Sign In

Đà Nẵng đề xuất mở không gian tăng trưởng mới từ kinh tế tầm thấp

16:44 11/08/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Đề xuất thí điểm phát triển kinh tế không gian tầm thấp của thành phố Đà Nẵng đang mở ra một hướng tiếp cận mới đối với việc khai thác các thành tựu của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Không chỉ dừng ở việc ứng dụng thiết bị bay không người lái (UAV), thành phố hướng tới hình thành một hệ sinh thái kinh tế mới dựa trên sự hội tụ của UAV, trí tuệ nhân tạo (AI), vi mạch bán dẫn và dữ liệu số, được vận hành trong một khuôn khổ thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox). Đáng chú ý, nếu kết nối với dữ liệu viễn thám vệ tinh, GIS, GeoAI và các nền tảng dữ liệu không gian, mô hình này có thể mở rộng đáng kể giá trị của kinh tế tầm thấp trong quản lý tài nguyên, môi trường, nông nghiệp, lâm nghiệp và phòng chống thiên tai. Quan trọng hơn, đề xuất của Đà Nẵng cũng đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản lý nhà nước: phải tạo được không gian cho công nghệ mới được thử nghiệm, nhưng đồng thời duy trì kiểm soát chặt chẽ về an toàn, quốc phòng, an ninh, dữ liệu và trách nhiệm pháp lý.

Thành phố Đà Nẵng xây dựng Đề án “Thí điểm phát triển kinh tế không gian tầm thấp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đến năm 2030”. Đề án được xây dựng trên cơ sở các quy định về công nghiệp công nghệ số, phòng không nhân dân, quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác, cùng định hướng triển khai thử nghiệm có kiểm soát ứng dụng công nghệ số phục vụ phát triển kinh tế không gian tầm thấp tại địa phương. Mục tiêu tổng quát được xác định là xây dựng và triển khai thí điểm mô hình kinh tế không gian tầm thấp dựa trên cơ chế Sandbox, sau đó tiến tới chính thức triển khai, hình thành ngành kinh tế mới dựa trên UAV, AI, vi mạch bán dẫn và dữ liệu số, qua đó tạo thêm động lực cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số của thành phố trong giai đoạn 2027-2030. 

Theo lộ trình dự kiến, giai đoạn 2026-2027 Đà Nẵng sẽ thí điểm ít nhất ba ứng dụng dịch vụ bay tầm thấp; từ năm 2028 mở rộng để hình thành hệ sinh thái kinh tế không gian tầm thấp; đồng thời từ năm 2027 chuẩn bị và năm 2028 đưa vào triển khai một khu nghiên cứu, sản xuất, huấn luyện và thử nghiệm UAV, vừa phục vụ phát triển kinh tế, vừa đáp ứng yêu cầu quốc phòng, an ninh. Thành phố cũng định hướng hình thành hệ sinh thái nghiên cứu, đào tạo, sản xuất, thử nghiệm và ứng dụng UAV, từng bước xây dựng năng lực nghiên cứu, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho lĩnh vực kinh tế không gian tầm thấp tại khu vực miền Trung. 

Điều đáng chú ý là Đà Nẵng không đặt mục tiêu đầu tư đại trà các hoạt động ứng dụng UAV ngay từ đầu. Cốt lõi của Đề án là lựa chọn những bài toán có giá trị kinh tế - xã hội cao để thử nghiệm, qua đó kiểm chứng công nghệ, đánh giá hiệu quả, nhận diện những vấn đề phát sinh trong thực tế và hoàn thiện cơ chế quản lý trước khi mở rộng. Hồ sơ Đề án xác định rõ Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, xây dựng thể chế, quy hoạch vùng bay thử nghiệm, tổ chức giám sát và đánh giá; doanh nghiệp chủ động đầu tư công nghệ, thiết bị và chịu trách nhiệm triển khai các hoạt động thử nghiệm theo quy định. Kết quả thử nghiệm sẽ tạo ra cơ sở dữ liệu thực tiễn về công nghệ, an toàn bay, quản lý không phận, hiệu quả kinh tế - xã hội và mô hình tổ chức vận hành, từ đó phục vụ hoàn thiện chính sách và pháp luật về phát triển kinh tế tầm thấp. 

Không gian tầm thấp – từ vùng trời quản lý thành không gian phát triển

Khái niệm kinh tế tầm thấp trong hồ sơ Đề án được tiếp cận theo nghĩa rộng. Đây là mô hình kinh tế dựa trên việc khai thác có tổ chức, an toàn và hiệu quả không gian không phận tầm thấp thông qua các phương tiện bay có người lái và không người lái, kết hợp với công nghệ số để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và ngành nghề mới. Vì vậy, kinh tế tầm thấp không chỉ là hoạt động bay, mà bao gồm toàn bộ chuỗi giá trị từ nghiên cứu, thiết kế, sản xuất phương tiện, cung cấp dịch vụ, quản lý vận hành đến thương mại hóa các ứng dụng. 

