Từ yêu cầu phát triển đến đòi hỏi hoàn thiện thể chếỞ Việt Nam, Nghị định số 03/2019/NĐ-CP của Chính phủ về hoạt động viễn thám được ban hành trong bối cảnh hệ thống pháp luật về tài nguyên và môi trường đang từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý quan trọng để tổ chức quản lý thống nhất các hoạt động về tài nguyên và môi trường trên phạm vi cả nước. Sau hơn sáu năm triển khai, Nghị định đã góp phần hình thành hệ thống quản lý nhà nước về viễn thám; thúc đẩy việc xây dựng cơ sở dữ liệu, phát triển hạ tầng kỹ thuật, mở rộng ứng dụng công nghệ viễn thám trong nhiều ngành, lĩnh vực và từng bước phát huy hiệu quả nguồn dữ liệu viễn thám phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu mới của quá trình chuyển đổi số quốc gia, nhiều quy định của Nghị định số 03/2019/NĐ-CP đã bộc lộ những hạn chế, không còn theo kịp thực tiễn quản lý cũng như nhu cầu phát triển của lĩnh vực viễn thám.Sự thay đổi không chỉ đến từ tốc độ phát triển của công nghệ mà còn từ yêu cầu hoàn thiện thể chế trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới. Thời gian qua, nhiều chủ trương lớn của Đảng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển kinh tế tư nhân đã được ban hành; đồng thời Quốc hội và Chính phủ cũng từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật về dữ liệu, giao dịch điện tử và nhiều lĩnh vực có liên quan. Những thay đổi đó đặt ra yêu cầu các quy định về hoạt động viễn thám phải được rà soát và cập nhật để bảo đảm sự đồng bộ với hệ thống pháp luật mới, đồng thời tạo không gian pháp lý thuận lợi hơn cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, phát triển doanh nghiệp và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên dữ liệu viễn thám. Chính từ yêu cầu đó, việc xây dựng Nghị định mới thay thế Nghị định số 03/2019/NĐ-CP được xác định là nhiệm vụ cần thiết nhằm thể chế hóa các chủ trương mới của Đảng và hoàn thiện hành lang pháp lý đối với lĩnh vực viễn thám.Điểm đáng chú ý là lần sửa đổi này không chỉ nhằm khắc phục những bất cập của một văn bản quy phạm pháp luật đã được thực thi nhiều năm, mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản lý đối với lĩnh vực viễn thám. Nếu như trước đây trọng tâm chủ yếu là quản lý hoạt động thu nhận dữ liệu và xây dựng cơ sở dữ liệu thì nay yêu cầu quản lý đã mở rộng sang toàn bộ chuỗi giá trị của ngành viễn thám, từ nghiên cứu, phát triển công nghệ, đầu tư hạ tầng, thu nhận, xử lý, lưu trữ, chia sẻ, khai thác dữ liệu đến phát triển các sản phẩm, dịch vụ và thị trường ứng dụng. Điều này cũng đồng nghĩa với việc dự thảo Nghị định phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề mới phát sinh, nhiều nội dung chưa từng được đặt ra khi xây dựng Nghị định số 03/2019/NĐ-CP.Nhận thức rõ yêu cầu đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã lựa chọn cách tiếp cận mở trong quá trình xây dựng chính sách. Thay vì chỉ rà soát các quy định hiện hành, cơ quan chủ trì soạn thảo đã tổ chức lấy ý kiến rộng rãi các bộ, ngành, địa phương, tổ chức chính trị - xã hội, các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và các chuyên gia nhằm bảo đảm dự thảo Nghị định phản ánh đầy đủ những yêu cầu của thực tiễn. Quá trình lấy ý kiến không chỉ tập trung vào tính hợp hiến, hợp pháp hay kỹ thuật lập pháp mà còn hướng đến việc tìm kiếm các giải pháp để tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc đang phát sinh trong quá trình đầu tư, nghiên cứu, ứng dụng và phát triển công nghệ viễn thám; đồng thời dự báo những yêu cầu quản lý mới có thể xuất hiện trong những năm tới.Chính vì vậy, quá trình xây dựng dự thảo Nghị định đã thu hút sự tham gia tích cực của nhiều bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp. Các ý kiến góp ý không