Sign In

Trung tâm dữ liệu không gian (Space-Based Data Centers): Xu hướng hạ tầng tính toán mới và triển vọng ứng dụng trong lĩnh vực viễn thám

08:24 22/07/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Tóm tắt Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI), điện toán hiệu năng cao (High Performance Computing - HPC) và các hệ thống quan sát Trái Đất đang tạo ra nhu cầu ngày càng lớn đối với hạ tầng trung tâm dữ liệu. Trong khi đó, các trung tâm dữ liệu mặt đất phải đối mặt với nhiều thách thức về tiêu thụ năng lượng, phát thải khí nhà kính, nhu cầu làm mát và khả năng mở rộng hạ tầng. Trước bối cảnh đó, khái niệm Trung tâm dữ liệu không gian (Space-Based Data Centers - SBDCs) đã được nhiều tổ chức nghiên cứu và cơ quan vũ trụ đề xuất như một hướng phát triển mới nhằm mở rộng hạ tầng tính toán ra ngoài quỹ đạo Trái Đất. Bài viết tổng hợp các nghiên cứu và báo cáo tiêu biểu được công bố trong giai đoạn gần đây về SBDC, phân tích cơ sở khoa học, các lợi ích, hạn chế cũng như những chương trình nghiên cứu đang được triển khai trên thế giới. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá ý nghĩa của xu hướng này đối với lĩnh vực viễn thám, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu quan sát Trái Đất tăng trưởng nhanh và nhu cầu xử lý gần thời gian thực ngày càng trở nên cấp thiết. Bài viết cũng thảo luận triển vọng ứng dụng SBDC trong chuỗi xử lý dữ liệu viễn thám và một số hàm ý đối với công tác nghiên cứu, phát triển hạ tầng dữ liệu viễn thám tại Việt Nam. Từ khóa: Space-Based Data Centers; Viễn thám; Quan sát Trái Đất; Trí tuệ nhân tạo; Điện toán trên quỹ đạo; Edge AI.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là các mô hình AI quy mô lớn, đã làm thay đổi căn bản nhu cầu đối với hạ tầng tính toán toàn cầu. Các trung tâm dữ liệu hiện đại không chỉ phục vụ lưu trữ và cung cấp dịch vụ điện toán đám mây mà còn trở thành nền tảng cho việc huấn luyện và vận hành các mô hình AI, xử lý dữ liệu lớn (Big Data), mô phỏng số và các ứng dụng tính toán hiệu năng cao [1]. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu điện năng của các trung tâm dữ liệu được dự báo sẽ tiếp tục tăng nhanh trong thập kỷ tới do sự phát triển của AI và các dịch vụ số, kéo theo áp lực lớn về năng lượng, hạ tầng điện và phát thải carbon [2].

Song song với sự phát triển của AI, lĩnh vực quan sát Trái Đất (Earth Observation) cũng đang bước vào giai đoạn tăng trưởng chưa từng có về quy mô dữ liệu. Các chương trình vệ tinh như Landsat, Copernicus Sentinel, cùng với sự phát triển của các chòm vệ tinh thương mại, liên tục tạo ra lượng dữ liệu rất lớn từ ảnh quang học, radar khẩu độ tổng hợp (SAR), ảnh siêu phổ và video vệ tinh. Theo Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA), tốc độ gia tăng dữ liệu quan sát Trái Đất đang vượt nhanh khả năng truyền dẫn và xử lý theo mô hình truyền thống, trong đó toàn bộ dữ liệu đều được truyền xuống mặt đất trước khi thực hiện phân tích [3].

Trong bối cảnh đó, nhiều nghiên cứu đã đặt ra câu hỏi liệu hạ tầng tính toán có cần được mở rộng ra ngoài không gian hay không. Những tiến bộ về công nghệ vệ tinh, truyền thông laser liên vệ tinh, điện toán biên (Edge Computing), AI trên vệ tinh (On-board AI) và khả năng lắp ráp kết cấu ngoài quỹ đạo đã làm xuất hiện khái niệm Trung tâm dữ liệu không gian (Space-Based Data Centers - SBDCs) [4]. Khác với các trung tâm dữ liệu truyền thống, SBDC được thiết kế để triển khai trên quỹ đạo, tận dụng nguồn năng lượng mặt trời gần như liên tục và thực hiện xử lý dữ liệu ngay tại nơi dữ liệu được tạo ra.

Trong những năm gần đây, nhiều tổ chức như Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA), European Space Policy Institute (ESPI), NASA cùng các doanh nghiệp công nghệ đã triển khai các chương trình nghiên cứu liên quan đến điện toán trên quỹ đạo và SBDC. Báo cáo của ESPI năm 2025 coi SBDC là một thành phần tiềm năng của hạ tầng số thế hệ tiếp theo, trong khi Boston Consulting Group (BCG) dự báo quy mô thị trường SBDC có thể đạt hàng trăm tỷ USD vào năm 2040 trong các kịch bản phát triển thuận lợi [5], [6]. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện nay tập trung vào khía cạnh công nghệ và hạ tầng tính toán, trong khi các phân tích về tác động của SBDC đối với lĩnh vực viễn thám vẫn còn tương đối hạn chế.

