Sign In

Giám sát thường xuyên các thông số môi trường biển – nền tảng dữ liệu quan trọng phục vụ quản lý, phát triển bền vững và bảo đảm an ninh quốc gia

14:51 07/05/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong số các thông số môi trường biển hiện nay, ba yếu tố được xem là nền tảng và có giá trị cao trong công tác giám sát gồm nhiệt độ bề mặt nước biển, hàm lượng diệp lục (chlorophyll) và hàm lượng muối bề mặt nước biển. Đây là những thông số phản ánh trực tiếp trạng thái vật lý, hóa học và sinh học của môi trường biển, đồng thời cho phép nhận diện sớm các biến động bất thường trong hệ sinh thái và điều kiện hải dương học.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan và áp lực khai thác tài nguyên biển ngày càng lớn, công tác giám sát môi trường biển đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi quốc gia có biển. Đối với Việt Nam – quốc gia có hơn 3.260 km bờ biển, vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn và nền kinh tế gắn chặt với biển – việc theo dõi thường xuyên các thông số môi trường biển không chỉ phục vụ nghiên cứu khoa học mà còn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công tác quản lý nhà nước, phát triển kinh tế biển, phòng chống thiên tai và bảo đảm quốc phòng, an ninh.

Trong số các thông số môi trường biển hiện nay, ba yếu tố được xem là nền tảng và có giá trị cao trong công tác giám sát gồm nhiệt độ bề mặt nước biển, hàm lượng diệp lục (chlorophyll) và hàm lượng muối bề mặt nước biển. Đây là những thông số phản ánh trực tiếp trạng thái vật lý, hóa học và sinh học của môi trường biển, đồng thời cho phép nhận diện sớm các biến động bất thường trong hệ sinh thái và điều kiện hải dương học.

Nền tảng dữ liệu quan trọng cho quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường biển

Biển là môi trường có tính động rất cao, các yếu tố môi trường thay đổi liên tục theo thời gian và không gian dưới tác động của khí hậu, dòng chảy, gió mùa và hoạt động của con người. Vì vậy, việc giám sát thường xuyên các thông số môi trường biển có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển.

Nhiệt độ bề mặt nước biển là một trong những chỉ tiêu phản ánh rõ nhất trạng thái của đại dương. Sự biến động nhiệt độ không chỉ cho thấy quy luật thời tiết, khí hậu theo mùa mà còn phản ánh các hiện tượng hải dương học quan trọng như nước trồi, dòng hải lưu hay tác động của các hiện tượng El Niño và La Niña. Khi được theo dõi liên tục bằng công nghệ viễn thám, dữ liệu nhiệt độ bề mặt biển cho phép cơ quan quản lý đánh giá xu thế biến đổi môi trường biển theo thời gian, phục vụ xây dựng các kịch bản thích ứng biến đổi khí hậu và quy hoạch phát triển bền vững vùng ven biển.

Bên cạnh đó, hàm lượng diệp lục trong nước biển là chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ phát triển của thực vật phù du – mắt xích đầu tiên của chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái biển. Nồng độ chlorophyll cao thường cho thấy khu vực có nguồn dinh dưỡng phong phú, tiềm năng nguồn lợi thủy sản lớn. Ngược lại, những biến động bất thường của hàm lượng diệp lục có thể là dấu hiệu của hiện tượng ô nhiễm môi trường, thủy triều đỏ hoặc mất cân bằng sinh thái. Việc giám sát thường xuyên thông số này giúp cơ quan quản lý theo dõi chất lượng môi trường biển, đánh giá sức khỏe hệ sinh thái và kịp thời đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.