Cách tiếp cận này có ý nghĩa bởi sự phát triển nhanh của UAV đang làm thay đổi giá trị kinh tế của không gian tầm thấp. Một thiết bị bay không người lái ngày nay có thể mang theo camera quang học, camera nhiệt, cảm biến đa phổ, LiDAR hoặc các cảm biến chuyên dụng; được điều khiển từ xa hoặc tự động; truyền dữ liệu theo thời gian thực; đồng thời kết nối với AI và các nền tảng phân tích dữ liệu. Vì thế, một chuyến bay có thể tạo ra đồng thời nhiều giá trị: vận chuyển hàng hóa, thu nhận dữ liệu, giám sát hiện trường, kiểm tra hạ tầng, quan trắc môi trường, hỗ trợ cứu hộ hoặc cung cấp thông tin phục vụ ra quyết định.

Đằng sau phương tiện bay là cả một chuỗi công nghệ và dịch vụ. Đó là thiết kế, chế tạo UAV; vi mạch và cảm biến; pin và hệ thống năng lượng; phần mềm điều khiển; viễn thông; trí tuệ nhân tạo; hệ thống quản lý giao thông tầm thấp; nền tảng dữ liệu; GIS; Digital Twin; các dịch vụ phân tích và thương mại hóa dữ liệu. Vì vậy, nếu được phát triển đúng hướng, kinh tế tầm thấp không chỉ tạo ra thị trường dịch vụ UAV mà còn có thể kéo theo sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp và dịch vụ công nghệ cao.

Đà Nẵng có những điều kiện tương đối thuận lợi để thử nghiệm mô hình này. Thành phố đang được định hướng trở thành cực tăng trưởng của khu vực miền Trung, trung tâm đổi mới sáng tạo, khoa học và công nghệ, logistics, du lịch chất lượng cao và kinh tế số. Trong bối cảnh yêu cầu tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, việc tìm kiếm những không gian phát triển mới trở thành một yêu cầu thực tế. Hồ sơ Đề án cũng xác định kinh tế tầm thấp có thể tạo thêm không gian tăng trưởng dựa trên sự hội tụ của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Từ đó, Đà Nẵng lựa chọn những bài toán cụ thể để đưa công nghệ vào thực tiễn thay vì phát triển UAV theo hướng dàn trải.

Những bài toán thực tiễn tạo thị trường cho UAV

Dự thảo Đề án tập trung vào bảy nhóm bài toán ưu tiên. Trước hết là cứu hộ, cứu nạn và tiếp tế khẩn cấp ven biển, với định hướng hình thành mạng lưới UAV cấp cứu đa mục tiêu có sự tham gia của y tế, cứu hộ bãi biển, phòng cháy chữa cháy và các lực lượng liên quan. Đây là lĩnh vực mà UAV có thể tạo ra giá trị rõ ràng nhờ khả năng tiếp cận nhanh những khu vực mà phương tiện mặt đất hoặc con người khó tiếp cận.

Nhóm thứ hai là logistics tầm thấp, với các thử nghiệm giao hàng bưu chính, thương mại điện tử và dược phẩm qua sông Hàn, tới khu vực miền núi, hải đảo; đồng thời nghiên cứu kết nối Cảng Liên Chiểu, Khu công nghệ cao và Khu thương mại tự do. Đề án còn hướng tới việc hình thành mạng lưới logistics tầm thấp kết nối sân bay, cảng biển, khu công nghệ cao và các trung tâm logistics. Đây là một trong những lĩnh vực có tiềm năng thương mại hóa tương đối rõ bởi dịch vụ có thể được đánh giá trực tiếp thông qua thời gian giao hàng, chi phí, độ tin cậy và khả năng phục vụ những địa bàn khó tiếp cận. 

Nhóm thứ ba là phòng chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn, quản lý và bảo vệ rừng, phòng cháy chữa cháy rừng, đặc biệt tại các khu vực miền núi phía Tây và những địa bàn bị chia cắt. Nhóm thứ tư là quản lý du lịch, tài nguyên và hạ tầng đô thị, trong đó dữ liệu UAV có thể tích hợp vào IOC, GIS và Digital Twin để phục vụ quản lý. Nhóm thứ năm là vận chuyển y tế khẩn cấp, gồm máu, thuốc, vaccine và mẫu xét nghiệm. Nhóm thứ sáu là nông lâm nghiệp thông minh, bao gồm phun thuốc bảo vệ thực vật, giám sát cây trồng, vận chuyển vật tư và nông sản quy mô nhỏ. Nhóm thứ bảy là khu thử nghiệm mở phục vụ nghiên cứu và phát triển, doanh nghiệp khởi nghiệp, đào tạo nguồn nhân lực và trình diễn công nghệ. 

Việc lựa chọn các lĩnh vực này có ý nghĩa ở chỗ mỗi ứng dụng đều có thể tạo ra dữ liệu thực tế để đánh giá công nghệ. Đối với logistics, có thể đo thời gian, chi phí và năng lực vận hành. Đối với y tế, có thể đánh giá độ tin cậy, an toàn và khả năng đáp ứng trong tình huống khẩn cấp. Đối với nông nghiệp, lâm nghiệp và thiên tai, có thể đánh giá độ chính xác của dữ liệu, khả năng phát hiện sớm và hiệu quả hỗ trợ quản lý. Đối với quản lý đô thị, có thể đo mức giảm chi phí kiểm tra thủ công, tăng tần suất giám sát và khả năng tích hợp dữ liệu vào hệ thống điều hành. Hồ sơ Đề án cũng xác định việc ứng dụng UAV trong quản lý đô thị, giám sát hạ tầng, kiểm tra xây dựng, quản lý tài nguyên, môi trường, rừng và bờ biển có thể giúp giảm chi phí kiểm tra thủ công, tăng tần suất giám sát và nâng cao chất lượng quản lý nhà nước.