chỉ phản ánh những yêu cầu quản lý của từng ngành, từng lĩnh vực mà còn cho thấy một điểm chung: hoạt động viễn thám đang ngày càng có phạm vi tác động rộng lớn hơn, liên quan trực tiếp đến quá trình xây dựng Chính phủ số, phát triển kinh tế số, quản trị dữ liệu quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Cũng từ thực tiễn đó, nhiều nhóm vấn đề lớn đã được đặt ra đối với cơ quan chủ trì soạn thảo, từ việc mở rộng phạm vi điều chỉnh của Nghị định, hoàn thiện các khái niệm pháp lý, phát triển hạ tầng và dữ liệu viễn thám, bảo đảm an ninh dữ liệu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo cho đến việc hình thành thị trường dịch vụ viễn thám và huy động nguồn lực của doanh nghiệp tham gia phát triển ngành. Đây cũng chính là những nội dung trọng tâm được nghiên cứu, tiếp thu và hoàn thiện trong suốt quá trình xây dựng dự thảo Nghị định.Những vấn đề từ thực tiễn và quá trình hoàn thiện chính sáchĐiểm đáng chú ý trong quá trình xây dựng Dự thảo Nghị định là các ý kiến góp ý không tập trung vào những nội dung mang tính kỹ thuật lập pháp, mà chủ yếu hướng đến việc giải quyết những vấn đề thực tiễn đang đặt ra đối với sự phát triển của ngành viễn thám. Điều này cho thấy sau hơn sáu năm thực hiện Nghị định số 03/2019/NĐ-CP, hoạt động viễn thám ở Việt Nam đã bước sang một giai đoạn phát triển mới, với phạm vi ứng dụng rộng hơn, số lượng chủ thể tham gia ngày càng nhiều và mối liên hệ ngày càng chặt chẽ với các lĩnh vực dữ liệu, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và kinh tế số. Chính vì vậy, phần lớn các ý kiến đều tập trung vào việc xây dựng một hành lang pháp lý có khả năng thích ứng với sự phát triển lâu dài của công nghệ, thay vì chỉ xử lý những bất cập trước mắt.Một trong những nội dung được quan tâm nhiều nhất là phạm vi điều chỉnh của Nghị định. Trong quá trình góp ý, nhiều bộ, ngành và các cơ quan chuyên môn cho rằng hoạt động viễn thám hiện nay đã vượt xa cách hiểu truyền thống vốn chủ yếu gắn với ảnh viễn thám vệ tinh. Sự phát triển của các nền tảng bay không người lái, cảm biến hàng không, công nghệ LiDAR, hệ thống quan trắc mặt đất và các công nghệ thu nhận dữ liệu đa nguồn đã làm thay đổi căn bản cách thức tạo lập và khai thác dữ liệu viễn thám. Nếu khuôn khổ pháp lý chỉ tập trung vào viễn thám vệ tinh thì sẽ không còn phản ánh đầy đủ thực tiễn phát triển của ngành, đồng thời có nguy cơ tạo ra khoảng trống quản lý đối với nhiều công nghệ mới. Chính vì vậy, nhiều ý kiến đề nghị mở rộng khái niệm viễn thám, bổ sung cách tiếp cận bao quát hơn đối với các đối tượng và hiện tượng được quan sát cũng như các phương thức thu nhận dữ liệu mới.Tiếp thu các góp ý này, cơ quan chủ trì soạn thảo không chỉ chỉnh sửa câu chữ của khái niệm "viễn thám" mà còn thay đổi cách tiếp cận trong toàn bộ dự thảo Nghị định. Theo đó, hoạt động viễn thám được nhìn nhận như một chuỗi hoạt động liên hoàn, từ thu nhận, xử lý, phân tích, lưu trữ đến chia sẻ và khai thác thông tin về các đối tượng hoặc hiện tượng trên Trái Đất, trong khí quyển và dưới bề mặt Trái Đất thông qua các cảm biến viễn thám. Những công nghệ mới như LiDAR hay các loại hình viễn thám trên không không bị tách thành những lĩnh vực riêng mà được bao hàm trong khái niệm chung của hoạt động viễn thám; còn các yêu cầu kỹ thuật sẽ tiếp tục được quy định bằng hệ thống quy chuẩn và thông tư chuyên ngành. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính ổn định của Nghị định, vừa tạo dư địa để pháp luật có thể thích ứng với những bước tiến rất nhanh của khoa học và công nghệ trong thời gian tới.Nếu nhóm ý kiến thứ nhất phản ánh yêu cầu mở rộng phạm vi điều chỉnh thì nhóm ý kiến thứ hai lại hướng đến việc tạo lập môi trường thuận lợi hơn cho đổi mới sáng tạo. Đây là nội dung nhận được nhiều sự quan tâm của các cơ sở nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ khi dự thảo lần đầu tiên đưa vào cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với hoạt động nghiên cứu, chế tạo và phát triển vệ tinh viễn thám. Trong bối cảnh công nghệ vũ trụ đang phát triển với tốc độ rất nhanh, nhiều ý kiến cho rằng việc quy định cứng về kích thước hoặc khối lượng vệ tinh sẽ làm giảm tính linh hoạt của chính sách, thậm chí có thể trở thành rào cản đối với các hoạt động nghiên cứu trong tương lai. Điều quan trọng không phải là giới hạn một vệ tinh nặng bao nhiêu kilôgam hay có kích thước như thế nào, mà là cơ chế quản lý phải đủ linh hoạt để vừa kiểm soát rủi ro, vừa tạo điều kiện cho các công nghệ mới được thử nghiệm và hoàn thiện.Trên tinh thần đó, cơ quan chủ trì đã tiếp thu theo hướng bỏ quy định cứng về kích thước và khối lượng vệ tinh trong Nghị định. Thay vào đó, việc áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sẽ được thực hiện theo quy định của cơ quan có thẩm quyền với các tiêu chí, trình tự và điều kiện phù hợp theo từng giai đoạn phát triển của công nghệ. Đây không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật mà còn thể hiện tư duy quản lý mới, chuyển từ mô hình quản lý theo các tiêu chí cố định sang quản lý dựa trên mức độ rủi ro và khả năng kiểm soát công nghệ. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với xu hướng quản lý đổi mới sáng tạo đang được nhiều quốc gia áp dụng trong các lĩnh vực công nghệ mới.Một vấn đề khác thu hút nhiều ý kiến từ các bộ, ngành, doanh nghiệp và các đơn vị khai thác hạ tầng là quy định về xây dựng các công trình thu nhận dữ liệu viễn thám. Đây là nội dung liên quan trực tiếp đến đầu tư hạ tầng kỹ thuật và có mối liên hệ chặt chẽ với yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn thông tin. Một số ý kiến đề nghị đơn giản hóa quy trình lấy ý kiến hoặc điều chỉnh trách nhiệm giữa chủ đầu tư và cơ quan phê duyệt nhằm giảm bớt thủ tục hành chính. Một số doanh nghiệp cũng đề xuất có cơ chế riêng đối với các công trình thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Công an để tránh phát sinh thêm các bước thực hiện không cần thiết.Sau khi nghiên cứu, cơ quan chủ trì không lựa chọn phương án đơn thuần cắt giảm thủ tục mà xem xét vấn đề trên cơ sở yêu cầu quản lý tổng thể. Theo đó, dự thảo vẫn giữ nguyên nguyên tắc chủ đầu tư trực tiếp lập hồ sơ và xin ý kiến các bộ, ngành liên quan trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt. Cách tiếp cận này xuất phát từ thực tế chủ đầu tư là đơn vị nắm rõ nhất các thông số kỹ thuật, quy mô và mục tiêu của dự án, đồng thời cũng là chủ thể chịu trách nhiệm trực tiếp về hồ sơ đầu tư. Việc duy trì cơ chế phối hợp liên ngành không chỉ nhằm bảo đảm tính thống nhất trong quản lý hạ tầng viễn thám mà còn góp phần kiểm soát những yếu tố có liên quan đến quốc phòng, an ninh và an toàn dữ liệu ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Thực tiễn triển khai trong thời gian qua cũng cho thấy cơ chế này vẫn đang được áp dụng hiệu quả đối với nhiều công trình có tính chất đặc thù.Cùng với hạ tầng kỹ thuật, cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia là nhóm nội dung nhận được nhiều góp ý nhất từ các cơ quan quản lý chuyên ngành. Trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai mạnh mẽ Chiến lược dữ liệu quốc gia, xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành, nhiều ý kiến cho rằng dữ liệu viễn thám cần được đặt trong tổng thể kiến trúc dữ liệu quốc gia thay vì phát triển như một hệ thống độc lập. Điều đó đòi hỏi các quy định về nội dung dữ liệu, cấu trúc dữ liệu, quản trị dữ liệu, chia sẻ và kết nối dữ liệu phải thống nhất với Luật Dữ liệu và