quyển (PBLH), độ dày quang học sol khí (AOD), tầng mặt đất và các yêu cầu kỹ thuật đối với trạm quan trắc tham chiếu. Những nội dung này góp phần tạo cơ sở khoa học thống nhất cho việc xây dựng các mô hình chuyển đổi dữ liệu vệ tinh thành nồng độ các chất ô nhiễm tại mặt đất, bảo đảm kết quả có thể so sánh, kiểm chứng và sử dụng trong thực tiễn quản lý.Việc xây dựng quy chuẩn không chỉ xuất phát từ yêu cầu chuyên môn mà còn được đặt trên nền tảng các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và bảo vệ môi trường. Nghị quyết số 24-NQ/TW về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đã xác định nhiệm vụ tăng cường ứng dụng công nghệ viễn thám trong điều tra, dự báo và giám sát môi trường. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát triển và ứng dụng các công nghệ tiên tiến trong quản lý tài nguyên và môi trường. Đồng thời, Nghị định số 03/2019/NĐ-CP về hoạt động viễn thám cũng giao Bộ Nông nghiệp và Môi trường trách nhiệm xây dựng, ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia trong lĩnh vực viễn thám. Kết quả rà soát cho thấy dự thảo Quy chuẩn bảo đảm tính thống nhất với hệ thống pháp luật hiện hành, không chồng chéo với các quy định đang có và không phát sinh xung đột với các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.Khi được ban hành và triển khai áp dụng, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giám sát một số thông số chất lượng không khí bằng công nghệ viễn thám sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, quy chuẩn sẽ thống nhất quy trình kỹ thuật trên phạm vi cả nước, tạo cơ sở để các cơ quan, tổ chức triển khai các nhiệm vụ ứng dụng viễn thám theo cùng một chuẩn mực. Đây cũng sẽ là căn cứ quan trọng để kiểm tra, đánh giá chất lượng sản phẩm, nâng cao hiệu quả đầu tư các dự án sử dụng ngân sách nhà nước, đồng thời thúc đẩy việc ứng dụng các công nghệ mới trong giám sát môi trường.Xa hơn, việc chuẩn hóa dữ liệu và quy trình kỹ thuật sẽ góp phần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu chất lượng không khí có khả năng tích hợp với các cơ sở dữ liệu môi trường, tài nguyên và chuyển đổi số quốc gia. Điều này không chỉ nâng cao năng lực quản lý nhà nước mà còn tạo nền tảng để phát triển các hệ thống cảnh báo sớm, hỗ trợ dự báo diễn biến ô nhiễm, phục vụ quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thích ứng với biến đổi khí hậu.Trong xu thế phát triển mạnh mẽ của công nghệ không gian và dữ liệu số, việc hoàn thiện hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với các sản phẩm viễn thám là yêu cầu tất yếu để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và phát huy hiệu quả các thành tựu khoa học công nghệ. Dự thảo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giám sát một số thông số chất lượng không khí bằng công nghệ viễn thám không chỉ lấp đầy khoảng trống pháp lý hiện nay mà còn tạo nền tảng để công nghệ viễn thám trở thành công cụ quan trọng trong giám sát môi trường, góp phần xây dựng hệ thống quản lý môi trường hiện đại, minh bạch và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.