Như vậy, các chuyến bay thử nghiệm không chỉ nhằm chứng minh rằng UAV “có thể bay” hay “có thể thực hiện một nhiệm vụ”. Mục tiêu quan trọng hơn là chứng minh một công nghệ có thể tạo ra giá trị kinh tế hoặc xã hội ở mức nào, trong điều kiện nào và với mô hình quản lý ra sao. Đây chính là cơ sở để từ một số ứng dụng riêng lẻ tiến tới hình thành thị trường và hệ sinh thái.

Viễn thám có thể mở rộng đáng kể giá trị của kinh tế tầm thấp

Trong hệ sinh thái đó, viễn thám là một lĩnh vực có tiềm năng đặc biệt bởi khả năng kết nối dữ liệu UAV với dữ liệu vệ tinh, dữ liệu mặt đất và các nền tảng phân tích không gian. Nếu UAV được xem là phương tiện thu nhận dữ liệu ở độ cao thấp, thì vệ tinh có lợi thế quan sát diện rộng và theo dõi biến động trên phạm vi lớn. Khi kết hợp hai nguồn dữ liệu, có thể hình thành một chuỗi giám sát từ quy mô rộng đến chi tiết, từ phát hiện bất thường đến kiểm tra tại hiện trường.

Đây cũng là một trong những nội dung quan trọng được Cục Viễn thám quốc gia đề nghị bổ sung vào Đề án của Đà Nẵng. Theo ý kiến của Cục, cần bổ sung định hướng khai thác dữ liệu viễn thám phục vụ quản lý, giám sát nông nghiệp, tài nguyên, môi trường và phòng chống thiên tai. Đối với dữ liệu được thu nhận bằng UAV, cần làm rõ phạm vi, căn cứ pháp lý và cơ chế quản lý, khai thác khi dữ liệu được sử dụng cho mục đích viễn thám; đồng thời bảo đảm dữ liệu và sản phẩm sau xử lý được quản lý, lưu trữ, khai thác và chia sẻ phù hợp với pháp luật chuyên ngành. 

Tiềm năng lớn nhất có thể thấy ở các bài toán cần quan sát liên tục trên diện rộng nhưng đồng thời phải có khả năng kiểm tra chi tiết. Chẳng hạn, trong phòng chống thiên tai, dữ liệu vệ tinh có thể giúp phát hiện và khoanh vùng khu vực bị ảnh hưởng trên diện rộng; sau đó UAV được triển khai tới những khu vực trọng điểm để thu thập hình ảnh và dữ liệu chi tiết. AI có thể hỗ trợ phân tích, GIS tích hợp kết quả, còn hệ thống điều hành sử dụng thông tin đó để hỗ trợ chỉ đạo, ứng phó.

Cục Viễn thám quốc gia cũng đề nghị nghiên cứu kết hợp dữ liệu vệ tinh với dữ liệu UAV trong giám sát tài nguyên, môi trường và phòng chống thiên tai; có thể kết hợp dữ liệu quang học, SAR và các sản phẩm phân tích InSAR tùy theo từng bài toán. Dữ liệu vệ tinh có thể đảm nhiệm vai trò giám sát, phát hiện và khoanh vùng trên diện rộng, trong khi UAV cung cấp thông tin chi tiết tại những khu vực cần kiểm tra. 

Cách tiếp cận này có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Trong nông nghiệp, dữ liệu vệ tinh có thể theo dõi diện tích, hiện trạng và biến động sản xuất trên phạm vi rộng, trong khi UAV có thể kiểm tra chi tiết tại từng vùng sản xuất. Trong lâm nghiệp, vệ tinh có thể hỗ trợ theo dõi biến động rừng, còn UAV có thể được sử dụng để kiểm tra những khu vực có dấu hiệu bất thường hoặc phục vụ công tác phòng cháy, chữa cháy. Trong quản lý môi trường, vệ tinh có thể phát hiện biến động trên diện rộng, UAV cung cấp dữ liệu chi tiết tại các điểm nóng. Trong quản lý hạ tầng và đô thị, UAV có thể tạo dữ liệu độ phân giải cao phục vụ cập nhật GIS, mô hình 3D và Digital Twin.

Đặc biệt, khi kết hợp với AI/GeoAI, giá trị của dữ liệu không còn dừng ở việc cung cấp hình ảnh. Các thuật toán có thể hỗ trợ phát hiện đối tượng, nhận dạng biến động, phân loại hiện trạng, đánh giá xu hướng và tạo ra các lớp thông tin chuyên đề phục vụ quản lý. Cục Viễn thám quốc gia vì vậy đề nghị chú trọng ứng dụng AI/GeoAI trong xử lý, phân tích và khai thác dữ liệu viễn thám, đồng thời tăng cường bảo đảm an toàn, an ninh dữ liệu. 

Nếu được tổ chức đồng bộ, UAV, vệ tinh, cảm biến mặt đất, AI, GIS và Digital Twin có thể tạo thành một hệ thống quan sát và quản lý không gian nhiều lớp. Vệ tinh quan sát diện rộng; UAV thu thập dữ liệu chi tiết; cảm biến mặt đất cung cấp dữ liệu tại chỗ; AI phân tích; GIS và Digital Twin tích hợp; còn IOC và các nền tảng điều hành đưa thông tin đến cơ quan quản lý. Khi đó, giá trị của kinh tế tầm thấp không nằm đơn thuần ở số lượng phương tiện bay mà nằm ở khả năng tạo ra dữ liệu có chất lượng, thông tin kịp thời và các dịch vụ có giá trị gia tăng.