các khung kiến trúc dữ liệu đã được ban hành.Tiếp thu các góp ý này, cơ quan chủ trì đã rà soát toàn bộ các quy định liên quan đến cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia theo hướng bảo đảm sự thống nhất với khung kiến trúc dữ liệu, khung quản trị dữ liệu và các tiêu chuẩn kỹ thuật dùng chung. Điều đó có ý nghĩa rất quan trọng bởi trong tương lai, dữ liệu viễn thám sẽ không chỉ phục vụ riêng lĩnh vực tài nguyên và môi trường mà còn trở thành nguồn dữ liệu nền phục vụ nhiều ngành, nhiều cấp và nhiều lĩnh vực khác nhau. Khả năng chia sẻ, liên thông và khai thác dữ liệu vì thế sẽ quyết định hiệu quả đầu tư của Nhà nước cũng như khả năng phát triển các sản phẩm, dịch vụ dữ liệu trong nền kinh tế số.Việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia cũng kéo theo yêu cầu phải xác định rõ địa vị pháp lý của dữ liệu viễn thám trong các hoạt động quản lý nhà nước và trong các giao dịch điện tử. Đây là nhóm nội dung nhận được nhiều ý kiến thẩm định bởi dữ liệu viễn thám hiện không còn đơn thuần là sản phẩm kỹ thuật mà đã trở thành một loại tài nguyên số có giá trị cao, được sử dụng ngày càng phổ biến trong công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết tranh chấp, đánh giá hiện trạng tài nguyên, theo dõi biến động đất đai, giám sát môi trường cũng như nhiều hoạt động quản lý chuyên ngành khác. Chính vì vậy, nhiều ý kiến đề nghị dự thảo cần rà soát kỹ các quy định liên quan đến giá trị của dữ liệu viễn thám để bảo đảm thống nhất với Luật Dữ liệu, Luật Giao dịch điện tử và các quy định của pháp luật có liên quan, tránh tạo ra cách hiểu khác nhau trong quá trình áp dụng.Tiếp thu các ý kiến này, cơ quan chủ trì soạn thảo đã điều chỉnh nhiều quy định theo hướng không tạo ra một cơ chế pháp lý riêng đối với dữ liệu viễn thám, mà đặt dữ liệu viễn thám trong tổng thể hệ thống pháp luật hiện hành về dữ liệu và giao dịch điện tử. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa quan trọng, bởi dữ liệu viễn thám dù có những đặc thù về phương thức thu nhận và xử lý nhưng vẫn là một bộ phận của hệ sinh thái dữ liệu quốc gia. Việc bảo đảm tính thống nhất với các đạo luật hiện hành sẽ giúp dữ liệu viễn thám có điều kiện được chia sẻ, khai thác và sử dụng rộng rãi hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ phát sinh những quy định chồng chéo hoặc mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật.Trong quá trình góp ý, một nhóm vấn đề khác cũng được nhiều bộ, ngành quan tâm là cơ chế cung cấp và khai thác dữ liệu viễn thám trong các tình huống khẩn cấp. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy dữ liệu viễn thám đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong ứng phó thiên tai, tìm kiếm cứu nạn, giám sát cháy rừng, tràn dầu, sạt lở đất, hạn hán, xâm nhập mặn và nhiều tình huống đòi hỏi phải có thông tin nhanh, chính xác để phục vụ chỉ đạo, điều hành. Tuy nhiên, việc sử dụng dữ liệu trong các tình huống đặc biệt này cũng phải đặt trong khuôn khổ thống nhất của hệ thống pháp luật hiện hành. Vì vậy, nhiều ý kiến đề nghị dự thảo không quy định riêng một cơ chế có thể dẫn đến xung đột với các quy định chuyên ngành về phòng, chống thiên tai, tình trạng khẩn cấp hoặc bảo vệ bí mật nhà nước.Sau khi nghiên cứu, cơ quan chủ trì đã tiếp thu theo hướng viện dẫn và thực hiện theo các quy định của pháp luật hiện hành đối với từng trường hợp cụ thể. Đây là giải pháp vừa bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật, vừa tạo sự linh hoạt trong tổ chức thực hiện, bởi mỗi tình huống khẩn cấp đều có những yêu cầu quản lý và cơ chế điều hành riêng. Cách tiếp cận này cũng phản ánh quan điểm xuyên suốt của dự thảo Nghị định là chỉ quy định những nội dung đặc thù của lĩnh vực viễn thám, đồng thời