Đối với viễn thám, xu hướng điện toán trên quỹ đạo có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể trong chuỗi xử lý dữ liệu. Thay vì truyền toàn bộ dữ liệu từ vệ tinh xuống mặt đất để xử lý, các thuật toán AI có thể được triển khai ngay trên vệ tinh hoặc trên các trung tâm dữ liệu ngoài không gian để thực hiện tiền xử lý, nhận dạng đối tượng, phát hiện bất thường hoặc tạo ra các sản phẩm thông tin trước khi truyền về Trái Đất. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ góp phần giảm tải cho hệ thống truyền dẫn, rút ngắn thời gian cung cấp thông tin và nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu viễn thám trong các ứng dụng giám sát thiên tai, tài nguyên, môi trường và an ninh [7], [8].

Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu và báo cáo quốc tế mới nhất, bài viết giới thiệu xu hướng phát triển của Space-Based Data Centers, phân tích những cơ sở khoa học và các dự án tiêu biểu đang được triển khai trên thế giới, đồng thời thảo luận ý nghĩa và triển vọng ứng dụng của mô hình này đối với lĩnh vực viễn thám.

 

2. Trung tâm dữ liệu không gian: Khái niệm, kiến trúc và cơ sở khoa học

2.1. Khái niệm trung tâm dữ liệu không gian

Sự phát triển của các trung tâm dữ liệu trong hơn hai thập kỷ qua gắn liền với quá trình mở rộng nhanh của Internet, điện toán đám mây (Cloud Computing), Internet vạn vật (IoT) và gần đây là trí tuệ nhân tạo (AI). Các trung tâm dữ liệu truyền thống được xây dựng trên mặt đất, tập trung hàng nghìn máy chủ cùng hệ thống lưu trữ, mạng truyền dẫn và hạ tầng làm mát để cung cấp năng lực tính toán cho nhiều loại hình dịch vụ số. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng mạnh về nhu cầu xử lý dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu AI và dữ liệu quan sát Trái Đất, mô hình trung tâm dữ liệu mặt đất đang đối mặt với nhiều thách thức về tiêu thụ năng lượng, phát thải khí nhà kính, quỹ đất xây dựng và yêu cầu về hạ tầng truyền tải điện [1], [2].

Trong bối cảnh đó, khái niệm Trung tâm dữ liệu không gian (Space-Based Data Center - SBDC) được đề xuất như một hướng tiếp cận mới nhằm mở rộng hạ tầng tính toán từ mặt đất lên quỹ đạo Trái Đất. Theo European Space Policy Institute (ESPI), SBDC là hệ thống trung tâm dữ liệu được bố trí trên quỹ đạo, sử dụng năng lượng mặt trời để vận hành, kết hợp với các công nghệ truyền thông không gian và điện toán trên quỹ đạo nhằm cung cấp năng lực xử lý dữ liệu cho các ứng dụng AI, quan sát Trái Đất, viễn thông và các dịch vụ số trong tương lai [5].

Khác với các vệ tinh truyền thống vốn chỉ thực hiện chức năng thu nhận hoặc chuyển tiếp dữ liệu, SBDC được thiết kế như một hạ tầng tính toán hoàn chỉnh, bao gồm hệ thống máy chủ, lưu trữ dữ liệu, mạng truyền thông tốc độ cao, nguồn cung cấp điện và hệ thống quản lý nhiệt. Theo Oliveira và cộng sự [3], SBDC không phải là một vệ tinh đơn lẻ mà có thể bao gồm nhiều mô-đun hoặc nhiều nền tảng hoạt động theo kiến trúc phân tán, liên kết với nhau thông qua các kênh truyền thông laser giữa các vệ tinh (Optical Inter-Satellite Links).

Sự xuất hiện của SBDC phản ánh xu hướng dịch chuyển của hạ tầng số từ mô hình tập trung trên mặt đất sang mô hình tính toán phân tầng (Distributed Computing), trong đó dữ liệu được xử lý ở nhiều cấp độ khác nhau, từ thiết bị cảm biến, vệ tinh, trung tâm dữ liệu ngoài không gian đến các trung tâm dữ liệu quốc gia.

2.2. Động lực thúc đẩy sự phát triển của Space-Based Data Centers

Việc nghiên cứu SBDC không xuất phát từ mục tiêu thay thế các trung tâm dữ liệu mặt đất mà từ nhu cầu giải quyết những thách thức mới của hạ tầng tính toán toàn cầu.

Động lực đầu tiên là sự gia tăng nhanh của nhu cầu tính toán AI. Theo báo cáo của IEA, các trung tâm dữ liệu AI hiện đại có thể tiêu thụ công suất điện lên tới hàng trăm megawatt, trong khi việc mở rộng quy mô tiếp tục đặt áp lực lên hệ thống điện và mục tiêu giảm phát thải carbon của nhiều quốc gia [2]. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng chi phí năng lượng và làm mát đang trở thành một trong những yếu tố quyết định đối với việc phát triển các trung tâm dữ liệu quy mô lớn [1].

Động lực thứ hai là sự bùng nổ của dữ liệu không gian. Các chương trình quan sát Trái Đất như Copernicus, Landsat cùng hàng nghìn vệ tinh thương mại đang tạo ra khối lượng dữ liệu ngày càng lớn. Trong nhiều trường hợp, năng lực thu nhận dữ liệu của cảm biến đã vượt khả năng truyền dẫn xuống các trạm mặt đất. Điều này dẫn đến nhu cầu xử lý dữ liệu ngay trên quỹ đạo để giảm lượng dữ liệu cần truyền và rút ngắn thời gian cung cấp thông tin [7].