Sandbox tạo môi trường để công nghệ mới được kiểm chứng

Để một hệ sinh thái như vậy hình thành, bài toán thể chế có ý nghĩa quyết định. UAV hoạt động trong một không gian liên quan đồng thời đến quản lý vùng trời, quốc phòng, an ninh, hàng không, viễn thông, dữ liệu, xây dựng, giao thông, y tế, nông nghiệp và môi trường. Nếu mỗi công nghệ mới phải chờ một hệ thống quy định hoàn chỉnh rồi mới được thử nghiệm thì rất khó theo kịp tốc độ phát triển công nghệ.

Đề án của Đà Nẵng vì vậy lựa chọn cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Tuy nhiên, cần hiểu đúng bản chất của cơ chế này: Sandbox không phải là giảm yêu cầu quản lý, mà là thiết lập một khuôn khổ thử nghiệm có giới hạn, trong đó công nghệ và mô hình kinh doanh mới được phép triển khai trong những điều kiện được xác định trước, có giám sát, đánh giá và kiểm soát rủi ro. Qua quá trình thử nghiệm, cơ quan quản lý có thêm dữ liệu thực tế để đánh giá hiệu quả công nghệ, nhận diện những vấn đề phát sinh và từng bước hoàn thiện chính sách.

Theo đề xuất của Đà Nẵng, cơ chế Sandbox có thể bao gồm việc quy hoạch các vùng và hành lang bay thử nghiệm; nghiên cứu đơn giản hóa thủ tục cấp phép đối với những hoạt động bay lặp lại trong khu vực đã được phê duyệt; nghiên cứu cơ chế cấp phép theo chương trình, theo vùng hoặc theo thời hạn. Thành phố cũng đề xuất xây dựng hạ tầng quản lý giao thông không gian tầm thấp, bao gồm Trung tâm giám sát và quản lý giao thông không gian tầm thấp (UTM), hỗ trợ định danh từ xa và cảnh báo va chạm theo thời gian thực.

Trong phạm vi Sandbox, doanh nghiệp phải chuẩn bị phương án kỹ thuật, kế hoạch bay, phương án bảo đảm an toàn, đánh giá rủi ro, quy trình ứng phó sự cố và quản lý dữ liệu chuyến bay; đồng thời chịu trách nhiệm đầu tư UAV, thiết bị điều khiển, trạm điều khiển mặt đất và các hạ tầng phục vụ thử nghiệm. Các hoạt động thử nghiệm chỉ được thực hiện trong khu vực, thời gian và độ cao được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận, bảo đảm tuân thủ quy định về quản lý vùng trời, quốc phòng, an ninh, hàng không dân dụng, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu. 

Điều đó cho thấy Sandbox phải đi cùng với một hệ thống quản lý đủ năng lực. Khi số lượng UAV còn ít, quản lý từng chuyến bay có thể thực hiện bằng phương thức thủ công. Nhưng khi nhiều doanh nghiệp cùng khai thác không gian tầm thấp, cần có hệ thống quản lý số để nhận biết phương tiện nào đang hoạt động, vị trí, độ cao, hành trình, trạng thái và nguy cơ xung đột. UTM vì vậy không chỉ là một hạ tầng kỹ thuật mà còn là một thành phần của mô hình quản trị kinh tế tầm thấp.

Từ Sandbox đến yêu cầu đổi mới phương thức quản lý nhà nước

Điểm có ý nghĩa rộng hơn từ đề xuất của Đà Nẵng là vấn đề phương thức quản lý nhà nước đối với những lĩnh vực công nghệ mới. Thực tế cho thấy công nghệ thường phát triển nhanh hơn quá trình xây dựng quy định. Khi một mô hình kinh doanh chưa từng tồn tại xuất hiện, hệ thống pháp luật hiện hành có thể chưa có đủ công cụ để điều chỉnh. Trong trường hợp đó, việc chỉ bổ sung thêm các thủ tục tiền kiểm có thể làm tăng chi phí đổi mới mà chưa chắc nâng cao hiệu quả quản lý.

Đối với những lĩnh vực như UAV, AI, viễn thám, GeoAI, Digital Twin hay dữ liệu không gian, quản lý nhà nước cần chuyển dần từ cách tiếp cận quản lý từng công nghệ riêng lẻ sang quản lý hệ sinh thái và quản lý dựa trên rủi ro, dữ liệu và kết quả. Điều này không có nghĩa là giảm yêu cầu về an toàn hay quốc phòng, an ninh. Ngược lại, càng tạo điều kiện cho đổi mới thì càng cần xác định rõ những ranh giới không được phép vượt qua, những yêu cầu kỹ thuật bắt buộc và trách nhiệm của từng chủ thể.