bảo đảm sự tương thích với các đạo luật khác đang điều chỉnh cùng một quan hệ pháp luật.Một nội dung được Hội đồng thẩm định và nhiều cơ quan đặc biệt quan tâm là các quy định liên quan đến chuyển, xử lý và lưu trữ dữ liệu viễn thám trong môi trường số. Khi dữ liệu ngày càng được khai thác trên các nền tảng điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và các hệ thống xử lý phân tán, việc quản lý dữ liệu không còn giới hạn trong phạm vi hạ tầng kỹ thuật của một cơ quan hay một địa phương. Chính vì vậy, nhiều ý kiến đề nghị rà soát kỹ các quy định của dự thảo để bảo đảm thống nhất với Luật Dữ liệu, đặc biệt đối với những nội dung liên quan đến chuyển dữ liệu xuyên biên giới, khai thác dữ liệu trên môi trường số và trách nhiệm của các chủ thể tham gia xử lý dữ liệu.Tiếp thu các góp ý này, cơ quan chủ trì đã rà soát lại toàn bộ các quy định có liên quan, chỉnh sửa hoặc bãi bỏ những nội dung không còn phù hợp sau khi Luật Dữ liệu được ban hành. Đây là một trong những điểm cho thấy quá trình hoàn thiện dự thảo không chỉ dừng ở việc tiếp thu ý kiến góp ý mà còn chủ động cập nhật các thay đổi của hệ thống pháp luật trong thời gian xây dựng văn bản. Nhờ đó, dự thảo Nghị định được hoàn thiện theo hướng đồng bộ hơn với các quy định mới về quản trị dữ liệu, góp phần hình thành một khuôn khổ pháp lý thống nhất đối với dữ liệu viễn thám trong nền kinh tế số.Bên cạnh yêu cầu đồng bộ với pháp luật về dữ liệu, vấn đề bảo đảm an toàn thông tin và an ninh mạng cũng được nhiều bộ, ngành đặt ra trong quá trình góp ý. Dữ liệu viễn thám ngày càng gắn với các hoạt động quản lý tài nguyên, hạ tầng trọng yếu, quy hoạch phát triển và nhiều lĩnh vực có ý nghĩa quan trọng đối với quốc phòng, an ninh. Do đó, yêu cầu bảo vệ hệ thống thu nhận, lưu trữ và khai thác dữ liệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là yêu cầu về bảo đảm an ninh quốc gia. Trên cơ sở các ý kiến góp ý, cơ quan chủ trì tiếp tục rà soát, bổ sung các quy định liên quan đến bảo đảm an ninh mạng và an toàn thông tin, đồng thời kiểm tra sự phù hợp của dự thảo với các điều ước quốc tế và các cam kết mà Việt Nam là thành viên. Những điều chỉnh này góp phần bảo đảm việc phát triển và khai thác dữ liệu viễn thám diễn ra trên nền tảng an toàn, tin cậy và bền vững.Nếu các nhóm nội dung trên chủ yếu tập trung vào yêu cầu quản lý nhà nước thì nhiều ý kiến từ doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu lại phản ánh kỳ vọng về một môi trường pháp lý cởi mở hơn cho sự phát triển của thị trường dịch vụ viễn thám. Thực tế cho thấy cùng với sự phát triển của công nghệ số, nhiều doanh nghiệp trong nước đã từng bước tham gia cung cấp dịch vụ xử lý ảnh, xây dựng cơ sở dữ liệu, phân tích thông tin không gian và phát triển các ứng dụng viễn thám phục vụ sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, để thị trường phát triển mạnh mẽ hơn, doanh nghiệp cần một khuôn khổ pháp lý minh bạch, ổn định và có khả năng khuyến khích đầu tư, đổi mới sáng tạo cũng như khai thác hiệu quả nguồn dữ liệu do Nhà nước đầu tư. Chính vì vậy, nhiều ý kiến đề nghị tiếp tục hoàn thiện các quy định về cung cấp dịch vụ, sử dụng ngân sách nhà nước, đặt hàng, giao nhiệm vụ và cơ chế huy động nguồn lực xã hội trong lĩnh vực viễn thám.Qua quá trình nghiên cứu và tiếp thu, có thể thấy định hướng xuyên suốt của cơ quan chủ trì không phải là mở rộng quản lý bằng các thủ tục hành chính mới, mà là xây dựng một khuôn khổ pháp lý đủ rõ ràng để Nhà nước thực hiện tốt vai trò kiến tạo phát triển. Điều đó được thể hiện ở việc dự thảo đồng thời hướng tới ba mục tiêu lớn: tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động viễn thám; bảo đảm sự đồng bộ với hệ thống pháp luật mới về dữ liệu, chuyển đổi số và