Động lực thứ ba đến từ sự trưởng thành của các công nghệ hỗ trợ. Trong thập kỷ qua, nhiều công nghệ then chốt đã đạt được bước tiến đáng kể, bao gồm tên lửa tái sử dụng giúp giảm chi phí phóng, truyền thông laser liên vệ tinh với tốc độ truyền dữ liệu ngày càng cao, bộ xử lý AI tiêu thụ điện năng thấp và các kỹ thuật điện toán trên vệ tinh. Những tiến bộ này đã nâng mức độ khả thi của các hệ thống tính toán ngoài không gian so với giai đoạn trước [3], [5].

Ngoài ra, xu hướng xây dựng hạ tầng số phục vụ nền kinh tế không gian (Space Economy) cũng được xem là một động lực quan trọng. Theo ESPI, khi số lượng vệ tinh, trạm không gian thương mại và các hoạt động kinh tế ngoài quỹ đạo tiếp tục gia tăng, nhu cầu về các trung tâm dữ liệu hoạt động trực tiếp trong không gian sẽ trở nên rõ rệt hơn, tương tự vai trò của các trung tâm dữ liệu trong hạ tầng Internet hiện nay [5].

2.3. Kiến trúc cơ bản của Space-Based Data Centers

Mặc dù hiện nay chưa có một mô hình SBDC hoàn chỉnh được đưa vào khai thác thương mại, các nghiên cứu đều thống nhất rằng một trung tâm dữ liệu không gian cần tích hợp năm phân hệ chính: hệ thống cung cấp năng lượng, cụm máy chủ tính toán, hệ thống lưu trữ dữ liệu, mạng truyền thông và hệ thống quản lý nhiệt (Hình 1).

Hình 1. Kiến trúc tổng thể của một Space-Based Data Center (đề xuất tổng hợp từ ESPI, ESA và Oliveira và cộng sự)

 

Nguồn năng lượng chủ yếu của SBDC được cung cấp bởi các tấm pin mặt trời hiệu suất cao. Trên quỹ đạo, bức xạ mặt trời không bị suy giảm bởi khí quyển, tạo điều kiện khai thác nguồn năng lượng ổn định hơn so với nhiều khu vực trên mặt đất. Tuy nhiên, hệ thống vẫn cần kết hợp với các bộ lưu trữ năng lượng để duy trì hoạt động khi vệ tinh đi vào vùng bóng tối của Trái Đất hoặc trong các tình huống vận hành đặc biệt [3].

Khối tính toán bao gồm các bộ xử lý trung tâm (CPU), bộ xử lý đồ họa (GPU) hoặc các bộ gia tốc AI chuyên dụng. Khác với các máy chủ trên mặt đất, các thiết bị này phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về khả năng chịu bức xạ và độ tin cậy trong môi trường không gian. Một số nghiên cứu gần đây cũng xem xét khả năng sử dụng phần cứng thương mại kết hợp với các cơ chế phát hiện và khắc phục lỗi để giảm chi phí triển khai [8].

Hệ thống truyền thông đóng vai trò kết nối giữa SBDC với các vệ tinh quan sát Trái Đất, các vệ tinh khác trong chòm vệ tinh và các trạm mặt đất. Trong nhiều đề xuất, truyền thông laser liên vệ tinh được lựa chọn nhờ khả năng cung cấp băng thông lớn, độ trễ thấp và khả năng mở rộng trong các mạng vệ tinh quy mô lớn [9].

2.4. Quản lý nhiệt – thách thức kỹ thuật lớn nhất

Một trong những nhận định thường gặp là môi trường không gian có nhiệt độ rất thấp nên việc làm mát các trung tâm dữ liệu sẽ trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, đây là một quan niệm chưa hoàn toàn chính xác.

Trong môi trường chân không, nhiệt không thể truyền đi bằng dẫn nhiệt hoặc đối lưu như trên mặt đất mà chỉ có thể phát tán thông qua bức xạ nhiệt. Điều này đồng nghĩa với việc các quạt làm mát hoặc hệ thống điều hòa không khí vốn được sử dụng phổ biến trong các trung tâm dữ liệu truyền thống sẽ không còn phát huy tác dụng. Thay vào đó, SBDC phải sử dụng các hệ thống vận chuyển nhiệt bằng chất lỏng kín kết hợp với các tấm tản nhiệt (Radiator) có diện tích lớn để phát nhiệt ra không gian dưới dạng bức xạ hồng ngoại [3].

Theo Oliveira và cộng sự [3], chính hệ thống quản lý nhiệt, chứ không phải nguồn điện, mới là rào cản kỹ thuật quan trọng nhất đối với việc triển khai các trung tâm dữ liệu không gian quy mô lớn. Đây cũng là lý do nhiều chương trình nghiên cứu hiện nay tập trung vào các vật liệu tản nhiệt mới, công nghệ ống dẫn nhiệt (Heat Pipe), vòng tuần hoàn chất lỏng (Loop Heat Pipe) và các giải pháp điều khiển nhiệt thông minh nhằm nâng cao hiệu quả vận hành của SBDC.

Mặc dù còn nhiều thách thức, các nghiên cứu đều thống nhất rằng nếu các công nghệ về quản lý nhiệt, truyền thông laser và lắp ráp ngoài không gian tiếp tục phát triển, SBDC có thể trở thành một thành phần quan trọng của hạ tầng tính toán trong tương lai, đặc biệt đối với các ứng dụng gắn với dữ liệu được tạo ra trực tiếp trên quỹ đạo.