Hồ sơ Đề án của Đà Nẵng đã thể hiện khá rõ cách tiếp cận này: Nhà nước xây dựng thể chế, quy hoạch vùng bay, tổ chức giám sát và đánh giá; doanh nghiệp chủ động đầu tư và chịu trách nhiệm về hoạt động thử nghiệm; kết quả thử nghiệm được sử dụng để hoàn thiện chính sách. Đây là một cách phân định vai trò phù hợp với đặc điểm của đổi mới sáng tạo, bởi Nhà nước không nhất thiết phải trực tiếp đầu tư và vận hành tất cả công nghệ mới, nhưng phải tạo được môi trường pháp lý và hạ tầng cần thiết để doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học có thể thử nghiệm.

Một yêu cầu quan trọng khác là phải xây dựng hạ tầng thử nghiệm và dữ liệu dùng chung. Kế hoạch khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường giai đoạn 2026-2030 cũng đặt mục tiêu phát triển hạ tầng nghiên cứu, thử nghiệm, kiểm định và đánh giá công nghệ; phát triển hạ tầng dữ liệu, các nền tảng dữ liệu và cơ sở dữ liệu chuyên ngành; đồng thời hình thành hệ thống dữ liệu mở và dữ liệu dùng chung trong phạm vi cho phép để doanh nghiệp, viện, trường và địa phương khai thác, phát triển dịch vụ giá trị gia tăng và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với kinh tế tầm thấp. Nếu mỗi doanh nghiệp xây dựng một hệ thống dữ liệu riêng, các nguồn dữ liệu sẽ khó kết nối và giá trị tổng thể bị hạn chế. Ngược lại, nếu có nền tảng dữ liệu dùng chung, bản đồ vùng bay, chuẩn dữ liệu, các giao diện kết nối và hạ tầng UTM phù hợp, doanh nghiệp có thể tập trung nhiều hơn vào phát triển sản phẩm và dịch vụ.

Đối với dữ liệu viễn thám và dữ liệu UAV, yêu cầu này càng rõ ràng. Cần xác định dữ liệu nào có thể chia sẻ, dữ liệu nào phải kiểm soát; tiêu chuẩn chất lượng và định dạng dữ liệu; cơ chế lưu trữ, cập nhật và khai thác; quyền và trách nhiệm của đơn vị thu nhận, xử lý và cung cấp dữ liệu; đồng thời xác định rõ cơ chế sử dụng dữ liệu cho hoạt động quản lý nhà nước và dịch vụ thương mại. Cục Viễn thám quốc gia đã đề nghị Đà Nẵng nghiên cứu cơ chế quản lý, lưu trữ, khai thác dữ liệu UAV phù hợp với mục đích sử dụng, pháp luật về dữ liệu và pháp luật chuyên ngành về viễn thám. 

Quản lý nhà nước cần chuyển từ “quản lý công nghệ” sang “giải quyết bài toán”

Một thay đổi khác có ý nghĩa đối với thúc đẩy đổi mới sáng tạo là phương thức đặt hàng khoa học, công nghệ. Thay vì chỉ đặt hàng một thiết bị, một phần mềm hoặc một sản phẩm công nghệ, cơ quan nhà nước có thể đặt hàng theo bài toán quản lý và yêu cầu đầu ra.

Ví dụ, thay vì đặt hàng “mua UAV phục vụ quản lý rừng”, có thể xác định bài toán là xây dựng hệ thống phát hiện sớm nguy cơ cháy rừng, giám sát biến động rừng và cung cấp thông tin nhanh cho lực lượng quản lý. Trong bài toán đó, UAV chỉ là một thành phần; dữ liệu vệ tinh, AI, GIS, cảm biến mặt đất và nền tảng điều hành có thể cùng tham gia. Tương tự, bài toán “đánh giá nhanh thiệt hại sau thiên tai” có thể được giải quyết bằng sự kết hợp giữa ảnh vệ tinh, UAV, dữ liệu địa hình, AI và GIS.

Kế hoạch khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đặt yêu cầu nhiệm vụ ứng dụng, phát triển công nghệ phải có địa chỉ ứng dụng, cơ quan hoặc doanh nghiệp tiếp nhận, phương án thương mại hóa hoặc nhân rộng; đồng thời ưu tiên những nhiệm vụ liên ngành, liên vùng có tác động lan tỏa lớn. Đây là cách tiếp cận có thể tham khảo trong triển khai những mô hình đổi mới như kinh tế tầm thấp.

Cùng với đó, hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn, định mức kinh tế - kỹ thuật và hướng dẫn chuyên ngành cũng cần được cập nhật theo sự phát triển của công nghệ. Kế hoạch của Bộ đã đặt vấn đề xây dựng, sửa đổi và bổ sung các tiêu chuẩn, quy chuẩn, quy trình và hướng dẫn chuyên ngành theo hướng tích hợp công nghệ số, AI, IoT, dữ liệu lớn, viễn thám, tự động hóa và nền tảng số; đồng thời hoàn thiện cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong những lĩnh vực có nhu cầu đổi mới cao. 

Đây là một yêu cầu rất thực tế đối với UAV và kinh tế tầm thấp. Không thể có một hệ sinh thái dịch vụ phát triển nếu thiếu các tiêu chuẩn về thiết bị, dữ liệu, an toàn, kiểm định, vận hành, bảo hiểm, trách nhiệm dân sự và chất lượng dịch vụ. Nhưng cũng không nên xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn quá cứng nhắc ngay từ giai đoạn công nghệ còn đang thử nghiệm. Vì vậy, quá trình thử nghiệm phải đồng thời là quá trình thu thập dữ liệu để xác định những yêu cầu kỹ thuật nào thực sự cần thiết, những yêu cầu nào có thể áp dụng theo mức độ rủi ro và những tiêu chuẩn nào cần được hoàn thiện.