khoa học, công nghệ; đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tổ chức xã hội tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển ngành viễn thám. Chính sự cân bằng giữa yêu cầu quản lý và yêu cầu phát triển là điểm nổi bật của quá trình hoàn thiện dự thảo Nghị định lần này, đồng thời cũng phản ánh sự chuyển biến trong tư duy xây dựng chính sách theo hướng lấy thực tiễn làm cơ sở, lấy sự phát triển làm mục tiêu và lấy hiệu quả thi hành làm thước đo chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật.Hoàn thiện thể chế để mở ra không gian phát triển mới cho ngành viễn thámCó thể khẳng định rằng, quá trình xây dựng Dự thảo Nghị định về hoạt động viễn thám không chỉ là quá trình sửa đổi, bổ sung một văn bản quy phạm pháp luật đã được thực hiện trong nhiều năm, mà còn phản ánh bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý đối với lĩnh vực viễn thám ở Việt Nam. Nếu như trước đây trọng tâm quản lý chủ yếu hướng đến việc tổ chức thu nhận dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu và quản lý các hoạt động chuyên môn thì dự thảo lần này đã tiếp cận toàn diện hơn, coi viễn thám là một bộ phận quan trọng của hạ tầng dữ liệu quốc gia, có mối quan hệ mật thiết với quá trình chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Những điều chỉnh trong dự thảo không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế phát sinh trong quá trình thi hành Nghị định số 03/2019/NĐ-CP mà còn hướng tới xây dựng một khuôn khổ pháp lý đủ linh hoạt để thích ứng với sự phát triển rất nhanh của khoa học, công nghệ và các mô hình kinh doanh mới.Điểm nổi bật của quá trình hoàn thiện dự thảo là cơ quan chủ trì soạn thảo không tiếp cận việc lấy ý kiến theo hướng giải quyết từng vấn đề riêng lẻ mà đặt các ý kiến góp ý trong tổng thể yêu cầu phát triển của ngành. Nhiều nội dung được tiếp thu không chỉ nhằm hoàn thiện câu chữ hay kỹ thuật lập pháp mà đã góp phần điều chỉnh cách tiếp cận chính sách, từ mở rộng phạm vi điều chỉnh của hoạt động viễn thám, hoàn thiện các khái niệm pháp lý, cập nhật các quy định về dữ liệu, bảo đảm tính thống nhất với Luật Dữ liệu, đến việc bổ sung các cơ chế khuyến khích nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều này cho thấy mục tiêu của Nghị định không chỉ dừng ở việc tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước mà còn hướng tới tạo dựng môi trường pháp lý thuận lợi để thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ hệ sinh thái viễn thám.Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng trên mọi lĩnh vực, dữ liệu viễn thám đang dần trở thành một loại dữ liệu nền có giá trị đặc biệt. Không chỉ phục vụ quản lý tài nguyên và môi trường, dữ liệu viễn thám còn được sử dụng ngày càng rộng rãi trong quy hoạch phát triển không gian, quản lý hạ tầng, nông nghiệp chính xác, giám sát tài nguyên nước, theo dõi rừng, ứng phó với biến đổi khí hậu, phòng chống thiên tai, phát triển đô thị thông minh, kinh tế biển và nhiều ngành kinh tế khác. Giá trị của viễn thám vì vậy không còn nằm ở những bức ảnh hay các sản phẩm kỹ thuật đơn lẻ mà nằm ở khả năng tạo lập thông tin, tri thức và dữ liệu phục vụ công tác dự báo, hoạch định chính sách và hỗ trợ ra quyết định. Chính xu thế này đòi hỏi hệ thống pháp luật cũng phải thay đổi từ tư duy quản lý một hoạt động kỹ thuật sang tư duy quản lý một hạ tầng dữ liệu chiến lược của quốc gia.