3. Các nghiên cứu và dự án phát triển Space-Based Data Centers trên thế giới

Mặc dù khái niệm Space-Based Data Centers (SBDCs) mới chỉ được quan tâm mạnh trong vài năm gần đây, song nhiều thành phần công nghệ nền tảng của mô hình này đã được các cơ quan vũ trụ và doanh nghiệp công nghệ nghiên cứu, thử nghiệm trong thời gian dài. Nếu như trước đây các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khả năng vận hành máy tính trong môi trường không gian thì hiện nay phạm vi nghiên cứu đã mở rộng sang kiến trúc trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây ngoài quỹ đạo, trí tuệ nhân tạo trên vệ tinh và các mô hình hạ tầng số phục vụ nền kinh tế không gian.

Các chương trình nghiên cứu hiện nay có thể chia thành ba nhóm chính: (i) nghiên cứu chiến lược và đánh giá khả năng hình thành trung tâm dữ liệu ngoài không gian; (ii) nghiên cứu các công nghệ thành phần như AI trên vệ tinh, điện toán trên quỹ đạo và truyền thông laser; (iii) các dự án thử nghiệm do doanh nghiệp thương mại triển khai.

 

3.1. Chương trình ASCEND của Cơ quan Vũ trụ châu Âu

Một trong những chương trình có quy mô lớn nhất hiện nay là ASCEND (Advanced Space Cloud for European Net zero emission and Data sovereignty) do Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) khởi xướng. Chương trình được xây dựng nhằm đánh giá khả năng phát triển các trung tâm dữ liệu ngoài không gian sử dụng năng lượng mặt trời, góp phần giảm phát thải carbon của các trung tâm dữ liệu mặt đất, đồng thời tăng cường chủ quyền số của châu Âu [9].

Khác với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào một khía cạnh kỹ thuật, ASCEND tiếp cận vấn đề theo góc nhìn hệ thống. Các nội dung nghiên cứu bao gồm kiến trúc trung tâm dữ liệu trên quỹ đạo, khả năng lắp ráp các cấu trúc lớn trong không gian, phương án cung cấp năng lượng, quản lý nhiệt, chi phí vận chuyển, vận hành và đánh giá hiệu quả kinh tế - môi trường trong toàn bộ vòng đời dự án.

Một điểm đáng chú ý của chương trình là việc so sánh giữa lượng phát thải phát sinh trong quá trình chế tạo, phóng và vận hành SBDC với lượng phát thải của các trung tâm dữ liệu truyền thống. Theo ESA, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu rất lớn, SBDC có tiềm năng giảm đáng kể lượng phát thải carbon trong dài hạn nếu kết hợp với các công nghệ lắp ráp ngoài không gian và tên lửa tái sử dụng [9].

ASCEND hiện chưa hướng tới xây dựng ngay các trung tâm dữ liệu thương mại mà tập trung đánh giá tính khả thi công nghệ, từ đó xây dựng lộ trình phát triển cho giai đoạn sau năm 2035.

3.2. Φ-sat-2 – bước chuyển từ thu nhận dữ liệu sang xử lý dữ liệu trên quỹ đạo

Nếu ASCEND tập trung vào hạ tầng trung tâm dữ liệu thì chương trình Φ-sat-2 (PhiSat-2) của ESA lại minh họa rõ nét xu hướng xử lý dữ liệu trực tiếp trên vệ tinh.

Φ-sat-2 được trang bị bộ xử lý AI Intel Myriad 2 cùng nhiều mô hình học sâu phục vụ nhận dạng đối tượng trên ảnh viễn thám. Các thuật toán này cho phép vệ tinh tự động loại bỏ ảnh bị mây che, phát hiện tàu biển, xác định cháy rừng hoặc phát hiện các hiện tượng bất thường trước khi dữ liệu được truyền về mặt đất [10].

Đây là một thay đổi đáng kể so với quy trình truyền thống. Trước đây, toàn bộ dữ liệu thu nhận từ cảm biến đều được truyền xuống trạm mặt đất để xử lý. Với Φ-sat-2, một phần quá trình xử lý đã được thực hiện ngay trên quỹ đạo, giúp giảm khối lượng dữ liệu cần truyền, đồng thời rút ngắn thời gian cung cấp thông tin cho người sử dụng.

Mặc dù Φ-sat-2 chưa phải là một trung tâm dữ liệu ngoài không gian theo đúng nghĩa, chương trình này được xem là minh chứng cho khả năng triển khai trí tuệ nhân tạo trên vệ tinh và là tiền đề cho các hệ thống điện toán phân tán trên quỹ đạo trong tương lai.

 

3.3. NASA Spaceborne Computer và điện toán hiệu năng cao trong không gian

Song song với các nghiên cứu của ESA, NASA phối hợp với Hewlett Packard Enterprise (HPE) triển khai chương trình Spaceborne Computer nhằm đánh giá khả năng vận hành các máy chủ thương mại trong môi trường không gian.

Phiên bản đầu tiên được đưa lên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) vào năm 2017. Tiếp đó, Spaceborne Computer-2 được triển khai từ năm 2021 với năng lực tính toán cao hơn và hỗ trợ nhiều ứng dụng AI, xử lý ảnh và phân tích dữ liệu khoa học [11].