Trong khi đó, hàm lượng muối bề mặt nước biển là yếu tố có vai trò quan trọng đối với cân bằng hải dương học và tuần hoàn nước biển. Độ mặn chịu ảnh hưởng của lượng mưa, bốc hơi, dòng chảy sông và sự trao đổi nước giữa các vùng biển. Sự thay đổi bất thường về độ mặn có thể tác động trực tiếp đến hệ sinh thái biển, nghề nuôi trồng thủy sản cũng như môi trường vùng cửa sông, ven biển. Việc theo dõi liên tục độ mặn giúp nhận diện sớm nguy cơ xâm nhập mặn, suy giảm chất lượng môi trường nước và hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý tài nguyên nước ven biển.

Công cụ hỗ trợ hiệu quả cho phát triển kinh tế biển

Kinh tế biển hiện đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong chiến lược phát triển của Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực thủy sản, hàng hải, du lịch biển, năng lượng tái tạo và dịch vụ ven biển. Trong đó, dữ liệu môi trường biển được xem là nguồn thông tin đầu vào quan trọng phục vụ quy hoạch và khai thác hiệu quả các ngành kinh tế.

Đối với ngành thủy sản, các thông số nhiệt độ biển và chlorophyll có ý nghĩa đặc biệt trong việc xác định ngư trường tiềm năng. Nhiều nghiên cứu cho thấy các khu vực có nhiệt độ thích hợp và hàm lượng diệp lục cao thường là nơi tập trung nguồn thức ăn dồi dào cho cá và sinh vật biển. Nhờ dữ liệu giám sát từ vệ tinh, các cơ quan quản lý và ngư dân có thể xác định sớm khu vực khai thác hiệu quả, giảm chi phí tìm kiếm ngư trường, tiết kiệm nhiên liệu và nâng cao hiệu quả đánh bắt.

Trong nuôi trồng thủy sản, việc theo dõi nhiệt độ và độ mặn giúp dự báo điều kiện môi trường phù hợp cho từng đối tượng nuôi, hạn chế rủi ro dịch bệnh và giảm thiểu thiệt hại do biến động thời tiết. Đây là cơ sở quan trọng để phát triển ngành thủy sản theo hướng hiện đại, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Đối với lĩnh vực du lịch biển, dữ liệu môi trường biển giúp đánh giá chất lượng môi trường nước, hỗ trợ quản lý các khu du lịch ven biển và nâng cao năng lực cảnh báo các hiện tượng bất thường như tảo nở hoa hoặc ô nhiễm môi trường. Trong khi đó, đối với vận tải biển và khai thác năng lượng ngoài khơi, thông tin về trạng thái môi trường biển có vai trò hỗ trợ quan trọng trong công tác điều hành, bảo đảm an toàn hoạt động trên biển.

Hỗ trợ phòng chống thiên tai và ứng phó biến đổi khí hậu

Một trong những giá trị nổi bật của hệ thống giám sát môi trường biển là khả năng hỗ trợ cảnh báo sớm và phòng chống thiên tai. Trong bối cảnh thiên tai ngày càng diễn biến phức tạp, dữ liệu môi trường biển có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công tác dự báo khí tượng thủy văn và quản lý rủi ro thiên tai.

Nhiệt độ bề mặt nước biển là thông số đầu vào quan trọng trong các mô hình dự báo bão và áp thấp nhiệt đới. Sự gia tăng nhiệt độ nước biển có thể làm tăng cường độ và mức độ nguy hiểm của bão. Việc theo dõi thường xuyên nhiệt độ biển giúp nâng cao độ chính xác của các mô hình dự báo, hỗ trợ cơ quan chức năng chủ động triển khai các biện pháp ứng phó.

Đối với vùng ven biển và đồng bằng, dữ liệu độ mặn giúp theo dõi diễn biến xâm nhập mặn, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long – nơi thường xuyên chịu tác động nghiêm trọng của hạn hán và xâm nhập mặn trong mùa khô. Nhờ dữ liệu giám sát liên tục, các cơ quan quản lý có thể xây dựng phương án điều tiết nguồn nước, bố trí sản xuất phù hợp và giảm thiểu thiệt hại cho người dân.