Ở góc độ phát triển thị trường, dự thảo Nghị định cũng tạo ra kỳ vọng về một môi trường thuận lợi hơn để các doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị của ngành viễn thám. Khi cơ sở dữ liệu được chuẩn hóa, các quy định về chia sẻ và khai thác dữ liệu được hoàn thiện, cùng với việc bảo đảm tính thống nhất với hệ thống pháp luật về dữ liệu và chuyển đổi số, sẽ hình thành những điều kiện quan trọng để phát triển các dịch vụ có giá trị gia tăng như phân tích dữ liệu không gian, cung cấp nền tảng số, xây dựng các ứng dụng chuyên ngành, tích hợp trí tuệ nhân tạo trong xử lý ảnh viễn thám và phát triển các sản phẩm phục vụ nhiều lĩnh vực của nền kinh tế. Đây cũng là hướng đi phù hợp với chủ trương phát huy vai trò của khu vực tư nhân trong phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.Nhìn rộng hơn, quá trình tiếp thu, giải trình và hoàn thiện dự thảo Nghị định cũng cho thấy hoạt động viễn thám ở Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới. Phạm vi điều chỉnh ngày càng mở rộng, số lượng chủ thể tham gia ngày càng đa dạng, trong khi các quan hệ pháp lý phát sinh cũng ngày càng phức tạp, không chỉ liên quan đến lĩnh vực tài nguyên và môi trường mà còn gắn với dữ liệu số, không gian mạng, khoa học và công nghệ, đầu tư, thương mại, quốc phòng, an ninh và hợp tác quốc tế. Điều đó đặt ra yêu cầu hệ thống pháp luật về viễn thám phải tiếp tục được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, ổn định và có khả năng dự báo, đáp ứng yêu cầu phát triển trong dài hạn.Ở góc độ này, Nghị định mới có thể được xem là một bước chuyển tiếp quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế về viễn thám. Sau khi Nghị định được triển khai và thực tiễn thi hành tiếp tục được tổng kết, đánh giá, những kinh nghiệm tích lũy từ công tác quản lý nhà nước, sự phát triển của thị trường dịch vụ, yêu cầu khai thác dữ liệu số và xu hướng phát triển công nghệ sẽ là cơ sở quan trọng để nghiên cứu các bước phát triển thể chế ở tầm cao hơn. Đây cũng là kinh nghiệm của nhiều quốc gia khi ban đầu điều chỉnh hoạt động viễn thám bằng các văn bản dưới luật, sau đó từng bước hoàn thiện thành hệ thống pháp luật chuyên ngành khi quy mô thị trường, mức độ ứng dụng và yêu cầu quản lý đã đủ lớn.Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh thực hiện các chủ trương của Đảng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, việc nghiên cứu xây dựng Luật Viễn thám trong tương lai là một định hướng đáng được xem xét khi các điều kiện thực tiễn chín muồi. Khác với Nghị định, một đạo luật chuyên ngành sẽ tạo nền tảng pháp lý có hiệu lực cao hơn để điều chỉnh thống nhất những vấn đề có tính chiến lược như phát triển hạ tầng viễn thám quốc gia; quản lý, khai thác và chia sẻ dữ liệu viễn thám; quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể tham gia; cơ chế phát triển thị trường dịch vụ viễn thám; chính sách thúc đẩy nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và hợp tác quốc tế; cũng như các yêu cầu về an toàn dữ liệu, an ninh quốc gia và chủ quyền số trong lĩnh vực viễn thám. Đây là định hướng phát triển thể chế được gợi mở từ yêu cầu thực tiễn của ngành, không phải là nội dung được quy định hoặc xác định trong hồ sơ dự thảo Nghị định hiện nay.Có thể nói, giá trị lớn nhất của quá trình xây dựng Dự thảo Nghị định không chỉ nằm ở những quy định sẽ được ban hành, mà còn ở cách thức xây dựng chính sách dựa trên đối thoại, lắng nghe và tiếp thu ý kiến từ thực tiễn. Việc nhiều nội dung quan trọng được nghiên cứu, chỉnh lý trên cơ sở ý kiến của các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp, chuyên gia và kết quả thẩm định đã góp phần nâng cao chất lượng của dự thảo, đồng thời tạo sự đồng thuận trong quá trình tổ chức thực hiện sau này. Đây cũng là tiền đề quan trọng để hoạt động viễn thám tiếp tục phát huy vai trò là một trong những hạ tầng dữ liệu quan trọng của quốc gia, đóng góp tích cực vào quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế số, nâng cao năng lực quản trị quốc gia và thực hiện mục tiêu phát triển nhanh, bền vững trong giai đoạn mới.