Điểm khác biệt của chương trình là sử dụng phần cứng thương mại (Commercial Off-The-Shelf - COTS) thay vì các bộ xử lý chuyên dụng chịu bức xạ vốn có chi phí rất cao. Các nghiên cứu tập trung vào việc kết hợp phần mềm phát hiện lỗi, tự phục hồi và cơ chế dự phòng nhằm bảo đảm hệ thống vẫn hoạt động ổn định trong môi trường bức xạ.

Kết quả của chương trình cho thấy nhiều ứng dụng khoa học có thể được xử lý trực tiếp trên ISS mà không cần truyền toàn bộ dữ liệu về Trái Đất. Đây được xem là bước tiến quan trọng hướng tới điện toán hiệu năng cao ngoài không gian.

3.4. Sự tham gia của khu vực tư nhân

Cùng với các cơ quan vũ trụ, nhiều doanh nghiệp tư nhân đã bắt đầu đầu tư vào lĩnh vực SBDC.

Lonestar Data Holdings là một trong những doanh nghiệp tiên phong nghiên cứu mô hình lưu trữ dữ liệu ngoài Trái Đất. Công ty hướng tới xây dựng các trung tâm lưu trữ dữ liệu trên Mặt Trăng nhằm bảo vệ lâu dài các dữ liệu có giá trị đặc biệt như hồ sơ quốc gia, dữ liệu khoa học hoặc tài sản số. Những thử nghiệm đầu tiên đã được thực hiện thông qua các sứ mệnh hạ cánh Mặt Trăng thương mại trong giai đoạn 2024–2025 [12].

Một hướng tiếp cận khác là Starcloud, doanh nghiệp hướng tới phát triển các cụm trung tâm dữ liệu AI trên quỹ đạo Trái Đất. Theo định hướng công bố, Starcloud nghiên cứu mô hình trung tâm dữ liệu dạng mô-đun có khả năng mở rộng, sử dụng năng lượng mặt trời, kết nối bằng mạng laser và phục vụ các tác vụ AI hoặc điện toán hiệu năng cao. Dự án hiện vẫn ở giai đoạn nghiên cứu và thiết kế, song phản ánh xu hướng khu vực tư nhân ngày càng quan tâm tới hạ tầng tính toán ngoài không gian [13].

Sự tham gia của các doanh nghiệp cho thấy SBDC đang dần chuyển từ ý tưởng nghiên cứu sang một lĩnh vực có tiềm năng hình thành thị trường trong tương lai.

3.5. Dự báo xu hướng phát triển đến năm 2040

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý nhất về triển vọng phát triển SBDC là báo cáo Beyond Terrestrial Limits do Boston Consulting Group (BCG) công bố năm 2026 [14]. Báo cáo xây dựng ba kịch bản phát triển dựa trên tốc độ giảm chi phí phóng, sự trưởng thành của công nghệ AI và hạ tầng truyền thông không gian.

Ở kịch bản thận trọng, SBDC chủ yếu phục vụ các ứng dụng chuyên biệt như xử lý dữ liệu vệ tinh, quốc phòng và các nhiệm vụ khoa học, với công suất khoảng 10–20 GW vào năm 2040.

Trong kịch bản cơ sở, được BCG đánh giá có khả năng xảy ra cao nhất, công suất SBDC đạt khoảng 30–40 GW và chiếm 10–15% thị trường trung tâm dữ liệu AI toàn cầu. Khi đó, các trung tâm dữ liệu ngoài không gian sẽ hoạt động song song với các trung tâm dữ liệu mặt đất, trong đó SBDC tập trung vào các tác vụ AI suy luận (Inference), xử lý dữ liệu quan sát Trái Đất và các ứng dụng điện toán trên quỹ đạo.

Đối với kịch bản tăng trưởng mạnh, quy mô SBDC có thể đạt 50–100 GW, chiếm 20–30% thị trường trung tâm dữ liệu AI toàn cầu. Tuy nhiên, BCG cũng nhấn mạnh rằng ngay cả trong kịch bản này, việc huấn luyện các mô hình AI nền tảng vẫn chủ yếu được thực hiện trên mặt đất do yêu cầu rất cao về băng thông kết nối giữa các bộ xử lý và chu kỳ thay thế phần cứng ngắn.

3.6. Đánh giá xu hướng phát triển

Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy Space-Based Data Centers hiện vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển. Tuy nhiên, nhiều công nghệ thành phần quan trọng như AI trên vệ tinh, truyền thông laser liên vệ tinh, điện toán trên quỹ đạo và máy chủ thương mại hoạt động trong môi trường không gian đã đạt được những kết quả đáng khích lệ.

Xu hướng nghiên cứu cũng cho thấy mục tiêu của SBDC không phải là thay thế hoàn toàn các trung tâm dữ liệu mặt đất mà là hình thành một lớp hạ tầng tính toán bổ sung, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng gắn với dữ liệu được tạo ra trực tiếp trong không gian. Trong số các lĩnh vực có khả năng hưởng lợi sớm nhất, viễn thám và quan sát Trái Đất được nhiều nghiên cứu đánh giá là nhóm ứng dụng có tiềm năng lớn nhờ đặc điểm dữ liệu được tạo ra ngay trên quỹ đạo và yêu cầu xử lý gần thời gian thực ngày càng cao.