Viễn thám và kinh tế tầm thấp – một hướng kết nối cần được thúc đẩy

Từ góc độ của ngành nông nghiệp và môi trường, sự phát triển của kinh tế tầm thấp có thể tạo ra một lớp dữ liệu không gian mới bổ trợ cho hệ thống viễn thám hiện có. Nếu trước đây viễn thám vệ tinh chủ yếu cung cấp thông tin từ trên cao, thì UAV có thể tạo ra dữ liệu với độ phân giải và tính linh hoạt cao hơn tại những khu vực cụ thể. Khi hai nguồn dữ liệu được kết hợp, năng lực giám sát không gian có thể được nâng lên đáng kể.

Điều này phù hợp với định hướng khoa học, công nghệ của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong đó viễn thám, GIS, AI, dữ liệu lớn, cảm biến thông minh và các công nghệ số được xác định là những thành phần có thể tích hợp để phục vụ quản lý nhà nước, sản xuất, kinh doanh, giám sát và hậu kiểm. 

Trong tương lai, có thể hình thành những quy trình quản lý dựa trên dữ liệu theo hướng: vệ tinh phát hiện biến động; AI xác định điểm bất thường; UAV kiểm tra chi tiết; dữ liệu hiện trường được cập nhật vào cơ sở dữ liệu; kết quả được phân tích và hiển thị trên GIS hoặc Digital Twin; cơ quan quản lý sử dụng thông tin để kiểm tra, xử lý hoặc đưa ra quyết định. Đây là một phương thức quản lý có khả năng giảm sự phụ thuộc vào kiểm tra thủ công, tăng tần suất giám sát và tạo ra bằng chứng số có thể lưu trữ, đối chiếu theo thời gian.

Với Đà Nẵng, lợi thế là thành phố có thể thử nghiệm mô hình này trên quy mô tương đối tập trung, gắn với các bài toán cụ thể về đô thị, biển, rừng, nông nghiệp, logistics và thiên tai. Những kết quả đạt được không chỉ có giá trị đối với Đà Nẵng mà còn có thể cung cấp kinh nghiệm cho các địa phương khác trong việc xây dựng hệ thống giám sát tài nguyên, môi trường và hạ tầng dựa trên sự kết hợp giữa vệ tinh, UAV và dữ liệu mặt đất.

Từ một đề án địa phương đến bài toán chính sách quốc gia

Một trong những giá trị đáng chú ý nhất của đề xuất Đà Nẵng là khả năng tạo ra thực tiễn cho quá trình hoàn thiện chính sách ở quy mô quốc gia. Kinh tế tầm thấp là một lĩnh vực mới, trong đó nhiều vấn đề về quản lý vùng trời, tiêu chuẩn kỹ thuật, dữ liệu, trách nhiệm pháp lý, bảo hiểm, UTM, cấp phép và mô hình kinh doanh cần được kiểm nghiệm qua thực tế.

Đề án của Đà Nẵng xác định rõ việc lấy kết quả thử nghiệm làm cơ sở hoàn thiện cơ chế, chính sách, mở rộng những ứng dụng phù hợp và đóng góp cơ sở thực tiễn cho quá trình xây dựng, hoàn thiện chính sách, pháp luật quốc gia về phát triển kinh tế tầm thấp. 

Muốn đạt được mục tiêu đó, quá trình thử nghiệm cần được thiết kế như một chương trình nghiên cứu chính sách chứ không chỉ là một chương trình ứng dụng công nghệ. Mỗi thử nghiệm cần có mục tiêu, chỉ số đánh giá, thời gian, phạm vi và phương pháp thu thập dữ liệu. Những vấn đề phát sinh phải được ghi nhận có hệ thống. Thành công hay thất bại của từng mô hình đều cần tạo ra thông tin để hoàn thiện quy định.

Điều này cũng đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Kinh tế tầm thấp liên quan đến quốc phòng, công an, khoa học và công nghệ, xây dựng, giao thông, nông nghiệp và môi trường, y tế, văn hóa, du lịch cùng chính quyền địa phương. Vì vậy, nếu mỗi cơ quan chỉ quản lý một phần riêng biệt mà thiếu cơ chế phối hợp thì rất khó hình thành một hệ sinh thái hoạt động thống nhất.

Đà Nẵng đã đặt vấn đề phối hợp giữa các cơ quan quân sự, công an, hàng không, khoa học và công nghệ cùng các cơ quan liên quan trong tiếp nhận, thẩm định, cấp phép, giám sát và đánh giá hoạt động thử nghiệm. Thông qua Sandbox, thành phố kỳ vọng từng bước xây dựng được quy trình quản lý hoạt động công nghệ mới, từ đó hoàn thiện mô hình quản lý không gian tầm thấp. 

Tạo không gian cho đổi mới nhưng không buông lỏng kiểm soát

Đề xuất của Đà Nẵng vì vậy đặt ra một yêu cầu lớn hơn đối với quản lý nhà nước: muốn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cơ quan quản lý phải tạo được không gian để công nghệ mới được thử nghiệm trong thực tế, đồng thời xây dựng đủ công cụ để kiểm soát những rủi ro mà công nghệ có thể tạo ra.

