Sign In

Viễn thám và bước chuyển mới trong giám sát, bảo tồn thiên nhiên Việt Nam

14:54 20/04/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với suy giảm đa dạng sinh học ở quy mô chưa từng có, việc xây dựng Báo cáo quốc gia lần thứ 7 về thực hiện Công ước Đa dạng sinh học (CBD) giai đoạn 2019–2025 của Việt Nam không chỉ là nghĩa vụ quốc tế mà còn là cơ hội để nhìn nhận toàn diện thực trạng, thách thức và định hướng chiến lược trong công tác bảo tồn thiên nhiên. Đáng chú ý, trong tiến trình này, công nghệ viễn thám đang ngày càng khẳng định vai trò là công cụ cốt lõi, giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giám sát và ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.

Việt Nam là một trong những quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao trên thế giới, với hệ sinh thái phong phú trải dài từ rừng nhiệt đới, đất ngập nước, đến biển và ven biển. Tuy nhiên, áp lực từ phát triển kinh tế, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, biến đổi khí hậu và khai thác tài nguyên quá mức đang khiến nhiều hệ sinh thái bị suy thoái, nhiều loài đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Trước thực tế đó, việc tham gia Công ước Đa dạng sinh học từ năm 1994 và duy trì thực hiện các báo cáo quốc gia định kỳ thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên sinh học .

Báo cáo quốc gia lần thứ 7 được xây dựng trong bối cảnh thế giới chuyển sang thực hiện Khung đa dạng sinh học toàn cầu Kunming – Montreal (GBF), với các mục tiêu tham vọng đến năm 2030 và tầm nhìn 2050. Điều này đòi hỏi các quốc gia, trong đó có Việt Nam, phải đổi mới cách tiếp cận trong thu thập, phân tích và quản lý dữ liệu đa dạng sinh học. Đây chính là điểm mà viễn thám phát huy vai trò đặc biệt quan trọng.

Viễn thám, với khả năng quan sát Trái đất trên diện rộng, liên tục và khách quan, đang trở thành “mắt thần” trong giám sát tài nguyên thiên nhiên. Thông qua dữ liệu ảnh vệ tinh, các cơ quan quản lý có thể theo dõi diễn biến diện tích rừng, đánh giá mức độ suy thoái hệ sinh thái, phát hiện sớm các hành vi xâm lấn hoặc khai thác trái phép. Trong Báo cáo quốc gia lần thứ 7, dữ liệu viễn thám được xác định là một trong những nguồn thông tin quan trọng để xây dựng các chỉ số giám sát, đặc biệt đối với các chỉ tiêu liên quan đến diện tích hệ sinh thái, diễn biến rừng và phục hồi môi trường .

Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dữ liệu, viễn thám còn hỗ trợ phân tích xu thế và dự báo. Với các chuỗi ảnh vệ tinh theo thời gian, các nhà khoa học có thể xác định tốc độ mất rừng, biến động thảm thực vật, hay sự thay đổi của các hệ sinh thái biển như rạn san hô, cỏ biển. Những thông tin này là cơ sở quan trọng để đánh giá tiến độ thực hiện các chỉ tiêu trong Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học (NBSAP) cũng như đóng góp của Việt Nam vào các mục tiêu toàn cầu.

Một điểm đáng chú ý là viễn thám cho phép tích hợp dữ liệu liên ngành. Trong bối cảnh quản lý đa dạng sinh học ngày càng đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp, việc kết nối dữ liệu viễn thám với thông tin từ lâm nghiệp, thủy sản, khí tượng thủy văn và các nguồn dữ liệu điều tra thực địa giúp hình thành hệ thống cơ sở dữ liệu đồng bộ, phục vụ quản lý hiệu quả hơn. Điều này phù hợp với yêu cầu của CBD về xây dựng các khung chỉ số giám sát và báo cáo dựa trên bằng chứng khoa học, minh bạch và có thể kiểm chứng.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, viễn thám đã được ứng dụng rộng rãi trong theo dõi diễn biến rừng, kiểm kê tài nguyên rừng, giám sát cháy rừng và đánh giá biến động sử dụng đất. Trong lĩnh vực đa dạng sinh học, công nghệ này đang được mở rộng để xác định các khu vực có giá trị bảo tồn cao, hỗ trợ quy hoạch hệ thống khu bảo tồn và đánh giá hiệu quả quản lý. Đây là những nội dung quan trọng trong các chỉ tiêu quốc gia như tỷ lệ diện tích khu bảo tồn, tỷ lệ phục hồi hệ sinh thái hay mức độ bao phủ của các quy hoạch có lồng ghép đa dạng sinh học.