 

4. Ý nghĩa của Space-Based Data Centers đối với lĩnh vực viễn thám

4.1. Xu hướng chuyển dịch trong chuỗi xử lý dữ liệu viễn thám

Trong nhiều thập kỷ qua, quy trình khai thác dữ liệu viễn thám được xây dựng theo mô hình tập trung. Dữ liệu sau khi được thu nhận từ các cảm biến trên vệ tinh sẽ được truyền về các trạm thu mặt đất, lưu trữ tại các trung tâm dữ liệu và sau đó mới được xử lý bằng các thuật toán hoặc mô hình AI để tạo thành các sản phẩm thông tin phục vụ người sử dụng. Mô hình này đã chứng minh hiệu quả trong điều kiện số lượng vệ tinh còn hạn chế và dung lượng dữ liệu chưa quá lớn.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của các chòm vệ tinh quan sát Trái Đất đã làm thay đổi đáng kể bức tranh này. Chỉ riêng chương trình Copernicus của châu Âu đã tạo ra hàng chục terabyte dữ liệu mỗi ngày; trong khi các doanh nghiệp thương mại như Planet Labs, Maxar, ICEYE hay Capella Space liên tục mở rộng số lượng vệ tinh và nâng cao độ phân giải cảm biến. Điều này dẫn tới sự gia tăng nhanh của khối lượng dữ liệu cần truyền xuống mặt đất và xử lý trong thời gian ngắn [3], [15].

Trong bối cảnh đó, nhiều nghiên cứu cho rằng nút thắt của hệ thống viễn thám trong tương lai không còn nằm ở khả năng thu nhận ảnh mà chuyển sang khả năng xử lý và khai thác hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra trên quỹ đạo [10], [15]. Đây chính là cơ sở hình thành xu hướng đưa năng lực tính toán đến gần nguồn dữ liệu hơn thông qua điện toán trên vệ tinh và Space-Based Data Centers.

Theo cách tiếp cận này, SBDC không thay thế chuỗi xử lý hiện có mà bổ sung thêm một lớp tính toán trung gian giữa vệ tinh và trung tâm dữ liệu mặt đất. Những tác vụ có yêu cầu xử lý nhanh hoặc có thể thực hiện ngay trên quỹ đạo sẽ được chuyển lên SBDC, trong khi các tác vụ cần khối lượng tính toán lớn hoặc lưu trữ lâu dài vẫn được thực hiện dưới mặt đất.

Hình 2. So sánh chuỗi xử lý dữ liệu viễn thám truyền thống và mô hình tích hợp SBDC

Mô hình mới cho phép phân chia hợp lý các nhiệm vụ xử lý, giảm tải cho hệ thống truyền dẫn và tăng khả năng cung cấp thông tin gần thời gian thực.

4.2. Xử lý dữ liệu ngay trên quỹ đạo – xu hướng tất yếu của viễn thám

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của SBDC đối với viễn thám là khả năng xử lý dữ liệu ngay trên quỹ đạo (In-orbit Data Processing). Thay vì truyền toàn bộ dữ liệu ảnh về mặt đất, các thuật toán AI có thể được sử dụng để lựa chọn, phân tích hoặc tóm tắt thông tin ngay sau khi ảnh được thu nhận.

Xu hướng này đã bắt đầu được thử nghiệm thông qua các chương trình như Φ-sat-2 của ESA, trong đó vệ tinh có khả năng tự động phát hiện ảnh bị mây che và chỉ truyền những ảnh có giá trị sử dụng. Các nghiên cứu khác cũng đang phát triển các thuật toán nhận dạng tàu biển, phát hiện cháy rừng, giám sát lũ lụt hoặc phát hiện biến động bề mặt ngay trên vệ tinh [10].

Nếu năng lực tính toán được mở rộng thông qua SBDC, nhiều tác vụ có độ phức tạp cao hơn cũng có thể được triển khai trên quỹ đạo, bao gồm:

  • phân loại lớp phủ đất bằng học sâu; 

  • phát hiện thay đổi theo chuỗi thời gian; 

  • hợp nhất dữ liệu từ nhiều cảm biến; 

  • tạo bản đồ nhanh phục vụ ứng phó thiên tai; 

  • phát hiện các hiện tượng bất thường trên biển hoặc khu vực biên giới. 

Trong mô hình này, dữ liệu truyền xuống mặt đất không nhất thiết là ảnh gốc mà có thể là các sản phẩm thông tin đã được xử lý, bản đồ chuyên đề hoặc các cảnh báo tự động. Điều này giúp giảm đáng kể khối lượng dữ liệu truyền dẫn và rút ngắn thời gian từ khi thu nhận dữ liệu đến khi cung cấp thông tin.

4.3. Những lĩnh vực ứng dụng tiềm năng

Mặc dù SBDC vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu, nhiều ứng dụng viễn thám được đánh giá có khả năng hưởng lợi sớm từ mô hình này.

Trong giám sát thiên tai, AI trên quỹ đạo có thể hỗ trợ phát hiện nhanh cháy rừng, lũ lụt, sạt lở đất hoặc bão, từ đó gửi cảnh báo về mặt đất chỉ sau vài phút kể từ khi dữ liệu được thu nhận. Đối với các hiện tượng diễn biến nhanh, việc rút ngắn thời gian xử lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong công tác ứng phó và giảm nhẹ thiên tai.

Trong nông nghiệp, các thuật toán AI có thể tính toán trực tiếp các chỉ số thực vật như NDVI, EVI hoặc phát hiện sớm các dấu hiệu hạn hán, thiếu nước, sâu bệnh và sinh trưởng bất thường. Thay vì truyền toàn bộ dữ liệu đa phổ có dung lượng lớn, hệ thống chỉ cần truyền các lớp thông tin hoặc bản đồ phân tích, giúp giảm đáng kể băng thông truyền dẫn.