Đây là sự cân bằng không đơn giản. Nếu quản lý quá chặt ngay từ đầu, doanh nghiệp khó thử nghiệm và công nghệ khó phát triển. Nếu quản lý quá lỏng, những rủi ro về an toàn bay, quốc phòng, an ninh, dữ liệu cá nhân và trật tự xã hội có thể gia tăng. Cơ chế Sandbox có thể tạo ra phương án trung gian: xác định rõ phạm vi thử nghiệm, cho phép đổi mới trong phạm vi đó, giám sát liên tục và sử dụng kết quả thực tế để điều chỉnh chính sách.

Trong mô hình này, quản lý nhà nước cần tập trung vào những yếu tố cốt lõi: quy hoạch và quản lý vùng bay; bảo đảm quốc phòng, an ninh và an toàn; tiêu chuẩn, quy chuẩn và kiểm định; quản trị dữ liệu; cơ chế phối hợp liên ngành; bảo hiểm và trách nhiệm pháp lý; hạ tầng UTM; tiêu chí đánh giá hiệu quả; cùng cơ chế chuyển từ thử nghiệm sang triển khai chính thức.

Còn doanh nghiệp cần được khuyến khích trở thành chủ thể đầu tư, nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa. Viện nghiên cứu và trường đại học đóng vai trò phát triển công nghệ và nhân lực. Cơ quan quản lý cung cấp hạ tầng, thể chế và cơ chế giám sát. Sự phân công này sẽ tạo ra một hệ sinh thái trong đó Nhà nước không làm thay thị trường nhưng cũng không đứng ngoài quá trình đổi mới.

Mở một không gian tăng trưởng mới

Đà Nẵng đang đặt mục tiêu từ những ứng dụng thử nghiệm ban đầu hình thành một hệ sinh thái kinh tế không gian tầm thấp toàn diện từ năm 2028. Để đạt được mục tiêu đó, thành phố cần đồng thời phát triển công nghệ, thị trường, hạ tầng, dữ liệu và thể chế. Nếu chỉ có UAV mà không có dữ liệu và AI, giá trị gia tăng sẽ hạn chế. Nếu có công nghệ nhưng thiếu vùng bay và UTM, hoạt động khó mở rộng. Nếu có dữ liệu nhưng thiếu cơ chế quản trị và chia sẻ, dữ liệu khó trở thành nguồn lực. Và nếu có tất cả những yếu tố trên nhưng thiếu thị trường, kinh tế tầm thấp sẽ khó trở thành một ngành kinh tế thực sự.

Điểm có triển vọng nhất của mô hình là khả năng kết nối các yếu tố này thành một chuỗi giá trị. Từ thiết kế và chế tạo UAV, vi mạch, cảm biến và phần mềm; đến hạ tầng viễn thông, UTM, thu nhận dữ liệu; từ xử lý bằng AI/GeoAI đến tích hợp GIS, Digital Twin; từ đó hình thành các dịch vụ logistics, nông nghiệp, môi trường, tài nguyên, y tế, cứu hộ và quản lý đô thị.

Trong chuỗi giá trị này, viễn thám có thể đóng vai trò là một nền tảng dữ liệu quan trọng. Sự kết hợp giữa vệ tinh và UAV sẽ cho phép hình thành phương thức giám sát nhiều tầng, trong đó dữ liệu vệ tinh cung cấp góc nhìn rộng, UAV cung cấp thông tin chi tiết, còn AI giúp chuyển dữ liệu thành thông tin có thể sử dụng. Cục Viễn thám quốc gia cũng đề nghị Đà Nẵng trong quá trình triển khai thí điểm chú trọng khai thác dữ liệu viễn thám và dữ liệu UAV phù hợp với từng bài toán quản lý nông nghiệp, tài nguyên, môi trường và phòng chống thiên tai; qua đó đánh giá hiệu quả thực tiễn và làm cơ sở nghiên cứu, hoàn thiện các quy định, cơ chế quản lý có liên quan. 

Nếu được triển khai bài bản, Đà Nẵng có thể trở thành một địa bàn tiên phong thử nghiệm không chỉ công nghệ UAV mà cả mô hình phát triển một ngành kinh tế mới dựa trên không gian tầm thấp. Thành công của mô hình sẽ không được đo đơn thuần bằng số lượng phương tiện bay, mà bằng số lượng sản phẩm, dịch vụ mới được hình thành; mức độ tham gia của doanh nghiệp; hiệu quả kinh tế - xã hội; chất lượng dữ liệu; khả năng thương mại hóa; mức độ an toàn; và quan trọng nhất là khả năng hình thành những cơ chế quản lý có thể nhân rộng.

Với cách tiếp cận đó, Sandbox trở thành một công cụ để thử nghiệm đồng thời cả công nghệ, mô hình kinh doanh và phương thức quản lý. Những gì chưa phù hợp có thể được điều chỉnh trong phạm vi thử nghiệm; những mô hình chứng minh được hiệu quả có thể được mở rộng; những vấn đề pháp lý mới phát sinh có thể được tổng hợp thành cơ sở để hoàn thiện chính sách ở cấp cao hơn.

Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với quản lý nhà nước trong giai đoạn phát triển mạnh của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nhà nước không thể dự báo đầy đủ tất cả công nghệ và mô hình kinh doanh sẽ xuất hiện trong tương lai, nhưng có thể xây dựng một môi trường thể chế đủ linh hoạt để công nghệ mới được kiểm chứng, đồng thời đủ chặt chẽ để bảo đảm an toàn và lợi ích công cộng. Kế hoạch khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đặt yêu cầu rà soát, hoàn thiện pháp luật để tạo động lực cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, cắt giảm những thủ tục và điều kiện không cần thiết, đồng thời phát triển hạ tầng thử nghiệm, dữ liệu, tiêu chuẩn và các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong những lĩnh vực có nhu cầu đổi mới cao.

Từ góc độ đó, đề xuất của Đà Nẵng có thể được nhìn nhận như một phép thử đối với khả năng tổ chức và quản trị những không gian phát triển mới. Không gian tầm thấp không chỉ là vùng trời cần được quản lý, mà có thể trở thành một nguồn lực kinh tế nếu được quy hoạch, khai thác và giám sát phù hợp. UAV không chỉ là phương tiện bay, mà có thể trở thành một nền tảng cung cấp dịch vụ và thu nhận dữ liệu. Dữ liệu UAV không chỉ là hình ảnh, mà có thể kết nối với dữ liệu vệ tinh, cảm biến, GIS, AI và Digital Twin để tạo ra thông tin phục vụ sản xuất và quản lý.

Và trên hết, bài học lớn nhất từ đề xuất này có thể nằm ở phương thức tiếp cận: đổi mới sáng tạo cần được kiểm chứng bằng thực tiễn, còn quản lý nhà nước cần có khả năng thích ứng với những mô hình mà chính sách chưa từng gặp trước đó. Khi Nhà nước tạo được khuôn khổ thử nghiệm rõ ràng, doanh nghiệp có không gian đầu tư và sáng tạo, dữ liệu được quản trị và khai thác hiệu quả, các cơ quan chuyên ngành phối hợp trên cùng một hệ thống, những công nghệ như UAV, AI và viễn thám sẽ có điều kiện chuyển nhanh hơn từ phòng thí nghiệm sang đời sống và thị trường.

Với Đà Nẵng, mục tiêu cuối cùng không chỉ là đưa thêm UAV lên bầu trời, mà là hình thành một không gian kinh tế mới dựa trên công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Nếu quá trình thử nghiệm được tổ chức chặt chẽ, có đánh giá thực chất và gắn với hoàn thiện thể chế, kinh tế tầm thấp có thể trở thành một động lực tăng trưởng mới của thành phố trong giai đoạn 2027-2030, đồng thời cung cấp những kinh nghiệm thực tiễn quan trọng cho quá trình xây dựng chính sách phát triển kinh tế tầm thấp ở Việt Nam.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Ý kiến

Tiếp thu, giải trình hoàn thiện dự thảo Nghị định về hoạt động viễn thám

Tiếp thu, giải trình hoàn thiện dự thảo Nghị định về hoạt động viễn thám

Trong hơn một thập kỷ trở lại đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ, viễn thám đã chuyển mình từ một công cụ phục vụ chủ yếu cho điều tra cơ bản tài nguyên và môi trường trở thành hạ tầng thông tin quan trọng của nền kinh tế số. Dữ liệu viễn thám ngày nay không chỉ phục vụ công tác quản lý đất đai, tài nguyên nước, khoáng sản, rừng hay môi trường mà còn được ứng dụng rộng rãi trong quy hoạch phát triển, nông nghiệp công nghệ cao, giám sát thiên tai, quản lý đô thị thông minh, phát triển hạ tầng giao thông, kinh tế biển, bảo đảm quốc phòng, an ninh và nhiều lĩnh vực khác. Cùng với sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và các công nghệ xử lý ảnh hiện đại, giá trị của dữ liệu viễn thám không còn dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà đang trở thành nguồn tài nguyên số có khả năng tạo ra những giá trị mới cho phát triển kinh tế - xã hội.
Chủ động chuẩn bị xây dựng Luật Viễn thám – nhiệm vụ trọng tâm của Cục Viễn thám quốc gia trong thực hiện Kế hoạch định hướng lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Chủ động chuẩn bị xây dựng Luật Viễn thám – nhiệm vụ trọng tâm của Cục Viễn thám quốc gia trong thực hiện Kế hoạch định hướng lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Ngày 29/6/2026, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Quyết định số 2484/QĐ-BNNMT kèm theo Kế hoạch thực hiện Kết luận số 17-KL/TW của Bộ Chính trị và Kế hoạch số 64/KH-UBTVQH16 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về Định hướng lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI. Đây là kế hoạch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, xác định rõ lộ trình hoàn thiện hệ thống pháp luật thuộc phạm vi quản lý của Bộ trong giai đoạn 2026–2030, đồng thời phân công cụ thể trách nhiệm của từng đơn vị đối với từng nhiệm vụ lập pháp.

Ứng dụng viễn thám trong giám sát một số thông số chất lượng không khí: Bước tiến mới trong quản lý môi trường

Trong bối cảnh ô nhiễm không khí đang trở thành một trong những thách thức môi trường lớn tại nhiều đô thị và khu vực công nghiệp, việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào công tác quan trắc, giám sát chất lượng môi trường ngày càng trở nên cấp thiết. Công nghệ viễn thám, với khả năng quan sát trên diện rộng, cập nhật nhanh và liên tục, đang mở ra hướng tiếp cận mới, hiệu quả trong giám sát chất lượng không khí.