Bên cạnh đó, viễn thám còn góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý tài nguyên. Với dữ liệu mở và khả năng chia sẻ rộng rãi, các bên liên quan từ cơ quan quản lý, tổ chức khoa học, đến cộng đồng và các tổ chức quốc tế đều có thể tiếp cận và sử dụng thông tin. Điều này phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại, thúc đẩy sự tham gia của toàn xã hội trong bảo tồn đa dạng sinh học – một yêu cầu quan trọng được nhấn mạnh trong quá trình xây dựng Báo cáo quốc gia lần thứ 7.

Tuy nhiên, để phát huy tối đa vai trò của viễn thám, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, nâng cao năng lực phân tích và tăng cường kết nối giữa các hệ thống thông tin. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đầu tư vào công nghệ xử lý dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, cũng như thúc đẩy hợp tác quốc tế sẽ là những yếu tố then chốt trong giai đoạn tới.

Có thể khẳng định, trong tiến trình xây dựng và thực hiện Báo cáo quốc gia lần thứ 7 về đa dạng sinh học, viễn thám không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là nền tảng chiến lược, góp phần đổi mới phương thức quản lý tài nguyên thiên nhiên theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Việc tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ này sẽ giúp Việt Nam không chỉ hoàn thành tốt các cam kết quốc tế mà còn bảo vệ được “vốn tự nhiên” quý giá cho các thế hệ tương lai.

Văn phòng Cục Viễn thám quốc gia

Lê Minh Quang

Ý kiến

Theo dõi, giám sát một số loại hình sử dụng đất bằng công nghệ viễn thám – nền tảng dữ liệu quan trọng cho quản lý hiện đại và phát triển bền vững

Trong xu thế chuyển đổi số và ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ vào quản lý tài nguyên, công nghệ viễn thám đang ngày càng khẳng định vai trò là công cụ hiện đại, hiệu quả trong theo dõi, giám sát các loại hình sử dụng đất trên phạm vi rộng, liên tục và khách quan. Những kết quả triển khai nhiệm vụ giám sát sử dụng đất bằng viễn thám thời gian qua cho thấy đây không chỉ là giải pháp công nghệ tiên tiến mà còn là nền tảng dữ liệu quan trọng phục vụ công tác quản lý nhà nước, phát triển kinh tế – xã hội và hỗ trợ người dân, doanh nghiệp

Giám sát thường xuyên các thông số môi trường biển – nền tảng dữ liệu quan trọng phục vụ quản lý, phát triển bền vững và bảo đảm an ninh quốc gia

Trong số các thông số môi trường biển hiện nay, ba yếu tố được xem là nền tảng và có giá trị cao trong công tác giám sát gồm nhiệt độ bề mặt nước biển, hàm lượng diệp lục (chlorophyll) và hàm lượng muối bề mặt nước biển. Đây là những thông số phản ánh trực tiếp trạng thái vật lý, hóa học và sinh học của môi trường biển, đồng thời cho phép nhận diện sớm các biến động bất thường trong hệ sinh thái và điều kiện hải dương học.

Ứng dụng viễn thám trong cảnh báo sớm phục vụ quản lý nhà nước ngành nông nghiệp và môi trường

Công nghệ viễn thám đã khẳng định vai trò là một trong những trụ cột công nghệ quan trọng, cho phép thiết lập hệ thống quan trắc, giám sát liên tục, đa quy mô và đa thời gian đối với các thành phần môi trường và tài nguyên