Đối với quản lý tài nguyên rừng, việc xử lý dữ liệu trên quỹ đạo có thể hỗ trợ phát hiện sớm mất rừng, cháy rừng hoặc các hoạt động khai thác trái phép. Các thuật toán phát hiện thay đổi kết hợp với dữ liệu radar và quang học có thể tạo ra các cảnh báo gần thời gian thực, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát tài nguyên.

Trong quan sát biển, AI có thể tự động nhận dạng tàu thuyền, phát hiện tràn dầu, theo dõi vùng nuôi trồng thủy sản hoặc giám sát các hoạt động bất thường trên biển. Đây là nhóm ứng dụng được nhiều doanh nghiệp và cơ quan vũ trụ quan tâm do yêu cầu phản ứng nhanh và khối lượng dữ liệu rất lớn.

Ngoài các lĩnh vực trên, SBDC còn có tiềm năng hỗ trợ xây dựng bản sao số (Digital Twin), giám sát hạ tầng, quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên nước và nhiều ứng dụng khác của viễn thám trong bối cảnh chuyển đổi số.

4.4. Triển vọng đối với hạ tầng viễn thám trong tương lai

Các nghiên cứu hiện nay đều thống nhất rằng trong tương lai gần, Space-Based Data Centers sẽ không thay thế các trung tâm dữ liệu mặt đất mà phát triển theo mô hình bổ trợ. Những tác vụ yêu cầu năng lực tính toán cực lớn như huấn luyện các mô hình AI nền tảng hoặc lưu trữ lâu dài vẫn sẽ được thực hiện tại các trung tâm dữ liệu quốc gia. Trong khi đó, các tác vụ cần phản ứng nhanh hoặc liên quan trực tiếp đến dữ liệu vệ tinh sẽ từng bước được chuyển lên các nền tảng điện toán trên quỹ đạo.

Đối với lĩnh vực viễn thám, xu hướng này có thể được xem là sự chuyển dịch từ mô hình "thu nhận dữ liệu - truyền dữ liệu - xử lý dữ liệu" sang mô hình "thu nhận dữ liệu - xử lý thông tin - truyền kết quả". Sự thay đổi này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu mà còn mở ra khả năng cung cấp các dịch vụ thông tin gần thời gian thực, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của quản lý tài nguyên, môi trường, nông nghiệp, phòng chống thiên tai và bảo đảm quốc phòng, an ninh.

Mặc dù còn nhiều thách thức về công nghệ, chi phí đầu tư và tiêu chuẩn kỹ thuật, Space-Based Data Centers đang cho thấy tiềm năng trở thành một thành phần quan trọng của hạ tầng số không gian trong những thập kỷ tới. Đối với cộng đồng viễn thám, việc theo dõi và nghiên cứu xu hướng này sẽ giúp chủ động tiếp cận các công nghệ mới, chuẩn bị cho sự thay đổi của chuỗi xử lý dữ liệu và tận dụng hiệu quả các thành tựu của AI và điện toán trên quỹ đạo.

5. Kết luận

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, điện toán hiệu năng cao và các hệ thống quan sát Trái Đất đang đặt ra yêu cầu ngày càng lớn đối với hạ tầng tính toán toàn cầu. Trong bối cảnh các trung tâm dữ liệu mặt đất phải đối mặt với những thách thức về tiêu thụ năng lượng, phát thải carbon, khả năng mở rộng và nhu cầu làm mát, Trung tâm dữ liệu không gian (Space-Based Data Centers - SBDCs) đang nổi lên như một hướng nghiên cứu mới, thu hút sự quan tâm của nhiều cơ quan vũ trụ, tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ trên thế giới.

Các nghiên cứu được tổng hợp trong bài viết cho thấy SBDC hiện vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm, chưa phải là công nghệ thương mại. Tuy nhiên, nhiều công nghệ nền tảng phục vụ SBDC như điện toán trên vệ tinh, trí tuệ nhân tạo trên quỹ đạo, truyền thông laser liên vệ tinh, hệ thống máy chủ hoạt động trong môi trường không gian và các kỹ thuật lắp ráp ngoài quỹ đạo đã có những bước tiến đáng kể trong những năm gần đây. Những kết quả này cho thấy việc mở rộng hạ tầng tính toán ra ngoài không gian đang dần trở thành một hướng phát triển có cơ sở khoa học và kỹ thuật.

Đối với lĩnh vực viễn thám, ý nghĩa của SBDC không chỉ nằm ở việc bổ sung thêm năng lực tính toán mà còn mở ra khả năng thay đổi phương thức khai thác dữ liệu quan sát Trái Đất. Nếu trước đây dữ liệu chủ yếu được truyền toàn bộ xuống mặt đất để xử lý, thì trong tương lai một phần quá trình tiền xử lý, phân tích và suy luận bằng AI có thể được thực hiện ngay trên quỹ đạo trước khi truyền kết quả về các trung tâm dữ liệu quốc gia. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ góp phần giảm khối lượng dữ liệu truyền dẫn, rút ngắn thời gian cung cấp thông tin và nâng cao hiệu quả của các ứng dụng giám sát thiên tai, quản lý tài nguyên, môi trường, nông nghiệp và biển đảo.