Ngoài ra, việc theo dõi chlorophyll còn có ý nghĩa trong phát hiện sớm hiện tượng tảo nở hoa, thủy triều đỏ và các nguy cơ suy giảm oxy trong môi trường biển – những yếu tố có thể gây thiệt hại lớn cho nuôi trồng thủy sản và hệ sinh thái biển.

Góp phần bảo đảm quốc phòng, an ninh và chủ quyền biển đảo

Không chỉ có ý nghĩa về kinh tế và môi trường, dữ liệu giám sát môi trường biển còn phục vụ trực tiếp cho nhiệm vụ quốc phòng, an ninh và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên biển.

Thông tin về nhiệt độ, độ mặn và trạng thái môi trường biển là dữ liệu quan trọng phục vụ công tác quan trắc hải dương, hỗ trợ hoạt động tuần tra, kiểm soát và bảo đảm an toàn cho các lực lượng hoạt động trên biển. Các dữ liệu này cũng giúp nâng cao năng lực nhận diện biến động bất thường trên biển, phục vụ quản lý hiệu quả vùng biển và hải đảo.

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược trên biển ngày càng gia tăng, việc xây dựng hệ thống giám sát môi trường biển hiện đại, độc lập và thường xuyên còn góp phần khẳng định năng lực quản lý biển của quốc gia, phục vụ phát triển kinh tế biển gắn với bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo.

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ viễn thám trong giám sát môi trường biển

Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ viễn thám và dữ liệu vệ tinh, việc giám sát môi trường biển đã có bước chuyển biến quan trọng từ phương thức quan trắc truyền thống sang giám sát tự động, liên tục và diện rộng. Các hệ thống vệ tinh hiện đại cho phép cập nhật dữ liệu gần thời gian thực với độ phủ lớn, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và giảm đáng kể chi phí điều tra thực địa.

Trong thời gian tới, việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống giám sát môi trường biển bằng viễn thám, tăng cường tích hợp dữ liệu đa nguồn và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích, dự báo sẽ là hướng đi quan trọng nhằm nâng cao năng lực quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường biển.

Có thể khẳng định rằng, giám sát thường xuyên các thông số môi trường biển như nhiệt độ bề mặt nước biển, hàm lượng chlorophyll và độ mặn không chỉ là yêu cầu khoa học mà còn là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển kinh tế – xã hội, phòng chống thiên tai và bảo đảm quốc phòng, an ninh. Đây chính là nền tảng dữ liệu quan trọng để hướng tới quản lý biển hiện đại, bền vững và hiệu quả trong thời kỳ chuyển đổi số hiện nay.

 

Lê Minh Quang

Ý kiến

Theo dõi, giám sát một số loại hình sử dụng đất bằng công nghệ viễn thám – nền tảng dữ liệu quan trọng cho quản lý hiện đại và phát triển bền vững

Trong xu thế chuyển đổi số và ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ vào quản lý tài nguyên, công nghệ viễn thám đang ngày càng khẳng định vai trò là công cụ hiện đại, hiệu quả trong theo dõi, giám sát các loại hình sử dụng đất trên phạm vi rộng, liên tục và khách quan. Những kết quả triển khai nhiệm vụ giám sát sử dụng đất bằng viễn thám thời gian qua cho thấy đây không chỉ là giải pháp công nghệ tiên tiến mà còn là nền tảng dữ liệu quan trọng phục vụ công tác quản lý nhà nước, phát triển kinh tế – xã hội và hỗ trợ người dân, doanh nghiệp

Ứng dụng viễn thám trong cảnh báo sớm phục vụ quản lý nhà nước ngành nông nghiệp và môi trường

Công nghệ viễn thám đã khẳng định vai trò là một trong những trụ cột công nghệ quan trọng, cho phép thiết lập hệ thống quan trắc, giám sát liên tục, đa quy mô và đa thời gian đối với các thành phần môi trường và tài nguyên