Tuy vậy, các tài liệu hiện có cũng thống nhất rằng SBDC không phải là giải pháp thay thế cho các trung tâm dữ liệu mặt đất. Trong tương lai gần, hai loại hạ tầng này nhiều khả năng sẽ phát triển theo hướng bổ trợ cho nhau. Các trung tâm dữ liệu mặt đất vẫn giữ vai trò chủ đạo trong huấn luyện các mô hình AI quy mô lớn, lưu trữ dữ liệu lâu dài và cung cấp các dịch vụ điện toán đám mây, trong khi SBDC phù hợp hơn với các tác vụ xử lý dữ liệu được tạo ra trực tiếp trên quỹ đạo hoặc các ứng dụng yêu cầu phản ứng nhanh.

Đối với cộng đồng nghiên cứu viễn thám, Space-Based Data Centers là một xu hướng đáng được quan tâm trong quá trình phát triển hạ tầng dữ liệu không gian thế hệ mới. Mặc dù việc triển khai các trung tâm dữ liệu ngoài không gian còn cần thêm thời gian để hoàn thiện về công nghệ và hiệu quả kinh tế, các nghiên cứu hiện nay cho thấy sự kết hợp giữa AI, điện toán trên quỹ đạo và các hệ thống quan sát Trái Đất có thể tạo ra những thay đổi quan trọng trong chuỗi xử lý dữ liệu viễn thám trong những thập kỷ tới. Việc theo dõi sát các chương trình nghiên cứu quốc tế, đồng thời từng bước phát triển năng lực về AI, xử lý dữ liệu vệ tinh và điện toán không gian sẽ góp phần giúp ngành viễn thám chủ động tiếp cận các xu hướng công nghệ mới và nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

Tài liệu tham khảo 

[1] International Energy Agency (IEA), Energy and AI, Paris, 2025.

[2] International Energy Agency (IEA), Electricity 2025: Analysis and Forecast to 2027, Paris, 2025.

[3] G. M. B. Oliveira, et al., "Earth-Based Data Centres vs. Space-Based Data Centres: A Holistic Review," Progress in Aerospace Sciences, vol. 156, 2026.

[4] European Space Policy Institute (ESPI), Data Centres in Space: Orbital Backbone of the Second Digital Era, Vienna, 2025.

[5] European Space Agency (ESA), ASCEND Programme Overview, Noordwijk, 2025.

[6] Boston Consulting Group (BCG), Beyond Terrestrial Limits: Space-Based Data Centers to 2040, Boston, 2026.

[7] European Space Agency (ESA), Φ-sat-2 Mission Overview, 2025.

[8] NASA, Spaceborne Computer-2 Mission Overview, NASA Ames Research Center, 2022.

[9] ESA, Optical and Quantum Communications Strategic Programme, 2024.

[10] ESA, Artificial Intelligence for Earth Observation, 2024.

[11] Hewlett Packard Enterprise, Spaceborne Computer-2 Technical Overview, 2022.

[12] Lonestar Data Holdings, Lunar Data Storage Architecture White Paper, 2025.

[13] Starcloud Inc., Space-Based AI Infrastructure Concept, Technical Brief, 2025.

[14] A. Lannelongue et al., "The Development of Carbon-Neutral Data Centres in Space," Nature 

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Giám sát khai thác khoáng sản bằng công nghệ viễn thám, định hướng xây dựng công cụ quản lý tài nguyên hiện đại

Giám sát khai thác khoáng sản bằng công nghệ viễn thám, định hướng xây dựng công cụ quản lý tài nguyên hiện đại

Ứng dụng dữ liệu viễn thám đa nguồn, trí tuệ nhân tạo và cơ sở dữ liệu số đang mở ra phương thức giám sát hoạt động khai thác khoáng sản theo hướng tự động, khách quan và liên tục, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và thúc đẩy chuyển đổi số ngành nông nghiệp và môi trường.

Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo – Động lực mới đưa ngành Nông nghiệp và Môi trường bứt phá trong giai đoạn 2026–2030

Ngày 03/7/2026, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Quyết định số 2570/QĐ-BNNMT về Kế hoạch khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 5 năm giai đoạn 2026–2030. Không chỉ là kế hoạch triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học trong 5 năm tới, Quyết định còn thể hiện rõ định hướng chuyển đổi mô hình phát triển của ngành theo hướng dựa trên tri thức, dữ liệu và công nghệ, coi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực chủ yếu để nâng cao năng lực quản trị, năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của toàn ngành trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số – Động lực đưa viễn thám trở thành hạ tầng dữ liệu chiến lược phục vụ phát triển nông nghiệp, môi trường

Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số – Động lực đưa viễn thám trở thành hạ tầng dữ liệu chiến lược phục vụ phát triển nông nghiệp, môi trường

Trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực then chốt để phát triển đất nước nhanh và bền vững, lĩnh vực viễn thám đang đứng trước những cơ hội phát triển mạnh mẽ chưa từng có. Với lợi thế cung cấp nguồn dữ liệu quan sát Trái đất liên tục, khách quan và trên phạm vi rộng, công nghệ viễn thám ngày càng khẳng định vai trò là hạ tầng dữ liệu quan trọng phục vụ quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, phát triển nông nghiệp hiện đại, phòng chống thiên tai, ứng phó biến đổi khí hậu và hỗ trợ quá trình ra quyết định của các cấp quản lý.